tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

J M Smucker Co

SJM
Thêm vào danh sách theo dõi
122.760USD
-3.590-2.84%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.09BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SJM

Theo dõi tình hình tài chính của J M Smucker Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của J M Smucker Co

Mới phát hành
Th06 9, 2026
EPS / Dự báo
-1.30/--
Doanh thu / Dự báo
9.05B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.05B
3.72%
EPS(YoY)
-1.30
88.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
153.09%3.64
-9.04%-6.79
1082.14%2.26
-123.66%-0.41
-395.99%-6.85
-647.50%-6.22
-112.07%-0.23
-2.88%1.74
140.74%2.31
-41.87%1.14
6.50%1.91
--1.79
---5.68
--1.96
--1.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.80%2.27B
7.02%2.34B
2.59%2.33B
-0.56%2.11B
-2.81%2.14B
-1.94%2.19B
17.16%2.27B
17.72%2.13B
-1.30%2.21B
0.58%2.23B
-12.09%1.94B
-3.62%1.81B
9.88%2.23B
7.74%2.22B
7.57%2.21B
0.81%1.87B
5.92%2.03B
-0.94%2.06B
0.79%2.05B
-5.77%1.86B
Lợi nhuận ròng
153.24%388.10M
-9.35%-724.20M
1084.90%241.30M
-123.73%-43.90M
-397.39%-728.90M
-650.08%-662.30M
-112.58%-24.50M
0.82%185.00M
140.86%245.10M
-42.20%120.40M
2.10%194.80M
67.43%183.50M
-397.72%-599.90M
199.28%208.30M
-7.11%190.80M
-28.55%109.60M
37.64%201.50M
-73.27%69.60M
-10.66%205.40M
-34.97%153.40M
Biên lợi nhuận ròng
150.32%17.11%
-2.18%-30.96%
1060.01%10.36%
-123.86%-2.08%
-406.02%-34.01%
-660.95%-30.30%
-110.73%-1.08%
-14.41%8.71%
141.34%11.11%
-42.59%5.40%
16.01%10.05%
--10.17%
---26.88%
--9.41%
--8.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.49%35.61%
-9.44%34.19%
-1.70%36.17%
-40.74%20.82%
-8.25%35.78%
9.67%37.75%
4.18%36.79%
3.11%35.13%
15.62%39.00%
8.81%34.42%
20.12%35.31%
--34.07%
--33.73%
--31.64%
--29.40%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.80%43.00%
5.78%45.12%
7.02%44.24%
8.16%45.10%
5.99%43.79%
1.02%42.65%
-3.69%41.34%
42.06%41.70%
43.44%41.31%
56.64%42.22%
50.75%42.93%
--29.35%
--28.80%
--26.95%
--28.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.80%2.27B
7.02%2.34B
2.59%2.33B
-0.56%2.11B
-2.81%2.14B
-1.94%2.19B
17.16%2.27B
17.72%2.13B
-1.30%2.21B
0.58%2.23B
-12.09%1.94B
-3.62%1.81B
9.88%2.23B
7.74%2.22B
7.57%2.21B
0.81%1.87B
5.92%2.03B
-0.94%2.06B
0.79%2.05B
-5.77%1.86B
Lợi nhuận hoạt động
17.93%454.40M
-6.24%440.60M
0.13%447.10M
-81.49%67.00M
-11.10%385.30M
18.48%469.90M
42.38%446.50M
8.71%361.90M
11.10%433.40M
24.13%396.60M
5.62%313.60M
84.33%332.90M
26.70%390.10M
6.43%319.50M
-6.99%296.90M
-32.05%180.60M
17.74%307.90M
-26.40%300.20M
-16.18%319.20M
-26.39%265.80M
Lợi nhuận ròng
153.24%388.10M
-9.35%-724.20M
1084.90%241.30M
-123.73%-43.90M
-397.39%-728.90M
-650.08%-662.30M
-112.58%-24.50M
0.82%185.00M
140.86%245.10M
-42.20%120.40M
2.10%194.80M
67.43%183.50M
-397.72%-599.90M
199.28%208.30M
-7.11%190.80M
-28.55%109.60M
37.64%201.50M
-73.27%69.60M
-10.66%205.40M
-34.97%153.40M
Tài sản ngắn hạn
-8.08%1.97B
0.67%1.99B
13.14%2.33B
15.41%2.40B
9.14%2.15B
2.67%1.98B
-64.95%2.06B
-16.65%2.08B
-31.20%1.97B
-5.12%1.92B
160.52%5.86B
9.14%2.50B
42.22%2.86B
1.99%2.03B
12.05%2.25B
17.14%2.29B
3.52%2.01B
-4.35%1.99B
-2.82%2.01B
-1.61%1.95B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.29%2.54B
-28.34%2.36B
-26.29%2.63B
-21.52%2.95B
-29.49%2.65B
33.31%3.29B
94.24%3.56B
93.30%3.76B
89.31%3.76B
41.75%2.47B
-10.94%1.83B
-10.56%1.95B
1.74%1.99B
4.57%1.74B
8.95%2.06B
-21.21%2.18B
-31.90%1.95B
-34.27%1.66B
-29.79%1.89B
33.29%2.76B
Tổng tài sản
-7.65%16.22B
-11.72%16.27B
-11.95%17.63B
-12.81%17.74B
-13.37%17.56B
-9.00%18.43B
10.46%20.02B
38.31%20.35B
35.24%20.27B
26.41%20.25B
11.74%18.12B
-9.61%14.71B
-6.62%14.99B
0.32%16.02B
-0.13%16.22B
0.40%16.28B
-1.41%16.05B
-2.82%15.97B
-4.07%16.24B
-4.09%16.21B
Tổng các khoản nợ
-7.01%10.68B
-4.24%11.03B
-6.61%11.57B
-6.06%11.82B
-8.74%11.48B
-9.21%11.52B
12.25%12.39B
63.18%12.58B
63.36%12.58B
65.14%12.69B
37.90%11.03B
-5.21%7.71B
-2.71%7.70B
-0.22%7.68B
0.60%8.00B
1.13%8.13B
-3.00%7.91B
-6.31%7.70B
-5.47%7.95B
-6.03%8.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.86%5.54B
-24.19%5.24B
-20.61%6.06B
-23.73%5.93B
-20.94%6.08B
-8.63%6.91B
7.68%7.63B
10.94%7.77B
5.53%7.69B
-9.30%7.56B
-13.73%7.09B
-14.01%7.00B
-10.43%7.29B
0.82%8.34B
-0.83%8.22B
-0.32%8.14B
0.19%8.14B
0.67%8.27B
-2.68%8.29B
-2.10%8.17B
Thu nhập hoạt động ròng
47.04%579.20M
133.29%558.50M
-14.28%346.50M
-106.13%-10.60M
-7.99%393.90M
-41.11%239.40M
128.49%404.20M
-20.65%172.90M
-3.54%428.10M
-30.47%406.50M
-13.71%176.90M
658.72%217.90M
12.73%443.80M
32.95%584.60M
24.17%205.00M
-128.30%-39.00M
35.29%393.70M
-9.58%439.70M
-56.40%165.10M
-66.31%137.80M
Đầu tư ròng
-3.79%-84.90M
-92.23%16.10M
114.82%7.90M
-14.79%-197.90M
20.89%-81.80M
105.81%207.20M
62.41%-53.30M
-13.50%-172.40M
-118.37%-103.40M
-3558.97%-3.57B
-2.90%-141.80M
-112.45%-151.90M
351.79%563.00M
-978.38%-97.50M
-118.73%-137.80M
10.63%-71.50M
-107.04%-223.60M
-97.87%11.10M
-21.86%-63.00M
-62.60%-80.00M
Tài chính thuần
-67.34%-488.80M
-31.13%-586.00M
3.23%-329.70M
873.91%178.00M
1.95%-292.10M
-4.37%-446.90M
-110.17%-340.70M
95.22%-23.00M
34.56%-297.90M
-4.29%-428.20M
1856.16%3.35B
-623.72%-481.30M
-60.23%-455.20M
-27.67%-410.60M
-65.11%-190.70M
141.16%91.90M
19.59%-284.10M
64.84%-321.60M
63.74%-115.50M
37.50%-223.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tổng doanh thu đạt 9.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73B.

Tài sản ngắn hạn của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tài sản ngắn hạn là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.08.

Tổng tài sản của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của J M Smucker Co là 16.22B, bao gồm 1.97B tài sản ngắn hạn và 14.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tổng nghĩa vụ của J M Smucker Co là 10.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tổng vốn chủ sở hữu của J M Smucker Co là 5.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.86.

Thu nhập hoạt động thuần của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của J M Smucker Co là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.30.

Giá trị đầu tư ròng của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, giá trị đầu tư ròng của J M Smucker Co là -258.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.03.

Giá trị huy động vốn ròng của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, giá trị huy động vốn ròng của J M Smucker Co là -1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.76.

Thu nhập ròng của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, lợi nhuận ròng là -138.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.73.

Biên lợi nhuận ròng của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, biên lợi nhuận ròng là -1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.14.

Biên lợi nhuận gộp của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, biên lợi nhuận gộp là 31.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của J M Smucker Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của J M Smucker Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.