tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sify Technologies Ltd

SIFY
Thêm vào danh sách theo dõi
14.110USD
-0.060-0.42%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SIFY

Theo dõi tình hình tài chính của Sify Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sify Technologies Ltd

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/186.60M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
508.10M
7.68%
EPS(YoY)
-0.21
--
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.01
---0.06
48.95%-0.05
-283.33%-0.26
-175.72%-0.05
-769.48%-0.10
364.00%0.14
-258.66%-0.25
----
-97.59%0.01
-119.58%-0.05
-77.47%0.16
--0.08
--0.62
--0.28
--0.69
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--130.66M
17.31%131.51M
4.79%130.19M
-1.62%120.70M
--112.10M
19.41%124.24M
15.35%122.69M
8.55%112.96M
----
-3.98%104.04M
6.85%106.36M
4.15%104.06M
18.72%107.47M
19.68%108.36M
5.55%99.54M
14.19%99.91M
-3.79%90.52M
6.03%90.54M
18.86%94.31M
26.21%87.50M
18.83%94.09M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
--687.60K
38.94%-4.08M
-20.90%-3.69M
-358.94%-3.15M
---6.68M
-769.17%-3.06M
543.03%1.22M
-259.09%-1.26M
----
-85.47%456.59K
-119.61%-274.69K
-77.47%791.38K
-86.48%411.72K
-31.56%3.14M
-70.86%1.40M
-21.29%3.51M
-73.92%3.05M
34.45%4.59M
39.23%4.81M
96.81%4.46M
530.32%11.68M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
--0.53%
---3.10%
-15.37%-2.84%
-363.21%-2.61%
-515.13%-1.97%
-660.39%-2.46%
484.08%0.99%
-246.55%-1.11%
----
-84.87%0.44%
-118.35%-0.26%
-78.37%0.76%
--0.38%
--2.90%
--1.41%
--3.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--24.04%
--25.24%
7.47%23.77%
-5.85%23.73%
-1.67%23.41%
-8.20%22.11%
7.09%25.20%
-5.05%22.86%
----
0.47%24.09%
-6.30%23.53%
-0.84%24.08%
--22.94%
--23.98%
--25.11%
--24.28%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--46.88%
----
----
----
----
21.73%46.84%
----
8.81%47.26%
----
5.34%38.48%
----
--43.43%
----
--36.53%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--130.66M
17.31%131.51M
4.79%130.19M
-1.62%120.70M
--112.10M
19.41%124.24M
15.35%122.69M
8.55%112.96M
----
-3.98%104.04M
6.85%106.36M
4.15%104.06M
18.72%107.47M
19.68%108.36M
5.55%99.54M
14.19%99.91M
-3.79%90.52M
6.03%90.54M
18.86%94.31M
26.21%87.50M
18.83%94.09M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
--11.81M
176.65%11.92M
19.08%7.60M
-12.60%8.12M
--4.31M
8.42%6.38M
60.14%9.30M
-17.91%6.79M
----
-25.29%5.89M
-20.47%5.80M
-5.64%8.27M
-33.20%6.51M
-23.33%7.88M
-24.17%7.30M
-3.44%8.76M
-0.49%9.75M
22.92%10.28M
28.77%9.63M
34.97%9.07M
56.18%9.80M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
--687.60K
38.94%-4.08M
-20.90%-3.69M
-358.94%-3.15M
---6.68M
-769.17%-3.06M
543.03%1.22M
-259.09%-1.26M
----
-85.47%456.59K
-119.61%-274.69K
-77.47%791.38K
-86.48%411.72K
-31.56%3.14M
-70.86%1.40M
-21.29%3.51M
-73.92%3.05M
34.45%4.59M
39.23%4.81M
96.81%4.46M
530.32%11.68M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
----
--265.91M
----
----
----
----
0.98%348.88M
----
6.88%290.40M
----
21.84%345.49M
----
-6.28%271.71M
----
5.72%283.56M
----
23.22%289.93M
----
10.72%268.21M
----
6.50%235.29M
7.38%242.25M
-10.66%220.92M
-0.49%225.61M
14.46%247.29M
Tổng nợ ngắn hạn
----
--361.01M
----
----
----
----
3.61%324.21M
----
5.56%283.49M
----
7.89%312.92M
----
-3.41%268.56M
----
4.27%290.03M
----
20.17%278.05M
----
16.39%278.14M
----
5.63%231.37M
11.38%238.97M
4.96%219.03M
7.98%214.55M
11.22%208.68M
Tổng tài sản
----
--970.21M
----
----
----
----
16.89%964.79M
----
21.89%851.62M
----
30.07%825.38M
----
12.67%698.69M
----
13.89%634.56M
----
23.70%620.13M
----
14.96%557.15M
----
10.25%501.31M
6.71%484.66M
5.08%454.72M
20.56%454.20M
15.18%432.73M
Tổng các khoản nợ
----
--767.63M
----
----
----
----
28.84%721.81M
----
23.42%634.78M
----
23.84%560.24M
----
19.78%514.34M
----
22.15%452.38M
----
33.64%429.40M
----
14.26%370.36M
----
5.68%321.30M
8.47%324.14M
9.79%304.04M
20.06%298.83M
16.65%276.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
--201.34M
--202.59M
-13.54%175.76M
-25.32%181.46M
----
--203.28M
-8.35%242.99M
-0.61%208.37M
17.63%216.84M
----
45.53%265.14M
--209.65M
-3.35%184.34M
----
-2.47%182.18M
----
5.95%190.72M
----
16.37%186.79M
----
19.46%180.01M
3.31%160.52M
-3.29%150.68M
21.53%155.37M
12.66%155.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 508.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 471.87M.

Tài sản ngắn hạn của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 265.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.44.

Tổng tài sản của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sify Technologies Ltd là 970.21M, bao gồm 265.91M tài sản ngắn hạn và 704.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của Sify Technologies Ltd là 767.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sify Technologies Ltd là 202.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sify Technologies Ltd là 34.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.76.

Giá trị đầu tư ròng của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của Sify Technologies Ltd là -147.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Sify Technologies Ltd là 97.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.55.

Thu nhập ròng của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là -15.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.54.

Biên lợi nhuận ròng của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là -3.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.67.

Biên lợi nhuận gộp của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, biên lợi nhuận gộp là 23.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sify Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 34.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.