tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sify Technologies Ltd

SIFY
Thêm vào danh sách theo dõi
14.110USD
-0.060-0.42%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

SIFY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sify Technologies Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2013Q4
FY2013Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
----
--86.90M
----
----
----
----
83.73%85.33M
----
45.66%64.72M
161.84%46.44M
----
-10.83%44.43M
-32.59%17.74M
-28.56%49.83M
-50.18%26.31M
126.62%69.75M
260.71%52.82M
10.04%30.78M
-11.28%14.64M
-8.57%27.97M
-48.62%16.51M
--30.59M
--32.12M
--15.66M
--16.08M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
----
--43.85M
----
----
----
----
15.10%53.46M
----
10.86%49.26M
161.84%46.44M
----
-10.83%44.43M
-32.59%17.74M
-28.56%49.83M
-50.18%26.31M
126.62%69.75M
260.71%52.82M
10.04%30.78M
-11.28%14.64M
-8.57%27.97M
-48.62%16.51M
--30.59M
--32.12M
--15.66M
--16.08M
-Đầu tư ngắn hạn
----
--43.05M
----
----
----
----
--31.87M
----
--15.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
--135.33M
----
----
----
----
1.18%206.07M
----
-5.05%169.52M
2.86%203.66M
----
-3.98%178.53M
3.55%198.01M
39.77%185.94M
26.99%191.22M
-17.09%133.03M
-16.49%150.58M
-12.32%160.46M
3.76%180.30M
11.22%183.02M
25.38%173.76M
--164.55M
--138.59M
--69.93M
--75.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
--135.33M
----
----
----
----
4.80%156.99M
----
-11.77%121.84M
2.67%149.80M
----
-2.81%138.09M
-6.12%145.90M
21.97%142.09M
20.32%155.41M
-8.88%116.50M
-14.45%129.16M
-11.59%127.85M
9.54%150.97M
6.74%144.61M
28.44%137.82M
--135.47M
--107.30M
--49.91M
--55.61M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
-8.87%49.09M
----
17.91%47.68M
3.36%53.86M
----
-7.77%40.44M
45.50%52.11M
165.13%43.85M
67.20%35.81M
-49.28%16.54M
-26.97%21.42M
-15.09%32.61M
-18.40%29.33M
32.09%38.41M
14.88%35.94M
--29.08M
--31.29M
--20.02M
--19.39M
Hàng tồn kho
----
--30.96M
----
----
----
----
15.58%40.30M
----
72.25%40.71M
-11.23%34.87M
----
-25.47%23.64M
31.84%39.28M
63.95%31.71M
18.53%29.79M
11.92%19.34M
38.29%25.13M
-30.29%17.28M
-17.92%18.17M
149.97%24.79M
30.15%22.14M
--9.92M
--17.01M
--3.44M
--1.06M
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
-20.48%10.27M
----
-8.82%8.22M
16.56%12.91M
----
12.62%9.02M
28.40%11.08M
13.55%8.01M
4.34%8.63M
-1.20%7.05M
24.80%8.27M
23.21%7.14M
-28.80%6.63M
-10.00%5.79M
106.07%9.31M
--6.44M
--4.52M
--3.63M
--3.17M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--12.72M
----
----
----
----
-85.48%6.91M
----
-55.10%7.23M
172.66%47.60M
----
11.44%16.09M
42.43%17.46M
136.29%14.44M
125.08%12.26M
16.17%6.11M
-7.12%5.45M
-7.95%5.26M
17.42%5.86M
25.63%5.72M
11.84%4.99M
--4.55M
--4.47M
--2.79M
--1.09M
Tổng tài sản ngắn hạn
----
--265.91M
----
----
----
----
0.98%348.88M
----
6.88%290.40M
21.84%345.49M
----
-6.28%271.71M
5.72%283.56M
23.22%289.93M
10.72%268.21M
6.50%235.29M
7.38%242.25M
-10.66%220.92M
-0.49%225.61M
14.46%247.29M
15.25%226.71M
--216.05M
--196.71M
--95.44M
--96.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
--565.58M
----
----
----
----
24.63%516.25M
----
38.97%473.52M
46.78%414.21M
----
22.53%340.74M
14.89%282.20M
19.38%278.09M
13.40%245.61M
12.01%232.94M
10.29%216.59M
66.59%207.96M
96.52%196.38M
12.68%124.83M
-0.58%99.93M
--110.79M
--100.51M
--93.40M
--91.43M
-Tài sản cố định
----
--814.62M
----
----
----
----
21.35%813.26M
----
29.76%749.99M
33.40%670.17M
----
16.30%577.98M
10.77%502.38M
16.03%496.96M
13.53%453.55M
13.39%428.29M
10.61%399.50M
19.99%377.73M
32.51%361.17M
7.35%314.80M
0.19%272.56M
--293.25M
--272.06M
--203.87M
--197.65M
-Khấu hao lũy kế
----
--249.05M
----
----
----
----
16.04%297.01M
----
16.54%276.47M
16.25%255.96M
----
8.39%237.23M
5.89%220.18M
12.04%218.86M
13.68%207.93M
15.07%195.35M
11.00%182.91M
-10.63%169.77M
-4.54%164.79M
4.11%189.97M
0.63%172.63M
--182.47M
--171.55M
--110.47M
--106.23M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--6.43M
----
----
----
----
-1.35%6.95M
----
1.61%7.70M
-7.03%7.04M
----
-9.37%7.58M
-28.50%7.57M
-11.95%8.36M
18.85%10.59M
5.26%9.50M
-7.28%8.91M
8.27%9.02M
14.15%9.61M
-6.85%8.33M
-1.11%8.42M
--8.95M
--8.52M
--11.07M
--12.07M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.43%19.12M
-2.83%18.40M
--20.65M
--18.93M
--6.55M
--6.80M
Tài sản dài hạn khác
----
--49.24M
----
----
----
----
76.71%78.31M
----
-0.60%65.55M
-10.71%44.31M
----
76.01%65.94M
86.88%49.63M
81.12%37.47M
88.58%26.56M
47.73%20.69M
-28.71%14.08M
-71.69%14.00M
-49.90%19.75M
31.25%49.46M
6.91%39.43M
--37.68M
--36.88M
--17.48M
--16.54M
Tổng tài sản dài hạn
----
--704.30M
----
----
----
----
28.34%615.91M
----
31.44%561.21M
36.72%479.89M
----
29.31%426.97M
21.48%351.00M
24.12%330.19M
19.19%288.94M
13.78%266.02M
6.05%242.41M
26.08%233.80M
52.37%228.59M
16.15%185.44M
1.75%150.02M
--159.65M
--147.44M
--121.94M
--120.04M
Tổng tài sản
----
--970.21M
----
----
----
----
16.89%964.79M
----
21.89%851.62M
30.07%825.38M
----
12.67%698.69M
13.89%634.56M
23.70%620.13M
14.96%557.15M
10.25%501.31M
6.71%484.66M
5.08%454.72M
20.56%454.20M
15.18%432.73M
9.47%376.73M
--375.70M
--344.14M
--217.38M
--216.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--111.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--185.83M
98.85%169.97M
52.09%130.24M
-8.62%88.09M
-5.41%85.48M
--85.63M
1.29%96.39M
8.02%86.59M
2.45%90.36M
-4.12%95.17M
--80.17M
-16.05%88.20M
2.96%99.25M
21.59%105.07M
14.87%96.40M
9.35%86.42M
13.84%83.92M
10.39%79.03M
24.15%73.71M
26.57%71.59M
-7.19%59.38M
--56.56M
--63.98M
--26.86M
--20.44M
-Nợ ngắn hạn
----
--124.63M
----
----
----
----
-3.91%8.00M
----
-49.56%5.84M
-44.91%8.33M
----
136.30%11.58M
205.36%15.11M
189.85%4.90M
-52.60%4.95M
-89.69%1.69M
-25.19%10.44M
-26.93%16.40M
-56.59%13.96M
-31.10%22.45M
1.07%32.15M
--32.58M
--31.81M
--23.99M
--18.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--5.20M
----
----
----
----
-73.70%4.23M
----
-36.00%4.56M
179.71%16.08M
----
9.84%7.12M
-61.63%5.75M
10.25%6.48M
274.67%14.98M
24.38%5.88M
-10.94%4.00M
368.17%4.73M
263.44%4.49M
-26.20%1.01M
-46.95%1.24M
--1.37M
--2.33M
--2.88M
--1.72M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-9.37%34.71M
----
4.14%25.00M
48.46%38.30M
----
1.67%24.01M
-0.27%25.80M
25.37%23.61M
11.21%25.87M
-3.66%18.84M
-11.14%23.26M
1.41%19.55M
16.58%26.17M
7.10%19.28M
39.53%22.45M
--18.00M
--16.09M
--9.62M
--10.97M
Nợ ngắn hạn khác
----
--111.00M
----
----
----
----
-9.37%34.71M
----
4.14%25.00M
48.46%38.30M
----
1.67%24.01M
-0.27%25.80M
25.37%23.61M
11.21%25.87M
-3.66%18.84M
-11.14%23.26M
1.41%19.55M
16.58%26.17M
7.10%19.28M
39.53%22.45M
--18.00M
--16.09M
--9.62M
--10.97M
Tổng nợ ngắn hạn
----
--361.01M
----
----
----
----
3.61%324.21M
----
5.56%283.49M
7.89%312.92M
----
-3.41%268.56M
4.27%290.03M
20.17%278.05M
16.39%278.14M
5.63%231.37M
11.38%238.97M
4.96%219.03M
7.98%214.55M
11.22%208.68M
13.57%198.70M
--187.62M
--174.95M
--81.52M
--79.10M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
--2.03M
----
----
----
----
14.67%2.09M
----
21.37%1.92M
-11.39%1.82M
----
-17.24%1.58M
-40.87%2.06M
-27.38%1.91M
29.87%3.48M
11.71%2.63M
-6.58%2.68M
-4.63%2.35M
38.11%2.87M
9.01%2.47M
0.69%2.08M
--2.27M
--2.06M
--962.21K
--1.15M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--301.07M
-24.86%248.30M
0.95%310.41M
-6.31%300.96M
17.96%330.45M
--307.48M
57.24%321.24M
10.52%200.55M
45.51%280.14M
83.65%204.29M
--181.47M
88.09%192.52M
101.95%111.24M
105.52%102.36M
13.75%55.08M
0.29%49.80M
-2.89%48.42M
3.21%49.66M
60.66%49.86M
55.57%48.11M
27.61%31.04M
--30.93M
--24.32M
--8.68M
--9.55M
-Nợ dài hạn
--301.07M
-24.86%248.30M
0.95%310.41M
-6.31%300.96M
17.96%330.45M
--307.48M
57.24%321.24M
10.52%200.55M
45.51%280.14M
83.65%204.29M
--181.47M
88.09%192.52M
101.95%111.24M
105.52%102.36M
13.75%55.08M
0.29%49.80M
-2.89%48.42M
3.21%49.66M
60.66%49.86M
55.57%48.11M
27.61%31.04M
--30.93M
--24.32M
--8.68M
--9.55M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
73.39%40.01M
----
28.71%37.28M
-16.86%23.07M
----
18.31%28.97M
46.91%27.76M
84.68%24.48M
39.63%18.89M
-1.62%13.26M
10.68%13.53M
-21.97%13.48M
-25.23%12.22M
14.38%17.27M
44.38%16.35M
--15.10M
--11.32M
--4.12M
--4.00M
Phúc lợi nhân viên
----
--2.03M
----
----
----
----
14.67%2.09M
----
21.37%1.92M
-11.39%1.82M
----
-17.24%1.58M
-40.87%2.06M
-27.38%1.91M
29.87%3.48M
11.71%2.63M
-6.58%2.68M
-4.63%2.35M
38.11%2.87M
9.01%2.47M
0.69%2.08M
--2.27M
--2.06M
--962.21K
--1.15M
Nợ dài hạn khác
----
--121.77M
----
----
----
----
69.09%42.10M
----
28.33%39.20M
-16.49%24.90M
----
15.73%30.55M
33.26%29.81M
66.13%26.39M
38.02%22.37M
0.36%15.89M
7.40%16.21M
-19.80%15.83M
-18.09%15.09M
13.68%19.74M
37.65%18.43M
--17.36M
--13.39M
--5.08M
--5.15M
Tổng nợ dài hạn
----
--406.61M
----
----
----
----
60.76%397.60M
----
42.93%351.29M
52.34%247.32M
----
62.39%245.78M
76.05%162.35M
68.30%151.35M
8.28%92.22M
5.79%89.93M
1.05%85.17M
24.56%85.01M
67.91%84.28M
37.09%68.25M
25.83%50.19M
--49.78M
--39.89M
--19.58M
--16.63M
Tổng các khoản nợ
----
--767.63M
----
----
----
----
28.84%721.81M
----
23.42%634.78M
23.84%560.24M
----
19.78%514.34M
22.15%452.38M
33.64%429.40M
14.26%370.36M
5.68%321.30M
8.47%324.14M
9.79%304.04M
20.06%298.83M
16.65%276.92M
15.85%248.89M
--237.40M
--214.84M
--101.11M
--95.73M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
--258.54M
----
----
----
----
10.38%291.30M
----
-1.23%263.12M
-1.68%263.92M
----
-7.52%266.40M
-8.83%268.41M
-3.35%288.08M
0.50%294.41M
4.37%298.07M
-3.66%292.93M
-7.95%285.59M
7.31%304.07M
-1.57%310.24M
-9.77%283.36M
--315.19M
--314.05M
--365.16M
--375.09M
Lợi nhuận giữ lại
----
---61.63M
----
----
----
----
-13811.09%-49.46M
----
43.39%-46.82M
100.42%360.75K
----
15.93%-82.70M
19.83%-86.90M
17.54%-98.37M
18.86%-108.40M
12.38%-119.29M
10.58%-133.60M
12.29%-136.15M
4.59%-149.41M
12.50%-155.22M
15.47%-156.60M
---177.40M
---185.25M
---249.42M
---254.84M
Vốn dự trữ
----
--211.89M
----
----
----
----
-0.95%239.41M
----
-1.24%240.98M
-1.68%241.71M
----
-7.52%243.99M
-8.83%245.83M
-3.35%263.83M
0.46%269.63M
4.34%272.97M
-3.64%268.39M
-7.93%261.63M
6.15%278.52M
-2.64%284.16M
-9.78%262.38M
--291.87M
--290.82M
--340.67M
--349.93M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--201.34M
--202.59M
-13.54%175.76M
-25.32%181.46M
----
--203.28M
-8.35%242.99M
-0.61%208.37M
17.63%216.84M
45.53%265.14M
--209.65M
-3.35%184.34M
-2.47%182.18M
5.95%190.72M
16.37%186.79M
19.46%180.01M
3.31%160.52M
-3.29%150.68M
21.53%155.37M
12.66%155.81M
-1.13%127.84M
--138.30M
--129.30M
--116.28M
--120.71M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SIFY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tổng tài sản của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sify Technologies Ltd là 970.21M, bao gồm 265.91M tài sản ngắn hạn và 704.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sify Technologies Ltd là bao nhiêu?

Sify Technologies Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 202.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.