tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SIFCO Industries Inc

SIF
Thêm vào danh sách theo dõi
21.550USD
+0.640+3.06%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
134.02MVốn hóa
17.55P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)21.550USD+0.120+0.56%

Tình hình tài chính của SIF

Theo dõi tình hình tài chính của SIFCO Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
134.02M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.55
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.22
Doanh thu
84.81M
Lợi nhuận ròng
-5.38M
ROE
19.65%
ROA
9.24%

Ngày công bố lợi nhuận của SIFCO Industries Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/--
Doanh thu / Dự báo
26.14M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-101.16%-0.01
288.52%0.43
176.49%0.29
4.10%-0.07
4588.06%0.56
13.30%-0.23
33.00%-0.38
85.88%-0.07
111.22%0.01
33.60%-0.26
-30.84%-0.57
---0.52
---0.11
---0.40
---0.44
---1.65
----
----
----
----
Doanh thu
18.33%26.14M
38.98%26.44M
14.80%23.97M
720.80%22.81M
-24.48%22.09M
-7.25%19.03M
34.96%20.88M
-24.34%2.78M
33.89%29.26M
6.62%20.52M
-27.35%15.47M
-80.29%3.67M
1.86%21.85M
-21.68%19.24M
10.66%21.30M
-23.37%18.63M
-15.30%21.45M
-1.20%24.57M
-23.25%19.25M
-16.30%24.32M
Lợi nhuận ròng
-101.17%-40.00K
290.45%2.65M
177.29%1.79M
3.16%-429.00K
4633.33%3.41M
12.45%-1.39M
32.32%-2.32M
85.72%-443.00K
111.36%72.00K
32.83%-1.59M
-32.17%-3.42M
55.17%-3.10M
76.24%-634.00K
-165.05%-2.37M
29.86%-2.59M
-176.91%-6.92M
-1150.39%-2.67M
344.06%3.64M
-223.32%-3.69M
-149.75%-2.50M
Biên lợi nhuận ròng
-101.02%-0.15%
244.29%10.02%
164.38%7.47%
98.38%-2.15%
5973.05%14.94%
36.14%-6.95%
55.89%-11.60%
1.16%-132.64%
108.48%0.25%
11.55%-10.88%
-116.33%-26.30%
---134.20%
---2.90%
---12.30%
---12.16%
---11.49%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-50.94%13.09%
159.44%21.41%
387.09%21.65%
113.25%9.61%
73.71%26.68%
13.31%8.25%
226.17%4.44%
14.48%-72.51%
-1.71%15.36%
-15.43%7.28%
-162.51%-3.52%
---84.78%
--15.63%
--8.61%
--5.63%
---2.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.27%8.80%
-57.48%6.54%
-80.44%3.85%
-36.98%14.46%
-52.24%14.73%
-48.67%15.38%
-27.84%19.69%
32.57%22.94%
28.94%30.84%
43.22%29.96%
37.09%27.28%
--17.31%
--23.92%
--20.92%
--19.90%
--19.59%
----
----
----
----
Doanh thu
18.33%26.14M
38.98%26.44M
14.80%23.97M
720.80%22.81M
-24.48%22.09M
-7.25%19.03M
34.96%20.88M
-24.34%2.78M
33.89%29.26M
6.62%20.52M
-27.35%15.47M
-80.29%3.67M
1.86%21.85M
-21.68%19.24M
10.66%21.30M
-23.37%18.63M
-15.30%21.45M
-1.20%24.57M
-23.25%19.25M
-16.30%24.32M
Lợi nhuận hoạt động
-90.12%322.00K
444.40%2.68M
230.34%2.54M
88.45%-377.00K
146.78%3.26M
33.53%-777.00K
43.65%-1.95M
30.58%-3.27M
2258.93%1.32M
46.67%-1.17M
-66.44%-3.46M
29.06%-4.70M
102.23%56.00K
-70.45%-2.19M
43.04%-2.08M
-68.32%-6.63M
-2030.00%-2.51M
-16.80%-1.29M
-370.01%-3.65M
-309.89%-3.94M
Lợi nhuận ròng
-101.17%-40.00K
290.45%2.65M
177.29%1.79M
3.16%-429.00K
4633.33%3.41M
12.45%-1.39M
32.32%-2.32M
85.72%-443.00K
111.36%72.00K
32.83%-1.59M
-32.17%-3.42M
55.17%-3.10M
76.24%-634.00K
-165.05%-2.37M
29.86%-2.59M
-176.91%-6.92M
-1150.39%-2.67M
344.06%3.64M
-223.32%-3.69M
-149.75%-2.50M
Tài sản ngắn hạn
17.79%44.88M
10.81%42.22M
-3.01%37.77M
-35.40%35.09M
-30.73%38.10M
-26.19%38.10M
-18.16%38.94M
30.98%54.32M
31.91%55.00M
24.66%51.62M
15.60%47.58M
6.95%41.47M
-2.19%41.70M
-12.71%41.41M
-9.20%41.16M
-18.49%38.78M
-19.08%42.63M
-6.20%47.44M
-15.01%45.33M
-13.83%47.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.06%25.38M
-23.47%23.26M
-29.09%21.99M
-58.82%22.24M
-53.73%25.65M
-42.42%30.39M
-35.20%31.01M
30.97%54.01M
42.75%55.43M
35.41%52.78M
27.99%47.86M
26.54%41.24M
24.68%38.83M
15.25%38.98M
3.21%37.40M
-9.39%32.59M
-21.32%31.14M
-13.69%33.82M
-9.94%36.24M
-16.93%35.97M
Tổng tài sản
3.55%80.03M
-0.80%78.19M
-7.46%74.94M
-29.85%73.39M
-27.31%77.29M
-24.34%78.83M
-20.20%80.98M
8.67%104.62M
8.99%106.33M
5.55%104.19M
1.72%101.48M
-1.01%96.28M
-4.60%97.56M
-9.00%98.71M
-7.43%99.77M
-12.11%97.27M
-12.86%102.26M
-6.79%108.48M
-10.28%107.77M
-9.25%110.67M
Tổng các khoản nợ
-7.10%38.50M
-20.90%36.75M
-23.39%36.24M
-50.80%36.51M
-45.83%41.44M
-37.66%46.46M
-32.65%47.31M
19.78%74.20M
24.41%76.50M
19.68%74.53M
14.78%70.24M
9.49%61.95M
11.21%61.49M
6.03%62.27M
-0.97%61.19M
-7.32%56.58M
-19.89%55.30M
-14.48%58.73M
-12.94%61.79M
-20.12%61.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.87%41.53M
28.04%41.44M
14.91%38.70M
21.23%36.88M
20.18%35.84M
9.14%32.37M
7.77%33.68M
-11.39%30.43M
-17.29%29.83M
-18.61%29.66M
-18.99%31.25M
-15.62%34.34M
-23.22%36.06M
-26.75%36.44M
-16.11%38.57M
-18.00%40.69M
-2.83%46.97M
4.28%49.75M
-6.43%45.98M
9.00%49.62M
Thu nhập hoạt động ròng
-588.41%-1.81M
-202.15%-2.90M
312.08%8.08M
-68.68%726.00K
-2.88%371.00K
302.06%2.84M
-153.43%-3.81M
255.57%2.32M
120.14%382.00K
-111.28%-1.41M
-614.73%-1.50M
-273.43%-1.49M
-148.73%-1.90M
85.01%-665.00K
-76.43%292.00K
-190.68%-399.00K
266.58%3.89M
-266.35%-4.43M
-60.33%1.24M
123.85%440.00K
Đầu tư ròng
-447.54%-334.00K
23.38%-118.00K
30.28%-76.00K
-108.88%-160.00K
91.63%-61.00K
77.12%-154.00K
77.39%-109.00K
132.39%1.80M
-54.12%-729.00K
23.87%-673.00K
9.91%-482.00K
211.83%775.00K
53.08%-473.00K
13.76%-884.00K
-14.81%-535.00K
-177.34%-693.00K
-119.61%-1.01M
3.03%-1.02M
-80.62%-466.00K
1393.33%896.00K
Tài chính thuần
633.06%1.92M
157.78%2.22M
14.94%-7.86M
85.07%-563.00K
-127.29%-360.00K
-362.85%-3.83M
-459.49%-9.24M
-367.52%-3.77M
-50.32%1.32M
108.43%1.46M
2115.52%2.57M
-34.17%1.41M
191.87%2.66M
-85.54%700.00K
132.40%116.00K
273.44%2.14M
-206.21%-2.89M
296.75%4.84M
83.25%-358.00K
-164.29%-1.23M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tổng doanh thu đạt 84.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.63M.

Tài sản ngắn hạn của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 35.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.40.

Tổng tài sản của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SIFCO Industries Inc là 73.39M, bao gồm 35.09M tài sản ngắn hạn và 38.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tổng nghĩa vụ của SIFCO Industries Inc là 36.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SIFCO Industries Inc là 36.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.23.

Thu nhập hoạt động thuần của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SIFCO Industries Inc là 190.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.79.

Giá trị đầu tư ròng của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của SIFCO Industries Inc là -484.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.67.

Giá trị huy động vốn ròng của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của SIFCO Industries Inc là -14.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.59.

Thu nhập ròng của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, lợi nhuận ròng là -729.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.46.

Biên lợi nhuận ròng của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.84.

Biên lợi nhuận gộp của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SIFCO Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIFCO Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 190.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.