tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SI-BONE Inc

SIBN
Thêm vào danh sách theo dõi
17.760USD
-0.230-1.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
787.64MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SIBN

Theo dõi tình hình tài chính của SI-BONE Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SI-BONE Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/55.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
200.93M
20.19%
EPS(YoY)
-0.44
40.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.20%-0.10
64.79%-0.04
32.92%-0.11
33.54%-0.14
41.99%-0.15
60.33%-0.11
36.68%-0.16
26.90%-0.22
16.40%-0.27
16.25%-0.27
---0.25
---0.30
---0.32
---0.32
---1.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.20%52.59M
14.99%56.35M
20.61%48.66M
21.67%48.63M
24.88%47.29M
26.10%49.00M
18.60%40.34M
20.01%39.97M
15.77%37.87M
21.61%38.86M
28.68%34.01M
30.17%33.30M
45.76%32.71M
26.65%31.95M
18.60%26.43M
15.28%25.59M
9.77%22.44M
13.94%25.23M
9.39%22.29M
57.98%22.19M
Lợi nhuận ròng
33.75%-4.33M
63.43%-1.64M
30.56%-4.57M
31.18%-6.15M
40.00%-6.54M
59.07%-4.50M
34.39%-6.58M
20.23%-8.94M
1.99%-10.90M
1.72%-10.98M
29.21%-10.02M
39.47%-11.21M
36.10%-11.13M
22.81%-11.18M
10.80%-14.16M
-32.42%-18.51M
-42.22%-17.41M
-61.23%-14.48M
-67.53%-15.87M
-12.10%-13.98M
Biên lợi nhuận ròng
40.43%-8.24%
68.19%-2.92%
42.42%-9.38%
43.44%-12.65%
51.96%-13.83%
67.54%-9.17%
44.68%-16.30%
33.53%-22.36%
15.34%-28.80%
19.18%-28.26%
---29.46%
---33.65%
---34.01%
---34.97%
---67.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.06%79.76%
-0.13%79.03%
0.95%79.84%
1.01%79.80%
1.07%79.71%
7.23%79.13%
-0.27%79.09%
-2.50%79.00%
-3.69%78.87%
-12.23%73.80%
--79.30%
--81.03%
--81.89%
--84.07%
--85.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.05%14.67%
-3.08%14.91%
-4.85%15.17%
-4.78%15.38%
-3.28%15.61%
-1.70%15.38%
2.19%15.94%
4.95%16.15%
-33.05%16.14%
-29.89%15.65%
--15.60%
--15.39%
--24.11%
--22.32%
--22.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.20%52.59M
14.99%56.35M
20.61%48.66M
21.67%48.63M
24.88%47.29M
26.10%49.00M
18.60%40.34M
20.01%39.97M
15.77%37.87M
21.61%38.86M
28.68%34.01M
30.17%33.30M
45.76%32.71M
26.65%31.95M
18.60%26.43M
15.28%25.59M
9.77%22.44M
13.94%25.23M
9.39%22.29M
57.98%22.19M
Lợi nhuận hoạt động
31.91%-5.09M
55.17%-2.46M
29.48%-5.38M
30.50%-7.00M
37.89%-7.48M
56.07%-5.49M
31.66%-7.63M
15.76%-10.08M
-6.64%-12.04M
-10.73%-12.51M
17.67%-11.17M
33.10%-11.96M
33.05%-11.29M
18.93%-11.29M
-2.78%-13.57M
-37.92%-17.88M
-45.73%-16.87M
-76.99%-13.93M
-52.15%-13.20M
-27.87%-12.96M
Lợi nhuận ròng
33.75%-4.33M
63.43%-1.64M
30.56%-4.57M
31.18%-6.15M
40.00%-6.54M
59.07%-4.50M
34.39%-6.58M
20.23%-8.94M
1.99%-10.90M
1.72%-10.98M
29.21%-10.02M
39.47%-11.21M
36.10%-11.13M
22.81%-11.18M
10.80%-14.16M
-32.42%-18.51M
-42.22%-17.41M
-61.23%-14.48M
-67.53%-15.87M
-12.10%-13.98M
Tài sản ngắn hạn
5.15%214.72M
4.01%216.12M
3.48%210.78M
2.53%207.45M
0.28%204.20M
-1.71%207.78M
-3.47%203.70M
-4.80%202.33M
58.59%203.63M
53.62%211.39M
51.62%211.02M
43.27%212.53M
-20.38%128.40M
-21.75%137.61M
-25.03%139.18M
-25.50%148.34M
-22.51%161.26M
-19.42%175.87M
24.16%185.65M
28.85%199.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.29%21.49M
-6.83%25.28M
7.12%26.44M
12.19%24.75M
14.82%23.95M
15.67%27.13M
27.42%24.68M
21.20%22.06M
25.46%20.86M
10.76%23.46M
4.35%19.37M
9.18%18.20M
7.60%16.63M
25.39%21.18M
27.46%18.56M
32.07%16.67M
12.73%15.45M
25.39%16.89M
23.20%14.56M
7.65%12.62M
Tổng tài sản
6.79%242.72M
3.52%238.56M
3.20%234.27M
3.16%230.92M
1.59%227.28M
0.01%230.44M
-1.68%227.00M
-4.27%223.84M
50.07%223.71M
46.25%230.43M
45.88%230.88M
40.73%233.82M
-15.70%149.08M
-17.30%157.55M
-18.41%158.26M
-19.86%166.15M
-18.03%176.85M
-14.63%190.51M
25.69%193.97M
30.19%207.33M
Tổng các khoản nợ
6.26%63.78M
-3.86%61.02M
0.20%62.15M
2.48%60.58M
3.16%60.02M
3.97%63.47M
8.29%62.02M
4.77%59.11M
5.55%58.18M
3.04%61.05M
3.32%57.28M
2.00%56.42M
1.30%55.12M
5.64%59.25M
10.11%55.44M
4.10%55.31M
0.59%54.41M
4.29%56.09M
-3.70%50.35M
3.41%53.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.98%178.94M
6.33%177.53M
4.34%172.13M
3.41%170.34M
1.04%167.26M
-1.42%166.96M
-4.97%164.97M
-7.14%164.73M
76.18%165.54M
72.30%169.38M
68.83%173.60M
60.07%177.41M
-23.26%93.96M
-26.87%98.30M
-28.40%102.83M
-28.12%110.83M
-24.27%122.44M
-20.63%134.42M
40.76%143.62M
42.95%154.20M
Thu nhập hoạt động ròng
51.90%-2.36M
46.69%1.73M
673.18%2.33M
102.73%173.00K
35.13%-4.91M
151.28%1.18M
114.57%302.00K
-76.43%-6.33M
29.59%-7.57M
66.10%-2.30M
68.24%-2.07M
75.81%-3.59M
20.42%-10.75M
46.71%-6.78M
29.89%-6.53M
-82.08%-14.84M
-44.37%-13.51M
-61.30%-12.71M
-67.67%-9.31M
-3.53%-8.15M
Đầu tư ròng
-158.63%-6.23M
200.35%13.03M
-365.99%-10.03M
-417.54%-9.47M
67.48%10.63M
122.93%4.34M
106.87%3.77M
-180.23%-1.83M
-45.77%6.35M
-21349.44%-18.91M
-728.74%-54.87M
-79.22%2.28M
151.76%11.70M
-99.42%89.00K
-67.38%8.73M
-33.76%10.98M
-217.44%-22.61M
122.68%15.38M
618.77%26.75M
146.56%16.57M
Tài chính thuần
-66.99%34.00K
1419.23%1.03M
-92.90%11.00K
25.73%2.23M
-1.90%103.00K
-109.26%-78.00K
165.40%155.00K
-98.01%1.78M
-91.29%105.00K
21.50%842.00K
-323.58%-237.00K
7151.67%89.12M
613.02%1.21M
-31.72%693.00K
101.91%106.00K
-44.54%1.23M
-71.88%169.00K
-98.61%1.01M
-1286.94%-5.54M
965.63%2.22M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tổng doanh thu đạt 200.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.18M.

Tài sản ngắn hạn của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tài sản ngắn hạn là 216.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Tổng tài sản của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SI-BONE Inc là 238.56M, bao gồm 216.12M tài sản ngắn hạn và 22.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tổng nghĩa vụ của SI-BONE Inc là 61.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SI-BONE Inc là 177.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.33.

Thu nhập hoạt động thuần của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SI-BONE Inc là -22.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.65.

Giá trị đầu tư ròng của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, giá trị đầu tư ròng của SI-BONE Inc là 4.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.04.

Giá trị huy động vốn ròng của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, giá trị huy động vốn ròng của SI-BONE Inc là 3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.97.

Thu nhập ròng của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, lợi nhuận ròng là -18.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.85.

Biên lợi nhuận ròng của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.12.

Biên lợi nhuận gộp của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SI-BONE Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.