tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SI-BONE Inc

SIBN
Thêm vào danh sách theo dõi
18.430USD
+0.670+3.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
804.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

SIBN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SI-BONE Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.19%144.68M
-1.48%147.82M
-3.36%145.74M
-3.95%145.54M
-8.50%144.41M
-9.62%150.04M
-9.56%150.82M
-10.57%151.53M
83.59%157.82M
70.64%166.02M
60.21%166.75M
48.09%169.43M
-34.24%85.97M
-33.81%97.29M
-35.29%104.08M
-35.23%114.41M
-29.35%130.73M
-25.18%146.98M
21.84%160.85M
28.30%176.63M
27.67%185.05M
114.02%196.43M
37.20%132.02M
33.30%137.67M
25.70%144.94M
-24.91%91.78M
587.11%96.22M
--103.28M
--115.31M
--122.22M
--14.00M
--20.27M
--17.56M
--10.93M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-18.58%33.53M
20.87%42.24M
-12.37%26.49M
33.52%34.15M
28.55%41.19M
5.04%34.95M
-43.50%30.23M
-76.92%25.58M
39.49%32.04M
60.60%33.27M
103.40%53.49M
355.67%110.81M
-15.95%22.97M
-67.33%20.72M
-56.07%26.30M
-49.47%24.32M
-26.86%27.33M
18.36%63.42M
6.91%59.86M
-27.27%48.13M
-44.70%37.36M
413.47%53.58M
343.92%56.00M
475.58%66.17M
437.92%67.57M
-58.46%10.44M
-9.93%12.61M
--11.50M
--12.56M
--25.12M
--14.00M
--20.27M
--17.56M
--10.93M
-Đầu tư ngắn hạn
7.67%111.15M
-8.26%105.58M
-1.11%119.26M
-11.56%111.39M
-17.93%103.23M
-13.30%115.09M
6.47%120.59M
114.88%125.95M
99.66%125.78M
73.36%132.75M
45.61%113.26M
-34.94%58.62M
-39.08%63.00M
-8.36%76.57M
-22.98%77.78M
-29.89%90.09M
-29.99%103.40M
-41.51%83.56M
32.84%100.99M
79.73%128.51M
90.88%147.69M
75.61%142.85M
-9.07%76.02M
-22.10%71.50M
-24.70%77.37M
-16.23%81.34M
--83.61M
--91.78M
--102.75M
--97.10M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
15.94%30.96M
8.94%29.91M
6.52%26.53M
-1.71%24.37M
20.79%26.70M
25.08%27.46M
24.62%24.91M
21.42%24.80M
-2.17%22.11M
6.19%21.95M
21.49%19.99M
35.08%20.42M
78.21%22.60M
45.12%20.67M
30.40%16.45M
27.11%15.12M
-3.10%12.68M
4.67%14.25M
10.51%12.62M
15.93%11.89M
39.81%13.09M
16.13%13.61M
15.11%11.42M
9.10%10.26M
11.29%9.36M
38.11%11.72M
39.85%9.92M
--9.40M
--8.41M
--8.49M
--7.09M
--5.77M
--5.64M
--5.40M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
15.94%30.96M
8.94%29.91M
6.52%26.53M
-1.71%24.37M
20.79%26.70M
25.08%27.46M
24.62%24.91M
21.42%24.80M
-2.17%22.11M
6.19%21.95M
21.49%19.99M
35.08%20.42M
78.21%22.60M
45.12%20.67M
30.40%16.45M
27.11%15.12M
-3.10%12.68M
4.67%14.25M
10.51%12.62M
15.93%11.89M
39.81%13.09M
16.13%13.61M
15.11%11.42M
9.10%10.26M
11.29%9.36M
38.11%11.72M
39.85%9.92M
--9.40M
--8.41M
--8.49M
--7.09M
--5.77M
--5.64M
--5.40M
Hàng tồn kho
16.97%35.53M
25.20%33.90M
40.01%35.73M
47.40%34.24M
44.33%30.38M
33.71%27.07M
14.25%25.52M
13.07%23.23M
18.32%21.05M
17.17%20.25M
32.54%22.34M
24.65%20.55M
20.98%17.79M
50.30%17.28M
64.47%16.85M
102.23%16.48M
98.50%14.71M
104.12%11.50M
102.05%10.25M
64.04%8.15M
29.37%7.41M
3.32%5.63M
2.38%5.07M
12.02%4.97M
62.86%5.73M
63.09%5.45M
63.57%4.95M
--4.44M
--3.52M
--3.34M
--3.03M
--2.70M
--2.16M
--1.76M
Chi phí trả trước
30.99%3.54M
39.83%4.48M
13.24%2.78M
18.44%3.29M
2.15%2.70M
0.98%3.20M
26.30%2.45M
30.07%2.78M
29.44%2.65M
34.16%3.17M
8.49%1.94M
-8.17%2.13M
-34.93%2.04M
-24.75%2.37M
-7.39%1.79M
-4.48%2.33M
22.63%3.14M
22.53%3.14M
90.73%1.93M
49.14%2.43M
32.39%2.56M
2.19%2.56M
-37.37%1.01M
-14.20%1.63M
-10.41%1.94M
26.13%2.51M
119.67%1.62M
--1.90M
--2.16M
--1.99M
--737.00K
--1.16M
--1.02M
--943.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
5.15%214.72M
4.01%216.12M
3.48%210.78M
2.53%207.45M
0.28%204.20M
-1.71%207.78M
-3.47%203.70M
-4.80%202.33M
58.59%203.63M
53.62%211.39M
51.62%211.02M
43.27%212.53M
-20.38%128.40M
-21.75%137.61M
-25.03%139.18M
-25.50%148.34M
-22.51%161.26M
-19.42%175.87M
24.16%185.65M
28.85%199.11M
28.49%208.11M
95.80%218.24M
32.66%149.52M
29.84%154.53M
25.17%161.96M
-18.07%111.46M
353.37%112.71M
--119.02M
--129.40M
--136.04M
--24.86M
--29.90M
--26.38M
--19.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
21.97%27.78M
0.12%22.39M
0.91%23.18M
9.34%23.17M
15.25%22.78M
19.52%22.36M
17.68%22.97M
1.13%21.19M
-2.65%19.76M
-4.40%18.71M
4.39%19.52M
20.26%20.95M
33.62%20.30M
37.40%19.57M
136.32%18.70M
121.42%17.42M
108.55%15.19M
214.56%14.24M
76.67%7.91M
78.53%7.87M
70.65%7.29M
14.49%4.53M
48.07%4.48M
74.05%4.41M
82.75%4.27M
83.57%3.95M
47.71%3.02M
--2.53M
--2.34M
--2.15M
--2.05M
--3.53M
--4.02M
--2.79M
-Tài sản cố định
19.04%51.91M
7.24%44.93M
13.47%46.98M
18.22%45.48M
20.90%43.61M
23.41%41.90M
23.84%41.40M
15.05%38.47M
14.21%36.07M
14.04%33.95M
19.84%33.43M
29.70%33.44M
38.33%31.58M
40.40%29.77M
95.81%27.90M
89.09%25.78M
82.05%22.83M
123.60%21.21M
57.25%14.25M
56.99%13.63M
51.31%12.54M
22.39%9.48M
35.55%9.06M
43.82%8.69M
40.95%8.29M
40.43%7.75M
27.46%6.68M
--6.04M
--5.88M
--5.52M
--5.24M
--4.67M
--4.95M
--3.32M
-Khấu hao lũy kế
15.82%24.13M
15.38%22.55M
29.13%23.80M
29.10%22.32M
27.75%20.84M
28.17%19.54M
32.48%18.43M
38.42%17.29M
44.54%16.31M
49.37%15.25M
51.27%13.91M
49.35%12.49M
47.68%11.28M
46.53%10.21M
45.20%9.20M
45.00%8.36M
45.33%7.64M
40.53%6.97M
38.27%6.33M
34.81%5.77M
30.77%5.26M
30.62%4.96M
25.20%4.58M
21.98%4.28M
13.40%4.02M
12.81%3.79M
14.49%3.66M
--3.51M
--3.54M
--3.36M
--3.20M
--1.14M
--929.00K
--530.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--55.00K
--57.00K
--61.00K
Tài sản dài hạn khác
-28.15%217.00K
-81.67%55.00K
-6.13%306.00K
-5.26%306.00K
-6.50%302.00K
-7.69%300.00K
-3.55%326.00K
-5.00%323.00K
-13.64%323.00K
-13.33%325.00K
-12.21%338.00K
-11.69%340.00K
-5.32%374.00K
-6.25%375.00K
-4.94%385.00K
9.38%385.00K
7.92%395.00K
6.95%400.00K
28.98%405.00K
12.82%352.00K
17.31%366.00K
18.73%374.00K
2.95%314.00K
0.65%312.00K
-2.80%312.00K
-3.08%315.00K
-79.48%305.00K
--310.00K
--321.00K
--325.00K
--1.49M
--1.93M
--1.56M
--50.00K
Tổng tài sản dài hạn
21.32%28.00M
-0.96%22.44M
0.82%23.49M
9.12%23.47M
14.90%23.08M
19.06%22.66M
17.32%23.30M
1.03%21.51M
-2.85%20.09M
-4.56%19.03M
4.06%19.86M
19.57%21.29M
32.63%20.68M
36.21%19.94M
129.44%19.09M
116.62%17.81M
103.74%15.59M
198.71%14.64M
73.54%8.32M
74.19%8.22M
30.67%7.65M
-11.65%4.90M
-44.29%4.79M
-41.77%4.72M
120.36%5.86M
123.76%5.55M
143.44%8.60M
--8.10M
--2.66M
--2.48M
--3.53M
--5.52M
--5.64M
--3.22M
Tổng tài sản
6.79%242.72M
3.52%238.56M
3.20%234.27M
3.16%230.92M
1.59%227.28M
0.01%230.44M
-1.68%227.00M
-4.27%223.84M
50.07%223.71M
46.25%230.43M
45.88%230.88M
40.73%233.82M
-15.70%149.08M
-17.30%157.55M
-18.41%158.26M
-19.86%166.15M
-18.03%176.85M
-14.63%190.51M
25.69%193.97M
30.19%207.33M
28.57%215.76M
90.70%223.14M
27.20%154.31M
25.27%159.25M
27.08%167.82M
-15.53%117.01M
327.24%121.32M
--127.12M
--132.05M
--138.52M
--28.39M
--35.42M
--32.02M
--22.25M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.01M
-6.29%879.00K
3.46%926.00K
-49.20%1.05M
-100.00%0.00
-44.79%938.00K
-39.97%895.00K
5.03%2.07M
-7.80%1.62M
-5.14%1.70M
9.79%1.49M
22.36%1.97M
23.56%1.76M
37.45%1.79M
12.70%1.36M
114.10%1.61M
31.18%1.42M
154.00%1.30M
104.93%1.21M
-78.42%752.00K
-72.87%1.08M
-85.63%513.00K
-80.65%588.00K
103.56%3.48M
141.45%4.00M
669.18%3.57M
62.90%3.04M
--1.71M
--1.66M
--464.00K
--1.86M
--838.00K
--1.38M
--1.44M
Chi phí trích trước
-13.87%13.05M
1.46%18.82M
9.17%16.66M
32.13%15.10M
49.37%15.16M
17.78%18.55M
26.56%15.26M
31.77%11.43M
24.67%10.15M
34.41%15.75M
23.07%12.06M
1.08%8.67M
5.06%8.14M
6.06%11.72M
6.27%9.80M
7.86%8.58M
4.11%7.75M
14.08%11.05M
13.39%9.22M
37.45%7.95M
40.71%7.44M
26.35%9.69M
19.10%8.13M
7.01%5.79M
5.63%5.29M
27.60%7.67M
41.46%6.83M
--5.41M
--5.01M
--6.01M
--4.83M
--3.05M
--2.95M
--2.39M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.46M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--8.73M
--4.36M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--6.39M
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
--1.01M
-6.29%879.00K
3.46%926.00K
-49.20%1.05M
-100.00%0.00
-44.79%938.00K
-39.97%895.00K
5.03%2.07M
-7.80%1.62M
-5.14%1.70M
9.79%1.49M
22.36%1.97M
23.56%1.76M
37.45%1.79M
12.70%1.36M
114.10%1.61M
31.18%1.42M
154.00%1.30M
104.93%1.21M
-78.42%752.00K
-72.87%1.08M
-85.63%513.00K
-80.65%588.00K
103.56%3.48M
141.45%4.00M
669.18%3.57M
62.90%3.04M
--1.71M
--1.66M
--464.00K
--1.86M
--838.00K
--1.38M
--1.44M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.29%21.49M
-6.83%25.28M
7.12%26.44M
12.19%24.75M
14.82%23.95M
15.67%27.13M
27.42%24.68M
21.20%22.06M
25.46%20.86M
10.76%23.46M
4.35%19.37M
9.18%18.20M
7.60%16.63M
25.39%21.18M
27.46%18.56M
32.07%16.67M
12.73%15.45M
25.39%16.89M
23.20%14.56M
7.65%12.62M
-33.43%13.71M
-28.25%13.47M
-7.89%11.82M
18.23%11.73M
107.83%20.59M
108.46%18.77M
43.52%12.83M
--9.92M
--9.91M
--9.01M
--8.94M
--6.81M
--15.28M
--6.63M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
17.26%42.29M
-1.62%35.74M
-4.35%35.70M
-3.26%35.83M
-3.31%36.06M
-3.31%36.33M
-1.48%37.33M
-3.03%37.04M
-3.03%37.30M
-1.22%37.58M
2.84%37.89M
-1.07%38.19M
-1.16%38.46M
-2.80%38.04M
5.50%36.84M
-2.59%38.60M
-1.59%38.91M
-0.80%39.14M
-11.29%34.92M
0.93%39.63M
29.41%39.54M
13.17%39.45M
0.54%39.37M
0.44%39.26M
-21.70%30.56M
-10.52%34.87M
0.67%39.16M
--39.09M
--39.03M
--38.96M
--38.90M
--25.06M
--8.86M
--15.19M
-Nợ dài hạn
0.33%35.60M
0.33%35.57M
-1.80%35.54M
-1.77%35.51M
-1.73%35.48M
-1.70%35.45M
0.47%36.19M
0.47%36.15M
0.47%36.11M
2.54%36.06M
6.99%36.02M
2.58%35.98M
2.61%35.94M
0.57%35.17M
-3.59%33.67M
-11.49%35.08M
-11.43%35.02M
-11.36%34.97M
-11.29%34.92M
0.93%39.63M
29.41%39.54M
13.17%39.45M
0.54%39.37M
0.44%39.26M
-21.70%30.56M
-10.52%34.87M
0.67%39.16M
--39.09M
--39.03M
--38.96M
--38.90M
--25.06M
--8.86M
--15.19M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1047.51%6.69M
-80.09%175.00K
-85.46%165.00K
-64.15%318.00K
-51.09%583.00K
-41.83%879.00K
-39.14%1.14M
-59.90%887.00K
-52.79%1.19M
-47.37%1.51M
-41.26%1.86M
-37.32%2.21M
-35.07%2.52M
-31.08%2.87M
--3.17M
--3.53M
--3.89M
--4.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-44.44%10.00K
-31.58%13.00K
-41.67%14.00K
-38.46%16.00K
-40.00%18.00K
-38.71%19.00K
-36.84%24.00K
-42.22%26.00K
-47.37%30.00K
-96.40%31.00K
-95.68%38.00K
-94.66%45.00K
-93.33%57.00K
-21.28%862.00K
126.22%880.00K
110.75%843.00K
135.91%854.00K
201.65%1.09M
7.16%389.00K
10.19%400.00K
0.56%362.00K
9.34%363.00K
--363.00K
--363.00K
--360.00K
--332.00K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
17.26%42.29M
-1.64%35.74M
-4.38%35.70M
-3.30%35.83M
-3.35%36.06M
-3.33%36.34M
-1.49%37.34M
-3.05%37.05M
-3.05%37.31M
-1.26%37.59M
2.80%37.91M
-1.10%38.22M
-1.20%38.49M
-2.87%38.07M
3.04%36.87M
-4.61%38.64M
-3.54%38.96M
-2.76%39.20M
-11.56%35.78M
2.16%40.51M
30.46%40.39M
14.43%40.31M
2.38%40.46M
0.50%39.65M
-21.41%30.96M
-10.42%35.23M
-2.02%39.52M
--39.46M
--39.39M
--39.32M
--40.33M
--26.01M
--9.55M
--15.65M
Tổng các khoản nợ
6.26%63.78M
-3.86%61.02M
0.20%62.15M
2.48%60.58M
3.16%60.02M
3.97%63.47M
8.29%62.02M
4.77%59.11M
5.55%58.18M
3.04%61.05M
3.32%57.28M
2.00%56.42M
1.30%55.12M
5.64%59.25M
10.11%55.44M
4.10%55.31M
0.59%54.41M
4.29%56.09M
-3.70%50.35M
3.41%53.13M
4.94%54.09M
-0.41%53.78M
-0.14%52.28M
4.06%51.38M
4.56%51.55M
11.74%54.00M
6.25%52.35M
--49.38M
--49.30M
--48.33M
--49.28M
--32.82M
--24.83M
--22.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.66%633.03M
4.83%626.97M
4.86%619.97M
4.95%613.73M
4.89%604.84M
5.02%598.07M
5.07%591.25M
5.08%584.79M
24.84%576.62M
25.11%569.48M
25.43%562.70M
25.75%556.54M
6.04%461.89M
5.88%455.18M
5.66%448.60M
5.57%442.57M
5.53%435.59M
5.34%429.92M
27.92%424.56M
27.78%419.24M
27.42%412.76M
58.11%408.12M
30.17%331.90M
29.98%328.08M
30.18%323.93M
4.53%258.12M
2024.03%254.97M
--252.41M
--248.83M
--246.93M
--12.00M
--6.13M
--5.68M
--4.51M
Lợi nhuận giữ lại
-3.81%-454.59M
-4.38%-450.26M
-5.10%-448.61M
-5.65%-444.05M
-6.45%-437.90M
-7.72%-431.35M
-9.60%-426.86M
-10.77%-420.28M
-11.71%-411.35M
-12.14%-400.44M
-12.58%-389.46M
-14.37%-379.44M
-17.55%-368.23M
-20.71%-357.11M
-22.94%-345.93M
-24.96%-331.77M
-24.55%-313.26M
-23.64%-295.85M
-22.18%-281.37M
-20.23%-265.50M
-20.72%-251.52M
-22.34%-239.28M
-23.50%-230.30M
-26.06%-220.82M
-25.12%-208.35M
-24.43%-195.58M
-22.80%-186.48M
---175.18M
---166.52M
---157.18M
---151.86M
---96.10M
---90.97M
---75.53M
Vốn dự trữ
4.66%633.03M
4.83%626.97M
4.86%619.96M
4.95%613.73M
4.89%604.84M
5.02%598.07M
5.07%591.25M
5.08%584.79M
24.84%576.61M
25.11%569.48M
25.43%562.70M
25.75%556.54M
6.04%461.89M
5.88%455.17M
5.66%448.60M
5.57%442.57M
5.53%435.59M
5.34%429.91M
27.92%424.56M
27.78%419.24M
27.42%412.75M
58.11%408.11M
30.17%331.90M
29.98%328.08M
30.18%323.92M
4.53%258.12M
2024.18%254.97M
--252.40M
--248.83M
--246.93M
--12.00M
--6.12M
--5.67M
--4.51M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
56.56%501.00K
234.43%816.00K
32.65%772.00K
190.75%660.00K
20.30%320.00K
-27.16%244.00K
63.48%582.00K
-23.83%227.00K
-11.33%266.00K
44.40%335.00K
126.75%356.00K
831.25%298.00K
188.46%300.00K
-34.09%232.00K
-63.15%157.00K
-93.04%32.00K
-75.81%104.00K
-32.82%352.00K
-0.93%426.00K
-24.59%460.00K
-38.31%430.00K
12.93%524.00K
-9.47%430.00K
18.22%610.00K
56.63%697.00K
5.69%464.00K
10.21%475.00K
--516.00K
--445.00K
--439.00K
--431.00K
--405.00K
--325.00K
--439.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
6.98%178.94M
6.33%177.53M
4.34%172.13M
3.41%170.34M
1.04%167.26M
-1.42%166.96M
-4.97%164.97M
-7.14%164.73M
76.18%165.54M
72.30%169.38M
68.83%173.60M
60.07%177.41M
-23.26%93.96M
-26.87%98.30M
-28.40%102.83M
-28.12%110.83M
-24.27%122.44M
-20.63%134.42M
40.76%143.62M
42.95%154.20M
39.04%161.67M
168.80%169.36M
47.95%102.03M
38.74%107.87M
40.50%116.27M
-30.14%63.01M
430.26%68.96M
--77.75M
--82.75M
--90.19M
---20.88M
--2.60M
--7.19M
---39.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SIBN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SI-BONE Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SI-BONE Inc có 33.53M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

SI-BONE Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 61.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.28M nợ ngắn hạ và 35.74M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SI-BONE Inc là 238.56M, bao gồm 216.12M tài sản ngắn hạn và 22.44M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SI-BONE Inc là bao nhiêu?

SI-BONE Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 177.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.