tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sigma Lithium Corp

SGML
Thêm vào danh sách theo dõi
9.500USD
-0.450-4.52%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.06BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SGML

Theo dõi tình hình tài chính của Sigma Lithium Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sigma Lithium Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.07
Doanh thu / Dự báo
42.34M/27.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
110.01M
-27.80%
EPS(YoY)
-0.45
2.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
238.36%0.10
-200.67%-0.22
54.49%-0.10
-136.15%-0.17
164.09%0.03
16.80%-0.07
-169.22%-0.23
78.16%-0.07
78.65%-0.05
84.76%-0.09
--0.33
---0.33
---0.22
---0.58
---0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.18%42.34M
-63.82%16.90M
41.93%28.55M
-63.12%16.89M
74.29%47.67M
25.44%46.71M
-78.80%20.11M
--45.79M
--27.35M
--37.24M
--94.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
135.45%11.13M
-201.55%-24.48M
52.49%-11.57M
-74.68%-18.86M
193.08%4.73M
12.22%-8.12M
-168.24%-24.36M
67.05%-10.80M
77.12%-5.08M
84.62%-9.25M
462.34%35.70M
-95.33%-32.77M
-134.37%-22.20M
-382.78%-60.12M
-13.00%-9.85M
-1974.19%-16.78M
-79.33%-9.47M
-1547.52%-12.45M
-3301.11%-8.72M
-648.07%-808.76K
Biên lợi nhuận ròng
165.09%26.29%
-733.37%-144.82%
66.52%-40.54%
-372.71%-111.67%
153.40%9.92%
30.02%-17.38%
-421.90%-121.12%
---23.62%
---18.57%
---24.83%
--37.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
114.03%60.38%
103.73%66.39%
86.67%-5.40%
-212.48%-39.57%
22.60%28.21%
175.58%32.59%
-163.56%-40.52%
--35.18%
--23.01%
--11.83%
--63.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.70%42.07%
-9.71%48.79%
-2.85%48.54%
-5.11%51.07%
3.28%49.32%
49.08%54.04%
45.15%49.97%
50.46%53.82%
23.98%47.76%
38.07%36.25%
--34.42%
--35.77%
--38.52%
--26.26%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.18%42.34M
-63.82%16.90M
41.93%28.55M
-63.12%16.89M
74.29%47.67M
25.44%46.71M
-78.80%20.11M
--45.79M
--27.35M
--37.24M
--94.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
215.71%21.44M
-129.79%-1.63M
40.57%-9.07M
-458.88%-20.16M
2907.01%6.79M
177.97%5.46M
-131.31%-15.25M
116.78%5.62M
99.04%-241.89K
88.43%-7.01M
469.80%48.71M
-109.70%-33.47M
-131.88%-25.32M
-445.38%-60.59M
-47.61%-13.17M
-2214.63%-15.96M
-115.85%-10.92M
-3498.52%-11.11M
-3654.05%-8.92M
-54.59%-689.56K
Lợi nhuận ròng
135.45%11.13M
-201.55%-24.48M
52.49%-11.57M
-74.68%-18.86M
193.08%4.73M
12.22%-8.12M
-168.24%-24.36M
67.05%-10.80M
77.12%-5.08M
84.62%-9.25M
462.34%35.70M
-95.33%-32.77M
-134.37%-22.20M
-382.78%-60.12M
-13.00%-9.85M
-1974.19%-16.78M
-79.33%-9.47M
-1547.52%-12.45M
-3301.11%-8.72M
-648.07%-808.76K
Tài sản ngắn hạn
-1.16%69.18M
-46.91%49.25M
-43.43%62.80M
-58.86%69.75M
-59.80%69.99M
-10.43%92.76M
-0.89%111.01M
157.34%169.55M
105.94%174.09M
20.91%103.56M
72.69%112.01M
-32.09%65.88M
-23.93%84.54M
-30.88%85.65M
123.04%64.86M
197.01%97.01M
182.46%111.13M
982.95%123.91M
127.33%29.08M
8999.66%32.66M
Tổng nợ ngắn hạn
160.73%213.71M
84.33%200.47M
-2.63%128.32M
-28.84%115.34M
-49.81%81.96M
22.44%108.76M
80.85%131.79M
186.18%162.08M
313.43%163.31M
217.13%88.82M
928.15%72.87M
639.65%56.64M
2307.69%39.50M
709.65%28.01M
231.65%7.09M
293.00%7.66M
-48.65%1.64M
-38.70%3.46M
-64.85%2.14M
-67.69%1.95M
Tổng tài sản
30.60%325.35M
-10.19%293.75M
-3.32%342.82M
-18.55%336.20M
-41.71%249.12M
-7.52%327.07M
6.70%354.59M
47.09%412.76M
57.97%427.34M
53.05%353.66M
124.15%332.32M
85.07%280.62M
77.46%270.52M
49.28%231.08M
178.74%148.25M
182.31%151.63M
167.45%152.44M
472.42%154.80M
93.38%53.19M
269.24%53.71M
Tổng các khoản nợ
46.02%252.95M
1.01%237.12M
3.88%259.05M
-13.77%244.28M
-37.33%173.24M
18.48%234.75M
44.45%249.38M
86.10%283.30M
99.24%276.41M
110.53%198.12M
1856.31%172.64M
1240.66%152.23M
2621.88%138.73M
1251.53%94.11M
59.99%8.82M
113.46%11.35M
-23.86%5.10M
-25.29%6.96M
-42.37%5.52M
-43.77%5.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.59%72.40M
-38.66%56.63M
-20.38%83.77M
-29.00%91.92M
-49.72%75.88M
-40.64%92.33M
-34.11%105.21M
0.83%129.46M
14.52%150.93M
13.55%155.54M
14.52%159.68M
-8.47%128.39M
-10.56%131.79M
-7.35%136.97M
192.48%139.43M
189.87%140.27M
192.90%147.34M
734.13%147.84M
165.83%47.67M
851.51%48.39M
Thu nhập hoạt động ròng
-75.06%-2.74M
178.04%9.01M
-95.22%1.64M
79.61%-6.02M
81.46%-1.56M
-132.12%-11.55M
390.19%34.28M
-39.31%-29.53M
67.90%-8.43M
371.38%35.95M
-83.97%-11.81M
-878.87%-21.19M
-680.71%-26.28M
930.94%7.63M
-4087.88%-6.42M
-144.78%-2.17M
-84.73%-3.37M
13.36%-917.80K
153.78%161.02K
-363.74%-884.54K
Đầu tư ròng
15.11%-2.91M
-2.57%-3.60M
93.64%-295.00K
66.41%-3.27M
19.11%-3.43M
76.15%-3.51M
55.65%-4.64M
32.81%-9.75M
79.56%-4.24M
72.96%-14.73M
58.34%-10.46M
-15.17%-14.50M
-165.24%-20.74M
-693.25%-54.50M
-580.87%-25.11M
-338.18%-12.59M
-434.55%-7.82M
-1216.29%-6.87M
-1473.54%-3.69M
-238.02%-2.87M
Tài chính thuần
136.03%2.78M
-324.39%-5.12M
74.56%-10.32M
-149.10%-7.10M
-113.33%-7.70M
200.38%2.28M
-335.92%-40.57M
--14.45M
35.35%57.80M
-103.91%-2.27M
109017.37%17.20M
-100.00%0.00
2616.36%42.70M
-44.15%58.13M
101.38%15.76K
105.52%52.94K
-94.94%1.57M
92653.87%104.08M
-108.84%-1.14M
-186.79%-959.46K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tổng doanh thu đạt 110.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.38M.

Tài sản ngắn hạn của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tài sản ngắn hạn là 49.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.93.

Tổng tài sản của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sigma Lithium Corp là 293.75M, bao gồm 49.25M tài sản ngắn hạn và 244.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tổng nghĩa vụ của Sigma Lithium Corp là 237.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sigma Lithium Corp là 56.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sigma Lithium Corp là -18.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -298.60.

Giá trị đầu tư ròng của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, giá trị đầu tư ròng của Sigma Lithium Corp là -11.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sigma Lithium Corp là -33.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.25.

Thu nhập ròng của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, lợi nhuận ròng là -50.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76.

Biên lợi nhuận ròng của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, biên lợi nhuận ròng là -45.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.07.

Biên lợi nhuận gộp của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, biên lợi nhuận gộp là 7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -67.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sigma Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sigma Lithium Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -298.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.