Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
sfl
/
SFL Corporation Ltd
SFL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.340
USD
+0.035
+0.28%
Đóng cửa 07-31 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
1.81B
Vốn hóa
52.36
P/E TTM
SFL Corporation Ltd
12.340
+0.035
+0.28%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hemen Holding Limited
17.51%
DNB Asset Management SA
8.01%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.99%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.95%
American Century Investment Management, Inc.
2.78%
Khác
61.76%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hemen Holding Limited
17.51%
DNB Asset Management SA
8.01%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.99%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.95%
American Century Investment Management, Inc.
2.78%
Khác
61.76%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
24.13%
Holding Company
17.51%
Investment Advisor/Hedge Fund
12.92%
Hedge Fund
1.34%
Research Firm
0.99%
Family Office
0.42%
Bank and Trust
0.28%
Individual Investor
0.15%
Pension Fund
0.06%
Khác
42.20%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
457
59.73M
40.66%
+196.32K
2025Q4
432
56.15M
38.84%
-3.42M
2025Q3
425
56.20M
38.88%
-5.34M
2025Q2
418
82.68M
56.93%
-4.65M
2025Q1
427
95.03M
65.41%
-4.34M
2024Q4
429
84.96M
63.43%
-2.81M
2024Q3
415
85.77M
64.02%
+2.23M
2024Q2
399
81.45M
59.40%
+452.04K
2024Q1
388
78.10M
56.98%
-6.16M
2023Q4
376
78.35M
56.85%
-3.04M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Hemen Holding Limited
25.73M
17.8%
--
--
Mar 16, 2026
DNB Asset Management SA
11.77M
8.14%
--
--
Mar 16, 2026
Dimensional Fund Advisors, L.P.
8.56M
5.92%
-66.01K
-0.77%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.80M
4.01%
+74.05K
+1.29%
Dec 31, 2025
American Century Investment Management, Inc.
4.08M
2.82%
+230.55K
+5.99%
Dec 31, 2025
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
3.02M
2.09%
+120.18K
+4.14%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
2.09M
1.44%
-38.53K
-1.81%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
1.48M
1.02%
-36.90K
-2.43%
Dec 31, 2025
Newton Investment Management North America, LLC
1.14M
0.79%
+48.21K
+4.40%
Dec 31, 2025
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
1.13M
0.78%
+199.88K
+21.47%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 2 Th12
Tên
Tỷ trọng
Global X SuperDividend U.S. ETF
1.63%
SonicShares Global Shipping ETF
1.1%
Fundamentals First ETF
0.84%
BNY Mellon Global Infrastructure Income ETF
0.8%
Global X SuperDividend ETF
0.71%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
0.31%
SPDR SSGA US Small Cap Low Volatility Index ETF
0.19%
Franklin US Small Cap Multifactor Index ETF
0.13%
Avantis US Small Cap Value ETF
0.13%
VictoryShares Hedged Equity Income ETF
0.1%
Xem thêm
Global X SuperDividend U.S. ETF
Tỷ trọng
1.63%
SonicShares Global Shipping ETF
Tỷ trọng
1.1%
Fundamentals First ETF
Tỷ trọng
0.84%
BNY Mellon Global Infrastructure Income ETF
Tỷ trọng
0.8%
Global X SuperDividend ETF
Tỷ trọng
0.71%
VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF
Tỷ trọng
0.31%
SPDR SSGA US Small Cap Low Volatility Index ETF
Tỷ trọng
0.19%
Franklin US Small Cap Multifactor Index ETF
Tỷ trọng
0.13%
Avantis US Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.13%
VictoryShares Hedged Equity Income ETF
Tỷ trọng
0.1%