tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SFL Corporation Ltd

SFL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.720USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
1.87BVốn hóa
53.97P/E TTM

Tình hình tài chính của SFL

Theo dõi tình hình tài chính của SFL Corporation Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.87B
Cổ tức TTM
0.87
P/E TTM
53.97
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.24
Doanh thu
733.04M
Lợi nhuận ròng
130.65M
ROE
3.12%
ROA
0.83%

Ngày công bố lợi nhuận của SFL Corporation Ltd

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
0.25/0.09
Doanh thu / Dự báo
200.76M/173.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2184.80%0.25
182.49%0.20
-124.91%-0.04
-80.73%0.07
-93.29%0.01
-166.07%-0.24
-39.35%0.15
44.85%0.34
22.66%0.16
621.31%0.36
-34.95%0.25
-40.78%0.23
--0.13
--0.05
--0.38
--0.39
----
----
----
----
Doanh thu
4.25%200.76M
-6.56%174.48M
176.55%633.59M
-30.20%178.21M
0.88%192.59M
-18.48%186.74M
9.32%229.10M
24.62%255.32M
16.01%190.91M
32.20%229.06M
5.94%209.57M
22.77%204.89M
7.35%164.56M
13.70%173.27M
30.09%197.82M
23.22%166.89M
31.29%153.30M
39.64%152.39M
32.33%152.06M
16.99%135.44M
Lợi nhuận ròng
2214.59%33.79M
181.82%26.08M
-123.04%-4.65M
-80.61%8.63M
-92.92%1.46M
-170.35%-31.87M
-35.61%20.20M
51.92%44.52M
21.85%20.63M
615.45%45.30M
-35.26%31.37M
-41.25%29.30M
-70.51%16.93M
-86.53%6.33M
-39.52%48.45M
50.19%49.88M
193.99%57.41M
49.36%47.02M
148.49%80.12M
108.16%33.21M
Biên lợi nhuận ròng
2120.30%16.83%
187.57%14.95%
-108.33%-0.73%
-72.22%4.84%
-92.99%0.76%
-186.30%-17.07%
-41.10%8.82%
21.91%17.44%
5.03%10.81%
441.17%19.78%
-38.89%14.97%
-52.15%14.30%
--10.29%
--3.65%
--24.49%
--29.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
51.73%35.94%
12.19%30.06%
184.70%79.92%
-24.27%29.38%
-33.09%23.69%
-32.52%26.79%
-68.73%28.07%
23.35%38.80%
23.74%35.40%
36.36%39.71%
91.50%89.76%
-20.90%31.45%
--28.61%
--29.12%
--46.87%
--39.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.91%67.82%
-1.35%70.37%
2.05%70.54%
4.13%71.69%
3.12%71.32%
3.13%71.33%
0.51%69.12%
1.13%68.85%
2.97%69.16%
0.36%69.17%
-0.70%68.77%
0.07%68.07%
--67.17%
--68.92%
--69.25%
--68.02%
----
----
----
----
Doanh thu
4.25%200.76M
-6.56%174.48M
176.55%633.59M
-30.20%178.21M
0.88%192.59M
-18.48%186.74M
9.32%229.10M
24.62%255.32M
16.01%190.91M
32.20%229.06M
5.94%209.57M
22.77%204.89M
7.35%164.56M
13.70%173.27M
30.09%197.82M
23.22%166.89M
31.29%153.30M
39.64%152.39M
32.33%152.06M
16.99%135.44M
Lợi nhuận hoạt động
58.14%65.22M
0.21%44.85M
-26.85%43.51M
-48.55%48.43M
-33.72%41.24M
-47.65%44.76M
-16.79%59.49M
54.02%94.14M
42.63%62.23M
88.07%85.49M
-1.52%71.49M
-3.27%61.12M
-29.24%43.63M
-21.77%45.46M
16.25%72.59M
18.67%63.19M
42.72%61.66M
44.55%58.11M
41.23%62.44M
21.46%53.25M
Lợi nhuận ròng
2214.59%33.79M
181.82%26.08M
-123.04%-4.65M
-80.61%8.63M
-92.92%1.46M
-170.35%-31.87M
-35.61%20.20M
51.92%44.52M
21.85%20.63M
615.45%45.30M
-35.26%31.37M
-41.25%29.30M
-70.51%16.93M
-86.53%6.33M
-39.52%48.45M
50.19%49.88M
193.99%57.41M
49.36%47.02M
148.49%80.12M
108.16%33.21M
Tài sản ngắn hạn
-11.38%251.44M
-21.99%255.31M
-17.97%259.22M
1.95%380.60M
-25.55%283.73M
1.73%327.27M
6.03%316.02M
63.00%373.31M
18.71%381.10M
8.05%321.71M
0.36%298.06M
-21.38%229.02M
-3.00%321.05M
14.45%297.75M
18.64%296.98M
-22.27%291.31M
-33.37%330.97M
-22.14%260.14M
-29.77%250.32M
1.56%374.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.82%661.44M
11.16%804.30M
-14.20%710.33M
21.03%904.21M
-15.35%942.49M
-33.84%723.56M
-14.58%827.86M
4.87%747.08M
89.06%1.11B
39.40%1.09B
-8.27%969.20M
-35.03%712.38M
-31.53%588.93M
98.82%784.48M
163.94%1.06B
100.17%1.10B
86.91%860.19M
-35.32%394.57M
-30.56%400.32M
34.70%547.75M
Tổng tài sản
-11.04%3.52B
-11.82%3.56B
-11.43%3.64B
-6.08%3.85B
2.20%3.95B
6.74%4.03B
10.09%4.11B
11.66%4.10B
1.60%3.87B
-0.06%3.78B
-3.37%3.73B
-0.53%3.67B
6.03%3.81B
4.81%3.78B
11.62%3.86B
4.68%3.69B
12.40%3.59B
17.84%3.61B
11.84%3.46B
-1.41%3.53B
Tổng các khoản nợ
-15.71%2.48B
-13.06%2.59B
-10.14%2.68B
-3.41%2.86B
3.94%2.94B
9.26%2.98B
10.67%2.98B
12.60%2.96B
2.76%2.83B
0.59%2.73B
-2.82%2.69B
0.34%2.63B
8.33%2.76B
4.59%2.71B
11.83%2.77B
0.54%2.62B
10.93%2.54B
15.51%2.59B
7.81%2.48B
-1.64%2.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.58%1.04B
-8.32%964.83M
-14.85%960.86M
-12.99%991.59M
-2.57%1.01B
0.19%1.05B
8.57%1.13B
9.28%1.14B
-1.44%1.04B
-1.72%1.05B
-4.75%1.04B
-2.67%1.04B
0.43%1.05B
5.37%1.07B
11.09%1.09B
16.40%1.07B
16.11%1.05B
24.24%1.01B
23.46%982.33M
-0.77%920.46M
Thu nhập hoạt động ròng
25.93%88.32M
-56.64%34.09M
-49.37%51.56M
-17.08%66.84M
-43.63%70.14M
24.76%78.61M
25.83%101.83M
158.29%80.61M
-17.00%124.42M
-22.27%63.01M
-25.42%80.92M
-60.95%31.21M
75.95%149.91M
-0.55%81.06M
18.59%108.50M
3.60%79.92M
37.50%85.20M
29.39%81.51M
11.48%91.50M
7.18%77.14M
Đầu tư ròng
-190.33%-16.37M
303.46%40.87M
138.73%44.95M
147.50%145.10M
115.68%18.13M
75.00%-20.09M
-92.72%-116.08M
-3662.22%-305.49M
-122.89%-115.58M
-592.59%-80.36M
71.47%-60.23M
95.54%-8.12M
-175.10%-51.86M
109.32%16.31M
-336.50%-211.10M
42.59%-181.98M
557.20%69.05M
-1929.86%-175.06M
-147.27%-48.36M
-325.95%-316.96M
Tài chính thuần
18.78%-86.41M
-413.59%-98.22M
-1392.16%-223.91M
-144.19%-89.53M
-1273.46%-106.39M
-195.57%-19.13M
-156.05%-15.01M
290.22%202.63M
111.09%9.07M
119.90%20.01M
-76.15%26.77M
-307.98%-106.53M
-1.08%-81.78M
-204.98%-100.54M
177.19%112.28M
-56.73%51.22M
-175.72%-80.90M
274.92%95.77M
16.62%-145.45M
174.95%118.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tổng doanh thu đạt 733.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 904.40M.

Tài sản ngắn hạn của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tài sản ngắn hạn là 259.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.97.

Tổng tài sản của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SFL Corporation Ltd là 3.64B, bao gồm 259.22M tài sản ngắn hạn và 3.38B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tổng nghĩa vụ của SFL Corporation Ltd là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của SFL Corporation Ltd là 960.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.85.

Thu nhập hoạt động thuần của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SFL Corporation Ltd là 177.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.95.

Giá trị đầu tư ròng của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, giá trị đầu tư ròng của SFL Corporation Ltd là 188.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.46.

Giá trị huy động vốn ròng của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, giá trị huy động vốn ròng của SFL Corporation Ltd là -438.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -302.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.67.

Thu nhập ròng của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, lợi nhuận ròng là -26.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.23.

Biên lợi nhuận ròng của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, biên lợi nhuận ròng là -3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.96.

Biên lợi nhuận gộp của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, biên lợi nhuận gộp là 26.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SFL Corporation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SFL Corporation Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 177.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.