tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sezzle Inc

SEZL
Thêm vào danh sách theo dõi
154.750USD
-0.360-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.29BVốn hóa
35.35P/E TTM

Tình hình tài chính của SEZL

Theo dõi tình hình tài chính của Sezzle Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sezzle Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.03
Doanh thu / Dự báo
--/135.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
450.28M
66.08%
EPS(YoY)
3.93
68.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.23%1.52
66.63%1.26
68.73%0.78
-6.44%0.82
353.09%1.07
775.96%0.75
1119.46%0.46
2468.58%0.87
349.62%0.24
16764.71%0.09
--0.04
--0.03
--0.05
--0.00
---0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.19%135.54M
32.22%129.87M
66.95%116.80M
76.35%98.70M
123.32%104.91M
100.86%98.22M
71.28%69.96M
60.20%55.97M
35.49%46.98M
27.76%48.90M
34.32%40.84M
19.44%34.94M
25.47%34.67M
--38.28M
--30.41M
--29.25M
--27.63M
60.35%60.94M
159.23%53.88M
230.39%38.01M
Lợi nhuận ròng
41.86%51.30M
68.29%42.69M
72.67%26.67M
-7.06%27.60M
351.65%36.16M
763.04%25.37M
1093.31%15.45M
2505.94%29.70M
364.30%8.01M
363.39%2.94M
-70.21%1.29M
107.56%1.14M
106.16%1.72M
--634.31K
--4.34M
---15.08M
---27.99M
-84.87%-44.76M
-271.63%-30.41M
-191.45%-24.21M
Biên lợi nhuận ròng
9.81%37.85%
27.28%32.87%
3.42%22.84%
-47.30%27.97%
102.25%34.47%
329.67%25.83%
596.70%22.08%
1526.72%53.07%
242.68%17.04%
262.70%6.01%
--3.17%
--3.26%
--4.97%
--1.66%
---44.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.10%86.34%
2.11%85.40%
4.05%85.07%
5.89%85.57%
14.00%85.40%
14.19%83.64%
8.04%81.76%
4.60%80.81%
-1.74%74.91%
-2.42%73.24%
--75.67%
--77.26%
--76.24%
--75.06%
--64.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.53%31.78%
0.36%34.98%
-13.95%31.97%
14.62%37.23%
-35.99%23.45%
-21.68%34.85%
-11.35%37.15%
-12.48%32.48%
-4.63%36.63%
19.95%44.50%
--41.90%
--37.11%
--38.41%
--37.10%
--33.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.19%135.54M
32.22%129.87M
66.95%116.80M
76.35%98.70M
123.32%104.91M
100.86%98.22M
71.28%69.96M
60.20%55.97M
35.49%46.98M
27.76%48.90M
34.32%40.84M
19.44%34.94M
25.47%34.67M
--38.28M
--30.41M
--29.25M
--27.63M
60.35%60.94M
159.23%53.88M
230.39%38.01M
Lợi nhuận hoạt động
38.36%69.04M
78.96%55.25M
70.63%35.56M
116.09%36.09M
260.65%49.90M
302.62%30.87M
289.57%20.84M
343.74%16.70M
155.26%13.83M
61.68%7.67M
218.87%5.35M
127.77%3.76M
120.75%5.42M
--4.74M
---4.50M
---13.55M
---26.12M
-94.08%-42.03M
-324.60%-26.65M
-210.50%-21.66M
Lợi nhuận ròng
41.86%51.30M
68.29%42.69M
72.67%26.67M
-7.06%27.60M
351.65%36.16M
763.04%25.37M
1093.31%15.45M
2505.94%29.70M
364.30%8.01M
363.39%2.94M
-70.21%1.29M
107.56%1.14M
106.16%1.72M
--634.31K
--4.34M
---15.08M
---27.99M
-84.87%-44.76M
-271.63%-30.41M
-191.45%-24.21M
Tài sản ngắn hạn
54.61%411.19M
36.58%351.86M
41.74%329.45M
63.56%311.53M
38.74%265.94M
23.24%257.62M
31.91%232.43M
24.75%190.47M
26.96%191.68M
22.87%209.04M
12.31%176.20M
-3.38%152.68M
-14.55%150.97M
--170.13M
--156.89M
--158.02M
--176.68M
27.91%221.29M
62.39%164.76M
174.64%173.00M
Tổng nợ ngắn hạn
10.83%112.60M
-15.06%89.77M
-3.32%93.66M
-3.34%88.87M
9.31%101.60M
-43.57%105.68M
16.11%96.88M
16.87%91.95M
20.05%92.94M
88.79%187.27M
-15.95%83.44M
-23.36%78.68M
-32.07%77.42M
--99.19M
--99.28M
--102.65M
--113.97M
57.31%107.56M
135.50%101.57M
337.95%68.37M
Tổng tài sản
52.41%454.31M
34.14%400.23M
45.12%366.96M
65.29%350.55M
52.31%298.07M
40.31%298.37M
40.56%252.87M
36.58%212.08M
27.52%195.71M
23.22%212.65M
13.19%179.90M
-3.03%155.28M
-14.21%153.48M
--172.58M
--158.94M
--160.14M
--178.90M
28.31%223.40M
62.13%166.26M
169.76%174.11M
Tổng các khoản nợ
49.49%257.58M
9.44%230.42M
10.41%211.69M
36.08%220.15M
3.74%172.31M
10.49%210.54M
18.40%191.73M
16.39%161.79M
18.80%166.10M
16.38%190.55M
5.69%161.93M
-13.12%139.00M
-15.86%139.82M
--163.73M
--153.21M
--159.99M
--166.17M
62.60%185.61M
48.30%121.35M
206.69%114.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
56.42%196.72M
93.33%169.81M
153.97%155.27M
159.29%130.40M
324.68%125.76M
297.55%87.84M
240.15%61.14M
208.94%50.29M
116.75%29.61M
149.84%22.09M
213.74%17.97M
10918.47%16.28M
7.35%13.66M
--8.84M
--5.73M
--147.74K
--12.73M
-36.97%37.79M
116.72%44.91M
119.45%59.96M
Thu nhập hoạt động ròng
51.23%88.98M
15782.95%154.29M
479.58%33.10M
-726.33%-36.31M
52.38%58.84M
106.47%971.41K
143.42%5.71M
-167.09%-4.39M
1047.62%38.61M
-1142.20%-15.02M
-1483.61%-13.15M
487.92%6.55M
-152.18%-4.07M
--1.44M
--950.51K
---1.69M
--7.81M
-143.30%-66.54M
-321.21%-5.59M
-103.33%-27.35M
Đầu tư ròng
-7202.92%-22.49M
-44123.82%-179.47M
-172.88%-775.00K
-134.99%-1.02M
9.43%-308.00K
-23.77%-405.81K
4.74%-284.01K
-3.77%-434.07K
-5.86%-340.08K
-48.01%-327.88K
-36.83%-298.15K
-115.09%-418.31K
14.14%-321.25K
---221.53K
---217.89K
---194.48K
---374.17K
-53.58%-747.74K
-173.23%-672.29K
-68.11%-486.86K
Tài chính thuần
40.48%-21.50M
-168.55%-7.43M
-191.19%-17.17M
365.86%35.30M
-34.95%-36.11M
-42.95%10.85M
9.14%18.83M
-380.32%-13.28M
-406.74%-26.76M
109.13%19.01M
545.23%17.25M
-152.17%-2.76M
79.84%-5.28M
--9.09M
---3.87M
--5.30M
---26.20M
42.48%86.56M
-238.68%-23.32M
39.95%60.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tổng doanh thu đạt 450.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.13M.

Tài sản ngắn hạn của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tài sản ngắn hạn là 351.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.58.

Tổng tài sản của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sezzle Inc là 400.23M, bao gồm 351.86M tài sản ngắn hạn và 48.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tổng nghĩa vụ của Sezzle Inc là 230.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sezzle Inc là 169.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sezzle Inc là 176.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.83.

Giá trị đầu tư ròng của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, giá trị đầu tư ròng của Sezzle Inc là -181.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sezzle Inc là -25.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.55.

Thu nhập ròng của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, lợi nhuận ròng là 133.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.54.

Biên lợi nhuận ròng của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Biên lợi nhuận gộp của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 103.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 38.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sezzle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sezzle Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 176.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.