tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sera Prognostics Inc

SERA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.040USD
-0.060-2.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SERA

Theo dõi tình hình tài chính của Sera Prognostics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sera Prognostics Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.16
Doanh thu / Dự báo
--/57.50K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
81.00K
5.19%
EPS(YoY)
-0.67
32.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.34%-0.17
37.64%-0.16
33.21%-0.16
34.96%-0.16
22.37%-0.20
-0.19%-0.25
-2.51%-0.24
25.68%-0.25
26.22%-0.25
19.72%-0.25
---0.23
---0.34
---0.34
---0.31
---1.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-63.16%14.00K
-58.33%10.00K
-44.83%16.00K
-29.17%17.00K
--38.00K
-41.46%24.00K
-30.95%29.00K
-80.49%24.00K
-100.00%0.00
-36.92%41.00K
-51.72%42.00K
57.69%123.00K
163.16%100.00K
150.00%65.00K
278.26%87.00K
290.00%78.00K
192.31%38.00K
333.33%26.00K
360.00%23.00K
233.33%20.00K
Lợi nhuận ròng
-2.59%-8.40M
8.14%-7.88M
1.33%-7.81M
3.10%-8.05M
-1.11%-8.19M
-8.25%-8.58M
-9.83%-7.92M
21.24%-8.30M
23.36%-8.10M
18.68%-7.92M
32.69%-7.21M
8.49%-10.54M
13.46%-10.56M
21.93%-9.75M
-8.65%-10.71M
-82.65%-11.52M
-91.98%-12.21M
-132.26%-12.48M
-94.38%-9.86M
-34.05%-6.31M
Biên lợi nhuận ròng
-178.46%-59992.86%
-120.47%-78810.00%
-78.85%-48837.50%
-36.81%-47329.41%
---21544.74%
-84.93%-35745.83%
-59.07%-27306.90%
-303.65%-34595.83%
----
-28.91%-19329.27%
---17166.67%
---8570.73%
---10565.00%
---14993.85%
---16965.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3700.00%-200.00%
-860.00%-320.00%
-383.20%-156.25%
-947.06%-141.18%
---5.26%
-180.39%-33.33%
1258.62%55.17%
-52.33%16.67%
----
349.19%41.46%
---4.76%
--34.96%
--38.00%
--9.23%
--33.99%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-99.27%0.00%
-99.29%0.00%
-95.83%0.02%
-88.35%0.07%
-59.47%0.27%
-53.00%0.39%
-45.01%0.49%
-35.92%0.59%
-28.88%0.67%
--0.83%
--0.90%
--0.92%
--0.94%
--1.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-63.16%14.00K
-58.33%10.00K
-44.83%16.00K
-29.17%17.00K
--38.00K
-41.46%24.00K
-30.95%29.00K
-80.49%24.00K
-100.00%0.00
-36.92%41.00K
-51.72%42.00K
57.69%123.00K
163.16%100.00K
150.00%65.00K
278.26%87.00K
290.00%78.00K
192.31%38.00K
333.33%26.00K
360.00%23.00K
233.33%20.00K
Lợi nhuận hoạt động
-1.19%-9.36M
4.98%-8.95M
-1.33%-8.98M
-0.72%-9.32M
-1.68%-9.25M
-6.50%-9.42M
-8.28%-8.86M
19.26%-9.25M
19.70%-9.10M
15.07%-8.85M
26.85%-8.18M
2.43%-11.46M
7.89%-11.33M
16.97%-10.42M
-18.49%-11.19M
-59.14%-11.75M
-104.15%-12.30M
-163.93%-12.55M
-103.32%-9.44M
-72.41%-7.38M
Lợi nhuận ròng
-2.59%-8.40M
8.14%-7.88M
1.33%-7.81M
3.10%-8.05M
-1.11%-8.19M
-8.25%-8.58M
-9.83%-7.92M
21.24%-8.30M
23.36%-8.10M
18.68%-7.92M
32.69%-7.21M
8.49%-10.54M
13.46%-10.56M
21.93%-9.75M
-8.65%-10.71M
-82.65%-11.52M
-91.98%-12.21M
-132.26%-12.48M
-94.38%-9.86M
-34.05%-6.31M
Tài sản ngắn hạn
5.17%49.73M
-14.35%40.77M
-12.95%44.49M
-20.71%40.87M
-12.19%47.28M
-22.40%47.60M
7.49%51.11M
-20.00%51.54M
-25.33%53.85M
-31.93%61.34M
-47.66%47.55M
-40.37%64.43M
-34.13%72.11M
-18.25%90.13M
-25.75%90.84M
18.26%108.05M
81.11%109.47M
--110.25M
--122.34M
--91.37M
Tổng nợ ngắn hạn
0.08%23.42M
-2.35%24.19M
-2.82%23.50M
-4.67%23.60M
-4.75%23.40M
1.34%24.77M
78.53%24.18M
74.55%24.76M
78.03%24.57M
57.31%24.44M
56.28%13.54M
94.21%14.18M
98.73%13.80M
84.73%15.54M
144.62%8.67M
125.96%7.30M
85.87%6.94M
--8.41M
--3.54M
--3.23M
Tổng tài sản
-20.85%93.54M
40.45%101.93M
36.87%108.13M
31.78%111.83M
31.48%118.18M
-23.96%72.58M
-12.28%79.00M
-12.22%84.86M
-14.89%89.89M
-17.96%95.44M
-22.74%90.06M
-22.69%96.68M
-21.69%105.61M
-20.88%116.33M
-24.16%116.56M
31.55%125.06M
114.94%134.87M
--147.03M
--153.69M
--95.07M
Tổng các khoản nợ
10.78%25.92M
7.08%26.52M
6.54%25.94M
-6.00%23.60M
-6.90%23.40M
-2.02%24.77M
66.26%24.35M
61.54%25.11M
63.22%25.14M
45.42%25.28M
55.78%14.65M
90.69%15.54M
100.99%15.40M
105.39%17.39M
157.52%9.40M
110.41%8.15M
60.03%7.66M
--8.46M
--3.65M
--3.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.66%67.62M
57.75%75.41M
50.38%82.18M
47.65%88.23M
46.38%94.78M
-31.86%47.80M
-27.53%54.65M
-26.36%59.75M
-28.22%64.75M
-29.09%70.16M
-29.63%75.41M
-30.60%81.14M
-29.08%90.21M
-28.59%98.94M
-28.58%107.16M
28.20%116.91M
119.48%127.20M
--138.56M
--150.04M
--91.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.17%-8.77M
2.24%-6.12M
7.41%-6.48M
7.68%-5.47M
-251.24%-7.55M
7.46%-6.26M
7.89%-7.00M
25.42%-5.93M
202.32%4.99M
6.53%-6.76M
13.48%-7.59M
12.06%-7.95M
48.93%-4.88M
20.91%-7.24M
5.58%-8.78M
-44.89%-9.04M
-37.51%-9.56M
-118.69%-9.15M
-136.96%-9.30M
-50.49%-6.24M
Đầu tư ròng
120.05%8.98M
-20.24%5.89M
5.53%5.17M
1.79%5.24M
-687.52%-44.80M
1874.60%7.38M
132.30%4.90M
-60.11%5.15M
-345.22%-5.69M
123.70%374.00K
-140.85%-15.16M
1167.66%12.91M
-84.15%2.32M
89.07%-1.58M
90.74%-6.30M
-1322.35%-1.21M
35792.68%14.63M
-32700.00%-14.43M
-81828.92%-68.00M
-507.14%-85.00K
Tài chính thuần
-99.96%20.00K
-60.26%93.00K
218.80%373.00K
-98.50%18.00K
4979.89%53.54M
-62.01%234.00K
-8.59%117.00K
870.97%1.20M
1008.62%1.05M
631.03%616.00K
1700.00%128.00K
113.79%124.00K
-263.38%-116.00K
-413.51%-116.00K
-100.01%-8.00K
-99.84%58.00K
-99.87%71.00K
104.02%37.00K
7448.08%68.92M
10486.32%37.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tổng doanh thu đạt 81.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.00K.

Tài sản ngắn hạn của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tài sản ngắn hạn là 40.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.35.

Tổng tài sản của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sera Prognostics Inc là 101.93M, bao gồm 40.77M tài sản ngắn hạn và 61.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tổng nghĩa vụ của Sera Prognostics Inc là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sera Prognostics Inc là 75.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sera Prognostics Inc là -36.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Giá trị đầu tư ròng của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, giá trị đầu tư ròng của Sera Prognostics Inc là -28.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -342.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sera Prognostics Inc là 54.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1970.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.48.

Thu nhập ròng của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, lợi nhuận ròng là -31.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95.

Biên lợi nhuận ròng của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, biên lợi nhuận ròng là -39417.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.74.

Biên lợi nhuận gộp của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, biên lợi nhuận gộp là -102.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1478.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -51.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sera Prognostics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sera Prognostics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.