tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Serina Therapeutics Inc

SER
Thêm vào danh sách theo dõi
2.000USD
+0.030+1.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SER

Theo dõi tình hình tài chính của Serina Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Serina Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.58/-0.44
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
130.00K
132.14%
EPS(YoY)
-1.88
-24.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.69%-0.58
-4.05%-0.31
-378.39%-0.44
-205.45%-0.64
85.41%-0.49
90.62%-0.30
103.18%0.16
124.71%0.61
-11.38%-3.38
-27.88%-3.20
---5.01
---2.47
---3.04
---2.51
---7.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
-100.00%0.00
154.90%130.00K
-100.00%0.00
----
-79.10%14.00K
466.67%51.00K
-50.00%5.00K
600.00%56.00K
644.44%67.00K
-25.00%9.00K
100.00%10.00K
-70.37%8.00K
-62.50%9.00K
-67.57%12.00K
-91.07%5.00K
-82.91%27.00K
-65.22%24.00K
-17.78%37.00K
Lợi nhuận ròng
-44.09%-6.93M
-21.75%-3.34M
-425.18%-4.58M
-223.90%-6.45M
49.00%-4.81M
20.72%-2.74M
126.11%1.41M
294.98%5.20M
-187.98%-9.44M
-27.86%-3.46M
-121.81%-5.40M
-1.95%-2.67M
-21.10%-3.28M
-25.25%-2.70M
-24.55%-2.44M
-5.82%-2.62M
-29.60%-2.71M
11.77%-2.16M
23.12%-1.96M
8.00%-2.47M
Biên lợi nhuận ròng
----
---14780.77%
----
-148.97%-4970.77%
----
----
222.82%9878.57%
134.10%10150.98%
-474.55%-188740.00%
82.11%-6175.00%
---8043.28%
---29766.67%
---32850.00%
---34512.50%
---29850.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
----
0.00%100.00%
----
----
97.06%100.00%
125.00%100.00%
11.11%100.00%
12.24%98.21%
--50.75%
--44.44%
--90.00%
--87.50%
--53.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--11.03%
--42.38%
-84.49%23.27%
----
----
-100.00%0.00%
725.63%150.05%
-61.27%104.13%
-59.81%96.38%
-93.48%36.48%
--18.17%
--268.88%
--239.83%
--559.21%
--779.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
-100.00%0.00
154.90%130.00K
-100.00%0.00
----
-79.10%14.00K
466.67%51.00K
-50.00%5.00K
600.00%56.00K
644.44%67.00K
-25.00%9.00K
100.00%10.00K
-70.37%8.00K
-62.50%9.00K
-67.57%12.00K
-91.07%5.00K
-82.91%27.00K
-65.22%24.00K
-17.78%37.00K
Lợi nhuận hoạt động
-7.20%-6.28M
-11.86%-6.21M
-20.33%-6.39M
-43.95%-5.57M
-152.39%-5.86M
-55.87%-5.55M
-125.47%-5.31M
-104.98%-3.87M
-7.55%-2.32M
-99.78%-3.56M
-52.00%-2.36M
-18.54%-1.89M
-5.17%-2.16M
4.55%-1.78M
7.41%-1.55M
27.85%-1.59M
10.51%-2.05M
19.77%-1.87M
30.16%-1.67M
6.88%-2.21M
Lợi nhuận ròng
-44.09%-6.93M
-21.75%-3.34M
-425.18%-4.58M
-223.90%-6.45M
49.00%-4.81M
20.72%-2.74M
126.11%1.41M
294.98%5.20M
-187.98%-9.44M
-27.86%-3.46M
-121.81%-5.40M
-1.95%-2.67M
-21.10%-3.28M
-25.25%-2.70M
-24.55%-2.44M
-5.82%-2.62M
-29.60%-2.71M
11.77%-2.16M
23.12%-1.96M
8.00%-2.47M
Tài sản ngắn hạn
360.10%26.47M
7.12%6.08M
112.00%11.50M
-10.38%7.99M
-35.62%5.75M
652.79%5.68M
375.28%5.42M
560.52%8.92M
411.56%8.94M
-69.26%754.00K
-3.88%1.14M
-21.74%1.35M
-4.48%1.75M
9.80%2.45M
-19.53%1.19M
10.86%1.73M
-14.61%1.83M
-2.15%2.23M
-23.54%1.48M
-26.05%1.56M
Tổng nợ ngắn hạn
169.56%6.34M
50.59%3.56M
-34.96%8.79M
-71.81%3.56M
-83.27%2.35M
-59.99%2.37M
321.79%13.51M
-48.45%12.63M
-37.58%14.06M
-41.32%5.91M
-63.63%3.20M
169.73%24.50M
123.04%22.52M
12.39%10.08M
33.51%8.81M
72.36%9.09M
157.04%10.10M
67.39%8.97M
35.93%6.60M
2.41%5.27M
Tổng tài sản
305.57%27.30M
3.38%6.95M
66.95%12.41M
-16.50%8.94M
-38.00%6.73M
-43.80%6.72M
-39.11%7.43M
-12.78%10.71M
-13.37%10.86M
269.18%11.96M
508.07%12.21M
376.04%12.28M
361.38%12.53M
2.76%3.24M
-17.26%2.01M
1.50%2.58M
-14.05%2.72M
-19.64%3.15M
-42.26%2.43M
-46.58%2.54M
Tổng các khoản nợ
86.99%9.67M
12.42%6.99M
-49.12%10.82M
-73.08%7.29M
-65.90%5.17M
-5.92%6.22M
445.62%21.26M
-21.61%27.10M
-53.39%15.16M
-67.86%6.61M
-77.29%3.90M
118.25%34.57M
127.41%32.54M
36.78%20.56M
38.31%17.16M
46.20%15.84M
54.45%14.31M
61.24%15.03M
56.06%12.40M
57.51%10.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
1030.72%17.63M
-107.28%-37.00K
111.53%1.59M
110.04%1.65M
136.18%1.56M
-90.52%508.00K
-266.34%-13.83M
26.48%-16.39M
78.46%-4.31M
130.94%5.36M
154.87%8.31M
-68.12%-22.30M
-72.59%-20.00M
-45.81%-17.32M
-51.82%-15.15M
-59.90%-13.26M
-89.92%-11.59M
-120.07%-11.88M
-166.36%-9.98M
-290.86%-8.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-5.69%-4.57M
-31.47%-6.03M
-29.98%-3.85M
53.18%-3.75M
-174.06%-4.32M
-123.64%-4.59M
-58.91%-2.96M
-296.68%-8.01M
15.44%-1.58M
-55.34%-2.05M
-50.81%-1.86M
-15.64%-2.02M
-14.00%-1.86M
19.79%-1.32M
34.39%-1.24M
-3.07%-1.75M
37.79%-1.64M
-1.67%-1.65M
0.26%-1.88M
24.51%-1.69M
Đầu tư ròng
---25.00K
100.00%0.00
-333.33%-13.00K
---46.00K
100.00%0.00
---5.00K
---3.00K
--0.00
99.86%-14.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---10.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--250.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
Tài chính thuần
429.94%26.06M
-90.44%481.00K
7393.02%6.44M
3.78%5.57M
80.24%4.92M
151.55%5.03M
-95.70%86.00K
168.35%5.37M
-76.28%2.73M
33.33%2.00M
100.00%2.00M
0.00%2.00M
666.67%11.50M
20.00%1.50M
-50.00%1.00M
33.33%2.00M
-45.38%1.50M
26.01%1.25M
1.16%2.00M
-46.56%1.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 130.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.00K.

Tài sản ngắn hạn của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 6.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Tổng tài sản của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Serina Therapeutics Inc là 6.95M, bao gồm 6.08M tài sản ngắn hạn và 871.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Serina Therapeutics Inc là 6.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Serina Therapeutics Inc là -37.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Serina Therapeutics Inc là -24.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.91.

Giá trị đầu tư ròng của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Serina Therapeutics Inc là -59.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Serina Therapeutics Inc là 17.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.34.

Thu nhập ròng của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -19.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.17.

Biên lợi nhuận ròng của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -14780.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -281.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Serina Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Serina Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.