tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SEI Investments Co

SEIC
Thêm vào danh sách theo dõi
102.980USD
-0.060-0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.36BVốn hóa
17.16P/E TTM

Tình hình tài chính của SEIC

Theo dõi tình hình tài chính của SEI Investments Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SEI Investments Co

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.63/1.43
Doanh thu / Dự báo
592.13M/632.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.10B
8.38%
EPS(YoY)
5.76
29.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.88%1.63
19.80%1.43
16.58%1.41
11.45%1.33
71.55%1.82
19.73%1.20
31.66%1.21
36.84%1.20
18.88%1.06
25.22%1.00
10.40%0.92
--0.87
--0.89
--0.80
--0.83
--2.66
----
----
----
----
Doanh thu
15.98%592.13M
12.31%566.35M
9.93%556.79M
7.53%526.03M
7.81%510.53M
8.16%504.29M
15.38%506.49M
14.04%489.18M
7.11%473.52M
10.40%466.23M
6.60%438.98M
1.51%428.96M
3.04%442.09M
-19.99%422.31M
-7.40%411.78M
-1.52%422.59M
2.10%429.03M
30.05%527.83M
11.80%444.69M
12.76%429.13M
Lợi nhuận ròng
-13.84%195.66M
15.16%174.49M
10.74%172.50M
6.01%164.20M
63.23%227.08M
15.31%151.52M
29.02%155.77M
33.93%154.90M
17.05%139.12M
22.79%131.40M
7.58%120.73M
87.58%115.66M
6.81%118.85M
-43.77%107.02M
-22.76%112.22M
-55.33%61.66M
-16.82%111.28M
46.99%190.31M
15.43%145.30M
24.26%138.04M
Biên lợi nhuận ròng
-24.24%33.70%
3.89%31.22%
1.82%31.32%
-1.19%31.29%
51.40%44.48%
6.61%30.05%
11.83%30.76%
17.44%31.67%
9.28%29.38%
11.22%28.18%
0.91%27.50%
--26.96%
--26.88%
--25.34%
--27.25%
--26.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.08%90.32%
-0.71%90.14%
-0.76%89.82%
0.68%90.53%
0.01%90.39%
0.69%90.78%
1.84%90.51%
0.22%89.92%
1.87%90.39%
0.66%90.17%
-0.52%88.88%
--89.72%
--88.73%
--89.57%
--89.34%
--89.27%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
435.29%0.99%
496.46%1.13%
-21.64%0.14%
-10.22%0.16%
-3.70%0.19%
0.10%0.19%
-6.13%0.18%
-10.70%0.18%
-8.07%0.19%
--0.19%
-23.33%0.19%
--0.20%
--0.21%
----
--0.25%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
15.98%592.13M
12.31%566.35M
9.93%556.79M
7.53%526.03M
7.81%510.53M
8.16%504.29M
15.38%506.49M
14.04%489.18M
7.11%473.52M
10.40%466.23M
6.60%438.98M
1.51%428.96M
3.04%442.09M
-19.99%422.31M
-7.40%411.78M
-1.52%422.59M
2.10%429.03M
30.05%527.83M
11.80%444.69M
12.76%429.13M
Lợi nhuận hoạt động
39.02%207.51M
20.83%190.40M
15.23%167.39M
13.21%162.55M
8.49%149.27M
23.80%157.57M
34.24%145.27M
32.70%143.59M
21.89%137.59M
24.36%127.27M
13.33%108.21M
117.97%108.20M
-0.32%112.88M
-52.25%102.34M
-33.18%95.48M
-64.68%49.64M
-16.98%113.24M
60.93%214.31M
14.29%142.90M
25.36%140.55M
Lợi nhuận ròng
-13.84%195.66M
15.16%174.49M
10.74%172.50M
6.01%164.20M
63.23%227.08M
15.31%151.52M
29.02%155.77M
33.93%154.90M
17.05%139.12M
22.79%131.40M
7.58%120.73M
87.58%115.66M
6.81%118.85M
-43.77%107.02M
-22.76%112.22M
-55.33%61.66M
-16.82%111.28M
46.99%190.31M
15.43%145.30M
24.26%138.04M
Tài sản ngắn hạn
-12.27%1.34B
-16.56%1.23B
-17.95%1.27B
-2.76%1.61B
2.20%1.53B
-4.93%1.48B
4.99%1.55B
9.09%1.66B
3.90%1.50B
8.64%1.56B
1.71%1.48B
4.63%1.52B
4.83%1.44B
-3.35%1.43B
3.50%1.45B
5.95%1.45B
4.89%1.38B
11.78%1.48B
7.94%1.40B
7.51%1.37B
Tổng nợ ngắn hạn
7.25%265.53M
4.36%272.82M
1.76%387.21M
-1.49%281.42M
4.40%247.57M
-5.27%261.43M
7.78%380.51M
1.28%285.67M
-12.29%237.13M
1.28%275.98M
-11.27%353.05M
-13.86%282.05M
6.63%270.37M
-4.43%272.50M
11.85%397.88M
29.18%327.42M
8.87%253.56M
32.07%285.15M
12.12%355.74M
1.18%253.46M
Tổng tài sản
26.58%3.32B
27.64%3.28B
21.43%3.26B
5.99%2.85B
3.84%2.63B
-0.09%2.57B
6.53%2.68B
11.98%2.68B
8.78%2.53B
10.78%2.57B
5.72%2.52B
4.44%2.40B
4.03%2.32B
-2.28%2.32B
1.23%2.38B
4.73%2.30B
4.45%2.23B
10.31%2.37B
8.65%2.35B
5.09%2.19B
Tổng các khoản nợ
173.94%788.47M
155.84%788.47M
84.98%800.03M
28.99%425.70M
2.23%287.83M
-0.39%308.19M
11.42%432.49M
5.32%330.02M
-6.59%281.56M
1.72%309.38M
-9.67%388.18M
-14.18%313.36M
-3.65%301.41M
-23.87%304.16M
-13.00%429.73M
3.22%365.12M
-6.36%312.84M
24.16%399.52M
15.58%493.94M
-0.69%353.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.44%2.54B
10.14%2.49B
9.22%2.46B
2.76%2.42B
4.05%2.34B
-0.05%2.26B
5.64%2.25B
12.98%2.35B
11.07%2.25B
12.15%2.26B
9.11%2.13B
7.96%2.08B
5.28%2.02B
2.09%2.01B
5.00%1.95B
5.02%1.93B
6.45%1.92B
7.87%1.97B
6.95%1.86B
6.28%1.84B
Thu nhập hoạt động ròng
30.32%125.79M
51.27%221.58M
-35.27%126.40M
19.10%238.26M
-15.87%96.53M
30.44%146.48M
93.24%195.27M
22.33%200.04M
68.51%114.74M
-1.81%112.29M
-26.56%101.05M
67.03%163.53M
-2.99%68.09M
-56.09%114.36M
-7.79%137.60M
-38.38%97.90M
-62.75%70.19M
90.69%260.43M
61.92%149.22M
20.01%158.88M
Đầu tư ròng
-71.93%29.09M
68.12%-12.23M
-631.22%-439.59M
-735.64%-24.77M
541.91%103.62M
-1.90%-38.35M
35.57%-60.12M
117.38%3.90M
-165.82%-23.45M
-121.53%-37.63M
-216.65%-93.31M
-25.82%-22.43M
17.99%-8.82M
46.51%-16.99M
61.90%-29.47M
43.33%-17.83M
57.71%-10.76M
-3.60%-31.76M
-2277.53%-77.34M
-17.15%-31.45M
Tài chính thuần
33.28%-118.54M
1.31%-238.38M
60.31%-73.02M
-20.51%-97.25M
-6.05%-177.67M
-288.61%-241.55M
-404.99%-184.01M
-45.62%-80.70M
-38.60%-167.53M
47.59%-62.16M
34.81%-36.44M
-12.72%-55.42M
34.85%-120.88M
19.14%-118.59M
-60.03%-55.90M
55.08%-49.16M
-10.15%-185.52M
-33.91%-146.65M
56.50%-34.93M
-6.82%-109.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tổng doanh thu đạt 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.95.

Tổng nghĩa vụ của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tổng nghĩa vụ của SEI Investments Co là 800.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tổng vốn chủ sở hữu của SEI Investments Co là 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.22.

Thu nhập hoạt động thuần của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SEI Investments Co là 636.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.00.

Giá trị đầu tư ròng của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, giá trị đầu tư ròng của SEI Investments Co là -399.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -240.23.

Giá trị huy động vốn ròng của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, giá trị huy động vốn ròng của SEI Investments Co là -589.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.02.

Thu nhập ròng của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, lợi nhuận ròng là 715.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.

Biên lợi nhuận ròng của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, biên lợi nhuận ròng là 34.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.91.

Biên lợi nhuận gộp của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, biên lợi nhuận gộp là 90.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SEI Investments Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SEI Investments Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 636.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.