tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Seaport Entertainment Group Inc

SEG
Thêm vào danh sách theo dõi
26.230USD
-0.140-0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
335.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

SEG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Seaport Entertainment Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.08%-10.35M
-386.85%-23.02M
67.76%-2.84M
108.34%1.66M
-2.10%-19.19M
79.10%-4.73M
55.29%-8.82M
-7378.02%-19.87M
-129.67%-18.80M
---22.63M
---19.73M
--273.00K
---8.18M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.73%-43.75M
11.53%-36.52M
-1.83%-32.86M
58.79%-14.42M
28.45%-31.54M
-14.63%-41.28M
95.62%-32.27M
-24.34%-35.00M
-16.74%-44.08M
---36.01M
---736.15M
---28.15M
---37.76M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
152.77%20.45M
-22.63%10.59M
-9.92%6.93M
23.40%6.58M
0.21%8.09M
62.98%13.68M
-98.88%7.69M
-59.51%5.33M
-38.97%8.07M
--8.40M
--686.13M
--13.17M
--13.23M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.19M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
243.72%1.29M
-259.58%-1.88M
42.61%4.53M
-67.42%550.00K
-188.57%-899.00K
-578.90%-522.00K
609.38%3.18M
27.88%1.69M
1418.18%1.01M
--109.00K
--448.00K
--1.32M
---77.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
359.52%9.20M
-280.38%-5.13M
-27.01%2.87M
247.21%5.72M
-61.92%2.00M
145.47%2.84M
121.88%3.93M
-40.95%1.65M
-1.00%5.25M
---6.25M
---17.96M
--2.79M
--5.31M
-Thay đổi các khoản phải thu
85.81%-571.00K
-53.35%3.56M
20.54%-2.07M
316.07%3.01M
-356.73%-4.02M
394.19%7.64M
-154.14%-2.61M
-270.74%-1.39M
221.95%1.57M
---2.60M
---1.03M
---376.00K
---1.28M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-188.25%-3.09M
-109.15%-10.81M
42.92%5.36M
-27.47%4.78M
-4.39%3.51M
-33.37%-5.17M
209.26%3.75M
92.12%6.59M
-33.12%3.67M
---3.88M
---3.43M
--3.43M
--5.48M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
414.22%12.95M
207.92%2.25M
-110.11%-290.00K
41.02%-2.02M
10172.00%2.52M
201.23%732.00K
121.25%2.87M
-2979.28%-3.42M
-102.25%-25.00K
--243.00K
---13.50M
---111.00K
--1.11M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---88.00K
61.39%-139.00K
-60.49%-130.00K
59.52%-51.00K
----
-1340.00%-360.00K
---81.00K
16.00%-126.00K
--46.00K
---25.00K
--0.00
---150.00K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
46.08%-10.35M
-386.85%-23.02M
67.76%-2.84M
108.34%1.66M
-2.10%-19.19M
79.10%-4.73M
55.29%-8.82M
-7378.02%-19.87M
-129.67%-18.80M
---22.63M
---19.73M
--273.00K
---8.18M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-897.31%-131.32M
-65.01%2.82M
-89.06%4.80M
98.01%6.67M
18.68%16.47M
93.41%8.07M
218.43%43.93M
-78.96%3.37M
-9.10%13.88M
--4.17M
--13.80M
--15.99M
--15.27M
Chi phí vốn
-62.97%6.10M
-65.01%2.82M
-89.06%4.80M
98.01%6.67M
18.68%16.47M
93.41%8.07M
218.43%43.93M
-78.96%3.37M
-9.10%13.88M
--4.17M
--13.80M
--15.99M
--15.27M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
19960.73%137.42M
--0.00
--0.00
--0.00
--685.00K
----
----
----
----
---14.05M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
923.36%129.97M
86.34%-2.82M
90.23%-4.80M
-35.11%-6.67M
44.77%-15.79M
30.32%-20.68M
-107.15%-49.17M
82.59%-4.93M
-5.62%-28.58M
---29.68M
---23.74M
---28.34M
---27.06M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-7062.99%-62.32M
-102.15%-3.56M
-102.27%-914.00K
-106.21%-1.63M
-101.83%-870.00K
268.62%165.49M
-5.97%40.19M
-0.35%26.25M
114.27%47.66M
--44.89M
--42.74M
--26.34M
--22.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---61.30M
-4.88%-1.01M
100.00%0.00
-5.11%-988.00K
----
-5.02%-963.00K
-458.00%-53.70M
-5.03%-940.00K
----
---917.00K
--15.00M
---895.00K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
-99.98%11.00K
215.43%94.60M
-0.17%27.19M
114.27%47.66M
--45.81M
--29.99M
--27.23M
--22.24M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--166.79M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-17.01%-1.02M
-628.29%-2.55M
-28.91%-914.00K
---641.00K
---870.00K
-35100.00%-350.00K
68.52%-709.00K
----
----
--1.00K
---2.25M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-7062.99%-62.32M
-102.15%-3.56M
-102.27%-914.00K
-106.21%-1.63M
-101.83%-870.00K
268.62%165.49M
-5.97%40.19M
-0.35%26.25M
114.27%47.66M
--44.89M
--42.74M
--26.34M
--22.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-47.93%87.39M
320.63%116.80M
175.06%125.36M
199.12%132.00M
282.81%167.84M
-45.82%27.77M
-12.34%45.58M
-17.84%44.13M
-34.28%43.84M
--51.26M
--51.99M
--53.71M
--66.71M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
259.86%57.30M
-120.99%-29.41M
51.91%-8.56M
-558.99%-6.64M
-12677.19%-35.84M
1990.12%140.08M
-2329.47%-17.81M
183.83%1.45M
102.19%285.00K
---7.41M
---733.00K
---1.73M
---13.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
9.62%144.69M
-47.93%87.39M
320.63%116.80M
175.06%125.36M
199.12%132.00M
282.81%167.84M
-45.82%27.77M
-12.34%45.58M
-17.84%44.13M
--43.84M
--51.26M
--51.99M
--53.71M
Dòng tiền tự do
53.88%-16.45M
-101.93%-25.85M
85.50%-7.65M
78.45%-5.01M
-9.14%-35.66M
52.24%-12.80M
-57.33%-52.75M
-47.79%-23.23M
-39.33%-32.67M
---26.80M
---33.53M
---15.72M
---23.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Seaport Entertainment Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Seaport Entertainment Group Inc đã tạo ra -43.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Seaport Entertainment Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Seaport Entertainment Group Inc đã tăng 16.88% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Seaport Entertainment Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Seaport Entertainment Group Inc đã chi 30.76M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Seaport Entertainment Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Seaport Entertainment Group Inc đã sử dụng -6.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SEG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Seaport Entertainment Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -74.16M, phản ánh sự thay đổi 38.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.