tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Seer Inc

SEER
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
-0.080-3.90%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SEER

Theo dõi tình hình tài chính của Seer Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Seer Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.30
Doanh thu / Dự báo
2.79M/3.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.58M
16.99%
EPS(YoY)
-1.28
7.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.45%-0.30
22.41%-0.29
7.11%-0.32
5.50%-0.33
-4.87%-0.34
-32.68%-0.37
-5.67%-0.35
3.71%-0.35
15.08%-0.32
22.65%-0.28
---0.33
---0.37
---0.38
---0.36
---1.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.58%2.79M
5.03%4.20M
2.21%4.12M
31.87%4.05M
37.15%4.21M
-9.87%4.00M
-3.12%4.03M
-23.35%3.07M
-24.35%3.07M
-3.63%4.44M
5.23%4.16M
10.69%4.01M
22.37%4.05M
50.20%4.61M
83.53%3.96M
171.44%3.62M
5241.94%3.31M
812.50%3.07M
--2.15M
--1.33M
Lợi nhuận ròng
15.60%-16.84M
26.44%-15.99M
14.51%-18.23M
14.99%-19.42M
3.53%-19.95M
-22.15%-21.74M
-1.14%-21.33M
2.48%-22.85M
13.69%-20.68M
20.98%-17.80M
12.06%-21.09M
-2.70%-23.43M
-1.32%-23.96M
-14.11%-22.52M
-30.43%-23.98M
-37.31%-22.82M
-43.93%-23.65M
-52.59%-19.74M
---18.39M
---16.62M
Biên lợi nhuận ròng
-27.08%-602.83%
29.96%-380.72%
16.35%-442.47%
35.54%-479.49%
29.66%-474.39%
-35.53%-543.55%
-4.40%-528.97%
-27.23%-743.82%
-14.09%-674.46%
18.01%-401.06%
---506.68%
---584.61%
---591.14%
---489.14%
---646.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-28.27%35.16%
2.64%51.96%
6.52%51.20%
-7.52%52.11%
10.41%49.01%
12.28%50.63%
-7.21%48.07%
-0.99%56.35%
-13.00%44.39%
-9.53%45.09%
--51.80%
--56.91%
--51.02%
--49.84%
--44.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.58%2.79M
5.03%4.20M
2.21%4.12M
31.87%4.05M
37.15%4.21M
-9.87%4.00M
-3.12%4.03M
-23.35%3.07M
-24.35%3.07M
-3.63%4.44M
5.23%4.16M
10.69%4.01M
22.37%4.05M
50.20%4.61M
83.53%3.96M
171.44%3.62M
5241.94%3.31M
812.50%3.07M
--2.15M
--1.33M
Lợi nhuận hoạt động
16.76%-17.26M
25.98%-17.39M
20.47%-19.35M
24.23%-20.53M
17.71%-20.73M
-5.65%-23.49M
5.88%-24.32M
3.02%-27.10M
8.21%-25.19M
10.89%-22.23M
-3.11%-25.84M
-19.23%-27.94M
-15.38%-27.45M
-25.54%-24.95M
-36.00%-25.07M
-40.57%-23.43M
-44.18%-23.79M
-52.40%-19.87M
---18.43M
---16.67M
Lợi nhuận ròng
15.60%-16.84M
26.44%-15.99M
14.51%-18.23M
14.99%-19.42M
3.53%-19.95M
-22.15%-21.74M
-1.14%-21.33M
2.48%-22.85M
13.69%-20.68M
20.98%-17.80M
12.06%-21.09M
-2.70%-23.43M
-1.32%-23.96M
-14.11%-22.52M
-30.43%-23.98M
-37.31%-22.82M
-43.93%-23.65M
-52.59%-19.74M
---18.39M
---16.62M
Tài sản ngắn hạn
-28.86%181.59M
-20.44%201.53M
-18.83%214.36M
-24.71%225.64M
-21.25%255.27M
-23.35%253.32M
-23.70%264.10M
-10.64%299.69M
-11.77%324.15M
-24.02%330.51M
-23.16%346.12M
-28.15%335.38M
-19.69%367.38M
5.66%434.98M
-12.41%450.47M
-11.15%466.76M
-14.69%457.46M
-4.95%411.70M
317.00%514.27M
--525.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.38%10.24M
2.37%15.69M
4.58%15.04M
-30.83%11.79M
2.85%13.20M
15.93%15.33M
14.90%14.38M
7.80%17.04M
9.15%12.83M
5.07%13.22M
-8.06%12.52M
5.20%15.80M
5.40%11.75M
-6.25%12.58M
42.53%13.62M
79.82%15.02M
50.78%11.15M
65.84%13.42M
62.63%9.55M
--8.36M
Tổng tài sản
-21.63%272.13M
-19.23%296.08M
-19.51%308.61M
-20.69%322.49M
-17.70%347.26M
-15.97%366.60M
-13.81%383.42M
-11.84%406.61M
-10.75%421.96M
-10.59%436.27M
-11.07%444.85M
-10.67%461.19M
-10.30%472.79M
-9.50%487.93M
-5.23%500.21M
-3.86%516.30M
-3.40%527.09M
21.89%539.14M
294.23%527.84M
--537.05M
Tổng các khoản nợ
-15.45%30.65M
-5.77%36.78M
-4.92%36.79M
-18.41%34.20M
-5.60%36.26M
-0.86%39.03M
-1.22%38.70M
-2.70%41.91M
-3.50%38.41M
-3.84%39.37M
-7.70%39.17M
-2.67%43.08M
-2.04%39.80M
13.01%40.94M
235.74%42.44M
302.15%44.26M
311.66%40.63M
238.22%36.22M
51.33%12.64M
--11.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.36%241.48M
-20.84%259.31M
-21.15%271.81M
-20.95%288.29M
-18.91%311.01M
-17.47%327.57M
-15.02%344.73M
-12.78%364.70M
-11.42%383.56M
-11.21%396.90M
-11.38%405.68M
-11.42%418.12M
-10.99%432.99M
-11.12%446.99M
-11.15%457.77M
-10.27%472.04M
-9.20%486.46M
16.52%502.92M
310.40%515.20M
--526.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.19%-15.44M
5.67%-10.81M
46.44%-7.57M
-45.58%-14.66M
-9.19%-11.42M
-12.43%-11.46M
1.97%-14.13M
33.46%-10.07M
45.91%-10.46M
28.52%-10.19M
-7.76%-14.41M
-8.09%-15.13M
-0.94%-19.33M
-15.26%-14.26M
-52.73%-13.37M
-35.27%-14.00M
-28.77%-19.15M
-125.51%-12.37M
---8.76M
---10.35M
Đầu tư ròng
-26.55%18.08M
-18.11%12.98M
-37.22%16.60M
183.84%7.36M
-23.93%24.61M
159.30%15.85M
570.03%26.44M
-138.28%-8.78M
123.46%32.35M
325.41%6.11M
-350.00%-5.63M
117.22%22.94M
32.59%14.48M
96.90%-2.71M
107.23%2.25M
-107.62%-133.18M
-8.10%10.92M
-1759.19%-87.49M
---31.13M
---64.15M
Tài chính thuần
-73.64%-2.61M
111.37%143.00K
70.02%-1.99M
-100.53%-7.22M
---1.50M
-791.21%-1.26M
-23803.57%-6.64M
-1798.11%-3.60M
-100.00%0.00
-91.36%182.00K
-83.43%28.00K
-75.52%212.00K
-96.01%30.00K
65.96%2.11M
-72.25%169.00K
310.71%866.00K
-99.35%752.00K
-99.60%1.27M
--609.00K
---411.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tổng doanh thu đạt 16.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.17M.

Tài sản ngắn hạn của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tài sản ngắn hạn là 201.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.44.

Tổng tài sản của Seer Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Seer Inc là 296.08M, bao gồm 201.53M tài sản ngắn hạn và 94.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tổng nghĩa vụ của Seer Inc là 36.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Seer Inc là 259.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Seer Inc là -77.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.09.

Giá trị đầu tư ròng của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, giá trị đầu tư ròng của Seer Inc là 61.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, giá trị huy động vốn ròng của Seer Inc là -10.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Thu nhập ròng của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, lợi nhuận ròng là -73.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Biên lợi nhuận ròng của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, biên lợi nhuận ròng là -443.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.36.

Biên lợi nhuận gộp của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Seer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Seer Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -77.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.