tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Origin Agritech Ltd

SEED
Thêm vào danh sách theo dõi
0.920USD
-0.011-1.18%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
11.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SEED

Theo dõi tình hình tài chính của Origin Agritech Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.17M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-12.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.08
Doanh thu
13.13M
Lợi nhuận ròng
20.71M
ROE
0.00%
ROA
-7.33%

Ngày công bố lợi nhuận của Origin Agritech Ltd

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H1
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017Q4
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---0.49
--3.21
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.40%7.14M
----
-22.78%2.92M
33.23%12.73M
315.64%3.78M
39.12%9.55M
-83.35%910.26K
276.00%6.87M
318.17%5.47M
-70.55%1.83M
-11.27%1.31M
-48.13%6.20M
8.91%1.47M
2184.09%11.95M
--1.35M
--523.34K
----
-100.00%0.00
-38.33%802.19K
-19.19%34.80M
5.02%12.46M
-31.58%423.18K
Lợi nhuận ròng
40.87%-2.08M
----
-66.20%2.65M
221.50%187.34K
809.32%7.84M
-181.36%-154.19K
91.97%-1.11M
130.18%189.52K
-5.01%-13.76M
-548.80%-627.94K
-43.98%-13.10M
-154.72%-96.78K
51.05%-9.10M
104.79%176.87K
---18.59M
---3.70M
----
2.01%-4.24M
16.25%-3.67M
-83.14%1.37M
-43.44%-2.75M
-3.49%-4.32M
Biên lợi nhuận ròng
----
---34.33%
--16.47%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--11.20%
--14.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--5.58%
--3.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.40%7.14M
----
-22.78%2.92M
33.23%12.73M
315.64%3.78M
39.12%9.55M
-83.35%910.26K
276.00%6.87M
318.17%5.47M
-70.55%1.83M
-11.27%1.31M
-48.13%6.20M
8.91%1.47M
2184.09%11.95M
--1.35M
--523.34K
----
-100.00%0.00
-38.33%802.19K
-19.19%34.80M
5.02%12.46M
-31.58%423.18K
Lợi nhuận hoạt động
45.10%-1.87M
----
-217.06%-5.56M
2340.42%589.24K
-3.22%-1.75M
86.42%-26.30K
82.08%-1.70M
84.14%-193.66K
7.54%-9.47M
-429.21%-1.22M
-17.72%-10.25M
-20.57%370.96K
-2010.38%-8.70M
107.48%467.03K
--455.61K
---6.25M
----
0.27%-4.66M
-0.22%-3.38M
-88.61%930.06K
-68.48%-2.28M
-35.18%-4.68M
Lợi nhuận ròng
40.87%-2.08M
----
-66.20%2.65M
221.50%187.34K
809.32%7.84M
-181.36%-154.19K
91.97%-1.11M
130.18%189.52K
-5.01%-13.76M
-548.80%-627.94K
-43.98%-13.10M
-154.72%-96.78K
51.05%-9.10M
104.79%176.87K
---18.59M
---3.70M
----
2.01%-4.24M
16.25%-3.67M
-83.14%1.37M
-43.44%-2.75M
-3.49%-4.32M
Tài sản ngắn hạn
2.79%8.82M
-49.89%8.58M
-30.72%13.66M
59.02%17.12M
65.00%19.71M
108.04%10.77M
30.69%11.95M
-73.71%5.18M
-8.38%9.14M
61.24%19.68M
0.31%9.98M
11.75%12.21M
-68.05%9.95M
-21.27%10.92M
--31.13M
--13.87M
-79.58%14.08M
-22.05%78.13M
-26.57%76.24M
-16.65%68.94M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
12.39%22.56M
-50.56%20.07M
-42.11%25.23M
10.34%40.60M
1.57%43.58M
-5.08%36.79M
-4.70%42.91M
38.15%38.76M
64.23%45.02M
-20.98%28.06M
-23.01%27.41M
11.91%35.51M
-43.13%35.61M
68.57%31.73M
--62.61M
--18.82M
-76.07%21.20M
-25.09%91.51M
-14.43%102.88M
-8.14%88.61M
----
----
Tổng tài sản
9.78%13.42M
-60.42%12.22M
-45.68%18.01M
66.75%30.89M
66.47%33.16M
33.30%18.52M
6.43%19.92M
-67.21%13.90M
-52.61%18.72M
10.19%42.37M
5.26%39.49M
-6.62%38.46M
-39.79%37.52M
-9.05%41.18M
--62.31M
--45.28M
-59.64%51.25M
-16.21%136.97M
-19.78%133.97M
-15.32%126.98M
----
----
Tổng các khoản nợ
16.83%24.37M
-49.67%20.86M
-41.44%26.03M
6.16%41.45M
-1.67%44.46M
-5.83%39.04M
-5.60%45.21M
-22.69%41.46M
-9.17%47.89M
34.60%53.63M
32.69%52.73M
14.35%39.84M
-39.50%39.74M
17.26%34.84M
--65.69M
--29.71M
-65.00%33.41M
-11.67%113.38M
-16.09%106.80M
-9.71%95.46M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.80%-10.95M
18.22%-8.63M
28.99%-8.02M
48.54%-10.56M
55.34%-11.30M
25.56%-20.52M
13.32%-25.29M
-144.94%-27.56M
-120.37%-29.18M
-713.38%-11.25M
-495.49%-13.24M
-121.81%-1.38M
34.26%-2.22M
-59.27%6.34M
---3.38M
--15.57M
-43.43%17.83M
-32.80%23.60M
-31.59%27.17M
-28.73%31.52M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
83.77%-263.26K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
68.02%-182.52K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-94.76%73.93K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tổng doanh thu đạt 13.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.52M.

Tài sản ngắn hạn của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.39.

Tổng tài sản của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Origin Agritech Ltd là 14.48M, bao gồm 9.51M tài sản ngắn hạn và 4.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tổng nghĩa vụ của Origin Agritech Ltd là 23.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Origin Agritech Ltd là -8.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Origin Agritech Ltd là -7.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.66.

Giá trị đầu tư ròng của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, giá trị đầu tư ròng của Origin Agritech Ltd là -1.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Origin Agritech Ltd là 6.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 935.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.86.

Thu nhập ròng của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, lợi nhuận ròng là -7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -370.57.

Biên lợi nhuận ròng của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, biên lợi nhuận ròng là -63.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -485.43.

Biên lợi nhuận gộp của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, biên lợi nhuận gộp là 7.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -594.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Origin Agritech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Agritech Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.