tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solaredge Technologies Inc

SEDG
Thêm vào danh sách theo dõi
34.200USD
+0.400+1.18%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
2.10BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SEDG

Theo dõi tình hình tài chính của Solaredge Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Solaredge Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.50/0.00
Doanh thu / Dự báo
346.25M/340.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.18B
31.39%
EPS(YoY)
-6.88
78.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
76.35%-0.50
44.08%-0.95
59.45%-2.21
96.00%-0.84
7.70%-2.13
38.43%-1.70
-90.85%-5.44
-1857.88%-21.13
-208.94%-2.31
-211.84%-2.75
-866.78%-2.85
---1.08
--2.12
--2.46
--0.37
--1.33
----
----
----
----
Doanh thu
19.63%346.25M
41.47%310.50M
96.40%335.36M
30.38%340.18M
9.05%289.43M
7.38%219.48M
-45.97%170.75M
-64.03%260.90M
-73.23%265.40M
-78.35%204.40M
-64.52%316.04M
-13.32%725.30M
36.21%991.29M
44.09%943.89M
61.38%890.70M
58.95%836.72M
51.60%727.77M
61.55%655.08M
54.12%551.91M
55.70%526.40M
Lợi nhuận ròng
75.35%-30.75M
41.77%-57.37M
57.78%-132.12M
95.85%-50.06M
4.64%-124.74M
37.37%-98.52M
-92.70%-312.91M
-1870.25%-1.21B
-209.46%-130.82M
-213.68%-157.31M
-879.60%-162.38M
-347.25%-61.18M
692.30%119.51M
317.77%138.38M
-49.14%20.83M
-53.36%24.74M
-66.55%15.08M
10.13%33.12M
131.97%40.95M
21.25%53.05M
Biên lợi nhuận ròng
79.39%-8.88%
58.84%-18.48%
78.50%-39.40%
96.81%-14.72%
12.56%-43.10%
41.67%-44.89%
-256.67%-183.26%
-5377.26%-461.98%
-508.84%-49.29%
-624.97%-76.96%
-2297.14%-51.38%
---8.43%
--12.06%
--14.66%
--2.34%
--3.29%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
147.47%27.48%
166.16%21.99%
135.33%22.31%
106.30%16.92%
508.94%11.10%
181.20%8.26%
-6012.09%-63.15%
-1464.75%-268.73%
-108.48%-2.72%
-132.00%-10.18%
-96.36%1.07%
--19.69%
--32.01%
--31.80%
--29.31%
--26.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-46.73%15.26%
-44.87%15.50%
-41.30%16.04%
-34.31%16.67%
66.84%28.65%
74.27%28.11%
86.44%27.33%
76.17%25.38%
20.14%17.17%
8.41%16.13%
-6.64%14.66%
--14.41%
--14.29%
--14.88%
--15.70%
--17.14%
----
----
----
----
Doanh thu
19.63%346.25M
41.47%310.50M
96.40%335.36M
30.38%340.18M
9.05%289.43M
7.38%219.48M
-45.97%170.75M
-64.03%260.90M
-73.23%265.40M
-78.35%204.40M
-64.52%316.04M
-13.32%725.30M
36.21%991.29M
44.09%943.89M
61.38%890.70M
58.95%836.72M
51.60%727.77M
61.55%655.08M
54.12%551.91M
55.70%526.40M
Lợi nhuận hoạt động
86.42%-9.28M
53.68%-47.44M
87.01%-28.03M
94.30%-48.67M
55.83%-68.30M
36.79%-102.42M
-78.38%-215.84M
-5004.62%-853.80M
-202.84%-154.63M
-213.53%-162.03M
-621.24%-121.00M
-120.48%-16.73M
269.45%150.36M
180.59%142.72M
-43.43%23.21M
22.99%81.68M
-26.75%40.70M
9.77%50.86M
158.13%41.04M
118.51%66.41M
Lợi nhuận ròng
75.35%-30.75M
41.77%-57.37M
57.78%-132.12M
95.85%-50.06M
4.64%-124.74M
37.37%-98.52M
-92.70%-312.91M
-1870.25%-1.21B
-209.46%-130.82M
-213.68%-157.31M
-879.60%-162.38M
-347.25%-61.18M
692.30%119.51M
317.77%138.38M
-49.14%20.83M
-53.36%24.74M
-66.55%15.08M
10.13%33.12M
131.97%40.95M
21.25%53.05M
Tài sản ngắn hạn
-5.26%1.87B
-8.69%1.82B
-14.47%1.74B
-16.55%1.77B
-31.84%1.97B
-33.43%1.99B
-38.43%2.03B
-37.03%2.12B
-16.12%2.89B
-7.80%2.99B
13.96%3.30B
37.19%3.36B
51.03%3.45B
31.67%3.24B
69.44%2.90B
57.92%2.45B
53.39%2.28B
55.34%2.46B
-0.47%1.71B
-11.03%1.55B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.48%920.33M
-7.92%897.27M
-22.82%803.50M
-14.28%774.79M
79.37%1.02B
47.89%974.43M
16.55%1.04B
3.10%903.81M
-36.86%566.82M
-26.79%658.89M
0.39%893.23M
26.23%876.65M
46.65%897.73M
58.25%900.04M
69.41%889.72M
71.26%694.48M
53.20%612.17M
43.00%568.74M
20.43%525.18M
6.00%405.51M
Tổng tài sản
-7.51%2.30B
-10.48%2.26B
-17.03%2.18B
-20.74%2.23B
-36.92%2.49B
-39.40%2.53B
-42.67%2.63B
-39.45%2.82B
-15.93%3.95B
-7.33%4.17B
7.54%4.59B
19.15%4.65B
24.49%4.70B
22.09%4.50B
47.05%4.27B
46.92%3.90B
47.13%3.77B
49.43%3.68B
19.03%2.90B
16.61%2.66B
Tổng các khoản nợ
-4.34%1.89B
-4.20%1.85B
-11.01%1.75B
-5.78%1.75B
7.34%1.98B
0.24%1.93B
-9.37%1.97B
-13.92%1.86B
-15.36%1.84B
-10.22%1.93B
4.13%2.18B
16.71%2.16B
24.70%2.18B
28.30%2.15B
31.34%2.09B
30.87%1.85B
25.87%1.75B
22.55%1.67B
17.73%1.59B
13.52%1.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.71%412.08M
-30.88%410.72M
-35.07%427.46M
-49.84%479.76M
-75.63%513.22M
-73.48%594.21M
-72.70%658.34M
-61.60%956.37M
-16.43%2.11B
-4.69%2.24B
10.82%2.41B
21.36%2.49B
24.30%2.52B
16.92%2.35B
66.13%2.18B
65.22%2.05B
72.15%2.03B
82.79%2.01B
20.66%1.31B
20.35%1.24B
Thu nhập hoạt động ròng
246.38%11.42M
-27.78%24.43M
326.59%52.63M
140.10%25.61M
82.58%-7.80M
115.59%33.82M
108.82%12.34M
-257.36%-63.87M
49.53%-44.77M
-2839.10%-217.02M
-225.71%-139.91M
630.21%40.59M
-214.59%-88.71M
104.86%7.92M
24.25%111.30M
-91.00%5.56M
100.12%77.42M
-776.78%-162.99M
229.01%89.58M
117.75%61.78M
Đầu tư ròng
-97.22%1.91M
-130.24%-20.44M
-91.69%8.10M
211.92%235.59M
-27.20%68.59M
-54.64%67.60M
220.85%97.53M
272.71%75.53M
222.88%94.22M
319.84%149.01M
-120.93%-80.71M
19.88%-43.73M
75.33%-76.67M
-347.87%-67.78M
57.65%-36.53M
11.91%-54.58M
-70.38%-310.80M
90.15%-15.13M
63.66%-86.25M
-136.70%-61.96M
Tài chính thuần
2457.37%8.79M
131.87%1.99M
352.73%647.00K
-1213.00%-342.93M
-223.10%-373.00K
87.77%-6.24M
60.68%-256.00K
2746.99%30.81M
106.16%303.00K
-876.39%-50.99M
-108.71%-651.00K
8.42%-1.16M
-25.20%-4.92M
-100.80%-5.22M
75.65%7.47M
-171.65%-1.27M
79.48%-3.93M
31736.03%652.34M
34.15%4.25M
-99.72%1.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 901.46M.

Tài sản ngắn hạn của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.47.

Tổng tài sản của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solaredge Technologies Inc là 2.18B, bao gồm 1.74B tài sản ngắn hạn và 442.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Solaredge Technologies Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Solaredge Technologies Inc là 427.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Solaredge Technologies Inc là -284.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.79.

Giá trị đầu tư ròng của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Solaredge Technologies Inc là 379.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Solaredge Technologies Inc là -348.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1633.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.27.

Thu nhập ròng của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -405.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.55.

Biên lợi nhuận ròng của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -34.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.92.

Biên lợi nhuận gộp của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Solaredge Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solaredge Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -284.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.