tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Schrodinger Inc

SDGR
Thêm vào danh sách theo dõi
15.090USD
-0.030-0.20%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SDGR

Theo dõi tình hình tài chính của Schrodinger Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Schrodinger Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.48
Doanh thu / Dự báo
--/47.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
255.87M
23.29%
EPS(YoY)
-1.41
45.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.90%-0.81
179.96%0.44
14.94%-0.45
20.90%-0.59
-7.72%-0.82
-29.69%-0.55
39.26%-0.52
-1344.87%-0.74
-142.06%-0.76
-11.48%-0.43
---0.86
--0.06
--1.81
---0.38
---1.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.62%58.59M
-1.23%87.23M
53.94%54.32M
15.69%54.76M
62.72%59.55M
19.14%88.32M
-17.10%35.29M
34.51%47.33M
-43.51%36.60M
30.40%74.13M
15.11%42.57M
-8.53%35.19M
33.12%64.78M
23.12%56.84M
23.89%36.98M
29.16%38.47M
51.47%48.66M
39.77%46.17M
15.71%29.85M
28.98%29.78M
Lợi nhuận ròng
-0.36%-60.03M
180.84%32.51M
14.01%-32.80M
20.12%-43.17M
-9.29%-59.81M
-31.12%-40.22M
38.51%-38.14M
-1363.37%-54.05M
-142.38%-54.72M
-12.73%-30.67M
-55.63%-62.02M
108.97%4.28M
474.96%129.14M
11.42%-27.21M
-13.84%-39.85M
-37.65%-47.69M
-118658.62%-34.44M
-175.72%-30.71M
-1008.80%-35.01M
-934.15%-34.64M
Biên lợi nhuận ròng
-2.02%-102.46%
181.84%37.27%
44.14%-60.37%
30.95%-78.84%
32.83%-100.43%
-10.06%-45.54%
25.83%-108.06%
-1039.21%-114.18%
-175.01%-149.53%
13.56%-41.38%
---145.70%
--12.16%
--199.34%
---47.87%
---98.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.50%50.43%
-9.55%65.68%
2.75%51.61%
-27.84%47.77%
1.26%52.26%
-6.47%72.61%
-9.54%50.24%
68.68%66.20%
-26.82%51.61%
14.02%77.64%
--55.53%
--39.25%
--70.53%
--68.09%
--50.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.62%58.59M
-1.23%87.23M
53.94%54.32M
15.69%54.76M
62.72%59.55M
19.14%88.32M
-17.10%35.29M
34.51%47.33M
-43.51%36.60M
30.40%74.13M
15.11%42.57M
-8.53%35.19M
33.12%64.78M
23.12%56.84M
23.89%36.98M
29.16%38.47M
51.47%48.66M
39.77%46.17M
15.71%29.85M
28.98%29.78M
Lợi nhuận hoạt động
4.12%-48.79M
17.16%-17.16M
32.85%-45.95M
-0.33%-52.90M
24.53%-50.89M
30.08%-20.71M
-21.76%-68.42M
13.75%-52.73M
-121.08%-67.43M
-3.79%-29.62M
-21.73%-56.19M
-40.62%-61.13M
-6.49%-30.50M
-26.75%-28.54M
-33.13%-46.16M
-43.28%-43.47M
-19.79%-28.64M
-35.76%-22.52M
-124.50%-34.67M
-77.57%-30.34M
Lợi nhuận ròng
-0.36%-60.03M
180.84%32.51M
14.01%-32.80M
20.12%-43.17M
-9.29%-59.81M
-31.12%-40.22M
38.51%-38.14M
-1363.37%-54.05M
-142.38%-54.72M
-12.73%-30.67M
-55.63%-62.02M
108.97%4.28M
474.96%129.14M
11.42%-27.21M
-13.84%-39.85M
-37.65%-47.69M
-118658.62%-34.44M
-175.72%-30.71M
-1008.80%-35.01M
-934.15%-34.64M
Tài sản ngắn hạn
-18.74%463.96M
-18.23%519.26M
3.36%471.72M
14.43%514.00M
15.65%570.94M
11.83%634.99M
-16.68%456.40M
-24.12%449.18M
-18.23%493.69M
6.33%567.80M
4.49%547.76M
6.30%591.96M
3.00%603.73M
-14.57%533.99M
-15.73%524.20M
-14.30%556.87M
-13.19%586.17M
-8.48%625.06M
0.15%622.02M
111.65%649.79M
Tổng nợ ngắn hạn
2.46%169.54M
-1.36%189.14M
30.59%145.11M
56.15%155.77M
55.36%165.47M
43.44%191.75M
5.79%111.12M
-6.59%99.76M
-13.69%106.51M
22.85%133.67M
18.26%105.04M
24.78%106.80M
44.28%123.41M
19.29%108.81M
21.81%88.82M
21.61%85.59M
26.49%85.53M
24.60%91.21M
85.65%72.92M
63.49%70.38M
Tổng tài sản
-14.65%634.19M
-11.79%726.16M
-2.34%653.66M
-0.02%688.24M
0.71%743.03M
2.52%823.23M
-15.72%669.30M
-18.20%688.37M
-12.04%737.76M
16.61%802.96M
19.96%794.15M
22.34%841.57M
16.57%838.77M
-8.98%688.59M
-13.20%661.99M
-4.11%687.88M
-3.31%719.54M
1.37%756.49M
12.13%762.62M
105.22%717.33M
Tổng các khoản nợ
-13.23%320.64M
-9.87%362.11M
51.14%332.31M
61.09%345.37M
64.93%369.53M
57.93%401.78M
-4.64%219.87M
-6.92%214.39M
-9.84%224.06M
5.69%254.40M
15.94%230.57M
18.24%230.34M
31.58%248.51M
20.71%240.69M
8.79%198.86M
74.62%194.81M
68.01%188.87M
63.12%199.40M
271.31%182.79M
108.90%111.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.05%313.55M
-13.62%364.05M
-28.50%321.35M
-27.66%342.87M
-27.29%373.50M
-23.17%421.44M
-20.26%449.43M
-22.45%473.98M
-12.97%513.71M
22.47%548.56M
21.69%563.58M
23.96%611.23M
11.23%590.26M
-19.60%447.89M
-20.13%463.12M
-18.60%493.07M
-16.00%530.67M
-10.73%557.09M
-8.09%579.82M
104.55%605.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-110.30%-14.83M
48.28%-16.09M
-86.05%-61.87M
2.84%-52.20M
466.80%144.06M
16.49%-31.11M
33.41%-33.26M
-191.29%-53.72M
-26.31%-39.28M
-49.37%-37.26M
-64.48%-49.94M
25.20%-18.44M
21.70%-31.09M
-26.37%-24.94M
-185.42%-30.36M
16.06%-24.66M
-263.62%-39.71M
-145.25%-19.74M
11.59%-10.64M
-224.52%-29.37M
Đầu tư ròng
45.60%44.60M
204.19%71.41M
-87.37%11.46M
-287.98%-55.60M
503.11%30.63M
139.38%23.48M
587.00%90.70M
-56.01%29.58M
-97.05%5.08M
-615.83%-59.61M
68.41%13.20M
95.92%67.24M
374.33%172.20M
152.32%11.56M
-85.03%7.84M
131.72%34.32M
158.64%36.30M
58.51%-22.09M
124.25%52.38M
160.24%14.81M
Tài chính thuần
39.12%569.00K
65.55%197.00K
-21.68%307.00K
25.58%2.02M
-94.89%409.00K
-94.89%119.00K
-70.53%392.00K
-64.48%1.61M
823.30%8.01M
382.78%2.33M
310.49%1.33M
1042.42%4.52M
-4.52%867.00K
-60.39%482.00K
-77.53%324.00K
-75.81%396.00K
-75.16%908.00K
-14.66%1.22M
-99.56%1.44M
323.94%1.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tổng doanh thu đạt 255.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.54M.

Tài sản ngắn hạn của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tài sản ngắn hạn là 519.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.23.

Tổng tài sản của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Schrodinger Inc là 726.16M, bao gồm 519.26M tài sản ngắn hạn và 206.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tổng nghĩa vụ của Schrodinger Inc là 362.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Schrodinger Inc là 364.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Schrodinger Inc là -166.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.26.

Giá trị đầu tư ròng của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, giá trị đầu tư ròng của Schrodinger Inc là 57.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, giá trị huy động vốn ròng của Schrodinger Inc là 2.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.40.

Thu nhập ròng của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, lợi nhuận ròng là -103.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.81.

Biên lợi nhuận ròng của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, biên lợi nhuận ròng là -40.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.24.

Biên lợi nhuận gộp của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Schrodinger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Schrodinger Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -166.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.