tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Schrodinger Inc

SDGR
Thêm vào danh sách theo dõi
15.090USD
-0.030-0.20%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

SDGR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Schrodinger Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-110.30%-14.83M
48.28%-16.09M
-86.05%-61.87M
2.84%-52.20M
466.80%144.06M
16.49%-31.11M
33.41%-33.26M
-191.29%-53.72M
-26.31%-39.28M
-49.37%-37.26M
-64.48%-49.94M
25.20%-18.44M
21.70%-31.09M
-26.37%-24.94M
-185.42%-30.36M
16.06%-24.66M
-263.62%-39.71M
-145.25%-19.74M
11.59%-10.64M
-224.52%-29.37M
-89.01%-10.92M
487.20%43.62M
-102.87%-12.03M
---9.05M
-24.98%-5.78M
-19.65%-11.27M
11.86%-5.93M
---4.62M
---9.41M
---6.73M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.36%-60.03M
180.84%32.51M
14.01%-32.80M
20.12%-43.17M
-9.29%-59.81M
-31.12%-40.22M
38.51%-38.14M
-1363.37%-54.05M
-142.38%-54.72M
-12.72%-30.67M
-55.62%-62.02M
108.97%4.28M
474.96%129.14M
11.42%-27.21M
-13.84%-39.86M
-36.33%-47.67M
-6485.09%-34.44M
-165.10%-30.71M
-1165.46%-35.01M
-760.06%-34.97M
96.34%-523.00K
-62.16%-11.59M
127.47%3.29M
---4.07M
-144.03%-14.27M
-12.10%-7.14M
-5.92%-11.96M
---5.85M
---6.37M
---11.29M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.11%1.48M
-18.54%1.44M
-5.97%1.47M
9.28%1.53M
10.65%1.59M
30.28%1.76M
22.39%1.56M
20.26%1.40M
-18.41%1.44M
18.56%1.35M
15.00%1.27M
3.46%1.17M
81.63%1.76M
75.15%1.14M
90.53%1.11M
54.88%1.13M
9.24%969.00K
-35.45%652.00K
-34.72%581.00K
-17.48%727.00K
1.14%887.00K
11.23%1.01M
-5.22%890.00K
--881.00K
0.00%877.00K
3.77%908.00K
15.50%939.00K
--877.00K
--875.00K
--813.00K
Các mục phi tiền mặt khác
22.88%-664.00K
136.04%480.00K
56.82%-671.00K
59.71%-815.00K
67.91%-861.00K
52.41%-1.33M
26.14%-1.55M
-6.81%-2.02M
-178.32%-2.68M
-90.02%-2.80M
-646.49%-2.10M
-989.20%-1.89M
-164.10%-964.00K
-375.84%-1.47M
-83.91%385.00K
-69.61%213.00K
-38.69%1.50M
-26.85%534.00K
115.39%2.39M
65.33%701.00K
373.55%2.45M
414.08%730.00K
186.34%1.11M
--424.00K
51900.00%518.00K
573.33%142.00K
981.82%388.00K
---1.00K
---30.00K
---44.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-87.78%21.81M
47.96%-13.47M
-272.99%-31.03M
10.69%-15.81M
1314.89%178.47M
1.16%-25.89M
225.09%17.94M
-359.33%-17.70M
13.10%12.61M
-187.65%-26.19M
-523.10%-14.34M
-7.51%6.83M
148.41%11.15M
-64.46%-9.11M
-74.02%3.39M
195.13%7.38M
-567.78%-23.04M
-110.03%-5.54M
768.73%13.05M
-314.37%-7.76M
115.07%4.92M
1113.92%55.22M
-170.64%-1.95M
--3.62M
404.52%2.29M
-135.25%-5.45M
13.15%2.76M
---752.00K
---2.31M
--2.44M
-Thay đổi các khoản phải thu
-73.11%56.21M
77.68%-46.99M
-380.60%-20.62M
245.59%9.54M
380.53%209.01M
-269.45%-210.51M
193.00%7.35M
-118.23%-6.55M
387.30%43.50M
-70.85%-56.98M
-97.85%-7.90M
159.42%35.93M
300.36%8.93M
-37.69%-33.35M
-141.71%-3.99M
274.22%13.85M
-126.07%-4.46M
-32.75%-24.22M
73546.15%9.57M
-669.82%-7.95M
126.09%17.09M
-64.77%-18.25M
-99.59%13.00K
--1.40M
270.85%7.56M
-5.46%-11.07M
-22.32%3.20M
--2.04M
---10.50M
--4.12M
-Thay đổi chi phí trả trước
669.29%4.49M
-20.80%1.45M
-49.88%403.00K
1.35%-3.51M
69.21%-788.00K
-60.05%1.83M
149.02%804.00K
37.10%-3.56M
55.50%-2.56M
2093.91%4.59M
-187.14%-1.64M
-469.22%-5.66M
25.57%-5.75M
-114.38%-230.00K
57.62%1.88M
-172.33%-994.00K
-117.67%-7.72M
1652.43%1.60M
62.01%1.19M
-155.39%-365.00K
-220.89%-3.55M
58.47%-103.00K
250.10%737.00K
--659.00K
-1371.26%-1.11M
67.07%-248.00K
-72.89%-491.00K
--87.00K
---753.00K
---284.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
14.22%2.54M
130.64%2.37M
-39.63%2.24M
12.76%2.31M
3.25%2.22M
-49.71%1.03M
85.26%3.71M
-44.81%2.05M
--2.15M
-17.41%2.04M
19.74%2.00M
93.85%3.72M
-100.00%0.00
130.23%2.48M
-18.87%1.67M
37.17%1.92M
-3.40%1.22M
-22.38%1.07M
54.38%2.06M
5.74%1.40M
-2.69%1.26M
22.35%1.39M
-10.64%1.33M
--1.32M
-0.92%1.30M
--1.13M
--1.49M
--1.31M
----
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-173.97%-29.60M
-90.18%17.06M
-1209.60%-11.87M
-143.06%-23.42M
-39.21%-10.80M
1662.88%173.78M
86.83%-906.00K
-0.02%-9.63M
33.11%-7.76M
-44.09%9.86M
-317.42%-6.88M
10.88%-9.63M
-63.91%-11.60M
92.45%17.63M
23.70%-1.65M
-2691.85%-10.81M
16.20%-7.08M
-85.90%9.16M
34.25%-2.16M
-70.32%417.00K
-150.06%-8.45M
694.56%64.96M
-1.39%-3.29M
--1.41M
-24.47%-3.38M
29.31%8.18M
-140.89%-3.24M
---2.71M
--6.32M
---1.34M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-110.30%-14.83M
48.28%-16.09M
-86.05%-61.87M
2.84%-52.20M
466.80%144.06M
16.49%-31.11M
33.41%-33.26M
-191.29%-53.72M
-26.31%-39.28M
-49.37%-37.26M
-64.48%-49.94M
25.20%-18.44M
21.70%-31.09M
-26.37%-24.94M
-185.42%-30.36M
16.06%-24.66M
-263.62%-39.71M
-145.25%-19.74M
11.59%-10.64M
-224.52%-29.37M
-89.01%-10.92M
487.20%43.62M
-102.87%-12.03M
---9.05M
-24.98%-5.78M
-19.65%-11.27M
11.86%-5.93M
---4.62M
---9.41M
---6.73M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
320.64%2.51M
-95.30%41.00K
-63.41%491.00K
-68.63%314.00K
-85.45%596.00K
-64.78%873.00K
-72.71%1.34M
-58.76%1.00M
14.39%4.09M
84.18%2.48M
64.01%4.92M
22.95%2.43M
111.08%3.58M
40.65%1.35M
7.73%3.00M
-32.26%1.97M
230.60%1.70M
8.01%957.00K
756.31%2.78M
502.07%2.91M
-39.15%513.00K
464.33%886.00K
13.64%325.00K
--484.00K
-20.85%843.00K
-50.78%157.00K
-85.24%286.00K
--1.06M
--319.00K
--1.94M
Chi phí vốn
320.64%2.51M
-95.30%41.00K
-63.41%491.00K
-68.63%314.00K
-85.45%596.00K
-64.78%873.00K
-72.71%1.34M
-58.76%1.00M
14.39%4.09M
84.18%2.48M
64.01%4.92M
22.95%2.43M
111.08%3.58M
40.65%1.35M
7.73%3.00M
-32.26%1.97M
230.60%1.70M
8.01%957.00K
756.31%2.78M
502.07%2.91M
-39.15%513.00K
464.33%886.00K
13.64%325.00K
--484.00K
-20.85%843.00K
-50.78%157.00K
-85.24%286.00K
--1.06M
--319.00K
--1.94M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
320.64%2.51M
-95.30%41.00K
-63.41%491.00K
-68.63%314.00K
-85.45%596.00K
-64.78%873.00K
-72.71%1.34M
-58.76%1.00M
14.39%4.09M
84.18%2.48M
64.01%4.92M
22.95%2.43M
111.08%3.58M
40.65%1.35M
7.73%3.00M
-32.26%1.97M
230.60%1.70M
8.01%957.00K
756.31%2.78M
502.07%2.91M
-39.15%513.00K
464.33%886.00K
13.64%325.00K
--484.00K
-20.85%843.00K
-50.78%157.00K
-85.24%286.00K
--1.06M
--319.00K
--1.94M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---6.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-14.27%26.77M
119.96%53.71M
-72.37%11.95M
-264.65%-55.29M
240.40%31.23M
142.68%24.42M
138.93%43.25M
-0.89%33.58M
-86.62%9.17M
-543.40%-57.21M
66.97%18.10M
35.16%33.88M
54.36%68.58M
161.05%12.90M
-81.03%10.84M
31.31%25.07M
157.57%44.43M
59.63%-21.13M
126.50%57.16M
166.55%19.09M
8.35%-77.17M
-1036.36%-52.35M
-3912.99%-215.66M
---28.68M
-460.89%-84.20M
521.22%5.59M
-382.84%-5.37M
---15.01M
--900.00K
--1.90M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--77.00K
733.33%19.00K
202.57%35.79M
--111.33M
--0.00
---3.00K
3430.75%11.83M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-92.69%335.00K
--40.00K
-100.00%0.00
--0.00
--4.58M
----
--943.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
45.60%44.60M
204.19%71.41M
-87.37%11.46M
-287.98%-55.60M
503.11%30.63M
139.38%23.48M
587.00%90.70M
-56.01%29.58M
-97.05%5.08M
-615.83%-59.61M
68.41%13.20M
95.92%67.24M
374.33%172.20M
152.32%11.56M
-85.03%7.84M
131.72%34.32M
158.64%36.30M
58.51%-22.09M
124.25%52.38M
160.24%14.81M
29.58%-61.91M
-934.84%-53.24M
-3715.95%-215.98M
---24.59M
-446.82%-87.91M
997.59%6.38M
-1574.56%-5.66M
---16.08M
--581.00K
---338.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
39.12%569.00K
65.55%197.00K
-21.68%307.00K
25.58%2.02M
-94.89%409.00K
-94.89%119.00K
-70.53%392.00K
-64.48%1.61M
823.30%8.01M
382.78%2.33M
310.49%1.33M
1042.42%4.52M
-4.52%867.00K
-60.39%482.00K
-77.53%324.00K
-75.81%396.00K
-75.16%908.00K
-14.66%1.22M
-99.56%1.44M
323.94%1.64M
-98.28%3.66M
183.15%1.43M
145088.05%328.13M
---731.00K
4012.54%212.45M
-102.16%-1.71M
9.71%226.00K
--5.17M
--79.41M
--206.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-14.00K
0.00%-15.00K
0.00%-14.00K
0.00%-15.00K
0.00%-14.00K
-7.14%-15.00K
-180.00%-14.00K
---15.00K
---14.00K
---14.00K
---5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--177.00K
--0.00
--1.06M
--7.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
-108.06%-10.00K
132802.04%325.61M
---786.00K
--212.28M
287.50%124.00K
18.93%245.00K
--0.00
--32.00K
--206.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.95M
--79.38M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
37.83%583.00K
58.21%212.00K
-20.94%321.00K
264.34%2.03M
7.91%423.00K
-94.28%134.00K
-73.53%406.00K
-88.12%558.00K
-54.79%392.00K
385.68%2.34M
373.46%1.53M
1086.36%4.70M
-4.52%867.00K
-60.39%482.00K
-77.53%324.00K
-75.43%396.00K
-75.16%908.00K
-15.25%1.22M
-42.66%1.44M
2830.91%1.61M
1965.54%3.66M
--1.44M
--2.52M
--55.00K
53.91%177.00K
----
----
--115.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
---177.00K
100.00%0.00
----
----
--0.00
---199.00K
---174.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.84M
---19.00K
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
39.12%569.00K
65.55%197.00K
-21.68%307.00K
25.58%2.02M
-94.89%409.00K
-94.89%119.00K
-70.53%392.00K
-64.48%1.61M
823.30%8.01M
382.78%2.33M
310.49%1.33M
1042.42%4.52M
-4.52%867.00K
-60.39%482.00K
-77.53%324.00K
-75.81%396.00K
-75.16%908.00K
-14.66%1.22M
-99.56%1.44M
323.94%1.64M
-98.28%3.66M
183.15%1.43M
145088.05%328.13M
---731.00K
4012.54%212.45M
-102.16%-1.71M
9.71%226.00K
--5.17M
--79.41M
--206.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
45.94%237.38M
6.87%181.87M
106.51%231.98M
150.43%337.76M
0.99%162.66M
-33.42%170.18M
-61.40%112.34M
-43.26%134.87M
68.27%161.07M
135.32%255.61M
122.46%291.02M
96.83%237.69M
-22.35%95.72M
-33.72%108.62M
8.38%130.82M
-9.63%120.76M
-39.22%123.27M
-22.33%163.88M
8.86%120.70M
-8.00%133.62M
665.67%202.80M
537.64%210.99M
149.43%110.88M
--145.25M
-65.92%26.49M
363.37%33.09M
217.48%44.45M
--77.72M
--7.14M
--14.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-82.68%30.33M
838.29%55.51M
-186.63%-50.11M
-369.35%-105.78M
768.54%175.10M
92.05%-7.52M
263.35%57.84M
-142.27%-22.54M
-118.45%-26.19M
-632.71%-94.54M
-59.50%-35.41M
429.95%53.32M
5781.27%141.97M
68.23%-12.90M
-151.41%-22.20M
177.86%10.06M
96.39%-2.50M
-395.63%-40.61M
-56.87%43.18M
62.40%-12.92M
-158.25%-69.17M
-24.10%-8.19M
980.86%100.11M
---34.37M
864.54%118.76M
-109.36%-6.60M
-65.65%-11.37M
---15.53M
--70.58M
---6.86M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-20.74%267.72M
45.94%237.38M
6.87%181.87M
106.51%231.98M
150.43%337.76M
0.99%162.66M
-33.42%170.18M
-61.40%112.34M
-43.26%134.87M
68.27%161.07M
135.32%255.61M
122.46%291.02M
96.82%237.69M
-22.35%95.72M
-33.72%108.62M
8.38%130.82M
-9.62%120.77M
-39.22%123.27M
-22.33%163.88M
8.86%120.70M
-8.00%133.62M
665.67%202.80M
537.64%210.99M
--110.88M
133.59%145.25M
-65.92%26.49M
363.37%33.09M
--62.18M
--77.72M
--7.14M
Dòng tiền tự do
-112.09%-17.34M
49.56%-16.13M
-80.25%-62.36M
4.04%-52.51M
430.79%143.47M
19.50%-31.99M
36.93%-34.60M
-162.21%-54.72M
-25.08%-43.37M
-51.15%-39.73M
-64.44%-54.86M
21.63%-20.87M
16.26%-34.67M
-27.03%-26.29M
-148.57%-33.36M
17.52%-26.63M
-262.14%-41.41M
-148.43%-20.70M
-8.61%-13.42M
-238.61%-32.29M
-72.69%-11.43M
474.12%42.73M
-98.76%-12.36M
---9.54M
-16.40%-6.62M
-17.34%-11.42M
28.27%-6.22M
---5.69M
---9.73M
---8.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Schrodinger Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Schrodinger Inc đã tạo ra 13.90M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Schrodinger Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Schrodinger Inc đã tăng 108.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Schrodinger Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Schrodinger Inc đã chi 1.44M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Schrodinger Inc đã thay đổi như thế nào?

Schrodinger Inc đã sử dụng 2.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SDGR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Schrodinger Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.46M, phản ánh sự thay đổi 107.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.