tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southern Copper Corp

SCCO
Thêm vào danh sách theo dõi
198.760USD
-0.770-0.39%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
177.89BVốn hóa
33.38P/E TTM

Tình hình tài chính của SCCO

Theo dõi tình hình tài chính của Southern Copper Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Southern Copper Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
2.01/1.94
Doanh thu / Dự báo
4.29B/4.23B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.42B
17.38%
EPS(YoY)
5.13
22.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.84%1.99
62.39%1.90
54.83%1.55
20.51%1.33
1.54%1.19
29.11%1.17
82.39%1.00
45.23%1.11
74.27%1.17
-9.49%0.91
-50.69%0.55
--0.76
--0.67
--1.00
--1.11
--2.16
----
----
----
----
Doanh thu
40.58%4.29B
36.18%4.25B
38.98%3.87B
15.23%3.38B
-2.16%3.05B
20.08%3.12B
21.29%2.78B
16.97%2.93B
35.54%3.12B
-6.95%2.60B
-18.60%2.30B
16.17%2.51B
-0.27%2.30B
1.09%2.79B
-0.12%2.82B
-19.55%2.16B
-20.37%2.31B
9.13%2.76B
20.12%2.82B
25.92%2.68B
Lợi nhuận ròng
71.56%1.67B
66.71%1.58B
64.74%1.31B
23.52%1.11B
2.44%973.40M
28.52%945.90M
78.40%793.90M
44.75%896.70M
73.55%950.20M
-9.49%736.00M
-50.69%445.00M
19.36%619.50M
26.65%547.50M
3.63%813.20M
8.34%902.40M
-40.18%519.00M
-53.65%432.30M
2.74%784.70M
41.15%832.90M
71.46%867.60M
Biên lợi nhuận ròng
21.97%39.04%
22.39%37.21%
18.52%33.89%
7.14%32.89%
4.66%32.01%
6.98%30.40%
46.79%28.60%
23.67%30.70%
28.04%30.59%
-2.69%28.42%
-39.30%19.48%
--24.82%
--23.89%
--29.20%
--32.09%
--24.11%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.45%62.33%
17.52%59.44%
14.81%56.01%
5.25%53.67%
0.56%53.53%
6.62%50.57%
22.09%48.79%
14.36%51.00%
29.75%53.23%
-5.07%47.43%
-20.34%39.96%
--44.60%
--41.02%
--49.97%
--50.16%
--44.10%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.99%33.13%
-15.92%30.79%
-5.59%31.57%
-2.30%33.20%
-1.94%34.51%
-1.72%36.62%
-10.57%33.44%
-7.82%33.98%
-4.66%35.19%
3.24%37.26%
3.36%37.40%
--36.86%
--36.91%
--36.09%
--36.18%
--38.34%
----
----
----
----
Doanh thu
40.58%4.29B
36.18%4.25B
38.98%3.87B
15.23%3.38B
-2.16%3.05B
20.08%3.12B
21.29%2.78B
16.97%2.93B
35.54%3.12B
-6.95%2.60B
-18.60%2.30B
16.17%2.51B
-0.27%2.30B
1.09%2.79B
-0.12%2.82B
-19.55%2.16B
-20.37%2.31B
9.13%2.76B
20.12%2.82B
25.92%2.68B
Lợi nhuận hoạt động
65.29%2.62B
61.54%2.48B
61.42%2.11B
21.96%1.77B
-1.26%1.59B
29.07%1.54B
50.50%1.31B
35.64%1.45B
78.45%1.61B
-12.11%1.19B
-36.60%868.70M
35.82%1.07B
11.40%900.70M
-7.92%1.35B
-10.48%1.37B
-47.79%787.20M
-51.74%808.50M
8.77%1.47B
42.36%1.53B
58.33%1.51B
Lợi nhuận ròng
71.56%1.67B
66.71%1.58B
64.74%1.31B
23.52%1.11B
2.44%973.40M
28.52%945.90M
78.40%793.90M
44.75%896.70M
73.55%950.20M
-9.49%736.00M
-50.69%445.00M
19.36%619.50M
26.65%547.50M
3.63%813.20M
8.34%902.40M
-40.18%519.00M
-53.65%432.30M
2.74%784.70M
41.15%832.90M
71.46%867.60M
Tài sản ngắn hạn
54.05%10.79B
20.73%8.72B
35.28%8.35B
29.41%7.67B
31.29%7.00B
62.58%7.22B
39.39%6.17B
24.82%5.93B
11.83%5.33B
-14.56%4.44B
-14.62%4.43B
-4.26%4.75B
-4.01%4.77B
-9.90%5.20B
-15.50%5.19B
-15.81%4.96B
-9.85%4.97B
14.54%5.77B
27.50%6.14B
35.80%5.89B
Tổng nợ ngắn hạn
60.42%2.13B
2.47%1.99B
-4.58%2.15B
-20.63%1.70B
-29.99%1.33B
45.10%1.94B
61.91%2.25B
66.61%2.14B
78.97%1.90B
7.43%1.34B
12.37%1.39B
-13.52%1.28B
-29.69%1.06B
-27.73%1.25B
-45.08%1.24B
-17.01%1.48B
3.88%1.51B
25.52%1.73B
62.48%2.25B
54.01%1.79B
Tổng tài sản
23.39%24.13B
10.81%21.93B
14.26%21.38B
10.41%20.33B
10.00%19.55B
17.88%19.79B
11.89%18.71B
8.55%18.42B
4.95%17.78B
-3.08%16.79B
-3.20%16.73B
-0.69%16.96B
-1.06%16.94B
-3.22%17.32B
-5.58%17.28B
-5.67%17.08B
-3.24%17.12B
3.96%17.90B
7.97%18.30B
11.46%18.11B
Tổng các khoản nợ
20.18%11.42B
-0.83%10.07B
8.45%10.28B
4.12%9.81B
3.08%9.50B
10.57%10.15B
2.50%9.48B
2.94%9.43B
2.68%9.22B
0.53%9.18B
1.24%9.24B
-3.16%9.16B
-4.85%8.98B
-5.61%9.13B
-9.51%9.13B
-5.04%9.46B
-2.96%9.43B
0.40%9.68B
4.34%10.09B
8.47%9.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
26.41%12.71B
23.06%11.86B
20.21%11.10B
16.99%10.52B
17.44%10.05B
26.70%9.64B
23.48%9.24B
15.13%8.99B
7.51%8.56B
-7.11%7.61B
-8.17%7.48B
2.36%7.81B
3.59%7.96B
-0.39%8.19B
-0.74%8.15B
-6.44%7.63B
-3.58%7.69B
8.48%8.22B
12.81%8.21B
15.34%8.15B
Thu nhập hoạt động ròng
103.58%1.99B
134.89%1.69B
9.83%1.49B
8.35%1.56B
1.52%976.70M
9.35%721.40M
151.48%1.36B
37.11%1.44B
20.70%962.10M
-44.34%659.70M
-50.00%541.00M
77.90%1.05B
157.21%797.10M
44.41%1.19B
-11.87%1.08B
-51.65%590.10M
-70.81%309.90M
4.87%820.70M
12.05%1.23B
53.82%1.22B
Đầu tư ròng
-138.65%-1.65B
6.67%-271.30M
-178.92%-451.30M
-5.81%-249.70M
-108.89%-692.90M
-617.26%-290.70M
73.34%-161.80M
53.63%-236.00M
-195.90%-331.70M
132.98%56.20M
-22.43%-607.00M
-3634.72%-509.00M
-84.98%-112.10M
-36.43%-170.40M
-715.46%-495.80M
104.58%14.40M
83.17%-60.60M
47.48%-124.90M
90.16%-60.80M
-135.00%-314.20M
Tài chính thuần
139.37%417.50M
-289.21%-819.10M
-32.02%-731.50M
-37.62%-648.20M
---1.06B
169.81%432.90M
28.55%-554.10M
39.23%-471.00M
100.00%0.00
19.96%-620.10M
-12.77%-775.50M
-33.61%-775.10M
19.89%-775.80M
0.01%-774.70M
11.28%-687.70M
16.82%-580.10M
-78.51%-968.40M
-66.59%-774.80M
-99.67%-775.10M
-125.77%-697.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tổng doanh thu đạt 13.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.43B.

Tài sản ngắn hạn của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tài sản ngắn hạn là 8.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.28.

Tổng tài sản của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Southern Copper Corp là 21.38B, bao gồm 8.35B tài sản ngắn hạn và 13.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tổng nghĩa vụ của Southern Copper Corp là 10.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Southern Copper Corp là 11.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Southern Copper Corp là 7.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.05.

Giá trị đầu tư ròng của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, giá trị đầu tư ròng của Southern Copper Corp là -1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, giá trị huy động vốn ròng của Southern Copper Corp là -2.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.88.

Thu nhập ròng của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, lợi nhuận ròng là 4.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.37.

Biên lợi nhuận ròng của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Biên lợi nhuận gộp của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 42.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Southern Copper Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Copper Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.