tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sibanye Stillwater Ltd

SBSW
Thêm vào danh sách theo dõi
8.835USD
-0.255-2.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SBSW

Theo dõi tình hình tài chính của Sibanye Stillwater Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sibanye Stillwater Ltd

Mới phát hành
Th04 24, 2026
EPS / Dự báo
-0.41/--
Doanh thu / Dự báo
7.26B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.26B
18.54%
EPS(YoY)
-0.41
27.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.28
--0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
11.66%3.18B
-11.41%2.95B
-27.46%2.84B
-27.09%3.33B
-28.39%3.92B
-26.17%4.57B
22.94%5.48B
87.10%6.19B
32.46%4.45B
99.37%3.31B
78.23%3.36B
-14.74%1.66B
-5.38%1.89B
33.67%1.94B
68.79%1.99B
52.37%1.46B
28.93%1.18B
10.82%954.94M
-15.85%916.13M
-6.37%861.70M
Lợi nhuận ròng
----
100.40%9.76M
-197.84%-399.30M
-756.95%-2.42B
-47.66%408.13M
-32.67%368.36M
-54.34%779.82M
-55.38%547.13M
202.85%1.71B
5586.12%1.23B
3242.38%563.98M
111.87%21.57M
-387.65%-17.95M
-764.13%-181.70M
101.72%6.24M
-87.80%27.36M
-1781.68%-363.67M
468.56%224.31M
43.21%21.63M
-57.46%39.45M
-69.74%15.10M
Biên lợi nhuận ròng
---7.13%
--2.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--22.02%
--6.34%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--29.62%
--30.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
11.66%3.18B
-11.41%2.95B
-27.46%2.84B
-27.09%3.33B
-28.39%3.92B
-26.17%4.57B
22.94%5.48B
87.10%6.19B
32.46%4.45B
99.37%3.31B
78.23%3.36B
-14.74%1.66B
-5.38%1.89B
33.67%1.94B
68.79%1.99B
52.37%1.46B
28.93%1.18B
10.82%954.94M
-15.85%916.13M
-6.37%861.70M
Lợi nhuận hoạt động
----
45.88%194.41M
-75.32%139.26M
-85.17%133.27M
-54.35%564.33M
-43.12%898.60M
-50.15%1.24B
-10.30%1.58B
214.39%2.48B
182.79%1.76B
3469.84%788.83M
716.94%622.77M
-130.79%-23.41M
-61.52%76.23M
124.78%76.02M
16.40%198.09M
-82.90%33.82M
50.27%170.18M
292.29%197.71M
-20.29%113.25M
-69.96%50.40M
Lợi nhuận ròng
----
100.40%9.76M
-197.84%-399.30M
-756.95%-2.42B
-47.66%408.13M
-32.67%368.36M
-54.34%779.82M
-55.38%547.13M
202.85%1.71B
5586.12%1.23B
3242.38%563.98M
111.87%21.57M
-387.65%-17.95M
-764.13%-181.70M
101.72%6.24M
-87.80%27.36M
-1781.68%-363.67M
468.56%224.31M
43.21%21.63M
-57.46%39.45M
-69.74%15.10M
Tài sản ngắn hạn
20.07%3.40B
-24.06%2.57B
-5.84%2.83B
-5.37%3.38B
-22.50%3.01B
-11.85%3.57B
-13.19%3.88B
13.97%4.05B
129.93%4.47B
90.24%3.56B
6.23%1.95B
76.53%1.87B
77.59%1.83B
9.02%1.06B
-12.22%1.03B
73.16%971.44M
385.03%1.17B
215.34%561.00M
28.96%242.21M
6.04%177.91M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-13.29%1.18B
-44.44%1.11B
41.88%1.36B
67.48%1.99B
-17.12%957.28M
-7.43%1.19B
-29.42%1.16B
7.88%1.28B
65.21%1.64B
16.29%1.19B
-31.52%990.53M
0.38%1.02B
159.48%1.45B
49.37%1.02B
-51.07%557.44M
49.85%682.81M
104.74%1.14B
31.75%455.65M
70.95%556.46M
12.03%345.85M
----
Tổng tài sản
9.91%8.15B
-6.37%7.32B
-22.59%7.42B
-20.21%7.82B
-1.67%9.58B
2.43%9.80B
-5.05%9.75B
4.78%9.57B
47.89%10.27B
26.41%9.13B
-1.33%6.94B
22.02%7.22B
19.04%7.03B
-3.85%5.92B
-6.60%5.91B
102.60%6.16B
182.91%6.33B
66.21%3.04B
-3.14%2.24B
-24.27%1.83B
----
Tổng các khoản nợ
16.38%5.66B
-4.75%4.76B
13.99%4.86B
12.33%5.00B
0.20%4.26B
-0.73%4.45B
-3.83%4.25B
3.82%4.48B
3.27%4.42B
-13.64%4.32B
-12.30%4.28B
19.11%5.00B
20.61%4.88B
-0.43%4.20B
-9.65%4.05B
129.14%4.21B
256.13%4.48B
114.10%1.84B
13.23%1.26B
-23.20%858.97M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.36%2.50B
-9.25%2.56B
-51.90%2.56B
-47.26%2.82B
-3.12%5.32B
5.21%5.35B
-5.99%5.49B
5.65%5.09B
119.84%5.84B
116.37%4.81B
23.60%2.66B
29.12%2.23B
15.63%2.15B
-11.26%1.72B
0.80%1.86B
61.91%1.94B
88.65%1.84B
23.76%1.20B
-18.34%977.66M
-25.20%969.17M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
71.39%371.30M
-56.08%217.50M
-75.68%216.64M
-26.31%495.22M
-51.95%890.87M
-58.88%672.02M
107.34%1.85B
86.23%1.63B
58.91%894.15M
793.48%877.65M
-20.13%562.68M
-48.27%98.23M
472.25%704.46M
51.75%189.89M
-36.63%123.10M
-41.57%125.14M
18.83%194.27M
30.82%214.16M
-10.43%163.49M
-42.80%163.70M
Đầu tư ròng
----
7.30%-584.40M
-29.41%-762.27M
-8.64%-630.43M
-15.07%-589.02M
4.39%-580.30M
-15.02%-511.85M
-84.16%-606.98M
-52.11%-445.01M
5.72%-329.59M
-3456.44%-292.56M
-2.42%-349.57M
103.54%8.72M
-23.67%-341.29M
86.69%-246.44M
1.22%-275.96M
-415.18%-1.85B
-111.23%-279.38M
-177.66%-359.29M
39.77%-132.26M
27.18%-129.40M
Tài chính thuần
----
-60.69%236.14M
107.54%15.55M
238.76%600.77M
43.98%-206.35M
57.53%-432.96M
52.89%-368.36M
-2398.90%-1.02B
-296.82%-781.99M
83.50%-40.79M
-234.64%-197.06M
25.45%-247.24M
199.73%146.36M
-101.03%-331.63M
-97.73%48.83M
-279.21%-164.97M
1203.32%2.15B
322.91%92.05M
1786.61%165.29M
-106.29%-41.30M
92.84%-9.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tổng doanh thu đạt 7.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12B.

Tài sản ngắn hạn của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.84.

Tổng tài sản của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sibanye Stillwater Ltd là 9.04B, bao gồm 3.67B tài sản ngắn hạn và 5.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tổng nghĩa vụ của Sibanye Stillwater Ltd là 6.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sibanye Stillwater Ltd là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sibanye Stillwater Ltd là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 381.40.

Giá trị đầu tư ròng của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, giá trị đầu tư ròng của Sibanye Stillwater Ltd là -1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Sibanye Stillwater Ltd là 137.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.37.

Thu nhập ròng của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, lợi nhuận ròng là -289.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.37.

Biên lợi nhuận ròng của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, biên lợi nhuận ròng là -3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.

Biên lợi nhuận gộp của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, biên lợi nhuận gộp là 23.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 316.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sibanye Stillwater Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sibanye Stillwater Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 381.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.