tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SharpLink Gaming Inc

SBET
Thêm vào danh sách theo dõi
8.880USD
+0.450+5.34%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.92BVốn hóa
0.78P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:56 (ET)8.830USD-0.025-0.28%

Tình hình tài chính của SBET

Theo dõi tình hình tài chính của SharpLink Gaming Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.92B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.78
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
11.40
Doanh thu
28.05M
Lợi nhuận ròng
10.10M
ROE
-163.06%
ROA
-162.49%

Ngày công bố lợi nhuận của SharpLink Gaming Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-1.88/0.01
Doanh thu / Dự báo
11.53M/12.48M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.02%-1.88
85.24%-3.25
-28.10%-3.51
123.12%0.70
-160.94%-4.27
-146.21%-22.02
87.38%-2.74
74.66%-3.03
89.00%-1.64
495.77%47.66
---21.72
---11.94
---14.89
---12.04
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1553.26%11.53M
1525.66%12.06M
1815.43%15.77M
1129.86%10.84M
-28.94%697.29K
-24.00%741.73K
-19.83%823.44K
-34.66%881.69K
-26.96%981.27K
-20.83%975.95K
--1.03M
--1.35M
--1.34M
--1.23M
----
51.08%3.64M
109.39%3.65M
25.83%2.41M
-17.17%1.74M
41.54%1.92M
--948.00K
Lợi nhuận ròng
-281.23%-394.27M
-70221.09%-685.56M
-85498.56%-734.46M
11880.20%104.27M
-22239.50%-103.42M
-107.89%-974.90K
83.27%-858.03K
68.94%-885.13K
86.74%-462.96K
537.37%12.35M
---5.13M
---2.85M
---3.49M
---2.82M
----
93.80%-3.39M
-1091.59%-11.84M
-4635.71%-54.65M
-50.38%-994.00K
-1265.66%-1.15M
---641.00K
Biên lợi nhuận ròng
76.93%-3420.14%
-4500.18%-5685.53%
-3703.43%-4656.71%
1175.69%961.37%
-15769.45%-14824.59%
31.50%-123.59%
73.00%-122.43%
40.52%-89.37%
47.84%-93.42%
-3.10%-180.42%
---453.50%
---150.26%
---179.09%
---174.99%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
226.03%97.76%
442.63%96.42%
383.48%97.63%
390.42%96.03%
5.04%29.99%
-39.62%17.77%
-40.84%20.19%
-32.37%19.58%
-4.43%28.55%
-7.00%29.43%
--34.13%
--28.95%
--29.87%
--31.64%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--17.97%
--19.26%
--20.49%
--19.08%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1553.26%11.53M
1525.66%12.06M
1815.43%15.77M
1129.86%10.84M
-28.94%697.29K
-24.00%741.73K
-19.83%823.44K
-34.66%881.69K
-26.96%981.27K
-20.83%975.95K
--1.03M
--1.35M
--1.34M
--1.23M
----
51.08%3.64M
109.39%3.65M
25.83%2.41M
-17.17%1.74M
41.54%1.92M
--948.00K
Lợi nhuận hoạt động
111.94%2.21M
289.08%1.75M
-973.94%-11.56M
-121.09%-1.76M
-1436.13%-18.50M
45.07%-925.54K
34.11%-1.08M
43.22%-797.43K
30.60%-1.20M
-1.79%-1.68M
---1.63M
---1.40M
---1.74M
---1.66M
----
82.52%-4.98M
-499.44%-5.77M
-11931.79%-28.52M
-505.03%-962.00K
-400.00%-237.00K
---129.00K
Lợi nhuận ròng
-281.23%-394.27M
-70221.09%-685.56M
-85498.56%-734.46M
11880.20%104.27M
-22239.50%-103.42M
-107.89%-974.90K
83.27%-858.03K
68.94%-885.13K
86.74%-462.96K
537.37%12.35M
---5.13M
---2.85M
---3.49M
---2.82M
----
93.80%-3.39M
-1091.59%-11.84M
-4635.71%-54.65M
-50.38%-994.00K
-1265.66%-1.15M
---641.00K
Tài sản ngắn hạn
502.92%57.35M
696.29%18.02M
1119.46%31.15M
1281.29%40.00M
154.30%9.51M
-57.86%2.26M
-96.41%2.55M
-96.05%2.90M
-92.31%3.74M
-89.01%5.37M
--71.10M
--73.32M
--48.66M
--48.90M
----
468.17%53.91M
200.43%8.06M
171.80%9.49M
--2.68M
-14.92%3.49M
-3.11%3.45M
Tổng nợ ngắn hạn
293.84%5.49M
684.43%5.44M
2510.89%12.75M
410.86%4.57M
39.06%1.39M
-72.76%693.11K
-99.38%488.30K
-98.97%895.01K
-98.30%1.00M
-95.43%2.54M
--79.25M
--86.82M
--59.04M
--55.69M
----
905.21%58.91M
56.09%5.16M
87.60%5.86M
--3.30M
-20.79%3.12M
-28.26%2.82M
Tổng tài sản
211.97%1.42B
62686.47%1.74B
94478.22%2.43B
105313.71%3.07B
11963.74%453.91M
-48.53%2.78M
-96.39%2.57M
-96.56%2.92M
-93.72%3.76M
-91.01%5.40M
--71.28M
--84.73M
--59.92M
--60.06M
----
216.37%65.05M
171.27%12.59M
277.18%20.56M
--4.64M
-32.23%5.45M
-16.25%6.46M
Tổng các khoản nợ
300.01%5.57M
684.43%5.44M
2510.89%12.75M
410.86%4.57M
39.06%1.39M
-72.76%693.11K
-99.39%488.30K
-99.00%895.01K
-98.38%1.00M
-95.66%2.54M
--80.68M
--89.19M
--61.70M
--58.57M
----
874.49%62.06M
121.28%8.00M
85.67%6.37M
--3.61M
-30.54%3.43M
-32.73%3.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
211.70%1.41B
83301.50%1.74B
116038.70%2.42B
151790.32%3.07B
16290.19%452.52M
-26.91%2.08M
122.16%2.08M
145.25%2.02M
254.72%2.76M
91.55%2.85M
---9.40M
---4.46M
---1.78M
--1.49M
----
-78.96%2.99M
347.19%4.59M
602.20%14.19M
--1.03M
-34.91%2.02M
12.34%3.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-382.87%-7.15M
-2251.01%-10.65M
-553.79%-9.30M
-1199.30%-6.25M
-34.08%-1.48M
84.10%-452.83K
89.97%-1.42M
-102.63%-481.04K
-138.16%-1.10M
80.86%-2.85M
---14.18M
--18.26M
--2.89M
---14.89M
----
68.07%-1.75M
-696.93%-4.74M
---5.48M
---595.00K
----
----
Đầu tư ròng
95.85%-16.84M
475.60%1.88M
---49.62M
---2.50B
-270646.13%-405.82M
-28986.68%-500.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
166.02%150.00K
99.29%-1.72K
--558.20K
---376.01K
---227.22K
---241.13K
----
1207.74%48.84M
-17388.80%-524.66K
---4.41M
---3.00K
----
----
Tài chính thuần
-84.60%63.31M
-419.23%-2.90M
9444.50%76.15M
--2.51B
576041.30%411.11M
107.31%907.19K
-44.61%797.81K
-100.00%0.00
-43.67%71.36K
-392.54%-12.41M
--1.44M
--3.49M
--126.67K
--4.24M
----
-101.92%-300.63K
--2.98M
--15.68M
--0.00
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, tổng doanh thu đạt 28.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.66M.

Tài sản ngắn hạn của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, tài sản ngắn hạn là 31.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1119.46.

Tổng tài sản của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SharpLink Gaming Inc là 2.43B, bao gồm 31.15M tài sản ngắn hạn và 2.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, tổng nghĩa vụ của SharpLink Gaming Inc là 12.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2510.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SharpLink Gaming Inc là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116038.70.

Thu nhập hoạt động thuần của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SharpLink Gaming Inc là -32.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -587.57.

Giá trị đầu tư ròng của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, giá trị đầu tư ròng của SharpLink Gaming Inc là -2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1992357.27.

Giá trị huy động vốn ròng của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, giá trị huy động vốn ròng của SharpLink Gaming Inc là 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26085.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.93.

Thu nhập ròng của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, lợi nhuận ròng là -734.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7373.41.

Biên lợi nhuận ròng của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, biên lợi nhuận ròng là -2618.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2043.33.

Biên lợi nhuận gộp của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, biên lợi nhuận gộp là 93.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 276.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -60.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SharpLink Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SharpLink Gaming Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -587.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.