tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SharpLink Gaming Inc

SBET
Thêm vào danh sách theo dõi
5.810USD
-0.190-3.17%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
0.51P/E TTM

SBET Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SharpLink Gaming Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2251.01%-10.65M
-553.79%-9.30M
-1199.30%-6.25M
-34.08%-1.48M
84.10%-452.83K
89.97%-1.42M
-102.63%-481.04K
-138.16%-1.10M
80.86%-2.85M
---14.18M
--18.26M
--2.89M
---14.89M
68.07%-1.75M
-696.93%-4.74M
---5.48M
---595.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-70221.09%-685.56M
-81267.31%-734.46M
11880.20%104.27M
-22239.50%-103.42M
-107.89%-974.90K
82.40%-902.65K
68.94%-885.13K
86.55%-462.96K
537.37%12.35M
---5.13M
---2.85M
---3.44M
---2.82M
---3.39M
-1091.59%-11.84M
----
---994.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9075231.44%191.67M
1810551.59%45.45M
249264.10%6.95M
2604921.12%87.82M
-38.48%2.11K
-99.90%2.51K
-98.64%2.79K
-98.33%3.37K
-98.23%3.43K
--2.46M
--204.64K
--201.80K
--194.05K
-97.37%578.77K
44172.92%5.31M
--21.98M
--12.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-158.31%-7.16K
---24.69K
--0.00
--6.21K
--12.27K
-106.23%-73.00
--698.00
--1.17K
----
Các mục phi tiền mặt khác
-3557151.28%-11.10M
---190.31K
--0.00
--0.00
-99.57%312.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
101.49%71.78K
--4.66M
---2.52M
--2.81M
---4.83M
99.15%-249.38K
---480.00
---29.38M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-740.78%-2.51M
877.29%3.51M
974.97%2.84M
388.66%623.75K
141.34%392.02K
97.21%-452.19K
-98.84%264.60K
-108.32%-216.08K
87.91%-948.18K
---16.23M
--22.84M
--2.60M
---7.85M
308.74%1.07M
-227.33%-455.86K
--261.85K
--358.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-129.04%-62.00K
653.30%355.02K
-298.41%-459.64K
115.27%52.14K
238.28%213.49K
-110.59%-64.16K
13252.33%231.66K
-170.33%-341.44K
105.91%63.11K
--605.74K
--1.74K
--485.48K
---1.07M
2962.22%218.27K
-83.00%30.26K
---7.63K
--178.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-917.84%-360.00K
116.09%19.77K
13538.80%124.80K
-139.22%-128.20K
73.17%-35.37K
-110.69%-122.84K
100.15%915.00
476.63%326.86K
69.92%-131.82K
--1.15M
---630.56K
---86.79K
---438.19K
1012.70%1.19M
---122.33K
---130.51K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-1077.08%-2.09M
1284.10%3.14M
9827.13%3.18M
447.29%699.80K
124.32%213.90K
42.15%-265.18K
-85.33%32.03K
-141.90%-201.50K
-265.16%-879.47K
---458.41K
--218.33K
--480.92K
---240.84K
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--54.00K
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
---6.28M
--2.82M
---2.10M
--5.56M
-355.48%-1.46M
-240.83%-256.31K
---320.45K
--182.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2251.01%-10.65M
-553.79%-9.30M
-1199.30%-6.25M
-34.08%-1.48M
84.10%-452.83K
89.97%-1.42M
-102.63%-481.04K
-138.16%-1.10M
80.86%-2.85M
---14.18M
--18.26M
--2.89M
---14.89M
68.07%-1.75M
-696.93%-4.74M
---5.48M
---595.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--3.72K
--4.76K
101.68%2.52K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-166.02%-150.00K
-99.29%1.72K
---558.20K
--376.01K
--227.22K
--241.13K
-70.79%75.14K
2671.37%83.14K
--257.24K
--3.00K
Chi phí vốn
----
--3.72K
--4.76K
--2.52K
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.29%1.72K
----
--376.01K
--227.22K
--241.13K
-70.79%75.14K
2837.80%88.13K
--257.24K
--3.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--3.72K
--4.76K
--2.52K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.29%1.72K
---558.20K
--376.01K
--227.22K
--241.13K
-70.79%75.14K
2671.37%83.14K
--257.24K
--3.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---150.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
90.18%-388.00K
----
---3.95M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
475.60%1.88M
---49.61M
---2.50B
---405.82M
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
---500.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
24750.40%49.30M
---441.52K
---200.00K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
475.60%1.88M
---49.62M
---2.50B
-270646.13%-405.82M
-28986.68%-500.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
166.02%150.00K
99.29%-1.72K
--558.20K
---376.01K
---227.22K
---241.13K
1207.74%48.84M
-17388.80%-524.66K
---4.41M
---3.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-419.23%-2.90M
9444.50%76.15M
--2.51B
576041.30%411.11M
107.31%907.19K
-44.61%797.81K
-100.00%0.00
-43.67%71.36K
-392.54%-12.41M
--1.44M
--3.49M
--126.67K
--4.24M
-101.92%-300.63K
--2.98M
--15.68M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-396.31%-12.57M
--1.86M
--3.49M
--126.67K
--4.24M
---300.63K
--2.98M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-166.71%-532.30K
--1.93B
175856.88%125.56M
--907.18K
--797.92K
--0.00
--71.36K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--9.84M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.00M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--24.26K
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
90.74%-10.00
--0.00
--7.00
-100.00%3.00
---108.00
--0.00
--0.00
--160.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.90M
--76.68M
--578.29M
--285.56M
----
----
----
----
----
---419.05K
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
---190.16K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-419.23%-2.90M
9444.50%76.15M
--2.51B
576041.30%411.11M
107.31%907.19K
-44.61%797.81K
-100.00%0.00
-43.67%71.36K
-392.54%-12.41M
--1.44M
--3.49M
--126.67K
--4.24M
-101.92%-300.63K
--2.98M
--15.68M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1750.95%28.54M
455.49%11.18M
95.99%5.10M
-65.77%1.43M
-97.45%1.54M
-96.87%2.01M
-93.94%2.60M
-89.56%4.19M
19.79%60.44M
--64.34M
--42.96M
--40.14M
--50.46M
157.12%5.02M
141.94%6.07M
--1.95M
--2.51M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-10811.44%-11.66M
3797.76%17.40M
1127.62%6.08M
330.87%3.67M
99.81%-106.90K
87.92%-470.49K
-102.77%-591.22K
-156.28%-1.59M
-412.89%-56.25M
---3.90M
--21.38M
--2.82M
---10.97M
690.84%46.08M
-65.10%-1.04M
--5.83M
---632.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1075.99%16.88M
1753.35%28.58M
455.48%11.18M
95.99%5.10M
-65.77%1.43M
-97.45%1.54M
-96.87%2.01M
-93.94%2.60M
-89.38%4.19M
--60.44M
--64.34M
--42.96M
--39.49M
556.85%51.11M
167.84%5.02M
--7.78M
--1.88M
Dòng tiền tự do
-2251.01%-10.65M
-554.05%-9.30M
-1200.29%-6.25M
-34.31%-1.48M
84.11%-452.83K
89.97%-1.42M
-102.69%-481.04K
-141.42%-1.10M
81.16%-2.85M
---14.18M
--17.88M
--2.67M
---15.13M
68.19%-1.82M
-707.67%-4.83M
---5.73M
---598.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SharpLink Gaming Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SharpLink Gaming Inc đã tạo ra -17.48M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SharpLink Gaming Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SharpLink Gaming Inc đã tăng -198.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

SharpLink Gaming Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

SharpLink Gaming Inc đã chi 11.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SharpLink Gaming Inc đã thay đổi như thế nào?

SharpLink Gaming Inc đã sử dụng 3.00B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SBET?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SharpLink Gaming Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -17.49M, phản ánh sự thay đổi -198.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.