tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SailPoint Inc

SAIL
Thêm vào danh sách theo dõi
20.360USD
+0.380+1.90%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
11.64BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SAIL

Theo dõi tình hình tài chính của SailPoint Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.64B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-37.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.54
Doanh thu
1.07B
Lợi nhuận ròng
-315.83M
ROE
-4.72%
ROA
-3.60%

Ngày công bố lợi nhuận của SailPoint Inc

Mới phát hành
Th09 9, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/0.08
Doanh thu / Dự báo
308.81M/310.25M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-366.77%-0.09
68.67%-0.13
---0.06
---0.06
---0.02
---0.42
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.82%308.81M
21.55%280.14M
22.71%294.65M
19.84%281.94M
33.13%264.36M
22.81%230.47M
18.46%240.12M
29.86%235.26M
21.47%198.57M
23.27%187.66M
25.95%202.71M
--181.16M
--163.48M
--152.23M
--160.94M
Lợi nhuận ròng
-377.26%-50.36M
64.63%-74.67M
54.79%-36.22M
39.46%-35.98M
87.89%-10.55M
-136.72%-211.10M
8.20%-80.10M
38.34%-59.42M
19.17%-87.13M
14.20%-89.18M
-2.56%-87.26M
---96.37M
---107.80M
---103.93M
---85.09M
Biên lợi nhuận ròng
-308.55%-16.31%
67.20%-26.66%
---12.29%
---12.76%
---3.99%
---81.27%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.75%66.75%
16.72%64.65%
--67.29%
--66.34%
--67.26%
--55.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.82%308.81M
21.55%280.14M
22.71%294.65M
19.84%281.94M
33.13%264.36M
22.81%230.47M
18.46%240.12M
29.86%235.26M
21.47%198.57M
23.27%187.66M
25.95%202.71M
--181.16M
--163.48M
--152.23M
--160.94M
Lợi nhuận hoạt động
-38.47%-56.49M
56.84%-79.83M
-32.72%-40.10M
-69.91%-41.62M
38.03%-40.80M
-171.24%-184.97M
53.63%-30.21M
69.85%-24.50M
30.81%-65.83M
25.15%-68.19M
8.32%-65.16M
---81.25M
---95.15M
---91.11M
---71.07M
Lợi nhuận ròng
-377.26%-50.36M
64.63%-74.67M
54.79%-36.22M
39.46%-35.98M
87.89%-10.55M
-136.72%-211.10M
8.20%-80.10M
38.34%-59.42M
19.17%-87.13M
14.20%-89.18M
-2.56%-87.26M
---96.37M
---107.80M
---103.93M
---85.09M
Tài sản ngắn hạn
23.95%776.69M
47.93%823.34M
66.03%850.70M
68.24%669.52M
--626.60M
--556.55M
--512.38M
--397.96M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
25.40%632.61M
24.29%590.32M
11.94%643.29M
8.40%525.06M
--504.46M
--474.94M
--574.69M
--484.37M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.85%7.58B
1.50%7.53B
2.50%7.60B
2.16%7.47B
--7.45B
--7.41B
--7.41B
--7.32B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
14.67%722.21M
7.39%683.73M
-58.36%751.33M
-71.15%645.22M
--629.79M
--636.70M
--1.80B
--2.24B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.67%6.86B
0.95%6.84B
22.09%6.85B
34.44%6.83B
--6.82B
--6.78B
--5.61B
--5.08B
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-9.97%44.96M
139.50%38.24M
362.98%63.86M
--53.58M
--49.95M
---96.81M
126.34%13.79M
----
----
----
---52.37M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-3054.73%-125.78M
-46.81%-5.72M
45.56%-6.89M
---20.78M
---3.99M
---3.90M
-395.81%-12.66M
----
----
----
---2.55M
----
----
----
----
Tài chính thuần
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---5.70M
---2.98M
--210.65M
65244.59%48.21M
----
----
----
---74.00K
----
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tổng doanh thu đạt 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 861.61M.

Tài sản ngắn hạn của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tài sản ngắn hạn là 850.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.03.

Tổng tài sản của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SailPoint Inc là 7.60B, bao gồm 850.70M tài sản ngắn hạn và 6.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tổng nghĩa vụ của SailPoint Inc là 751.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SailPoint Inc là 6.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.09.

Thu nhập hoạt động thuần của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SailPoint Inc là -307.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.92.

Giá trị đầu tư ròng của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, giá trị đầu tư ròng của SailPoint Inc là -35.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.84.

Giá trị huy động vốn ròng của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, giá trị huy động vốn ròng của SailPoint Inc là 201.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.84.

Thu nhập ròng của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, lợi nhuận ròng là -293.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.

Biên lợi nhuận ròng của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, biên lợi nhuận ròng là -25.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.24.

Biên lợi nhuận gộp của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SailPoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SailPoint Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -307.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.