tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rackspace Technology Inc

RXT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.185USD
+0.405+10.71%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RXT

Theo dõi tình hình tài chính của Rackspace Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rackspace Technology Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.03/-0.04
Doanh thu / Dự báo
678.10M/660.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.69B
-1.88%
EPS(YoY)
-0.95
75.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.93%0.03
45.43%-0.13
66.13%-0.28
-305.63%-0.23
89.42%-0.31
-289.84%-0.25
21.44%-0.82
188.07%0.11
-1.53%-2.91
112.84%0.13
---1.05
---0.13
---2.87
---1.01
---2.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.91%678.10M
-0.41%682.80M
-0.68%671.20M
-2.72%666.30M
-3.68%665.40M
-4.74%685.60M
-7.73%675.80M
-8.23%684.90M
-8.95%690.80M
-8.55%719.70M
-7.01%732.40M
-3.35%746.30M
-2.17%758.70M
1.25%787.00M
3.29%787.60M
3.82%772.20M
6.83%775.50M
8.53%777.30M
11.85%762.50M
13.30%743.80M
Lợi nhuận ròng
111.61%8.30M
41.61%-32.70M
64.04%-67.10M
-318.00%-54.50M
88.84%-71.50M
-300.00%-56.00M
17.65%-186.60M
191.91%25.00M
-4.67%-640.60M
113.08%28.00M
55.72%-226.60M
33.00%-27.20M
-1489.61%-612.00M
-158.14%-214.00M
-1370.40%-511.70M
-10.93%-40.60M
39.84%-38.50M
-29.94%-82.90M
65.61%-34.80M
-12.27%-36.60M
Biên lợi nhuận ròng
111.39%1.22%
41.37%-4.79%
63.79%-10.00%
-324.09%-8.18%
88.41%-10.75%
-309.95%-8.17%
10.76%-27.61%
200.15%3.65%
-14.96%-92.73%
114.31%3.89%
---30.94%
---3.64%
---80.66%
---27.19%
---25.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.90%17.56%
-8.21%17.63%
-4.88%19.35%
1.07%19.39%
-0.80%19.07%
-10.29%19.21%
-1.96%20.35%
-6.48%19.19%
-14.00%19.22%
-15.66%21.41%
--20.75%
--20.51%
--22.35%
--25.39%
--28.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.00%112.02%
7.63%112.33%
8.61%110.83%
14.38%110.34%
11.30%107.70%
29.83%104.36%
24.88%102.04%
22.85%96.47%
22.39%96.77%
16.82%80.39%
--81.71%
--78.53%
--79.07%
--68.81%
--66.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.91%678.10M
-0.41%682.80M
-0.68%671.20M
-2.72%666.30M
-3.68%665.40M
-4.74%685.60M
-7.73%675.80M
-8.23%684.90M
-8.95%690.80M
-8.55%719.70M
-7.01%732.40M
-3.35%746.30M
-2.17%758.70M
1.25%787.00M
3.29%787.60M
3.82%772.20M
6.83%775.50M
8.53%777.30M
11.85%762.50M
13.30%743.80M
Lợi nhuận hoạt động
69.75%-7.20M
115.83%1.90M
-10.75%-23.70M
47.27%-20.30M
38.34%-23.80M
-380.00%-12.00M
-127.66%-21.40M
-40.51%-38.50M
-250.91%-38.60M
-116.03%-2.50M
-159.87%-9.40M
-188.96%-27.40M
-122.22%-11.00M
-73.20%15.60M
-73.30%15.70M
-37.01%30.80M
-3.51%49.50M
44.42%58.20M
644.30%58.80M
9.15%48.90M
Lợi nhuận ròng
111.61%8.30M
41.61%-32.70M
64.04%-67.10M
-318.00%-54.50M
88.84%-71.50M
-300.00%-56.00M
17.65%-186.60M
191.91%25.00M
-4.67%-640.60M
113.08%28.00M
55.72%-226.60M
33.00%-27.20M
-1489.61%-612.00M
-158.14%-214.00M
-1370.40%-511.70M
-10.93%-40.60M
39.84%-38.50M
-29.94%-82.90M
65.61%-34.80M
-12.27%-36.60M
Tài sản ngắn hạn
-8.03%535.10M
-16.32%517.80M
-16.62%540.90M
-21.24%548.40M
-26.20%581.80M
-16.16%618.80M
-23.24%648.70M
-23.78%696.30M
-18.70%788.30M
-31.22%738.10M
-18.26%845.10M
-9.93%913.50M
-3.63%969.60M
8.46%1.07B
8.81%1.03B
14.57%1.01B
18.80%1.01B
30.45%989.50M
17.91%950.20M
35.95%885.20M
Tổng nợ ngắn hạn
6.91%785.60M
0.01%766.70M
-0.35%766.20M
-7.26%715.40M
-2.53%734.80M
-4.12%766.60M
-6.78%768.90M
-0.63%771.40M
-4.65%753.90M
-6.65%799.50M
-0.18%824.80M
-5.65%776.30M
-3.28%790.70M
2.28%856.50M
-2.37%826.30M
4.24%822.80M
7.88%817.50M
12.83%837.40M
24.45%846.40M
17.11%789.30M
Tổng tài sản
-6.77%2.77B
-8.33%2.80B
-9.56%2.85B
-14.70%2.89B
-15.64%2.97B
-25.44%3.05B
-26.51%3.15B
-27.24%3.39B
-26.05%3.52B
-24.93%4.10B
-24.74%4.28B
-24.87%4.66B
-24.66%4.75B
-13.78%5.46B
-11.01%5.69B
-3.18%6.21B
-1.67%6.31B
-0.77%6.33B
-0.49%6.39B
1.56%6.41B
Tổng các khoản nợ
-1.41%3.98B
-0.96%4.02B
-1.55%4.03B
-3.28%4.01B
-6.13%4.04B
-4.53%4.06B
-8.24%4.10B
-10.42%4.15B
-9.03%4.30B
-11.94%4.25B
-8.39%4.46B
-5.65%4.63B
-4.76%4.73B
-3.48%4.83B
-2.96%4.87B
-2.39%4.91B
-1.51%4.97B
0.14%5.00B
-0.22%5.02B
-9.29%5.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.38%-1.22B
-21.44%-1.22B
-25.01%-1.19B
-47.98%-1.12B
-36.32%-1.07B
-549.97%-1.00B
-419.53%-949.70M
-2470.53%-756.20M
-3326.23%-787.20M
-124.54%-154.50M
-122.41%-182.80M
-97.54%31.90M
-98.18%24.40M
-52.58%629.50M
-40.51%815.60M
-6.08%1.30B
-2.25%1.34B
-4.07%1.33B
-1.48%1.37B
79.83%1.38B
Thu nhập hoạt động ròng
-59.52%5.10M
9.94%59.70M
36.49%70.70M
-65.15%8.40M
113.95%12.60M
-24.79%54.30M
-80.58%51.80M
-36.24%24.10M
-4652.63%-90.30M
162.55%72.20M
277.37%266.80M
-55.00%37.80M
-102.95%-1.90M
-53.86%27.50M
-30.89%70.70M
-20.53%84.00M
-37.50%64.50M
472.50%59.60M
201.77%102.30M
42.84%105.70M
Đầu tư ròng
-30.68%-11.50M
83.05%-3.00M
-31.44%-25.50M
45.05%-21.10M
20.72%-8.80M
47.48%-17.70M
29.20%-19.40M
-65.52%-38.40M
5.13%-11.10M
-134.03%-33.70M
16.72%-27.40M
6.07%-23.20M
54.83%-11.70M
14.29%-14.40M
-60.49%-32.90M
9.85%-24.70M
-502.33%-25.90M
53.59%-16.80M
30.27%-20.50M
9.87%-27.40M
Tài chính thuần
80.10%-4.10M
-8.70%-50.00M
27.45%-48.90M
80.59%-15.10M
-110.95%-20.60M
62.11%-46.00M
44.11%-67.40M
-163.73%-77.80M
555.69%188.20M
-217.80%-121.40M
-171.62%-120.60M
53.62%-29.50M
-1.23%-41.30M
-24.84%-38.20M
-27.59%-44.40M
-2.09%-63.60M
-806.67%-40.80M
68.97%-30.60M
-140.85%-34.80M
-753.42%-62.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tổng doanh thu đạt 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74B.

Tài sản ngắn hạn của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 517.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.32.

Tổng tài sản của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rackspace Technology Inc là 2.80B, bao gồm 517.80M tài sản ngắn hạn và 2.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Rackspace Technology Inc là 4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rackspace Technology Inc là -1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rackspace Technology Inc là -65.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.36.

Giá trị đầu tư ròng của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Rackspace Technology Inc là -58.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rackspace Technology Inc là -134.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4386.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.22.

Thu nhập ròng của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, lợi nhuận ròng là -225.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.69.

Biên lợi nhuận ròng của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.19.

Biên lợi nhuận gộp của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 112.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rackspace Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rackspace Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -65.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.