tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rackspace Technology Inc

RXT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.185USD
+0.405+10.71%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

RXT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rackspace Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-59.52%5.10M
9.94%59.70M
36.49%70.70M
-65.15%8.40M
113.95%12.60M
-24.79%54.30M
-80.58%51.80M
-36.24%24.10M
-4652.63%-90.30M
162.55%72.20M
277.37%266.80M
-55.00%37.80M
-102.95%-1.90M
-53.86%27.50M
-30.89%70.70M
-20.53%84.00M
-37.50%64.50M
472.50%59.60M
201.77%102.30M
42.84%105.70M
316.13%103.20M
---16.00M
--33.90M
--74.00M
7.36%24.80M
--23.10M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
111.61%8.30M
41.61%-32.70M
64.04%-67.10M
-318.00%-54.50M
88.84%-71.50M
-300.00%-56.00M
17.65%-186.60M
191.91%25.00M
-4.67%-640.60M
113.08%28.00M
55.72%-226.60M
33.00%-27.20M
-1489.61%-612.00M
-158.14%-214.00M
-1370.40%-511.70M
-10.93%-40.60M
39.84%-38.50M
-29.94%-82.90M
65.61%-34.80M
-12.27%-36.60M
-32.78%-64.00M
---63.80M
---101.20M
---32.60M
16.17%-48.20M
---57.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.84%71.80M
1.23%74.30M
-65.02%75.10M
1.08%75.00M
-88.94%73.90M
-19.34%73.40M
-29.42%214.70M
-24.05%74.20M
4.74%668.00M
-70.46%91.00M
-45.73%304.20M
-0.51%97.70M
527.76%637.80M
97.50%308.10M
434.32%560.50M
-8.91%98.20M
-6.36%101.60M
40.41%156.00M
-10.72%104.90M
-7.31%107.80M
-10.55%108.50M
--111.10M
--117.50M
--116.30M
-9.21%121.30M
--133.60M
Thuế hoãn lại
-130.77%-3.00M
127.19%25.90M
43.75%6.90M
70.90%-7.80M
94.67%-1.30M
480.00%11.40M
121.92%4.80M
-9033.33%-26.80M
-41.04%-24.40M
95.17%-3.00M
17.98%-21.90M
101.44%300.00K
-2022.22%-17.30M
-885.71%-62.10M
-120.66%-26.70M
-74.17%-20.90M
108.11%900.00K
81.14%-6.30M
42.38%-12.10M
10.45%-12.00M
-91.38%-11.10M
---33.40M
---21.00M
---13.40M
47.75%-5.80M
---11.10M
Các mục phi tiền mặt khác
-300.52%-38.70M
-33.99%13.40M
413.51%19.00M
137.39%20.60M
128.72%19.30M
123.33%20.30M
109.59%3.70M
9.82%-55.10M
-1471.43%-67.20M
-465.55%-87.00M
-262.18%-38.60M
-413.33%-61.10M
-69.57%4.90M
20.20%23.80M
27.96%23.80M
13.37%19.50M
-69.33%16.10M
-73.02%19.80M
-66.84%18.60M
-43.61%17.20M
123.40%52.50M
--73.40M
--56.10M
--30.50M
-10.31%23.50M
--26.20M
Thay đổi trong vốn lưu động
-101.01%-40.00M
-148.57%-26.10M
9450.00%18.70M
-172.44%-34.60M
48.71%-19.90M
-137.50%-10.50M
-100.09%-200.00K
-330.91%-12.70M
-11.17%-38.80M
165.57%28.00M
37650.00%226.50M
5600.00%5.50M
6.43%-34.90M
13.21%-42.70M
-87.23%600.00K
-102.94%-100.00K
-436.04%-37.30M
59.51%-49.20M
108.13%4.70M
110.79%3.40M
114.94%11.10M
---121.50M
---57.80M
---31.50M
19.85%-74.30M
---92.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.99%-300.00K
172.22%9.80M
-495.38%-25.70M
162.74%13.30M
-4.43%30.20M
-42.86%3.60M
-96.65%6.50M
-187.60%-21.20M
-37.43%31.60M
119.94%6.30M
1276.36%194.10M
266.90%24.20M
355.05%50.50M
-26.91%-31.60M
53.78%-16.50M
-130.16%-14.50M
-661.54%-19.80M
60.66%-24.90M
21.71%-35.70M
51.54%-6.30M
92.38%-2.60M
---63.30M
---45.60M
---13.00M
-85.33%-34.10M
---18.40M
-Thay đổi chi phí trả trước
-161.36%-34.50M
-7.94%11.60M
301.59%12.70M
-173.54%-13.90M
10.20%-13.20M
740.00%12.60M
-1475.00%-6.30M
-24.40%18.90M
-880.00%-14.70M
115.79%1.50M
96.04%-400.00K
390.20%25.00M
-120.27%-1.50M
10.38%-9.50M
-217.44%-10.10M
138.64%5.10M
-70.04%7.40M
76.07%-10.60M
151.81%8.60M
-386.96%-13.20M
1552.94%24.70M
---44.30M
---16.60M
--4.60M
-111.26%-1.70M
--15.10M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-34.68%-23.30M
-260.64%-33.90M
106.61%46.90M
-249.32%-22.10M
65.61%-17.30M
-143.93%-9.40M
-36.24%22.70M
1744.44%14.80M
49.85%-50.30M
-7.76%21.40M
-21.41%35.60M
-104.43%-900.00K
-427.89%-100.30M
2220.00%23.20M
-33.38%45.30M
-24.54%20.30M
-143.59%-19.00M
-66.67%1.00M
217.76%68.00M
5280.00%26.90M
75.85%-7.80M
--3.00M
--21.40M
--500.00K
43.13%-32.30M
---56.80M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
482.80%35.60M
37.42%21.30M
190.74%4.90M
25.29%-6.50M
-1030.00%-9.30M
460.47%15.50M
-170.13%-5.40M
69.26%-8.70M
-94.76%1.00M
31.75%-4.30M
140.74%7.70M
-607.50%-28.30M
151.32%19.10M
-187.50%-6.30M
-800.00%-18.90M
-180.00%-4.00M
-33.91%7.60M
-57.89%7.20M
-216.67%-2.10M
141.67%5.00M
283.33%11.50M
--17.10M
--1.80M
---12.00M
225.00%3.00M
---2.40M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-59.52%5.10M
9.94%59.70M
36.49%70.70M
-65.15%8.40M
113.95%12.60M
-24.79%54.30M
-80.58%51.80M
-36.24%24.10M
-4652.63%-90.30M
162.55%72.20M
277.37%266.80M
-55.00%37.80M
-102.95%-1.90M
-53.86%27.50M
-30.89%70.70M
-20.53%84.00M
-37.50%64.50M
472.50%59.60M
201.77%102.30M
42.84%105.70M
316.13%103.20M
---16.00M
--33.90M
--74.00M
7.36%24.80M
--23.10M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
74.70%14.50M
-81.41%3.70M
14.29%28.00M
-46.11%20.80M
-25.89%8.30M
-41.30%19.90M
-10.91%24.50M
64.96%38.60M
-7.44%11.20M
126.00%33.90M
44.74%27.50M
-13.97%23.40M
-36.98%12.10M
-29.25%15.00M
-10.38%19.00M
-6.53%27.20M
242.86%19.20M
12.17%21.20M
-32.05%21.20M
-9.06%29.10M
-83.72%5.60M
--18.90M
--31.20M
--32.00M
-22.17%34.40M
--44.20M
Chi phí vốn
74.70%14.50M
-81.41%3.70M
14.29%28.00M
-46.11%20.80M
-70.46%8.30M
-41.30%19.90M
-10.91%24.50M
64.96%38.60M
132.23%28.10M
126.00%33.90M
44.74%27.50M
-13.97%23.40M
-36.98%12.10M
-29.25%15.00M
-10.38%19.00M
-6.53%27.20M
-47.97%19.20M
12.17%21.20M
-32.05%21.20M
-9.06%29.10M
7.27%36.90M
--18.90M
--31.20M
--32.00M
-43.61%34.40M
--61.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
74.70%14.50M
-81.41%3.70M
14.29%28.00M
-46.11%20.80M
-25.89%8.30M
-41.30%19.90M
-10.91%24.50M
64.96%38.60M
-7.44%11.20M
126.00%33.90M
44.74%27.50M
-13.97%23.40M
-36.98%12.10M
-29.25%15.00M
-10.38%19.00M
-6.53%27.20M
242.86%19.20M
12.17%21.20M
-32.05%21.20M
-9.06%29.10M
-83.72%5.60M
--18.90M
--31.20M
--32.00M
-22.17%34.40M
--44.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---7.70M
----
----
----
----
---9.50M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---15.00M
----
----
----
----
----
----
--900.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
700.00%3.00M
-68.18%700.00K
-50.98%2.50M
-250.00%-300.00K
-600.00%-500.00K
1000.00%2.20M
5000.00%5.10M
0.00%200.00K
-75.00%100.00K
-66.67%200.00K
-90.91%100.00K
-92.00%200.00K
-60.00%400.00K
-86.36%600.00K
57.14%1.10M
47.06%2.50M
-23.08%1.00M
150.57%4.40M
-61.11%700.00K
6.25%1.70M
-35.00%1.30M
---8.70M
--1.80M
--1.60M
400.00%2.00M
--400.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-30.68%-11.50M
83.05%-3.00M
-31.44%-25.50M
45.05%-21.10M
20.72%-8.80M
47.48%-17.70M
29.20%-19.40M
-65.52%-38.40M
5.13%-11.10M
-134.03%-33.70M
16.72%-27.40M
6.07%-23.20M
54.83%-11.70M
14.29%-14.40M
-60.49%-32.90M
9.85%-24.70M
-502.33%-25.90M
53.59%-16.80M
30.27%-20.50M
9.87%-27.40M
86.73%-4.30M
---36.20M
---29.40M
---30.40M
26.03%-32.40M
---43.80M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
80.10%-4.10M
-8.70%-50.00M
27.45%-48.90M
80.59%-15.10M
-110.95%-20.60M
62.11%-46.00M
44.11%-67.40M
-163.73%-77.80M
555.69%188.20M
-217.80%-121.40M
-171.62%-120.60M
53.62%-29.50M
-1.23%-41.30M
-24.84%-38.20M
-27.59%-44.40M
-2.09%-63.60M
-806.67%-40.80M
68.97%-30.60M
-140.85%-34.80M
-753.42%-62.30M
-108.89%-4.50M
---98.60M
--85.20M
---7.30M
222.52%50.60M
---41.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
93.25%-1.10M
-8.53%-45.80M
30.11%-43.40M
86.20%-10.20M
-107.48%-16.30M
64.05%-42.20M
45.48%-62.10M
-183.14%-73.90M
690.79%218.00M
-236.39%-117.40M
-202.93%-113.90M
22.78%-26.10M
-12.16%-36.90M
3.06%-34.90M
1.05%-37.60M
56.67%-33.80M
-639.34%-32.90M
67.15%-36.00M
93.48%-38.00M
-1030.43%-78.00M
-88.11%6.10M
---109.60M
---582.90M
---6.90M
224.21%51.30M
---41.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---26.90M
---4.10M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---1.30M
--658.60M
--500.00K
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-60.00%200.00K
--0.00
-25.00%300.00K
----
0.00%500.00K
--0.00
-50.00%400.00K
----
-50.00%500.00K
--0.00
-63.64%800.00K
-100.00%0.00
-89.69%1.00M
-100.00%0.00
-90.09%2.20M
-97.70%500.00K
-51.01%9.70M
-33.63%7.50M
--22.20M
--21.70M
--19.80M
--11.30M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
30.23%-3.00M
-2.33%-4.40M
-3.77%-5.50M
-20.93%-5.20M
85.57%-4.30M
4.44%-4.30M
20.90%-5.30M
-2.38%-4.30M
-577.27%-29.80M
-4.65%-4.50M
1.47%-6.70M
17.65%-4.20M
-2.33%-4.40M
0.00%-4.30M
-58.14%-6.80M
21.54%-5.10M
86.69%-4.30M
42.67%-4.30M
-138.89%-4.30M
-622.22%-6.50M
-4514.29%-32.30M
---7.50M
---1.80M
---900.00K
---700.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
80.10%-4.10M
-8.70%-50.00M
27.45%-48.90M
80.59%-15.10M
-110.95%-20.60M
62.11%-46.00M
44.11%-67.40M
-163.73%-77.80M
555.69%188.20M
-217.80%-121.40M
-171.62%-120.60M
53.62%-29.50M
-1.23%-41.30M
-24.84%-38.20M
-27.59%-44.40M
-2.09%-63.60M
-806.67%-40.80M
68.97%-30.60M
-140.85%-34.80M
-753.42%-62.30M
-108.89%-4.50M
---98.60M
--85.20M
---7.30M
222.52%50.60M
---41.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-26.53%108.00M
-36.73%101.30M
-45.26%105.70M
-54.08%131.10M
-26.39%147.00M
-42.96%160.10M
18.47%193.10M
60.94%285.50M
-13.70%199.70M
11.34%280.70M
-38.21%163.00M
-34.68%177.40M
-15.98%231.40M
-4.29%252.10M
20.95%263.80M
34.59%271.60M
154.76%275.40M
2.69%263.40M
32.42%218.10M
57.04%201.80M
24.11%108.10M
--256.50M
--164.70M
--128.50M
-66.27%87.10M
--258.20M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
24.53%-12.00M
151.15%6.70M
86.67%-4.40M
72.51%-25.40M
-118.53%-15.90M
83.83%-13.10M
-128.04%-33.00M
-541.67%-92.40M
258.89%85.80M
-291.30%-81.00M
1105.98%117.70M
-84.62%-14.40M
-1321.05%-54.00M
-272.50%-20.70M
-125.83%-11.70M
-147.85%-7.80M
-104.06%-3.80M
108.09%12.00M
-50.65%45.30M
-54.97%16.30M
126.33%93.70M
---148.40M
--91.80M
--36.20M
169.70%41.40M
---59.40M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-266.67%-1.50M
100.00%0.00
-135.00%-700.00K
900.00%2.40M
190.00%900.00K
-294.74%-3.70M
281.82%2.00M
-160.00%-300.00K
-211.11%-1.00M
-56.82%1.90M
78.43%-1.10M
114.29%500.00K
156.25%900.00K
2300.00%4.40M
-200.00%-5.10M
-1266.67%-3.50M
-128.57%-1.60M
-108.33%-200.00K
-180.95%-1.70M
400.00%300.00K
56.25%-700.00K
--2.40M
--2.10M
---100.00K
-161.54%-1.60M
--2.60M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-26.77%96.00M
-26.53%108.00M
-36.73%101.30M
-45.26%105.70M
-54.08%131.10M
-26.39%147.00M
-42.96%160.10M
18.47%193.10M
60.94%285.50M
-13.70%199.70M
11.34%280.70M
-38.21%163.00M
-34.68%177.40M
-15.98%231.40M
-4.29%252.10M
20.95%263.80M
34.59%271.60M
154.76%275.40M
2.69%263.40M
32.42%218.10M
57.04%201.80M
--108.10M
--256.50M
--164.70M
-35.36%128.50M
--198.80M
Dòng tiền tự do
-318.60%-9.40M
62.79%56.00M
56.41%42.70M
14.48%-12.40M
103.63%4.30M
-10.18%34.40M
-88.59%27.30M
-200.69%-14.50M
-745.71%-118.40M
206.40%38.30M
362.86%239.30M
-74.65%14.40M
-130.91%-14.00M
-67.45%12.50M
-36.25%51.70M
-25.85%56.80M
-31.67%45.30M
210.03%38.40M
2903.70%81.10M
82.38%76.60M
790.63%66.30M
---34.90M
--2.70M
--42.00M
74.67%-9.60M
---37.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rackspace Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rackspace Technology Inc đã tạo ra 151.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rackspace Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rackspace Technology Inc đã tăng 279.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rackspace Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rackspace Technology Inc đã chi 60.80M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rackspace Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Rackspace Technology Inc đã sử dụng -134.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RXT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rackspace Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 90.60M, phản ánh sự thay đổi 227.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.