tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunrun Inc

RUN
Thêm vào danh sách theo dõi
10.400USD
+0.020+0.19%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.45BVốn hóa
4.24P/E TTM

Tình hình tài chính của RUN

Theo dõi tình hình tài chính của Sunrun Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sunrun Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.23
Doanh thu / Dự báo
--/751.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.96B
45.11%
EPS(YoY)
1.96
115.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
223.54%0.71
103.52%0.45
119.18%0.07
95.30%1.22
155.31%0.22
-688.65%-12.64
92.39%-0.37
143.43%0.63
64.35%-0.40
-643.05%-1.60
---4.92
--0.26
---1.12
--0.30
--0.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
43.22%722.23M
123.50%1.16B
34.88%724.56M
8.68%569.34M
10.06%504.27M
0.37%518.49M
-4.62%537.17M
-11.24%523.87M
-22.32%458.19M
-15.20%516.59M
-10.88%563.18M
0.96%590.19M
18.97%589.85M
39.96%609.15M
44.02%631.91M
45.72%584.58M
48.09%495.78M
35.84%435.23M
109.17%438.76M
121.28%401.17M
Lợi nhuận ròng
235.21%167.64M
103.68%103.57M
119.80%16.59M
101.17%279.77M
156.95%50.01M
-703.62%-2.81B
92.17%-83.77M
150.70%139.07M
63.47%-87.82M
-655.57%-350.12M
-607.91%-1.07B
546.43%55.47M
-173.86%-240.39M
263.61%63.02M
772.64%210.56M
69.87%-12.43M
-268.99%-87.78M
77.25%-38.52M
-35.56%24.13M
-204.11%-41.24M
Biên lợi nhuận ròng
25.10%-41.17%
97.70%-15.11%
50.03%-38.35%
1.24%-49.00%
11.06%-54.96%
-532.69%-655.74%
70.62%-76.73%
14.05%-49.62%
-8.56%-61.80%
-92.53%-103.64%
---261.18%
---57.73%
---56.93%
---53.83%
---30.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
55.26%30.43%
99.79%37.57%
74.29%33.57%
15.95%21.04%
176.38%19.60%
187.43%18.80%
168.78%19.26%
114.85%18.15%
32.44%7.09%
-24.93%6.54%
--7.17%
--8.45%
--5.35%
--8.71%
--14.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.58%65.23%
-0.09%65.24%
16.39%66.10%
18.08%66.46%
24.04%66.96%
24.08%65.30%
10.29%56.79%
19.31%56.28%
18.84%53.98%
20.33%52.63%
--51.49%
--47.18%
--45.42%
--43.74%
--43.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
43.22%722.23M
123.50%1.16B
34.88%724.56M
8.68%569.34M
10.06%504.27M
0.37%518.49M
-4.62%537.17M
-11.24%523.87M
-22.32%458.19M
-15.20%516.59M
-10.88%563.18M
0.96%590.19M
18.97%589.85M
39.96%609.15M
44.02%631.91M
45.72%584.58M
48.09%495.78M
35.84%435.23M
109.17%438.76M
121.28%401.17M
Lợi nhuận hoạt động
62.13%-43.51M
172.61%97.36M
102.86%3.65M
12.34%-112.25M
37.26%-114.89M
32.12%-134.09M
32.56%-127.78M
37.82%-128.05M
19.58%-183.12M
-4.41%-197.53M
-39.58%-189.48M
-33.20%-205.94M
-27.60%-227.69M
9.03%-189.19M
1.58%-135.75M
-9.06%-154.61M
0.04%-178.45M
18.90%-207.97M
-121.78%-137.93M
-69.85%-141.77M
Lợi nhuận ròng
235.21%167.64M
103.68%103.57M
119.80%16.59M
101.17%279.77M
156.95%50.01M
-703.62%-2.81B
92.17%-83.77M
150.70%139.07M
63.47%-87.82M
-655.57%-350.12M
-607.91%-1.07B
546.43%55.47M
-173.86%-240.39M
263.61%63.02M
772.64%210.56M
69.87%-12.43M
-268.99%-87.78M
77.25%-38.52M
-35.56%24.13M
-204.11%-41.24M
Tài sản ngắn hạn
17.92%1.97B
25.16%2.16B
29.21%2.07B
6.54%1.79B
-0.20%1.67B
-8.48%1.72B
-16.91%1.60B
-19.53%1.68B
-19.85%1.67B
-10.27%1.88B
2.58%1.93B
21.79%2.08B
21.93%2.08B
35.53%2.10B
17.90%1.88B
22.46%1.71B
34.74%1.71B
36.04%1.55B
146.95%1.59B
118.83%1.40B
Tổng nợ ngắn hạn
7.68%1.36B
-2.40%1.30B
30.17%1.42B
25.89%1.27B
-0.93%1.26B
-10.33%1.33B
-23.31%1.09B
-29.12%1.01B
10.77%1.27B
28.79%1.49B
31.48%1.42B
43.46%1.42B
7.49%1.15B
14.16%1.16B
-15.67%1.08B
-11.45%991.00M
33.93%1.07B
12.29%1.01B
115.29%1.28B
116.34%1.12B
Tổng tài sản
11.71%22.77B
13.63%22.61B
0.55%22.23B
-0.99%21.23B
-2.19%20.38B
-2.70%19.90B
10.37%22.10B
4.65%21.44B
5.61%20.83B
6.13%20.45B
7.86%20.03B
15.11%20.49B
14.33%19.73B
16.90%19.27B
15.40%18.57B
15.37%17.80B
15.92%17.26B
14.60%16.48B
155.11%16.09B
156.93%15.43B
Tổng các khoản nợ
9.55%18.34B
12.24%18.14B
16.79%18.12B
16.64%17.31B
15.17%16.75B
15.30%16.16B
15.42%15.52B
16.77%14.84B
21.50%14.54B
21.90%14.02B
23.04%13.44B
21.90%12.71B
19.67%11.97B
23.65%11.50B
22.17%10.92B
25.19%10.43B
27.90%10.00B
24.97%9.30B
91.30%8.94B
83.04%8.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.68%4.42B
19.67%4.47B
-37.68%4.11B
-40.62%3.92B
-42.29%3.63B
-41.92%3.74B
0.07%6.59B
-15.14%6.60B
-18.90%6.29B
-17.20%6.43B
-13.85%6.58B
5.52%7.78B
6.98%7.76B
8.16%7.77B
6.94%7.64B
3.86%7.37B
2.66%7.26B
3.49%7.18B
337.88%7.15B
387.89%7.10B
Thu nhập hoạt động ròng
110.19%10.62M
137.52%96.95M
22.18%-121.52M
-40.33%-292.66M
27.18%-104.21M
-122.71%-258.36M
-146.93%-156.16M
-3.15%-208.54M
67.43%-143.09M
61.92%-116.01M
29.62%-63.24M
-2.18%-202.17M
-71.34%-439.32M
-8.29%-304.67M
50.10%-89.86M
-16.30%-197.85M
-38.12%-256.41M
-86.07%-281.36M
-1141.31%-180.06M
-380.99%-170.12M
Đầu tư ròng
34.57%-428.55M
48.40%-408.86M
2.71%-743.64M
-13.80%-692.82M
-22.33%-655.02M
-19.86%-792.41M
-3.09%-764.36M
13.06%-608.80M
-4.93%-535.44M
-27.46%-661.12M
-35.53%-741.45M
-35.13%-700.26M
-1.63%-510.31M
-6.24%-518.69M
-24.08%-547.08M
-29.55%-518.20M
-40.62%-502.10M
-358.37%-488.21M
-36.79%-440.92M
-159.82%-400.00M
Tài chính thuần
-65.83%270.21M
-60.19%393.14M
13.49%1.01B
-5.37%1.02B
66.86%790.71M
21.47%987.57M
6.38%888.89M
9.81%1.08B
-43.57%473.88M
-0.89%813.02M
14.48%835.55M
36.80%980.28M
8.97%839.84M
20.84%820.33M
3.60%729.86M
16.65%716.56M
18.95%770.69M
134.95%678.88M
93.48%704.50M
246.46%614.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tổng doanh thu đạt 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04B.

Tài sản ngắn hạn của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tài sản ngắn hạn là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.16.

Tổng tài sản của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sunrun Inc là 22.61B, bao gồm 2.16B tài sản ngắn hạn và 20.45B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tổng nghĩa vụ của Sunrun Inc là 18.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sunrun Inc là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sunrun Inc là -126.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.99.

Giá trị đầu tư ròng của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, giá trị đầu tư ròng của Sunrun Inc là -2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sunrun Inc là 3.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.29.

Thu nhập ròng của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, lợi nhuận ròng là 449.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.81.

Biên lợi nhuận ròng của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, biên lợi nhuận ròng là -34.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.03.

Biên lợi nhuận gộp của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sunrun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunrun Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -126.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.