tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Reservoir Media Inc

RSVR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.970USD
+0.730+7.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
719.66MVốn hóa
109.26P/E TTM

Tình hình tài chính của RSVR

Theo dõi tình hình tài chính của Reservoir Media Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Reservoir Media Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/41.46M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
175.66M
10.69%
EPS(YoY)
0.13
6.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.21%0.07
-58.36%0.03
1112.68%0.03
-59.18%-0.01
-5.17%0.04
275.85%0.08
-65.62%0.00
-224.48%-0.01
19.02%0.04
33.22%-0.05
--0.01
--0.00
--0.04
---0.07
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.68%47.50M
7.72%45.57M
11.72%45.44M
8.30%37.16M
5.80%41.42M
19.25%42.30M
5.91%40.67M
7.79%34.32M
12.45%39.15M
18.52%35.48M
15.43%38.40M
31.13%31.84M
3.73%34.81M
15.96%29.93M
9.89%33.27M
45.97%24.28M
31.12%33.56M
19.75%25.81M
44.26%30.27M
21.90%16.63M
Lợi nhuận ròng
65.12%4.40M
-58.12%2.20M
1120.36%2.26M
-60.29%-555.66K
-4.57%2.67M
276.98%5.24M
-65.44%185.01K
-225.00%-346.65K
19.82%2.80M
32.76%-2.96M
-88.20%535.39K
264.72%277.33K
-70.00%2.33M
-472.47%-4.41M
10.99%4.54M
105.23%76.04K
28.05%7.77M
-47.91%1.18M
44.35%4.09M
-63.99%-1.45M
Biên lợi nhuận ròng
30.22%8.55%
-61.49%4.83%
1197.84%4.85%
-31.16%-1.73%
-9.82%6.57%
255.67%12.56%
-78.97%0.37%
-355.49%-1.32%
8.23%7.29%
40.63%-8.07%
--1.78%
--0.52%
--6.73%
---13.59%
--7.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.37%49.07%
-2.37%47.36%
-1.55%46.98%
4.99%44.82%
4.60%49.25%
8.16%48.51%
3.28%47.72%
10.42%42.69%
-1.90%47.08%
6.25%44.85%
--46.20%
--38.66%
--47.99%
--42.21%
--39.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.96%47.99%
7.49%48.02%
11.97%46.68%
7.12%45.20%
6.27%44.86%
2.70%44.67%
-1.90%41.69%
-0.63%42.20%
2.20%42.22%
7.23%43.50%
--42.50%
--42.46%
--41.31%
--40.56%
--40.49%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.68%47.50M
7.72%45.57M
11.72%45.44M
8.30%37.16M
5.80%41.42M
19.25%42.30M
5.91%40.67M
7.79%34.32M
12.45%39.15M
18.52%35.48M
15.43%38.40M
31.13%31.84M
3.73%34.81M
15.96%29.93M
9.89%33.27M
45.97%24.28M
31.12%33.56M
19.75%25.81M
44.26%30.27M
21.90%16.63M
Lợi nhuận hoạt động
16.11%12.10M
8.05%10.33M
5.58%10.69M
9.78%5.45M
18.89%10.42M
46.55%9.56M
14.50%10.12M
57.76%4.96M
2.25%8.76M
41.81%6.52M
34.60%8.84M
138.16%3.14M
19.33%8.57M
71.01%4.60M
-15.47%6.57M
512.23%1.32M
-11.91%7.18M
-45.04%2.69M
46.11%7.77M
-83.49%215.69K
Lợi nhuận ròng
65.12%4.40M
-58.12%2.20M
1120.36%2.26M
-60.29%-555.66K
-4.57%2.67M
276.98%5.24M
-65.44%185.01K
-225.00%-346.65K
19.82%2.80M
32.76%-2.96M
-88.20%535.39K
264.72%277.33K
-70.00%2.33M
-472.47%-4.41M
10.99%4.54M
105.23%76.04K
28.05%7.77M
-47.91%1.18M
44.35%4.09M
-63.99%-1.45M
Tài sản ngắn hạn
16.72%92.54M
5.19%77.84M
8.79%83.78M
2.89%69.47M
11.81%79.28M
4.78%74.00M
11.38%77.01M
10.23%67.52M
6.14%70.91M
10.20%70.62M
6.29%69.15M
8.90%61.25M
12.39%66.81M
26.17%64.09M
32.00%65.05M
24.86%56.25M
--59.44M
--50.79M
--49.28M
--45.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.45%65.54M
6.33%65.63M
10.53%61.95M
1.94%53.70M
9.05%65.84M
9.86%61.72M
-7.65%56.05M
2.21%52.68M
10.68%60.37M
19.34%56.18M
55.77%60.69M
42.23%51.54M
32.83%54.55M
12.25%47.08M
14.83%38.96M
-69.00%36.24M
--41.06M
--41.94M
--33.93M
--116.90M
Tổng tài sản
9.77%949.68M
13.16%941.91M
16.10%903.54M
11.56%856.98M
10.41%865.13M
5.72%832.37M
-0.41%778.23M
0.12%768.16M
3.91%783.53M
9.31%787.34M
13.83%781.47M
12.28%767.26M
10.20%754.08M
13.78%720.28M
14.10%686.54M
17.61%683.32M
--684.27M
--633.06M
--601.70M
--580.98M
Tổng các khoản nợ
14.47%571.11M
20.26%567.10M
26.84%531.42M
17.68%486.87M
16.29%498.93M
8.14%471.58M
-2.65%418.97M
-0.45%413.74M
6.09%429.05M
16.16%436.09M
25.49%430.35M
22.23%415.60M
20.07%404.42M
29.23%375.42M
30.44%342.93M
-11.96%340.02M
--336.82M
--290.51M
--262.90M
--386.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.38%378.56M
3.89%374.80M
3.58%372.12M
4.43%370.11M
3.30%366.20M
2.71%360.78M
2.32%359.27M
0.79%354.42M
1.38%354.48M
1.86%351.26M
2.19%351.12M
2.43%351.66M
0.64%349.66M
0.67%344.85M
1.42%343.61M
76.26%343.30M
--347.45M
--342.55M
--338.81M
--194.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-2.17%11.91M
15.06%12.92M
44.87%19.29M
-29.71%6.01M
-11.68%12.17M
216.40%11.23M
-32.47%13.32M
1093.31%8.56M
175.69%13.79M
-75.65%3.55M
100.73%19.72M
-147.77%-861.34K
358.31%5.00M
14.77%14.58M
531.45%9.82M
-51.82%1.80M
-78.48%-1.94M
20.45%12.70M
-200.32%-2.28M
-50.40%3.74M
Đầu tư ròng
82.65%-4.30M
18.34%-50.00M
-358.47%-40.36M
-408.74%-9.66M
-635.22%-24.79M
-317.51%-61.23M
49.09%-8.80M
87.53%-1.90M
87.43%-3.37M
50.21%-14.67M
-443.29%-17.29M
-19.21%-15.23M
26.88%-26.82M
7.22%-29.46M
79.40%-3.18M
88.67%-12.77M
-185.82%-36.68M
-48.67%-31.75M
-17.27%-15.45M
-54.84%-112.70M
Tài chính thuần
-81.25%3.00M
-36.59%29.71M
44259.21%34.00M
70.18%-2.51M
233.35%16.00M
369.18%46.85M
-98.78%76.65K
-163.30%-8.41M
-162.40%-12.00M
-21.45%9.99M
--6.28M
103.98%13.29M
-56.29%19.23M
-38.77%12.71M
-100.00%0.00
-94.26%6.52M
389.46%44.00M
107.81%20.76M
88.34%18.21M
511.47%113.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tổng doanh thu đạt 175.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.71M.

Tài sản ngắn hạn của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tài sản ngắn hạn là 92.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.72.

Tổng tài sản của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Reservoir Media Inc là 949.68M, bao gồm 92.54M tài sản ngắn hạn và 857.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tổng nghĩa vụ của Reservoir Media Inc là 571.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Reservoir Media Inc là 378.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Reservoir Media Inc là 38.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.98.

Giá trị đầu tư ròng của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, giá trị đầu tư ròng của Reservoir Media Inc là -104.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, giá trị huy động vốn ròng của Reservoir Media Inc là 64.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Thu nhập ròng của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, lợi nhuận ròng là 8.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.13.

Biên lợi nhuận ròng của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.54.

Biên lợi nhuận gộp của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Reservoir Media Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Reservoir Media Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.