tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Reliance Inc

RS
Thêm vào danh sách theo dõi
406.100USD
+5.260+1.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.73BVốn hóa
26.31P/E TTM

Tình hình tài chính của RS

Theo dõi tình hình tài chính của Reliance Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Reliance Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
6.33/5.41
Doanh thu / Dự báo
4.63B/4.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.29B
3.32%
EPS(YoY)
14.07
-10.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.39%6.33
36.35%5.13
14.96%2.24
-0.87%3.61
-5.65%4.44
-28.77%3.76
-59.05%1.95
-27.86%3.64
-28.25%4.71
-18.88%5.28
-20.38%4.75
--5.05
--6.56
--6.51
--5.97
--24.35
----
----
----
----
Doanh thu
26.51%4.63B
15.53%4.03B
11.90%3.50B
6.75%3.65B
0.45%3.66B
-4.39%3.48B
-6.31%3.13B
-5.59%3.42B
-6.11%3.64B
-8.08%3.64B
-7.57%3.34B
-14.70%3.62B
-17.11%3.88B
-11.60%3.97B
-9.47%3.61B
10.39%4.25B
36.93%4.68B
58.04%4.49B
86.90%3.99B
84.47%3.85B
Lợi nhuận ròng
38.17%322.90M
32.65%264.90M
10.64%116.50M
-4.87%189.50M
-12.73%233.70M
-34.07%199.70M
-61.39%105.30M
-32.47%199.20M
-30.46%267.80M
-20.93%302.90M
-22.20%272.70M
-25.03%295.00M
-32.77%385.10M
-26.79%383.10M
-16.81%350.50M
-0.56%393.50M
74.05%572.80M
96.07%523.30M
225.08%421.30M
305.43%395.70M
Biên lợi nhuận ròng
9.22%6.99%
14.66%6.60%
-1.44%3.34%
-10.96%5.20%
-13.10%6.40%
-30.97%5.75%
-58.62%3.39%
-28.46%5.84%
-26.03%7.36%
-14.02%8.34%
-15.80%8.19%
--8.17%
--9.96%
--9.69%
--9.73%
--11.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.02%26.59%
-1.05%27.39%
-2.64%25.39%
-3.98%26.34%
0.05%27.99%
-5.23%27.68%
-9.20%26.08%
-2.20%27.44%
-6.56%27.98%
-0.57%29.21%
-2.91%28.73%
--28.05%
--29.94%
--29.38%
--29.59%
--29.45%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.65%14.90%
10.24%15.67%
20.15%13.70%
6.46%13.10%
24.17%13.59%
33.20%14.21%
4.60%11.40%
13.05%12.30%
0.14%10.95%
-5.21%10.67%
-31.67%10.90%
--10.88%
--10.93%
--11.26%
--15.95%
--16.16%
----
----
----
----
Doanh thu
26.51%4.63B
15.53%4.03B
11.90%3.50B
6.75%3.65B
0.45%3.66B
-4.39%3.48B
-6.31%3.13B
-5.59%3.42B
-6.11%3.64B
-8.08%3.64B
-7.57%3.34B
-14.70%3.62B
-17.11%3.88B
-11.60%3.97B
-9.47%3.61B
10.39%4.25B
36.93%4.68B
58.04%4.49B
86.90%3.99B
84.47%3.85B
Lợi nhuận hoạt động
38.65%441.60M
35.64%372.20M
17.51%179.20M
-6.43%260.60M
-9.44%318.50M
-30.20%274.40M
-53.09%152.50M
-28.50%278.50M
-31.21%351.70M
-23.46%393.10M
-28.74%325.10M
-28.99%389.50M
-35.07%511.30M
-29.08%513.60M
-19.58%456.20M
0.16%548.50M
71.05%787.50M
91.38%724.20M
209.16%567.30M
212.74%547.60M
Lợi nhuận ròng
38.17%322.90M
32.65%264.90M
10.64%116.50M
-4.87%189.50M
-12.73%233.70M
-34.07%199.70M
-61.39%105.30M
-32.47%199.20M
-30.46%267.80M
-20.93%302.90M
-22.20%272.70M
-25.03%295.00M
-32.77%385.10M
-26.79%383.10M
-16.81%350.50M
-0.56%393.50M
74.05%572.80M
96.07%523.30M
225.08%421.30M
305.43%395.70M
Tài sản ngắn hạn
14.68%4.92B
8.60%4.57B
6.30%4.14B
3.40%4.36B
-3.14%4.29B
-14.47%4.21B
-18.36%3.90B
-13.31%4.21B
-8.76%4.43B
4.48%4.92B
-2.35%4.77B
1.00%4.86B
-3.30%4.86B
-0.67%4.71B
17.46%4.89B
12.31%4.81B
27.36%5.02B
32.34%4.74B
33.64%4.16B
41.29%4.28B
Tổng nợ ngắn hạn
-15.00%1.15B
-21.59%1.04B
-30.08%848.10M
-22.67%984.00M
52.59%1.35B
55.11%1.33B
43.79%1.21B
44.82%1.27B
-5.79%883.50M
-12.10%857.40M
-38.66%843.60M
-40.60%878.70M
-43.70%937.80M
-18.60%975.40M
29.14%1.38B
46.88%1.48B
84.06%1.67B
45.48%1.20B
73.74%1.06B
67.32%1.01B
Tổng tài sản
6.44%11.17B
4.29%10.81B
3.51%10.37B
2.42%10.55B
0.40%10.49B
-3.24%10.37B
-4.37%10.02B
-1.83%10.30B
0.07%10.45B
4.99%10.71B
1.46%10.48B
2.85%10.49B
0.36%10.44B
0.88%10.20B
8.33%10.33B
10.27%10.20B
16.49%10.40B
18.31%10.11B
17.63%9.54B
15.67%9.25B
Tổng các khoản nợ
15.65%3.75B
13.10%3.68B
14.42%3.19B
10.01%3.23B
15.30%3.25B
17.40%3.25B
1.59%2.79B
6.60%2.94B
0.01%2.82B
-2.78%2.77B
-15.04%2.75B
-17.60%2.76B
-20.47%2.81B
-20.32%2.85B
-6.05%3.23B
-1.12%3.35B
7.55%3.54B
11.73%3.58B
15.35%3.44B
14.67%3.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.31%7.41B
0.26%7.13B
-0.71%7.18B
-0.62%7.32B
-5.09%7.24B
-10.44%7.11B
-6.49%7.23B
-4.84%7.36B
0.10%7.63B
8.00%7.94B
8.98%7.73B
12.83%7.74B
11.11%7.63B
12.47%7.35B
16.45%7.10B
16.83%6.86B
21.71%6.86B
22.24%6.54B
18.95%6.09B
16.26%5.87B
Thu nhập hoạt động ròng
-29.17%162.20M
134.73%151.40M
-41.66%276.10M
-43.57%261.80M
-37.48%229.00M
-48.93%64.50M
-9.95%473.30M
-0.45%463.90M
24.13%366.30M
-67.16%126.30M
-35.01%525.60M
-26.69%466.00M
9.22%295.10M
-4.80%384.60M
105.36%808.70M
347.05%635.70M
165.94%270.20M
149.69%404.00M
71.07%393.80M
-52.01%142.20M
Đầu tư ròng
-7.87%-76.80M
20.09%-70.00M
31.62%-89.10M
33.66%-73.90M
81.49%-71.20M
50.62%-87.60M
-12.23%-130.30M
1.24%-111.40M
-152.36%-384.60M
-72.90%-177.40M
-11.53%-116.10M
-18.74%-112.80M
-77.00%-152.40M
-62.09%-102.60M
79.35%-104.10M
-91.53%-95.00M
-21.44%-86.10M
-128.52%-63.30M
-730.48%-504.10M
-58.47%-49.60M
Tài chính thuần
51.03%-99.60M
-150.54%-46.60M
28.90%-233.00M
58.13%-165.20M
63.92%-203.40M
79.40%-18.60M
-5.17%-327.70M
-107.36%-394.60M
-299.29%-563.80M
85.87%-90.30M
-71.68%-311.60M
51.77%-190.30M
37.10%-141.20M
-594.78%-639.20M
20.08%-181.50M
-119.96%-394.60M
-240.15%-224.50M
-63.12%-92.00M
-157.78%-227.10M
-281.76%-179.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tổng doanh thu đạt 14.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.84B.

Tài sản ngắn hạn của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tài sản ngắn hạn là 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30.

Tổng tài sản của Reliance Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Reliance Inc là 10.37B, bao gồm 4.14B tài sản ngắn hạn và 6.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tổng nghĩa vụ của Reliance Inc là 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Reliance Inc là 7.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Reliance Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.22.

Giá trị đầu tư ròng của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, giá trị đầu tư ròng của Reliance Inc là -321.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, giá trị huy động vốn ròng của Reliance Inc là -620.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.39.

Thu nhập ròng của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, lợi nhuận ròng là 739.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.52.

Biên lợi nhuận ròng của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.25.

Biên lợi nhuận gộp của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Reliance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Reliance Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.