Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
rrx
/
Regal Rexnord Corp
RRX
Thêm vào danh sách theo dõi
202.595
USD
+14.995
+7.99%
Đóng cửa 07-30 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
202.590
USD
+202.590
Sau giờ giao dịch 07/30, 20:00 (ET)
13.45B
Vốn hóa
46.91
P/E TTM
Regal Rexnord Corp
202.595
+14.995
+7.99%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Victory Capital Management Inc.
8.50%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.88%
Viking Global Investors LP
4.96%
Fidelity Management & Research Company LLC
4.86%
Vanguard Capital Management, LLC
4.48%
Khác
69.32%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Victory Capital Management Inc.
8.50%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.88%
Viking Global Investors LP
4.96%
Fidelity Management & Research Company LLC
4.86%
Vanguard Capital Management, LLC
4.48%
Khác
69.32%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
51.83%
Investment Advisor/Hedge Fund
49.70%
Family Office
2.45%
Hedge Fund
2.15%
Pension Fund
1.87%
Research Firm
1.80%
Sovereign Wealth Fund
1.30%
Family Office
1.13%
Family Office
1.13%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
962
72.91M
109.52%
-6.54M
2025Q4
938
73.14M
110.15%
-2.03M
2025Q3
920
72.40M
109.06%
-3.65M
2025Q2
908
71.06M
107.07%
-3.64M
2025Q1
926
69.90M
105.37%
-4.09M
2024Q4
921
70.01M
105.64%
-1.82M
2024Q3
913
67.97M
102.66%
-5.04M
2024Q2
902
67.41M
101.37%
-5.16M
2024Q1
914
66.92M
100.64%
-5.81M
2023Q4
912
66.36M
100.09%
-5.96M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Victory Capital Management Inc.
5.66M
8.5%
+1.69M
+42.60%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.25M
7.88%
-110.47K
-2.06%
Dec 31, 2025
Viking Global Investors LP
3.30M
4.96%
+77.61K
+2.41%
Jan 06, 2026
Fidelity Management & Research Company LLC
3.23M
4.86%
-754.10K
-18.92%
Dec 31, 2025
Capital World Investors
2.69M
4.04%
-1.23M
-31.31%
Dec 31, 2025
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.53M
3.8%
+131.17K
+5.47%
Dec 31, 2025
MFS Investment Management
2.09M
3.14%
-421.04K
-16.76%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
1.99M
2.99%
-20.68K
-1.03%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
PGIM Jennison Focused Mid-Cap ETF
1.92%
John Hancock Fundamental All Cap Core ETF
1.4%
First Trust Industrials/Producer Durables AlphaDEX Fund
0.67%
Fidelity Fundamental Large Cap Value ETF
0.67%
Vanguard S&P Mid-Cap 400 Value Index Fund
0.63%
iShares U.S. Manufacturing ETF
0.62%
State Street SPDR S&P 400 Mid Cap Value ETF
0.62%
Global X US Infrastructure Development ETF
0.61%
DFA Dimensional US Small Cap Value ETF
0.5%
Fidelity Blue Chip Value ETF
0.5%
Xem thêm
PGIM Jennison Focused Mid-Cap ETF
Tỷ trọng
1.92%
John Hancock Fundamental All Cap Core ETF
Tỷ trọng
1.4%
First Trust Industrials/Producer Durables AlphaDEX Fund
Tỷ trọng
0.67%
Fidelity Fundamental Large Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.67%
Vanguard S&P Mid-Cap 400 Value Index Fund
Tỷ trọng
0.63%
iShares U.S. Manufacturing ETF
Tỷ trọng
0.62%
State Street SPDR S&P 400 Mid Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.62%
Global X US Infrastructure Development ETF
Tỷ trọng
0.61%
DFA Dimensional US Small Cap Value ETF
Tỷ trọng
0.5%
Fidelity Blue Chip Value ETF
Tỷ trọng
0.5%