tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Richtech Robotics Inc

RR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
-0.020-1.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
317.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

RR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Richtech Robotics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
815.18%328.49M
725.86%251.94M
829.34%85.51M
410.53%41.84M
376.36%35.89M
6945.27%30.51M
1545.97%9.20M
1721.11%8.20M
1250.36%7.54M
--433.00K
--559.00K
--450.00K
--558.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1270.91%271.81M
1229.32%193.63M
257.49%32.89M
35.77%11.13M
163.13%19.83M
3263.97%14.57M
1545.97%9.20M
1721.11%8.20M
1250.36%7.54M
--433.00K
--559.00K
--450.00K
--558.00K
-Đầu tư ngắn hạn
252.79%56.68M
265.80%58.31M
--52.62M
--30.71M
--16.07M
--15.94M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-10.64%1.89M
30.98%1.78M
-45.83%1.69M
-57.18%1.68M
-36.04%2.12M
-76.20%1.36M
68.66%3.13M
97.14%3.92M
59.60%3.31M
--5.71M
--1.85M
--1.99M
--2.07M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-10.64%1.89M
30.98%1.78M
-45.83%1.69M
-55.22%1.68M
-32.73%2.12M
-75.63%1.36M
81.17%3.13M
101.94%3.75M
62.06%3.14M
--5.58M
--1.73M
--1.86M
--1.94M
-Các khoản phải thu khác
----
--1.92M
----
----
----
----
-100.00%0.00
29.55%171.00K
23.48%163.00K
--134.00K
--128.00K
--132.00K
--132.00K
Hàng tồn kho
34.53%1.88M
20.21%1.38M
271.43%1.48M
410.62%1.49M
113.46%1.40M
39.66%1.15M
-41.84%399.00K
-62.99%292.00K
-27.09%654.00K
--822.00K
--686.00K
--789.00K
--897.00K
Chi phí trả trước
507.55%322.00K
1200.00%429.00K
8200.00%166.00K
12900.00%130.00K
657.14%53.00K
94.12%33.00K
-99.22%2.00K
--1.00K
-69.57%7.00K
--17.00K
--256.00K
--0.00
--23.00K
Tài sản ngắn hạn khác
---528.00K
---2.30M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
742.88%332.58M
673.24%255.53M
598.02%88.85M
263.70%45.14M
243.02%39.46M
373.30%33.05M
279.40%12.73M
284.36%12.41M
224.03%11.50M
--6.98M
--3.35M
--3.23M
--3.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
316.81%6.15M
407.23%6.31M
854.97%5.96M
493.97%1.68M
426.79%1.48M
262.68%1.24M
47.17%624.00K
-41.98%282.00K
-30.69%280.00K
--343.00K
--424.00K
--486.00K
--404.00K
-Tài sản cố định
319.69%6.48M
403.31%6.53M
807.29%6.10M
440.98%1.77M
378.02%1.54M
239.79%1.30M
45.77%672.00K
-36.99%327.00K
-25.58%323.00K
--382.00K
--461.00K
--519.00K
--434.00K
-Khấu hao lũy kế
381.16%332.00K
312.96%223.00K
187.50%138.00K
108.89%94.00K
60.47%69.00K
38.46%54.00K
29.73%48.00K
36.36%45.00K
43.33%43.00K
--39.00K
--37.00K
--33.00K
--30.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.03%9.48M
28.08%9.76M
--11.53M
--9.38M
--9.58M
--7.62M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-29.29%647.00K
-13.78%638.00K
3555.56%987.00K
85.80%981.00K
73.30%915.00K
40.15%740.00K
170.00%27.00K
5180.00%528.00K
5180.00%528.00K
--528.00K
--10.00K
--10.00K
--10.00K
Tổng tài sản dài hạn
40.40%16.80M
79.41%17.23M
2738.40%18.48M
1386.42%12.04M
1380.94%11.97M
1002.76%9.61M
50.00%651.00K
63.31%810.00K
95.17%808.00K
--871.00K
--434.00K
--496.00K
--414.00K
Tổng tài sản
579.42%349.38M
539.51%272.76M
702.16%107.33M
332.49%57.18M
317.71%51.42M
443.12%42.65M
253.13%13.38M
254.93%13.22M
210.57%12.31M
--7.85M
--3.79M
--3.73M
--3.96M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--8.44M
--1.38M
--0.00
-95.56%4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-61.37%90.00K
-77.15%85.00K
--238.00K
--344.00K
--233.00K
--372.00K
Chi phí trích trước
----
----
148.48%82.00K
0.00%2.00K
188.14%170.00K
64.41%97.00K
-36.54%33.00K
-96.15%2.00K
13.46%59.00K
--59.00K
--52.00K
--52.00K
--52.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.00%53.00K
-93.73%53.00K
608.01%2.39M
347.28%2.05M
--50.00K
--845.00K
--337.00K
--459.00K
----
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.00%53.00K
-93.73%53.00K
608.01%2.39M
347.28%2.05M
--50.00K
--845.00K
--337.00K
--459.00K
----
Nợ phải trả hoãn lại
--358.00K
--248.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--8.80M
--1.63M
--0.00
-95.56%4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-61.37%90.00K
-77.15%85.00K
--238.00K
--344.00K
--233.00K
--372.00K
Tổng nợ ngắn hạn
837.26%9.31M
422.64%2.38M
-81.02%739.00K
-79.53%596.00K
18.50%993.00K
-84.26%455.00K
257.25%3.89M
172.06%2.91M
43.49%838.00K
--2.89M
--1.09M
--1.07M
--584.00K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-29.74%326.00K
20.51%429.00K
26.54%515.00K
553.85%595.00K
268.25%464.00K
131.17%356.00K
99.51%407.00K
-58.06%91.00K
-52.27%126.00K
--154.00K
--204.00K
--217.00K
--264.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-29.74%326.00K
20.51%429.00K
26.54%515.00K
553.85%595.00K
268.25%464.00K
131.17%356.00K
99.51%407.00K
-58.06%91.00K
-52.27%126.00K
--154.00K
--204.00K
--217.00K
--264.00K
Nợ dài hạn khác
14.29%112.00K
15.69%118.00K
--124.00K
--129.00K
--98.00K
--102.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-22.06%438.00K
19.43%547.00K
57.00%639.00K
695.60%724.00K
346.03%562.00K
197.40%458.00K
99.51%407.00K
-58.06%91.00K
-52.27%126.00K
--154.00K
--204.00K
--217.00K
--264.00K
Tổng các khoản nợ
526.69%9.74M
220.37%2.92M
-67.96%1.38M
-56.03%1.32M
61.31%1.56M
-70.01%913.00K
232.38%4.30M
133.26%3.00M
13.68%964.00K
--3.04M
--1.29M
--1.29M
--848.00K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
505.15%371.43M
490.16%293.18M
797.09%126.13M
417.96%71.92M
341.73%61.38M
978.06%49.68M
212.58%14.06M
267.55%13.89M
267.78%13.89M
--4.61M
--4.50M
--3.78M
--3.78M
Lợi nhuận giữ lại
-179.40%-32.09M
-198.44%-23.69M
-303.59%-20.10M
-337.06%-16.03M
-351.00%-11.49M
-4049.75%-7.94M
-148.63%-4.98M
-173.66%-3.67M
-284.74%-2.55M
--201.00K
---2.00M
---1.34M
---662.00K
Vốn dự trữ
505.23%371.40M
490.24%293.16M
797.03%126.11M
417.88%71.91M
341.67%61.37M
977.84%49.67M
212.56%14.06M
--13.89M
--13.89M
--4.61M
--4.50M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--356.00K
--393.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-123.81%-47.00K
---43.00K
---78.00K
---38.00K
---21.00K
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
581.06%339.64M
546.49%269.83M
1066.99%105.95M
446.62%55.86M
339.49%49.87M
767.91%41.74M
263.89%9.08M
319.16%10.22M
264.15%11.35M
--4.81M
--2.50M
--2.44M
--3.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Richtech Robotics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Richtech Robotics Inc có 271.81M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Richtech Robotics Inc là bao nhiêu?

Richtech Robotics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.38M nợ ngắn hạ và 547.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Richtech Robotics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Richtech Robotics Inc là 272.76M, bao gồm 255.53M tài sản ngắn hạn và 17.23M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Richtech Robotics Inc là bao nhiêu?

Richtech Robotics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 269.83M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.