tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Roku Inc

ROKU
Thêm vào danh sách theo dõi
144.985USD
-0.105-0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.40BVốn hóa
105.90P/E TTM

Tình hình tài chính của ROKU

Theo dõi tình hình tài chính của Roku Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Roku Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.60
Doanh thu / Dự báo
--/1.30B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.74B
15.18%
EPS(YoY)
0.60
167.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
409.64%0.58
322.59%0.54
369.91%0.17
130.40%0.07
46.96%-0.19
55.39%-0.24
97.32%-0.06
69.17%-0.24
74.36%-0.35
67.76%-0.55
---2.33
---0.76
---1.38
---1.70
---1.90
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.36%1.25B
16.14%1.39B
13.97%1.21B
14.76%1.11B
15.79%1.02B
22.00%1.20B
16.47%1.06B
14.28%968.18M
18.96%881.47M
13.54%984.42M
19.79%912.02M
10.83%847.19M
0.99%740.99M
0.20%867.06M
11.97%761.37M
18.49%764.41M
27.78%733.70M
33.15%865.33M
50.54%679.95M
81.18%645.12M
Lợi nhuận ròng
412.42%85.70M
326.39%80.48M
374.77%24.81M
130.93%10.50M
46.06%-27.43M
54.60%-35.55M
97.26%-9.03M
68.44%-33.95M
73.73%-50.85M
66.99%-78.29M
-170.14%-330.07M
4.21%-107.59M
-635.97%-193.60M
-1101.37%-237.19M
-277.24%-122.18M
-252.89%-112.32M
-134.48%-26.31M
-64.81%23.69M
432.44%68.94M
270.27%73.47M
Biên lợi nhuận ròng
355.33%6.86%
294.93%5.77%
341.08%2.05%
126.96%0.95%
53.42%-2.69%
62.78%-2.96%
97.65%-0.85%
72.39%-3.51%
77.92%-5.77%
70.93%-7.95%
---36.19%
---12.70%
---26.13%
---27.36%
---11.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.74%45.24%
1.93%43.50%
-4.07%43.36%
2.11%44.79%
-1.01%43.60%
-5.02%42.68%
-5.20%45.20%
-1.76%43.87%
-3.31%44.05%
6.92%44.93%
--47.67%
--44.65%
--45.56%
--42.02%
--47.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.45%0.91%
5.35%0.89%
5.05%0.90%
--0.92%
--0.95%
-3.88%0.85%
-4.44%0.86%
-100.00%0.00%
--0.00%
-51.46%0.88%
--0.89%
--0.91%
--0.00%
--1.81%
--1.88%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.36%1.25B
16.14%1.39B
13.97%1.21B
14.76%1.11B
15.79%1.02B
22.00%1.20B
16.47%1.06B
14.28%968.18M
18.96%881.47M
13.54%984.42M
19.79%912.02M
10.83%847.19M
0.99%740.99M
0.20%867.06M
11.97%761.37M
18.49%764.41M
27.78%733.70M
33.15%865.33M
50.54%679.95M
81.18%645.12M
Lợi nhuận hoạt động
206.78%58.37M
268.62%65.97M
154.90%9.47M
61.47%-23.33M
22.17%-54.67M
37.34%-39.13M
74.17%-17.24M
51.90%-60.56M
61.23%-70.24M
74.24%-62.44M
54.59%-66.74M
-13.94%-125.91M
-671.35%-181.19M
-1234.60%-242.40M
-313.50%-146.99M
-256.13%-110.51M
-130.11%-23.49M
-67.21%21.36M
475.15%68.85M
267.70%70.78M
Lợi nhuận ròng
412.42%85.70M
326.39%80.48M
374.77%24.81M
130.93%10.50M
46.06%-27.43M
54.60%-35.55M
97.26%-9.03M
68.44%-33.95M
73.73%-50.85M
66.99%-78.29M
-170.14%-330.07M
4.21%-107.59M
-635.97%-193.60M
-1101.37%-237.19M
-277.24%-122.18M
-252.89%-112.32M
-134.48%-26.31M
-64.81%23.69M
432.44%68.94M
270.27%73.47M
Tài sản ngắn hạn
7.10%3.37B
5.17%3.40B
4.46%3.33B
6.08%3.16B
5.04%3.15B
5.25%3.23B
7.25%3.19B
10.21%2.98B
15.44%3.00B
3.64%3.07B
0.00%2.97B
-8.82%2.70B
-16.35%2.60B
-2.93%2.96B
0.31%2.97B
5.84%2.96B
12.85%3.10B
79.93%3.05B
93.19%2.96B
119.33%2.80B
Tổng nợ ngắn hạn
5.37%1.16B
0.41%1.24B
-2.03%1.22B
1.06%1.11B
-5.22%1.10B
-3.37%1.23B
2.72%1.24B
14.76%1.10B
39.51%1.16B
17.75%1.28B
28.02%1.21B
15.87%955.50M
-2.82%831.30M
48.47%1.08B
41.22%943.42M
34.88%824.61M
36.19%855.45M
40.22%729.62M
43.46%668.06M
48.16%611.35M
Tổng tài sản
4.13%4.35B
3.01%4.43B
2.18%4.40B
4.33%4.28B
0.68%4.18B
0.99%4.30B
2.69%4.30B
-1.26%4.10B
2.38%4.15B
-3.42%4.26B
-4.59%4.19B
-3.63%4.16B
-4.04%4.06B
8.10%4.41B
12.27%4.39B
18.55%4.31B
21.20%4.23B
79.79%4.08B
85.95%3.91B
97.06%3.64B
Tổng các khoản nợ
1.66%1.68B
-1.97%1.78B
-3.84%1.77B
-1.29%1.69B
-7.89%1.65B
-6.42%1.81B
-2.15%1.84B
5.55%1.71B
19.35%1.80B
9.59%1.94B
16.67%1.88B
6.97%1.62B
6.49%1.50B
34.24%1.77B
31.38%1.61B
40.84%1.52B
35.12%1.41B
39.58%1.32B
38.42%1.23B
29.69%1.08B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.76%2.67B
6.63%2.66B
6.69%2.63B
8.36%2.59B
7.21%2.53B
7.15%2.49B
6.63%2.46B
-5.62%2.39B
-7.64%2.36B
-12.10%2.33B
-16.94%2.31B
-9.39%2.53B
-9.33%2.55B
-4.34%2.65B
3.51%2.78B
9.17%2.80B
15.23%2.81B
108.33%2.77B
120.63%2.68B
152.18%2.56B
Thu nhập hoạt động ròng
43.54%199.14M
35.76%107.65M
85.84%127.60M
368.82%109.73M
197.18%138.73M
385.65%79.29M
-72.08%68.66M
-84.08%23.41M
130.43%46.68M
122.05%16.33M
1608.86%245.89M
231.60%147.05M
-250.70%-153.41M
128.92%7.35M
-86.77%14.39M
-328.23%-111.75M
6.26%101.80M
-154.05%-25.43M
416.59%108.75M
43.35%48.96M
Đầu tư ròng
270.92%15.27M
1682.95%38.91M
-3348.59%-726.14M
-9752.80%-86.21M
-1229.02%-8.93M
30.17%-2.46M
-210.42%-21.06M
96.21%-875.00K
98.87%-672.00K
94.62%-3.52M
84.62%-6.78M
70.21%-23.07M
-301.27%-59.24M
-443.86%-65.38M
-212.34%-44.11M
-75.39%-77.44M
86.14%-14.76M
-88.71%-12.02M
-18.64%-14.12M
-134.97%-44.16M
Tài chính thuần
-315.09%-149.73M
-310.66%-133.35M
-228.69%-78.19M
-71.00%-32.49M
-158.69%-36.07M
-900.17%-32.47M
-280.28%-23.79M
-3199.51%-19.00M
82.37%-13.94M
333.89%4.06M
288.20%13.20M
-86.65%613.00K
-3863.51%-79.11M
-145.08%-1.73M
79.08%3.40M
97.04%4.59M
-99.79%2.10M
-11.52%3.85M
-98.75%1.90M
-99.17%2.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tổng doanh thu đạt 4.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.11B.

Tài sản ngắn hạn của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tài sản ngắn hạn là 3.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.17.

Tổng tài sản của Roku Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Roku Inc là 4.43B, bao gồm 3.40B tài sản ngắn hạn và 1.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tổng nghĩa vụ của Roku Inc là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Roku Inc là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Roku Inc là -2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.63.

Giá trị đầu tư ròng của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, giá trị đầu tư ròng của Roku Inc là -782.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3021.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, giá trị huy động vốn ròng của Roku Inc là -280.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.12.

Thu nhập ròng của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, lợi nhuận ròng là 88.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.29.

Biên lợi nhuận ròng của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.29.

Biên lợi nhuận gộp của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Roku Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roku Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.