tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Roku Inc

ROKU
Thêm vào danh sách theo dõi
144.985USD
-0.105-0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.40BVốn hóa
105.90P/E TTM

ROKU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Roku Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.54%199.14M
35.76%107.65M
85.84%127.60M
368.82%109.73M
197.18%138.73M
385.65%79.29M
-72.08%68.66M
-84.08%23.41M
130.43%46.68M
122.05%16.33M
1608.86%245.89M
231.60%147.05M
-250.70%-153.41M
128.92%7.35M
-86.77%14.39M
-328.23%-111.75M
6.26%101.80M
-154.05%-25.43M
416.59%108.75M
43.35%48.96M
108.53%95.80M
544.66%47.05M
105.32%21.05M
38.07%34.16M
529.19%45.94M
-145.57%-10.58M
372.27%10.25M
680.62%24.74M
26.87%-10.70M
280.64%23.22M
121.76%2.17M
-20.26%3.17M
-155.78%-14.64M
131.20%6.10M
-78.36%979.00K
146.42%3.97M
395.75%26.24M
---19.55M
--4.52M
---8.56M
---8.87M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
412.42%85.70M
326.39%80.48M
374.77%24.81M
130.93%10.50M
46.06%-27.43M
54.60%-35.55M
97.26%-9.03M
68.44%-33.95M
73.73%-50.85M
66.99%-78.29M
-170.14%-330.07M
4.21%-107.59M
-635.97%-193.60M
-1101.37%-237.19M
-277.24%-122.18M
-252.89%-112.32M
-134.48%-26.31M
-64.81%23.69M
432.44%68.94M
270.27%73.47M
239.71%76.30M
528.24%67.31M
151.47%12.95M
-362.32%-43.15M
-461.16%-54.61M
-331.88%-15.72M
-164.04%-25.16M
-1874.33%-9.33M
-46.70%-9.73M
-2.35%6.78M
79.39%-9.53M
103.39%526.00K
23.76%-6.63M
115.09%6.94M
-262.83%-46.23M
-9.95%-15.51M
54.52%-8.70M
--3.23M
---12.74M
---14.11M
---19.13M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.50%22.85M
15.28%17.39M
-41.02%19.44M
-36.21%16.88M
4.26%18.06M
-70.79%15.09M
-86.80%32.96M
42.69%26.46M
-13.27%17.32M
161.64%51.64M
1747.80%249.69M
62.45%18.55M
73.90%19.97M
74.39%19.74M
24.06%13.51M
5.64%11.42M
19.58%11.49M
17.41%11.32M
16.88%10.89M
22.81%10.81M
13.70%9.61M
31.09%9.64M
166.79%9.32M
211.17%8.80M
196.53%8.45M
152.07%7.35M
57.48%3.49M
45.03%2.83M
72.04%2.85M
100.76%2.92M
70.22%2.22M
46.29%1.95M
32.80%1.66M
31.97%1.45M
-3.55%1.30M
74.02%1.33M
-48.13%1.25M
--1.10M
--1.35M
--766.00K
--2.40M
Các mục phi tiền mặt khác
-7.00%56.25M
7.68%86.39M
7.78%64.43M
-11.91%66.62M
2.49%60.48M
24.29%80.23M
-8.68%59.78M
9.59%75.63M
-11.35%59.01M
-26.70%64.55M
-15.89%65.46M
-0.73%69.02M
18.15%66.57M
79.00%88.07M
119.68%77.82M
181.32%69.52M
246.67%56.34M
294.70%49.20M
220.30%35.42M
30.42%24.71M
25.15%16.25M
33.02%12.46M
85.26%11.06M
356.03%18.95M
243.30%12.99M
1194.34%9.37M
918.77%5.97M
1118.48%4.16M
1046.36%3.78M
-74.45%724.00K
-98.46%586.00K
-85.36%341.00K
-63.97%330.00K
901.41%2.83M
5342.07%38.01M
-0.30%2.33M
-55.68%916.00K
--283.00K
---725.00K
--2.34M
--2.07M
Thay đổi trong vốn lưu động
-205.25%-43.95M
-71.68%-160.27M
39.46%-66.64M
50.27%-65.38M
80.50%-14.40M
16.43%-93.36M
-165.36%-110.09M
-270.67%-131.46M
47.62%-73.85M
-556.78%-111.72M
542.03%168.44M
146.02%77.02M
-1415.24%-141.01M
114.94%24.46M
33.03%-38.10M
-63.19%-167.38M
80.15%-9.31M
-101.85%-163.68M
-20.60%-56.90M
-625.49%-102.57M
-196.26%-46.89M
-115.62%-81.09M
-1518.15%-47.18M
131.90%19.52M
291.27%48.71M
-934.07%-37.61M
227.32%3.33M
269.80%8.42M
-76.64%-25.47M
57.53%-3.64M
-152.48%-2.61M
-137.11%-4.96M
-147.11%-14.42M
67.50%-8.56M
-65.96%4.98M
2935.45%13.36M
713.48%30.60M
---26.35M
--14.63M
--440.00K
--3.76M
-Thay đổi các khoản phải thu
-21.25%126.89M
-64.15%-134.50M
-101.23%-117.99M
-35.06%27.90M
61.93%161.12M
14.07%-81.94M
-388.06%-58.63M
929.72%42.96M
78.93%99.50M
-121.38%-95.35M
-134.01%-12.01M
86.50%-5.18M
-26.52%55.61M
72.58%-43.07M
36.22%-5.13M
57.03%-38.35M
132.07%75.67M
-17.84%-157.06M
90.43%-8.05M
-705.24%-89.27M
0.46%32.61M
-37.20%-133.28M
-1160.75%-84.14M
62.69%-11.09M
272.99%32.46M
-97.03%-97.14M
173.77%7.93M
-68.80%-29.71M
-67.75%8.70M
-38.31%-49.30M
62.11%-10.75M
-483.67%-17.60M
47.86%26.99M
-58.71%-35.65M
-114.77%-28.38M
159.51%4.59M
7.18%18.25M
---22.46M
---13.21M
---7.71M
--17.03M
-Thay đổi hàng tồn kho
-41.88%13.35M
-20.95%26.04M
70.50%-27.99M
1341.87%22.60M
1056.45%22.97M
146.72%32.94M
-680.12%-94.86M
-111.36%-1.82M
3.57%-2.40M
6.77%13.35M
71.84%-12.16M
598.57%16.02M
88.97%-2.49M
-51.28%12.51M
-54.48%-43.17M
52.39%-3.21M
-278.57%-22.59M
194.57%25.67M
-58.73%-27.95M
-559.82%-6.75M
120.52%12.65M
-63.41%8.71M
48.35%-17.61M
83.08%-1.02M
162.28%5.74M
-28.30%23.82M
-16.06%-34.09M
-341.56%-6.04M
140.28%2.19M
1125.76%33.22M
-251.00%-29.37M
-112.71%-1.37M
-195.06%-5.43M
-58.19%2.71M
48.81%-8.37M
334.93%10.77M
377.59%5.71M
--6.48M
---16.35M
---4.59M
--1.20M
-Thay đổi chi phí trả trước
-255.98%-44.07M
-88.91%3.29M
225.93%20.07M
72.43%-8.73M
-285.76%-12.38M
3237.88%29.65M
-229.94%-15.94M
-2479.56%-31.68M
34.27%6.67M
-23.69%-945.00K
168.66%12.27M
69.24%-1.23M
131.52%4.96M
80.09%-764.00K
113.77%4.57M
64.47%-3.99M
17.10%-15.75M
-2746.90%-3.84M
-2138.54%-33.17M
-230.75%-11.23M
-37.55%-19.00M
-96.09%145.00K
116.45%1.63M
213.69%8.59M
-70.21%-13.81M
322.73%3.70M
-1043.99%-9.89M
-77.08%2.74M
30.29%-8.12M
54.40%-1.66M
236.28%1.05M
2421.52%11.95M
-352.68%-11.64M
-292.57%-3.65M
-2.12%-769.00K
523.21%474.00K
-305.76%-2.57M
---929.00K
---753.00K
---112.00K
--1.25M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-474.76%-71.28M
18.55%44.09M
-66.45%17.07M
154.37%10.12M
212.25%19.02M
3.48%37.19M
9769.39%50.86M
-0.71%-18.61M
---16.94M
--35.94M
---526.00K
---18.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
65.59%4.62M
-86.25%1.13M
136.62%995.00K
124.56%3.07M
158.58%2.79M
236.21%8.23M
-354.16%-2.72M
-3473.58%-12.52M
-218.84%-4.76M
-108.31%-6.04M
103.11%1.07M
101.04%371.00K
141.05%4.01M
397.68%72.66M
-441.36%-34.40M
-205.70%-35.80M
83.86%-9.76M
-1138.98%-24.41M
-407.10%-6.35M
-1970.77%-11.71M
-4217.36%-60.48M
34.68%-1.97M
-2178.18%-1.25M
854.22%626.00K
18.76%1.47M
-542.23%-3.02M
-132.35%-55.00K
92.17%-83.00K
-28.79%1.24M
-67.35%682.00K
111.94%170.00K
48.14%-1.06M
151.48%1.74M
286.02%2.09M
-55.12%-1.42M
-336.85%-2.04M
-167.99%-3.37M
---1.12M
---918.00K
--863.00K
---1.26M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-88.39%1.21M
-8.41%14.59M
-400.98%-6.15M
-190.95%-16.14M
835.90%10.44M
187.56%15.93M
80.27%-1.23M
-253.46%-5.55M
-121.49%-1.42M
-80.67%5.54M
-172.35%-6.22M
304.76%3.61M
19.53%6.60M
581.17%28.65M
612.46%8.59M
-310.47%-1.77M
152.96%5.52M
-65.13%4.21M
-135.85%-1.68M
-106.93%-430.00K
-1182.04%-10.42M
131.50%12.06M
254.75%4.68M
183.60%6.21M
90.30%-813.00K
-58.51%5.21M
-963.71%-3.02M
-303.54%-7.43M
-10.36%-8.38M
0.00%12.56M
-85.19%350.00K
15.58%3.65M
-149.06%-7.59M
25.33%12.56M
-55.21%2.36M
10.54%3.16M
702.38%15.48M
--10.02M
--5.28M
--2.86M
--1.93M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
43.54%199.14M
35.76%107.65M
85.84%127.60M
368.82%109.73M
197.18%138.73M
385.65%79.29M
-72.08%68.66M
-84.08%23.41M
130.43%46.68M
122.05%16.33M
1608.86%245.89M
231.60%147.05M
-250.70%-153.41M
128.92%7.35M
-86.77%14.39M
-328.23%-111.75M
6.26%101.80M
-154.05%-25.43M
416.59%108.75M
43.35%48.96M
108.53%95.80M
544.66%47.05M
105.32%21.05M
38.07%34.16M
529.19%45.94M
-145.57%-10.58M
372.27%10.25M
680.62%24.74M
26.87%-10.70M
280.64%23.22M
121.76%2.17M
-20.26%3.17M
-155.78%-14.64M
131.20%6.10M
-78.36%979.00K
146.42%3.97M
395.75%26.24M
---19.55M
--4.52M
---8.56M
---8.87M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
62.30%3.13M
-55.61%1.09M
7.58%1.14M
28.23%1.12M
187.35%1.93M
-30.17%2.46M
-84.43%1.06M
-95.16%875.00K
-98.76%672.00K
-94.62%3.52M
-84.62%6.78M
-51.73%18.07M
267.40%54.24M
443.86%65.38M
212.34%44.11M
267.79%37.45M
297.20%14.76M
88.71%12.02M
18.64%14.12M
-45.82%10.18M
-91.80%3.72M
-86.32%6.37M
-20.02%11.90M
3.82%18.79M
793.65%45.32M
837.83%46.55M
242.14%14.88M
222.87%18.10M
48.84%5.07M
94.06%4.96M
108.63%4.35M
85.26%5.61M
118.40%3.41M
110.36%2.56M
42.32%2.08M
34.07%3.03M
-57.35%1.56M
--1.22M
--1.47M
--2.26M
--3.66M
Chi phí vốn
62.30%3.13M
-55.61%1.09M
7.58%1.14M
28.23%1.12M
187.35%1.93M
-30.17%2.46M
-84.43%1.06M
-95.16%875.00K
-98.76%672.00K
-94.62%3.52M
-84.62%6.78M
-51.73%18.07M
267.40%54.24M
443.86%65.38M
212.34%44.11M
267.79%37.45M
297.20%14.76M
88.71%12.02M
18.64%14.12M
-45.82%10.18M
-91.80%3.72M
-86.32%6.37M
-20.02%11.90M
3.82%18.79M
793.65%45.32M
837.83%46.55M
242.14%14.88M
222.87%18.10M
48.84%5.07M
94.06%4.96M
108.63%4.35M
85.26%5.61M
118.40%3.41M
110.36%2.56M
42.32%2.08M
34.07%3.03M
-57.35%1.56M
--1.22M
--1.47M
--2.26M
--3.66M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
62.30%3.13M
-55.61%1.09M
7.58%1.14M
28.23%1.12M
187.35%1.93M
-30.17%2.46M
-84.43%1.06M
-95.16%875.00K
-98.76%672.00K
-94.62%3.52M
-84.62%6.78M
-51.73%18.07M
267.40%54.24M
443.86%65.38M
212.34%44.11M
267.79%37.45M
297.20%14.76M
88.71%12.02M
18.64%14.12M
-45.82%10.18M
-91.80%3.72M
-83.72%6.37M
-20.02%11.90M
3.82%18.79M
793.65%45.32M
688.20%39.13M
242.14%14.88M
222.87%18.10M
48.84%5.07M
94.06%4.96M
108.63%4.35M
85.26%5.61M
118.40%3.41M
110.36%2.56M
42.32%2.08M
34.07%3.03M
-57.35%1.56M
--1.22M
--1.47M
--2.26M
--3.66M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--7.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
---95.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---33.97M
-9816.82%-102.80M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.06M
---68.13M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---2.96M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
362.84%18.40M
--0.00
-3525.00%-725.00M
--0.00
---7.00M
--0.00
---20.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
87.50%-5.00M
---5.00M
--0.00
--0.00
---40.00M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
1495.74%1.50M
122.67%9.50M
--16.50M
--14.95M
--94.00K
---41.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--40.00M
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---111.00K
-1275.00%-55.00K
115.00%86.00K
100.00%0.00
--0.00
---4.00K
--40.00K
---7.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
270.92%15.27M
1682.95%38.91M
-3348.59%-726.14M
-9752.80%-86.21M
-1229.02%-8.93M
30.17%-2.46M
-210.42%-21.06M
96.21%-875.00K
98.87%-672.00K
94.62%-3.52M
84.62%-6.78M
70.21%-23.07M
-301.27%-59.24M
-443.86%-65.38M
-212.34%-44.11M
-75.39%-77.44M
86.14%-14.76M
-88.71%-12.02M
-18.64%-14.12M
-134.97%-44.16M
-140.68%-106.52M
94.37%-6.37M
-121.12%-11.90M
-1074.50%-18.79M
-548.24%-44.26M
-2224.15%-113.19M
88.36%-5.38M
71.46%-1.60M
389.82%9.87M
-82.47%-4.87M
-807.04%-46.25M
-90.68%-5.61M
-118.40%-3.41M
-119.49%-2.67M
-247.11%-5.10M
-32.61%-2.94M
57.44%-1.56M
---1.22M
---1.47M
---2.22M
---3.67M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-315.09%-149.73M
-310.66%-133.35M
-228.69%-78.19M
-71.00%-32.49M
-158.69%-36.07M
-900.17%-32.47M
-280.28%-23.79M
-3199.51%-19.00M
82.37%-13.94M
333.89%4.06M
288.20%13.20M
-86.65%613.00K
-3863.51%-79.11M
-145.08%-1.73M
79.08%3.40M
97.04%4.59M
-99.79%2.10M
-11.52%3.85M
-98.75%1.90M
-99.17%2.33M
1305.11%995.07M
-98.29%4.35M
2599.50%151.71M
212.17%282.17M
-34.50%70.82M
55968.79%254.20M
-25.88%5.62M
470.13%90.39M
6902.33%108.12M
-100.43%-455.00K
772.50%7.58M
-35.08%15.85M
110.63%1.54M
609.27%106.90M
302.09%869.00K
18400.76%24.42M
2.70%-14.53M
--15.07M
---430.00K
--132.00K
---14.93M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-6300.00%-80.00M
-100.00%-2.50M
-100.00%-2.50M
-200.00%-3.75M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
0.00%-1.25M
98.23%-1.25M
-101.84%-1.25M
-101.25%-1.25M
---1.25M
---70.58M
--68.08M
--99.61M
----
----
----
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
---25.45M
--0.00
--24.69M
0.00%-15.00M
----
----
--0.00
---15.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---100.00M
---99.98M
---50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--989.62M
-100.00%0.00
--147.63M
329.84%349.61M
-100.00%0.00
--151.18M
--0.00
--81.33M
--98.03M
-100.00%0.00
----
----
----
--131.65M
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-26.56%1.79M
4013.78%16.41M
4990.73%15.37M
22.30%510.00K
-70.52%2.44M
-90.17%399.00K
-97.71%302.00K
-31.97%417.00K
827.27%8.26M
430.46%4.06M
123.68%13.20M
-92.65%613.00K
-73.42%891.00K
-85.00%765.00K
87.39%5.90M
132.99%8.34M
-50.01%3.35M
-8.95%5.10M
-40.93%3.15M
14.23%3.58M
144.44%6.71M
63.93%5.60M
-5.18%5.33M
-65.39%3.13M
-72.82%2.74M
850.77%3.42M
-30.46%5.62M
-42.89%9.05M
553.56%10.09M
-164.91%-455.00K
830.03%8.08M
5971.85%15.85M
226.43%1.54M
873.61%701.00K
429.88%869.00K
-304.55%-270.00K
575.71%473.00K
--72.00K
--164.00K
--132.00K
--70.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-33.79%-51.52M
-51.44%-49.78M
-80.83%-43.56M
-69.95%-33.00M
-73.41%-38.51M
---32.87M
---24.09M
---19.42M
---22.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---500.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--15.00M
---594.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-315.09%-149.73M
-310.66%-133.35M
-228.69%-78.19M
-71.00%-32.49M
-158.69%-36.07M
-900.17%-32.47M
-280.28%-23.79M
-3199.51%-19.00M
82.37%-13.94M
333.89%4.06M
288.20%13.20M
-86.65%613.00K
-3863.51%-79.11M
-145.08%-1.73M
79.08%3.40M
97.04%4.59M
-99.79%2.10M
-11.52%3.85M
-98.75%1.90M
-99.17%2.33M
1305.11%995.07M
-98.29%4.35M
2599.50%151.71M
212.17%282.17M
-34.50%70.82M
55968.79%254.20M
-25.88%5.62M
470.13%90.39M
6902.33%108.12M
-100.43%-455.00K
772.50%7.58M
-35.08%15.85M
110.63%1.54M
609.27%106.90M
302.09%869.00K
18400.76%24.42M
2.70%-14.53M
--15.07M
---430.00K
--132.00K
---14.93M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-26.55%1.59B
-25.99%1.58B
7.39%2.25B
7.64%2.26B
4.55%2.16B
4.14%2.13B
16.83%2.10B
25.48%2.10B
5.33%2.07B
1.18%2.04B
-12.48%1.80B
-25.30%1.67B
-8.65%1.96B
-7.38%2.02B
-1.56%2.05B
7.66%2.24B
96.45%2.15B
108.09%2.18B
134.94%2.08B
252.23%2.08B
111.32%1.09B
170.95%1.05B
135.76%887.36M
124.40%589.83M
232.55%517.33M
181.01%386.87M
116.10%376.38M
63.51%262.85M
-12.23%155.56M
105.73%137.67M
148.21%174.17M
259.51%160.75M
412.85%177.25M
66.22%66.92M
86.45%70.17M
-7.39%44.71M
-54.37%34.56M
--40.26M
--37.63M
--48.28M
--75.75M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-34.52%62.81M
-63.64%11.58M
-2315.27%-677.78M
-286.47%-3.28M
221.47%95.92M
41.63%31.84M
-87.67%30.60M
-98.60%1.76M
110.25%29.84M
138.50%22.48M
880.61%248.15M
167.83%125.21M
-426.98%-291.19M
-73.86%-58.40M
-132.93%-31.79M
-2686.66%-184.58M
-90.95%89.05M
-174.60%-33.59M
-40.00%96.52M
-97.60%7.14M
1257.72%984.35M
-65.49%45.02M
1433.46%160.86M
162.08%297.53M
-32.42%72.50M
629.10%130.47M
128.74%10.49M
746.14%113.53M
750.22%107.29M
-83.78%17.89M
-1022.64%-36.50M
-47.29%13.42M
-262.53%-16.50M
2036.67%110.33M
-223.89%-3.25M
339.10%25.45M
136.96%10.15M
---5.70M
--2.62M
---10.65M
---27.47M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-185.24%-1.86M
86.94%-1.64M
-115.69%-1.06M
421.05%5.69M
198.12%2.19M
-322.86%-12.52M
263.16%6.78M
-387.66%-1.77M
-489.18%-2.23M
311.58%5.62M
24.05%-4.15M
4006.67%616.00K
798.78%573.00K
11275.00%1.36M
---5.47M
--15.00K
---82.00K
--12.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-26.89%1.65B
-26.55%1.59B
-25.99%1.58B
7.39%2.25B
7.64%2.26B
4.55%2.16B
4.14%2.13B
16.83%2.10B
25.48%2.10B
5.33%2.07B
1.18%2.04B
-12.48%1.80B
-25.30%1.67B
-8.65%1.96B
-7.38%2.02B
-1.56%2.05B
7.66%2.24B
96.45%2.15B
108.09%2.18B
134.94%2.08B
252.23%2.08B
111.32%1.09B
170.95%1.05B
135.76%887.36M
124.40%589.83M
232.55%517.33M
181.01%386.87M
116.10%376.38M
63.51%262.85M
-12.23%155.56M
105.73%137.67M
148.21%174.17M
259.51%160.75M
412.85%177.25M
66.22%66.92M
86.45%70.17M
-7.39%44.71M
--34.56M
--40.26M
--37.63M
--48.28M
Dòng tiền tự do
43.28%196.01M
38.69%106.56M
87.06%126.47M
382.05%108.61M
197.32%136.80M
499.94%76.83M
-71.72%67.61M
-82.53%22.53M
122.16%46.01M
122.07%12.81M
904.53%239.10M
186.45%128.98M
-338.59%-207.66M
-54.95%-58.02M
-131.41%-29.72M
-484.71%-149.19M
-5.48%87.03M
-192.07%-37.45M
934.39%94.63M
152.42%38.78M
14656.73%92.08M
171.19%40.67M
297.58%9.15M
131.44%15.36M
103.96%624.00K
-412.98%-57.13M
-112.48%-4.63M
372.38%6.64M
12.57%-15.78M
415.39%18.25M
-97.02%-2.18M
-357.07%-2.44M
-173.11%-18.04M
117.05%3.54M
-136.17%-1.11M
108.76%948.00K
296.96%24.68M
---20.77M
--3.06M
---10.82M
---12.53M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Roku Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Roku Inc đã tạo ra 483.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Roku Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Roku Inc đã tăng 121.84% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Roku Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Roku Inc đã chi 5.28M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Roku Inc đã thay đổi như thế nào?

Roku Inc đã sử dụng -280.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ROKU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Roku Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 478.44M, phản ánh sự thay đổi 124.64% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.