tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gibraltar Industries Inc

ROCK
Thêm vào danh sách theo dõi
41.490USD
-2.440-5.55%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.23BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ROCK

Theo dõi tình hình tài chính của Gibraltar Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.23B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-9.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.45
Doanh thu
1.14B
Lợi nhuận ròng
137.34M
ROE
6.60%
ROA
2.95%

Ngày công bố lợi nhuận của Gibraltar Industries Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.28/1.02
Doanh thu / Dự báo
509.55M/472.07M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.56%0.28
-424.37%-2.26
-105.44%-0.08
-368.63%-3.00
-16.87%0.88
-14.45%0.70
138.52%1.52
-13.46%1.11
4.69%1.05
19.49%0.82
491.98%0.64
--1.29
--1.01
--0.68
--0.11
--2.44
----
----
----
----
Doanh thu
64.63%509.55M
22.85%356.29M
-11.05%268.69M
-13.91%310.94M
-12.32%309.52M
-0.85%290.01M
-8.14%302.06M
-7.56%361.20M
-3.26%353.00M
-0.26%292.51M
4.76%328.81M
-0.14%390.74M
-0.55%364.91M
-7.74%293.27M
-6.16%313.86M
5.94%391.29M
5.33%366.95M
10.53%317.87M
99.48%334.45M
24.45%369.35M
Lợi nhuận ròng
-68.50%8.19M
-419.48%-67.47M
-105.31%-2.45M
-361.65%-89.06M
-19.24%26.00M
-15.34%21.12M
137.51%46.16M
-13.34%34.04M
4.80%32.20M
18.23%24.95M
480.47%19.43M
14.53%39.28M
4.83%30.72M
36.51%21.10M
-64.24%3.35M
24.46%34.30M
12.94%29.31M
21.11%15.46M
209.56%9.36M
-18.38%27.56M
Biên lợi nhuận ròng
-43.60%5.36%
-146.45%-3.38%
-71.26%4.39%
13.32%10.68%
-16.01%9.51%
-14.61%7.28%
158.54%15.28%
-6.25%9.42%
34.50%11.32%
18.54%8.53%
454.08%5.91%
--10.05%
--8.42%
--7.19%
--1.07%
--7.35%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.44%25.80%
-14.28%24.25%
-3.96%24.85%
-1.26%26.74%
-6.46%28.49%
-1.84%28.30%
-2.63%25.88%
-3.74%27.08%
11.33%30.46%
9.16%28.83%
15.81%26.58%
--28.13%
--27.36%
--26.41%
--22.95%
--23.41%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12725.83%43.72%
12684.68%43.80%
29.02%0.45%
25.51%0.43%
-4.22%0.34%
22.20%0.34%
--0.35%
--0.34%
-54.98%0.36%
-93.21%0.28%
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.79%
--4.13%
--7.33%
--9.19%
----
----
----
----
Doanh thu
64.63%509.55M
22.85%356.29M
-11.05%268.69M
-13.91%310.94M
-12.32%309.52M
-0.85%290.01M
-8.14%302.06M
-7.56%361.20M
-3.26%353.00M
-0.26%292.51M
4.76%328.81M
-0.14%390.74M
-0.55%364.91M
-7.74%293.27M
-6.16%313.86M
5.94%391.29M
5.33%366.95M
10.53%317.87M
99.48%334.45M
24.45%369.35M
Lợi nhuận hoạt động
52.25%62.56M
-30.87%21.68M
-13.03%32.72M
-16.02%41.24M
-12.72%41.09M
-2.23%31.36M
8.61%37.62M
-15.58%49.10M
1.94%47.08M
6.89%32.07M
33.15%34.64M
22.18%58.17M
10.83%46.18M
26.74%30.00M
11.38%26.02M
23.41%47.61M
24.12%41.67M
24.89%23.67M
49.96%23.36M
-6.67%38.58M
Lợi nhuận ròng
-68.50%8.19M
-419.48%-67.47M
-105.31%-2.45M
-361.65%-89.06M
-19.24%26.00M
-15.34%21.12M
137.51%46.16M
-13.34%34.04M
4.80%32.20M
18.23%24.95M
480.47%19.43M
14.53%39.28M
4.83%30.72M
36.51%21.10M
-64.24%3.35M
24.46%34.30M
12.94%29.31M
21.11%15.46M
209.56%9.36M
-18.38%27.56M
Tài sản ngắn hạn
-5.45%712.44M
47.78%699.71M
-3.45%628.89M
8.28%695.45M
27.31%753.51M
-10.78%473.49M
40.90%651.33M
26.51%642.29M
27.84%591.87M
23.92%530.72M
9.04%462.25M
-5.84%507.69M
-12.58%462.97M
-11.78%428.28M
-5.15%423.94M
19.39%539.20M
32.55%529.58M
37.91%485.47M
5.05%446.97M
-6.21%451.64M
Tổng nợ ngắn hạn
65.04%488.98M
79.79%497.34M
43.62%366.02M
26.48%387.77M
3.78%296.28M
4.94%276.63M
12.98%254.86M
-2.05%306.59M
-2.58%285.49M
9.97%263.60M
4.76%225.58M
10.85%313.01M
-3.45%293.05M
-16.69%239.69M
-24.97%215.32M
0.94%282.37M
5.83%303.53M
11.22%287.70M
-5.05%286.99M
3.80%279.74M
Tổng tài sản
87.91%2.79B
93.65%2.79B
-1.82%1.39B
0.93%1.44B
7.68%1.48B
9.06%1.44B
12.97%1.42B
10.60%1.42B
11.17%1.38B
9.22%1.32B
3.79%1.26B
-2.88%1.29B
-4.39%1.24B
-2.72%1.21B
-0.35%1.21B
7.63%1.33B
9.21%1.30B
7.54%1.24B
0.20%1.21B
11.83%1.23B
Tổng các khoản nợ
329.27%1.90B
343.37%1.91B
19.34%443.20M
15.35%486.02M
10.04%441.57M
13.28%430.08M
8.76%371.38M
5.82%421.36M
3.35%401.27M
1.76%379.67M
-12.11%341.45M
-17.52%398.20M
-18.80%388.27M
-7.63%373.11M
-0.29%388.51M
15.63%482.77M
19.98%478.13M
1.80%403.94M
-16.87%389.64M
17.36%417.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.45%890.75M
-12.75%880.63M
-9.32%950.40M
-5.13%951.77M
6.71%1.04B
7.36%1.01B
14.54%1.05B
12.74%1.00B
14.74%975.67M
12.54%940.18M
11.30%915.00M
5.50%889.85M
4.04%850.31M
-0.36%835.39M
-0.38%822.10M
3.54%843.49M
3.77%817.28M
10.55%838.40M
10.95%825.26M
9.20%814.68M
Thu nhập hoạt động ròng
27.48%44.55M
-352.51%-34.55M
59.20%31.73M
-12.26%56.75M
-4.18%34.95M
-74.27%13.68M
68.60%19.93M
-30.12%64.68M
-52.04%36.47M
39.78%53.18M
-81.57%11.82M
143.48%92.56M
816.47%76.05M
590.65%38.05M
61.96%64.13M
239.26%38.02M
-40.69%8.30M
-538.71%-7.75M
135.38%39.59M
-143.03%-27.30M
Đầu tư ròng
81.36%-4.83M
-587.93%-1.35B
-140.63%-9.15M
-357.82%-25.73M
-548.71%-25.89M
-4381.54%-195.66M
963.77%22.52M
57.14%-5.62M
-28.99%-3.99M
-166.87%-4.37M
148.58%2.12M
76.64%-13.11M
54.50%-3.09M
62.84%-1.64M
-2.78%-4.36M
-3495.32%-56.12M
-185.91%-6.80M
-119.48%-4.40M
98.39%-4.24M
32.10%-1.56M
Tài chính thuần
-3831.43%-4.13M
2050.33%1.22B
89.51%-131.00K
89.01%-1.04M
-707.69%-105.00K
-4251.05%-62.39M
-749.66%-1.25M
22.26%-9.49M
99.98%-13.00K
96.92%-1.43M
99.77%-147.00K
-151.65%-12.21M
-6289.43%-61.46M
-409.26%-46.51M
-78.01%-64.68M
-9.12%23.64M
103.83%993.00K
149.49%15.04M
-142.50%-36.34M
1679.60%26.02M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tổng doanh thu đạt 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.02B.

Tài sản ngắn hạn của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 628.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.45.

Tổng tài sản của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gibraltar Industries Inc là 1.39B, bao gồm 628.89M tài sản ngắn hạn và 764.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Gibraltar Industries Inc là 443.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gibraltar Industries Inc là 950.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gibraltar Industries Inc là 144.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.62.

Giá trị đầu tư ròng của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Gibraltar Industries Inc là -256.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3101.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gibraltar Industries Inc là -63.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -422.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.04.

Thu nhập ròng của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, lợi nhuận ròng là -44.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.32.

Biên lợi nhuận ròng của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.89.

Biên lợi nhuận gộp của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gibraltar Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gibraltar Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 144.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.