tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ranger Energy Services Inc

RNGR
Thêm vào danh sách theo dõi
16.050USD
+0.525+3.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
375.60MVốn hóa
24.68P/E TTM

RNGR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ranger Energy Services Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.54%26.40M
-132.08%-3.40M
-26.30%24.10M
-23.16%13.60M
-6.33%20.70M
-11.67%10.60M
-13.26%32.70M
45.08%17.70M
-5.96%22.10M
-31.03%12.00M
45.00%37.70M
14.02%12.20M
18.09%23.50M
243.80%17.40M
141.40%26.00M
-61.09%10.70M
1004.55%19.90M
-536.84%-12.10M
-3388.89%-62.80M
787.10%27.50M
-114.01%-2.20M
-122.35%-1.90M
-111.54%-1.80M
-85.97%3.10M
265.12%15.70M
-14.14%8.50M
477.78%15.60M
72.66%22.10M
-67.42%4.30M
1000.00%9.90M
127.84%2.70M
1180.00%12.80M
833.33%13.20M
83.82%-1.10M
---9.70M
66.67%1.00M
41.94%-1.80M
-2166.67%-6.80M
--600.00K
---3.10M
---300.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.48%6.90M
400.00%3.00M
-44.83%3.20M
-86.21%1.20M
55.32%7.30M
175.00%600.00K
176.19%5.80M
-7.45%8.70M
-22.95%4.70M
-112.90%-800.00K
-72.37%2.10M
-30.88%9.40M
1625.00%6.10M
208.77%6.20M
-68.85%7.60M
249.45%13.60M
95.60%-400.00K
31.33%-5.70M
464.18%24.40M
-59.65%-9.10M
-2.25%-9.10M
-396.43%-8.30M
-6600.00%-6.70M
-533.33%-5.70M
-594.44%-8.90M
-22.22%2.80M
-105.88%-100.00K
-122.50%-900.00K
250.00%1.80M
134.95%3.60M
129.31%1.70M
142.55%4.00M
79.66%-1.20M
-66.13%-10.30M
---5.80M
-4800.00%-9.40M
-742.86%-5.90M
-342.86%-6.20M
--200.00K
---700.00K
---1.40M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
43.12%15.60M
47.27%16.20M
27.78%13.80M
-0.90%11.00M
-0.91%10.90M
-1.79%11.00M
1.89%10.80M
0.91%11.10M
26.44%11.00M
12.00%11.20M
0.00%10.60M
0.00%11.00M
-30.40%8.70M
-13.79%10.00M
-10.92%10.60M
26.44%11.00M
52.44%12.50M
45.00%11.60M
45.12%11.90M
3.57%8.70M
-13.68%8.20M
-10.11%8.00M
-7.87%8.20M
-7.69%8.40M
13.10%9.50M
5.95%8.90M
-8.25%8.90M
21.33%9.10M
20.00%8.40M
-44.37%8.40M
59.02%9.70M
82.93%7.50M
75.00%7.00M
319.44%15.10M
--6.10M
192.86%4.10M
400.00%4.00M
300.00%3.60M
--1.40M
--800.00K
--900.00K
Thuế hoãn lại
7.69%2.80M
900.00%800.00K
-18.18%1.80M
-68.57%1.10M
52.94%2.60M
80.00%-100.00K
22.22%2.20M
250.00%3.50M
-10.53%1.70M
-126.32%-500.00K
--1.80M
--1.00M
--1.90M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-28.57%500.00K
300.00%800.00K
-14.29%600.00K
--1.10M
75.00%700.00K
0.00%200.00K
--700.00K
-100.00%0.00
-81.82%400.00K
-81.82%200.00K
100.00%0.00
187.50%1.40M
375.00%2.20M
178.57%1.10M
99.74%-100.00K
-633.33%-1.60M
-214.29%-800.00K
-450.00%-1.40M
-9675.00%-39.10M
-75.00%300.00K
-58.82%700.00K
120.00%400.00K
55.56%-400.00K
-33.33%1.20M
750.00%1.70M
-2100.00%-2.00M
-164.29%-900.00K
--1.80M
100.00%200.00K
0.00%100.00K
1300.00%1.40M
-100.00%0.00
--100.00K
0.00%100.00K
--100.00K
--5.30M
--0.00
--100.00K
----
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
106.67%100.00K
-641.18%-25.20M
-67.77%3.90M
70.00%-2.10M
-146.88%-1.50M
-278.95%-3.40M
-45.50%12.10M
40.17%-7.00M
-15.79%3.20M
200.00%1.90M
221.74%22.20M
12.69%-11.70M
-32.14%3.80M
88.41%-1.90M
111.29%6.90M
-149.08%-13.40M
269.70%5.60M
-556.00%-16.40M
-1507.89%-61.10M
1536.84%27.30M
-126.40%-3.30M
-25.00%-2.50M
-155.88%-3.80M
-116.96%-1.90M
281.16%12.50M
23.08%-2.00M
162.96%6.80M
761.54%11.20M
-201.47%-6.90M
62.32%-2.60M
-3.85%-10.80M
62.50%1.30M
3500.00%6.80M
-46.81%-6.90M
---10.40M
180.00%800.00K
93.75%-200.00K
-2450.00%-4.70M
---1.00M
---3.20M
--200.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-1472.73%-17.30M
-2155.00%-45.10M
2.45%20.90M
85.93%-1.90M
-266.67%-1.10M
-118.02%-2.00M
-11.69%20.40M
33.17%-13.50M
-106.52%-300.00K
58.57%11.10M
50.00%23.10M
7.34%-20.20M
248.39%4.60M
146.36%7.00M
151.85%15.40M
3.11%-21.80M
53.73%-3.10M
-655.00%-15.10M
-494.00%-29.70M
-368.75%-22.50M
-123.34%-6.70M
37.50%-2.00M
-142.74%-5.00M
-169.57%-4.80M
4883.33%28.70M
70.64%-3.20M
178.57%11.70M
209.52%6.90M
87.76%-600.00K
-67.69%-10.90M
157.53%4.20M
-1000.00%-6.30M
-450.00%-4.90M
9.72%-6.50M
---7.30M
216.67%700.00K
216.67%1.40M
-1340.00%-7.20M
---600.00K
---1.20M
---500.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
--0.00
0.00%-100.00K
250.00%300.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---100.00K
-118.18%-200.00K
450.00%700.00K
90.00%-100.00K
100.00%0.00
320.00%1.10M
83.33%-200.00K
-233.33%-1.00M
42.86%-800.00K
-350.00%-500.00K
-157.14%-1.20M
-175.00%-300.00K
---1.40M
140.00%200.00K
520.00%2.10M
-76.47%400.00K
100.00%0.00
61.54%-500.00K
-109.62%-500.00K
194.44%1.70M
70.00%-300.00K
61.76%-1.30M
--5.20M
---1.80M
---1.00M
---3.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
30.00%1.30M
64.71%2.80M
14.81%-4.60M
125.00%900.00K
400.00%1.00M
-43.33%1.70M
-440.00%-5.40M
128.57%400.00K
-60.00%200.00K
100.00%3.00M
-129.41%-1.00M
84.78%-1.40M
-37.50%500.00K
-64.29%1.50M
25.93%3.40M
-61.40%-9.20M
--800.00K
520.00%4.20M
258.82%2.70M
-5600.00%-5.70M
-100.00%0.00
-150.00%-1.00M
-325.00%-1.70M
91.67%-100.00K
--1.50M
42.86%2.00M
-200.00%-400.00K
-1100.00%-1.20M
100.00%0.00
275.00%1.40M
-55.56%400.00K
95.45%-100.00K
84.62%-400.00K
-700.00%-800.00K
--900.00K
-100.00%-2.20M
---2.60M
-116.67%-100.00K
---1.10M
--0.00
--600.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
33.33%800.00K
33.33%800.00K
-71.43%200.00K
-28.57%500.00K
0.00%600.00K
500.00%600.00K
-22.22%700.00K
133.33%700.00K
0.00%600.00K
-66.67%100.00K
-47.06%900.00K
112.50%300.00K
128.57%600.00K
-66.67%300.00K
177.27%1.70M
-1300.00%-2.40M
-520.00%-2.10M
550.00%900.00K
-833.33%-2.20M
128.57%200.00K
133.33%500.00K
-200.00%-200.00K
400.00%300.00K
---700.00K
---1.50M
-77.78%200.00K
80.00%-100.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
800.00%900.00K
---500.00K
-121.43%-300.00K
146.15%600.00K
112.50%100.00K
--0.00
--1.40M
---1.30M
---800.00K
----
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
0.00%-900.00K
1787.50%13.50M
7.69%-1.20M
--0.00
-50.00%-900.00K
-300.00%-800.00K
-85.71%-1.30M
100.00%0.00
-50.00%-600.00K
77.78%-200.00K
65.00%-700.00K
-103.90%-300.00K
-166.67%-400.00K
40.00%-900.00K
94.97%-2.00M
-80.89%7.70M
700.00%600.00K
-850.00%-1.50M
---39.80M
6616.67%40.30M
-109.09%-100.00K
133.33%200.00K
100.00%0.00
300.00%600.00K
37.50%1.10M
-300.00%-600.00K
-400.00%-500.00K
81.25%-300.00K
-55.56%800.00K
-40.00%300.00K
96.77%-100.00K
0.00%-1.60M
500.00%1.80M
183.33%500.00K
---3.10M
---1.60M
200.00%300.00K
---600.00K
--0.00
---300.00K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
27.54%26.40M
-132.08%-3.40M
-26.30%24.10M
-23.16%13.60M
-6.33%20.70M
-11.67%10.60M
-13.26%32.70M
45.08%17.70M
-5.96%22.10M
-31.03%12.00M
45.00%37.70M
14.02%12.20M
18.09%23.50M
243.80%17.40M
141.40%26.00M
-61.09%10.70M
1004.55%19.90M
-536.84%-12.10M
-3388.89%-62.80M
787.10%27.50M
-114.01%-2.20M
-122.35%-1.90M
-111.54%-1.80M
-85.97%3.10M
265.12%15.70M
-14.14%8.50M
477.78%15.60M
72.66%22.10M
-67.42%4.30M
1000.00%9.90M
127.84%2.70M
1180.00%12.80M
833.33%13.20M
83.82%-1.10M
---9.70M
66.67%1.00M
41.94%-1.80M
-2166.67%-6.80M
--600.00K
---3.10M
---300.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
10.91%6.10M
183.61%17.30M
56.41%6.10M
-18.84%5.60M
-62.33%5.50M
7.02%6.10M
-41.79%3.90M
-53.38%6.90M
105.63%14.60M
418.18%5.70M
458.33%6.70M
522.86%14.80M
321.88%7.10M
122.00%1.10M
117.14%1.20M
-450.00%-3.50M
-328.57%-3.20M
---5.00M
-3400.00%-7.00M
900.00%1.00M
55.56%1.40M
-100.00%0.00
-104.55%-200.00K
-97.14%100.00K
-82.00%900.00K
-56.19%4.60M
-75.96%4.40M
-83.80%3.50M
-78.72%5.00M
50.00%10.50M
281.25%18.30M
266.10%21.60M
634.38%23.50M
-4.11%7.00M
--4.80M
96.67%5.90M
255.56%3.20M
421.43%7.30M
--3.00M
--900.00K
--1.40M
Chi phí vốn
1.59%6.40M
154.17%18.30M
29.63%7.00M
-18.84%5.60M
-58.82%6.30M
10.77%7.20M
-37.21%5.40M
-54.00%6.90M
104.00%15.30M
20.37%6.50M
68.63%8.60M
400.00%15.00M
82.93%7.50M
237.50%5.40M
200.00%5.10M
42.86%3.00M
192.86%4.10M
300.00%1.60M
112.50%1.70M
250.00%2.10M
27.27%1.40M
-91.49%400.00K
-82.61%800.00K
-83.33%600.00K
-78.85%1.10M
-56.48%4.70M
-76.77%4.60M
-83.64%3.60M
-79.92%5.20M
31.71%10.80M
273.58%19.80M
272.88%22.00M
709.38%25.90M
12.33%8.20M
--5.30M
96.67%5.90M
255.56%3.20M
421.43%7.30M
--3.00M
--900.00K
--1.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
10.91%6.10M
183.61%17.30M
56.41%6.10M
-18.84%5.60M
-62.33%5.50M
7.02%6.10M
-41.79%3.90M
-53.38%6.90M
105.63%14.60M
418.18%5.70M
458.33%6.70M
522.86%14.80M
321.88%7.10M
122.00%1.10M
117.14%1.20M
-450.00%-3.50M
-328.57%-3.20M
---5.00M
-3400.00%-7.00M
900.00%1.00M
55.56%1.40M
-100.00%0.00
-104.55%-200.00K
-97.14%100.00K
-82.00%900.00K
-56.19%4.60M
-75.96%4.40M
-83.80%3.50M
-78.72%5.00M
50.00%10.50M
281.25%18.30M
266.10%21.60M
634.38%23.50M
-4.11%7.00M
--4.80M
96.67%5.90M
255.56%3.20M
421.43%7.30M
--3.00M
--900.00K
--1.40M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---52.50M
---300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---37.50M
----
---3.50M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---4.00M
--0.00
---47.70M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--800.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-10.91%-6.10M
-183.61%-17.30M
-1402.56%-58.60M
14.49%-5.90M
62.33%-5.50M
-7.02%-6.10M
41.79%-3.90M
53.38%-6.90M
-105.63%-14.60M
-418.18%-5.70M
-458.33%-6.70M
-444.19%-14.80M
-321.88%-7.10M
-122.00%-1.10M
96.07%-1.20M
530.00%4.30M
165.31%3.20M
--5.00M
-15350.00%-30.50M
-900.00%-1.00M
-444.44%-4.90M
100.00%0.00
104.55%200.00K
97.14%-100.00K
82.00%-900.00K
56.19%-4.60M
75.96%-4.40M
83.80%-3.50M
78.72%-5.00M
4.55%-10.50M
-281.25%-18.30M
59.70%-21.60M
-634.38%-23.50M
-50.68%-11.00M
---4.80M
-1686.67%-53.60M
-255.56%-3.20M
-421.43%-7.30M
---3.00M
---900.00K
---1.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-248.48%-23.00M
439.22%17.30M
85.19%-400.00K
-142.55%-11.40M
33.33%-6.60M
53.21%-5.10M
88.51%-2.70M
-206.82%-4.70M
59.43%-9.90M
-94.64%-10.90M
10.65%-23.50M
129.53%4.40M
-11.93%-24.40M
-154.37%-5.60M
-153.56%-26.30M
-200.00%-14.90M
-342.22%-21.80M
1616.67%10.30M
4810.00%49.10M
366.07%14.90M
144.55%9.00M
0.00%600.00K
108.13%1.00M
54.47%-5.60M
-512.12%-20.20M
-83.78%600.00K
-175.93%-12.30M
-4200.00%-12.30M
-116.75%-3.30M
-53.16%3.70M
1900.00%16.20M
-99.58%300.00K
264.81%19.70M
-45.52%7.90M
---900.00K
2115.63%70.90M
54.29%5.40M
590.48%14.50M
--3.20M
--3.50M
--2.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-755.56%-15.40M
1157.89%20.10M
212.50%1.80M
-18.75%-1.90M
-20.00%-1.80M
-35.71%-1.90M
86.09%-1.60M
-118.82%-1.60M
91.76%-1.50M
65.85%-1.40M
55.77%-11.50M
157.05%8.50M
15.74%-18.20M
-135.65%-4.10M
-442.11%-26.00M
-184.18%-14.90M
-332.26%-21.60M
784.62%11.50M
660.00%7.60M
416.07%17.70M
146.50%9.30M
-65.79%1.30M
108.47%1.00M
53.72%-5.60M
-589.66%-20.00M
2.70%3.80M
-172.84%-11.80M
-4133.33%-12.10M
-114.72%-2.90M
-53.16%3.70M
1572.73%16.20M
104.00%300.00K
264.81%19.70M
-23.30%7.90M
---1.10M
-7600.00%-7.50M
515.38%5.40M
10200.00%10.30M
--100.00K
---1.30M
--100.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-39.39%-4.60M
-47.37%-2.80M
---800.00K
-355.56%-8.20M
45.90%-3.30M
79.79%-1.90M
100.00%0.00
35.71%-1.80M
-12.96%-6.10M
-571.43%-9.40M
-10600.00%-10.70M
---2.80M
-5300.00%-5.40M
-27.27%-1.40M
50.00%-100.00K
----
50.00%-100.00K
-120.00%-1.10M
---200.00K
---300.00K
0.00%-200.00K
84.38%-500.00K
100.00%0.00
--0.00
50.00%-200.00K
---3.20M
---500.00K
----
---400.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--42.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
100.00%3.00M
-100.00%0.00
27.27%1.40M
18.18%1.30M
-34.78%1.50M
--1.30M
-8.33%1.10M
-8.33%1.10M
--2.30M
----
--1.20M
--1.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---13.00M
--23.20M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%-200.00K
100.00%0.00
0.00%-100.00K
50.00%-100.00K
---100.00K
-700.00%-800.00K
0.00%-100.00K
33.33%-200.00K
100.00%0.00
0.00%-100.00K
50.00%-100.00K
---300.00K
---2.50M
---100.00K
---200.00K
----
----
----
----
----
---200.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--200.00K
2429.03%78.40M
-100.00%0.00
110.00%4.20M
--3.10M
--4.80M
--2.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-248.48%-23.00M
439.22%17.30M
85.19%-400.00K
-142.55%-11.40M
33.33%-6.60M
53.21%-5.10M
88.51%-2.70M
-206.82%-4.70M
59.43%-9.90M
-94.64%-10.90M
10.65%-23.50M
129.53%4.40M
-11.93%-24.40M
-154.37%-5.60M
-153.56%-26.30M
-200.00%-14.90M
-342.22%-21.80M
1616.67%10.30M
4810.00%49.10M
366.07%14.90M
144.55%9.00M
0.00%600.00K
108.13%1.00M
54.47%-5.60M
-512.12%-20.20M
-83.78%600.00K
-175.93%-12.30M
-4200.00%-12.30M
-116.75%-3.30M
-53.16%3.70M
1900.00%16.20M
-99.58%300.00K
264.81%19.70M
-45.52%7.90M
---900.00K
2115.63%70.90M
54.29%5.40M
590.48%14.50M
--3.20M
--3.50M
--2.10M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-82.88%6.90M
-74.82%10.30M
205.41%45.20M
462.07%48.90M
263.06%40.30M
160.51%40.90M
80.49%14.80M
35.94%8.70M
-22.92%11.10M
324.32%15.70M
57.69%8.20M
25.49%6.40M
278.95%14.40M
516.67%3.70M
-88.39%5.20M
50.00%5.10M
153.33%3.80M
-78.57%600.00K
1217.65%44.80M
-43.33%3.40M
-86.84%1.50M
-59.42%2.80M
-57.50%3.40M
252.94%6.00M
100.00%11.40M
165.38%6.90M
300.00%8.00M
-83.81%1.70M
418.18%5.70M
-50.94%2.60M
-90.34%2.00M
337.50%10.50M
-45.00%1.10M
231.25%5.30M
--20.70M
140.00%2.40M
33.33%2.00M
45.45%1.60M
--1.00M
--1.50M
--1.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-131.40%-2.70M
-466.67%-3.40M
-233.72%-34.90M
-160.66%-3.70M
458.33%8.60M
86.96%-600.00K
248.00%26.10M
238.89%6.10M
70.00%-2.40M
-142.99%-4.60M
600.00%7.50M
1700.00%1.80M
-715.38%-8.00M
234.38%10.70M
96.61%-1.50M
-99.76%100.00K
-31.58%1.30M
346.15%3.20M
-7266.67%-44.20M
1692.31%41.40M
135.19%1.90M
-128.89%-1.30M
45.45%-600.00K
-141.27%-2.60M
-35.00%-5.40M
45.16%4.50M
-283.33%-1.10M
174.12%6.30M
-142.55%-4.00M
173.81%3.10M
103.90%600.00K
-146.45%-8.50M
2250.00%9.40M
-1150.00%-4.20M
---15.40M
2187.50%18.30M
180.00%400.00K
0.00%400.00K
--800.00K
---500.00K
--400.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-91.41%4.20M
-82.88%6.90M
-74.82%10.30M
205.41%45.20M
462.07%48.90M
263.06%40.30M
160.51%40.90M
80.49%14.80M
35.94%8.70M
-22.92%11.10M
324.32%15.70M
57.69%8.20M
25.49%6.40M
278.95%14.40M
516.67%3.70M
-88.39%5.20M
50.00%5.10M
153.33%3.80M
-78.57%600.00K
1217.65%44.80M
-43.33%3.40M
-86.84%1.50M
-59.42%2.80M
-57.50%3.40M
252.94%6.00M
100.00%11.40M
165.38%6.90M
300.00%8.00M
-83.81%1.70M
418.18%5.70M
-50.94%2.60M
-90.34%2.00M
337.50%10.50M
-45.00%1.10M
--5.30M
1050.00%20.70M
140.00%2.40M
33.33%2.00M
--1.80M
--1.00M
--1.50M
Dòng tiền tự do
38.89%20.00M
-738.24%-21.70M
-37.36%17.10M
-25.93%8.00M
111.76%14.40M
-38.18%3.40M
-6.19%27.30M
485.71%10.80M
-57.50%6.80M
-54.17%5.50M
39.23%29.10M
-136.36%-2.80M
1.27%16.00M
187.59%12.00M
132.40%20.90M
-69.69%7.70M
538.89%15.80M
-495.65%-13.70M
-2380.77%-64.50M
916.00%25.40M
-124.66%-3.60M
-160.53%-2.30M
-123.64%-2.60M
-86.49%2.50M
1722.22%14.60M
522.22%3.80M
164.33%11.00M
301.09%18.50M
92.91%-900.00K
90.32%-900.00K
-14.00%-17.10M
-87.76%-9.20M
-154.00%-12.70M
34.04%-9.30M
---15.00M
-104.17%-4.90M
-25.00%-5.00M
-729.41%-14.10M
---2.40M
---4.00M
---1.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ranger Energy Services Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ranger Energy Services Inc đã tạo ra 69.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ranger Energy Services Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ranger Energy Services Inc đã tăng -18.34% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ranger Energy Services Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ranger Energy Services Inc đã chi 26.10M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ranger Energy Services Inc đã thay đổi như thế nào?

Ranger Energy Services Inc đã sử dụng -23.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RNGR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ranger Energy Services Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 42.90M, phản ánh sự thay đổi -14.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.