tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rimini Street Inc

RMNI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.810USD
-0.100-2.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
449.04MVốn hóa
12.57P/E TTM

Tình hình tài chính của RMNI

Theo dõi tình hình tài chính của Rimini Street Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rimini Street Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.06
Doanh thu / Dự báo
111.08M/106.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
421.54M
-1.68%
EPS(YoY)
0.40
200.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-92.14%0.03
-59.61%0.01
-89.18%0.01
106.32%0.03
2688.18%0.33
150.31%0.04
-29.98%0.07
-722.93%-0.47
-126.43%-0.01
-76.93%0.01
275.19%0.10
--0.08
--0.05
--0.06
---0.06
--0.03
----
----
----
----
Doanh thu
6.69%111.08M
1.22%105.47M
-3.87%109.79M
-1.19%103.43M
0.96%104.11M
-2.38%104.20M
1.88%114.21M
-2.59%104.67M
-3.10%103.12M
1.17%106.75M
3.21%112.11M
5.42%107.45M
5.16%106.42M
7.76%105.51M
9.41%108.62M
6.58%101.93M
10.46%101.20M
11.39%97.91M
13.04%99.28M
15.90%95.64M
Lợi nhuận ròng
-92.07%2.40M
-59.37%1.36M
-89.13%724.00K
106.42%2.77M
2735.71%30.26M
154.37%3.35M
-28.79%6.66M
-733.73%-43.10M
-126.90%-1.15M
-76.64%1.32M
277.37%9.35M
1779.26%6.80M
3780.00%4.27M
82.67%5.64M
-107.92%-5.27M
93.95%-405.00K
102.27%110.00K
131.36%3.09M
1671.37%66.58M
-113.36%-6.69M
Biên lợi nhuận ròng
-92.57%2.16%
-59.86%1.29%
-88.69%0.66%
106.49%2.67%
2710.63%29.06%
160.57%3.21%
-30.10%5.83%
-750.57%-41.18%
-127.76%-1.11%
-76.91%1.23%
271.85%8.34%
--6.33%
--4.01%
--5.34%
---4.85%
--0.93%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.96%60.95%
-3.18%59.03%
-5.18%60.37%
-1.34%59.89%
2.15%60.37%
1.96%60.97%
4.35%63.66%
-3.14%60.70%
-6.23%59.10%
-4.65%59.80%
-5.41%61.01%
--62.67%
--63.03%
--62.71%
--64.50%
--62.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-38.91%12.12%
-42.49%14.21%
-31.54%15.88%
-7.25%19.27%
0.95%19.84%
25.61%24.70%
29.56%23.19%
-3.26%20.78%
-0.66%19.65%
-2.55%19.66%
-6.81%17.90%
--21.48%
--19.78%
--20.18%
--19.21%
--22.80%
----
----
----
----
Doanh thu
6.69%111.08M
1.22%105.47M
-3.87%109.79M
-1.19%103.43M
0.96%104.11M
-2.38%104.20M
1.88%114.21M
-2.59%104.67M
-3.10%103.12M
1.17%106.75M
3.21%112.11M
5.42%107.45M
5.16%106.42M
7.76%105.51M
9.41%108.62M
6.58%101.93M
10.46%101.20M
11.39%97.91M
13.04%99.28M
15.90%95.64M
Lợi nhuận hoạt động
-18.14%6.54M
-55.67%5.21M
-54.71%7.54M
-48.72%5.76M
97.97%7.99M
86.80%11.75M
5.07%16.65M
-16.00%11.23M
-63.06%4.04M
-53.29%6.29M
24.00%15.85M
61.58%13.37M
24.29%10.92M
48.73%13.46M
-23.70%12.78M
-41.37%8.27M
19.29%8.79M
27.98%9.05M
69.47%16.75M
69.83%14.11M
Lợi nhuận ròng
-92.07%2.40M
-59.37%1.36M
-89.13%724.00K
106.42%2.77M
2735.71%30.26M
154.37%3.35M
-28.79%6.66M
-733.73%-43.10M
-126.90%-1.15M
-76.64%1.32M
277.37%9.35M
1779.26%6.80M
3780.00%4.27M
82.67%5.64M
-107.92%-5.27M
93.95%-405.00K
102.27%110.00K
131.36%3.09M
1671.37%66.58M
-113.36%-6.69M
Tài sản ngắn hạn
-7.04%262.26M
16.57%274.13M
17.20%300.36M
2.28%233.95M
7.31%282.13M
-5.32%235.16M
-11.23%256.28M
-1.44%228.75M
-0.78%262.92M
-5.12%248.38M
2.48%288.69M
2.25%232.08M
-5.79%264.99M
-7.35%261.79M
-1.76%281.71M
7.20%226.99M
24.08%281.29M
5.76%282.55M
22.96%286.76M
20.50%211.75M
Tổng nợ ngắn hạn
1.80%312.31M
9.88%324.38M
7.03%347.40M
-14.63%275.30M
1.17%306.80M
0.82%295.23M
-3.52%324.59M
11.66%322.47M
-7.89%303.24M
-11.16%292.83M
-4.70%336.43M
0.07%288.80M
-0.56%329.23M
2.99%329.62M
7.14%353.03M
4.57%288.60M
13.07%331.08M
14.90%320.05M
11.57%329.50M
14.80%275.99M
Tổng tài sản
-3.33%384.25M
15.76%397.10M
14.64%423.11M
2.62%352.86M
8.20%397.50M
-2.32%343.03M
-6.28%369.06M
2.65%343.84M
-0.94%367.37M
-4.59%351.19M
0.70%393.80M
0.49%334.98M
-3.98%370.86M
-5.08%368.10M
-0.06%391.04M
29.84%333.35M
41.93%386.21M
24.47%387.80M
39.77%391.26M
16.53%256.73M
Tổng các khoản nợ
-6.00%400.92M
3.18%419.67M
2.65%450.14M
-9.62%380.14M
5.71%426.53M
4.96%406.73M
1.20%438.51M
8.40%420.62M
-6.80%403.49M
-11.57%387.51M
-7.46%433.29M
-5.06%388.02M
-6.44%432.92M
-5.78%438.22M
-0.73%468.21M
-1.96%408.72M
32.50%462.70M
39.06%465.10M
37.50%471.65M
47.91%416.89M
Tổng vốn chủ sở hữu
42.59%-16.67M
64.57%-22.57M
61.08%-27.03M
64.46%-27.28M
19.61%-29.04M
-75.41%-63.70M
-75.83%-69.44M
-44.72%-76.77M
41.80%-36.12M
48.21%-36.31M
48.82%-39.50M
29.62%-53.05M
18.86%-62.06M
9.29%-70.12M
4.00%-77.17M
52.94%-75.38M
0.79%-76.49M
-237.73%-77.30M
-27.43%-80.39M
-160.25%-160.16M
Thu nhập hoạt động ròng
90.73%-1.65M
-27.25%24.52M
151.92%19.56M
233.53%24.72M
-384.02%-17.77M
204.00%33.71M
-3187.96%-37.68M
-127.56%-18.51M
-52.26%6.26M
28.29%11.09M
38.35%-1.15M
66.12%-8.14M
-12.18%13.11M
-81.15%8.64M
-109.72%-1.86M
-3783.44%-24.02M
-34.16%14.92M
87.18%45.85M
86.28%19.13M
105.25%652.00K
Đầu tư ròng
58.66%-730.00K
27.60%-648.00K
-3.82%-706.00K
-79.70%-1.20M
-106.31%-1.77M
-110.34%-895.00K
-109.40%-680.00K
77.80%-670.00K
-7.81%-856.00K
2601.16%8.65M
171.26%7.24M
75.99%-3.02M
35.81%-794.00K
28.66%-346.00K
-1454.82%-10.15M
-1917.66%-12.57M
-170.09%-1.24M
-29.68%-485.00K
-101.54%-653.00K
-43.55%-623.00K
Tài chính thuần
-62.92%-9.83M
-933.24%-10.60M
-134.29%-4.79M
-1335.12%-14.75M
-311.69%-6.03M
42.20%-1.03M
888.37%13.97M
41.99%-1.03M
226.79%2.85M
-61.22%-1.77M
-53.29%-1.77M
-5.41%-1.77M
66.12%-2.25M
73.13%-1.10M
-101.04%-1.16M
70.84%-1.68M
89.97%-6.63M
-108.93%-4.10M
93.43%-575.00K
-125.65%-5.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tổng doanh thu đạt 421.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 428.75M.

Tài sản ngắn hạn của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tài sản ngắn hạn là 300.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.20.

Tổng tài sản của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rimini Street Inc là 423.11M, bao gồm 300.36M tài sản ngắn hạn và 122.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tổng nghĩa vụ của Rimini Street Inc là 450.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rimini Street Inc là -27.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rimini Street Inc là 33.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.53.

Giá trị đầu tư ròng của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, giá trị đầu tư ròng của Rimini Street Inc là -4.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rimini Street Inc là -26.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.90.

Thu nhập ròng của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, lợi nhuận ròng là 37.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.28.

Biên lợi nhuận ròng của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 204.03.

Biên lợi nhuận gộp của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rimini Street Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rimini Street Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 33.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.