tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware)

RMCF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.840USD
-0.020-2.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RMCF

Theo dõi tình hình tài chính của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware)

Mới phát hành
Th07 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/--
Doanh thu / Dự báo
6.11M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.50M
-7.04%
EPS(YoY)
-0.56
34.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-197.20%-0.12
-0.50%-0.38
82.07%-0.02
21.26%-0.09
84.04%-0.04
-49.53%-0.38
7.71%-0.11
32.00%-0.11
-99.90%-0.26
7.89%-0.25
-252.73%-0.12
---0.16
---0.13
---0.27
---0.03
---0.60
---0.02
----
----
----
Doanh thu
-4.08%6.11M
-24.06%6.76M
-4.43%7.54M
6.94%6.82M
-0.53%6.37M
22.59%8.90M
2.54%7.89M
-2.71%6.38M
-0.45%6.41M
29.52%7.26M
-12.78%7.70M
0.01%6.56M
-6.75%6.44M
2.63%5.60M
3.73%8.83M
-17.27%6.56M
-9.11%6.90M
-16.04%5.46M
17.69%8.51M
48.78%7.93M
Lợi nhuận ròng
-260.49%-1.17M
-18.10%-3.42M
81.70%-155.00K
8.31%-662.00K
80.46%-324.00K
-81.80%-2.90M
-11.93%-847.00K
27.75%-722.00K
-101.35%-1.66M
7.02%-1.59M
-256.98%-756.72K
72.56%-999.30K
-616.40%-823.43K
-576.79%-1.71M
85.65%-211.98K
-1948.95%-3.64M
-119.82%-114.94K
-83.43%359.21K
-382.16%-1.48M
158.67%196.93K
Biên lợi nhuận ròng
-275.83%-19.11%
-55.52%-50.59%
80.85%-2.05%
14.26%-9.70%
80.35%-5.08%
-48.30%-32.53%
-9.16%-10.73%
25.73%-11.32%
-9.05%-25.88%
19.13%-21.94%
-342.29%-9.83%
---15.24%
---23.73%
---27.12%
---2.22%
---25.55%
---4.14%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-35.79%12.78%
-133.87%-2.38%
66.53%24.69%
-14.85%13.88%
435.62%19.90%
-49.53%7.03%
-13.30%14.82%
-16.51%16.30%
-75.27%3.71%
279.73%13.94%
-41.79%17.10%
--19.53%
--15.02%
---7.76%
--29.37%
--30.59%
--27.93%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.05%34.13%
15.51%32.50%
35.16%37.49%
113.73%34.90%
182.09%29.66%
363.11%28.13%
490.19%27.73%
--16.33%
--10.52%
--6.07%
--4.70%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.08%6.11M
-24.06%6.76M
-4.43%7.54M
6.94%6.82M
-0.53%6.37M
22.59%8.90M
2.54%7.89M
-2.71%6.38M
-0.45%6.41M
29.52%7.26M
-12.78%7.70M
0.01%6.56M
-6.75%6.44M
2.63%5.60M
3.73%8.83M
-17.27%6.56M
-9.11%6.90M
-16.04%5.46M
17.69%8.51M
48.78%7.93M
Lợi nhuận hoạt động
-593.79%-1.01M
-12.86%-3.04M
111.71%82.00K
47.59%-479.00K
91.10%-145.00K
-71.30%-2.70M
9.72%-700.00K
9.57%-914.00K
-5.77%-1.63M
28.97%-1.57M
-289.20%-775.36K
58.33%-1.01M
-385.24%-1.54M
-715.17%-2.22M
89.83%-199.22K
-1040.76%-2.43M
-149.17%-317.59K
-77.05%360.46K
-591.44%-1.96M
116.01%257.83K
Lợi nhuận ròng
-260.49%-1.17M
-18.10%-3.42M
81.70%-155.00K
8.31%-662.00K
80.46%-324.00K
-81.80%-2.90M
-11.93%-847.00K
27.75%-722.00K
-101.35%-1.66M
7.02%-1.59M
-256.98%-756.72K
72.56%-999.30K
-616.40%-823.43K
-576.79%-1.71M
85.65%-211.98K
-1948.95%-3.64M
-119.82%-114.94K
-83.43%359.21K
-382.16%-1.48M
158.67%196.93K
Tài sản ngắn hạn
-9.95%7.55M
-4.93%8.77M
-19.57%9.06M
-7.38%10.18M
-8.56%8.38M
-3.95%9.22M
11.81%11.27M
8.83%10.99M
-12.83%9.17M
-14.30%9.60M
-25.58%10.08M
-31.48%10.10M
-31.83%10.52M
-25.29%11.20M
-10.17%13.55M
-3.04%14.74M
16.27%15.43M
17.38%15.00M
-1.66%15.08M
-1.83%15.20M
Tổng nợ ngắn hạn
8.47%6.68M
-1.21%6.79M
25.90%5.46M
-24.87%6.65M
-26.34%6.16M
-14.90%6.87M
-38.71%4.34M
58.61%8.85M
74.49%8.37M
61.11%8.07M
15.22%7.08M
-25.31%5.58M
-15.87%4.79M
-5.68%5.01M
0.42%6.14M
48.79%7.47M
57.55%5.70M
40.51%5.31M
-30.12%6.12M
-49.75%5.02M
Tổng tài sản
-4.15%19.26M
-4.55%20.21M
-4.19%20.73M
5.32%22.25M
5.66%20.10M
2.91%21.18M
1.66%21.63M
2.90%21.13M
-8.55%19.02M
-6.41%20.58M
-14.34%21.28M
-21.77%20.53M
-24.34%20.80M
-18.21%21.99M
-9.00%24.84M
-4.26%26.25M
6.55%27.49M
7.73%26.88M
-3.47%27.30M
-6.06%27.42M
Tổng các khoản nợ
13.13%15.12M
5.51%14.98M
24.76%14.72M
52.08%16.13M
33.61%13.36M
42.84%14.20M
31.13%11.80M
38.40%10.61M
41.86%10.00M
30.52%9.94M
0.67%9.00M
-25.79%7.66M
-12.69%7.05M
1.82%7.62M
6.62%8.94M
39.47%10.33M
32.18%8.08M
25.02%7.48M
-27.68%8.38M
-43.64%7.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.44%4.14M
-25.03%5.23M
-38.93%6.01M
-41.80%6.13M
-25.35%6.73M
-34.42%6.97M
-19.93%9.83M
-18.23%10.53M
-34.41%9.02M
-25.98%10.64M
-22.77%12.28M
-19.17%12.87M
-29.19%13.75M
-25.93%14.37M
-15.92%15.90M
-20.43%15.92M
-1.41%19.42M
2.28%19.40M
13.35%18.91M
24.68%20.01M
Thu nhập hoạt động ròng
-198.57%-345.00K
-136.18%-432.00K
41.48%-1.24M
86.11%-488.00K
116.23%350.00K
822.59%1.19M
-32.62%-2.12M
-544.61%-3.51M
-864.13%-2.16M
-89.96%129.42K
20.06%-1.60M
65.85%-544.98K
2398.50%282.28K
-35.61%1.29M
-250.40%-2.00M
-253.22%-1.60M
-97.07%11.30K
-3.79%2.00M
-154.64%-570.41K
171.42%1.04M
Đầu tư ròng
-49.15%-264.00K
82.62%-263.00K
56.83%-136.00K
-189.10%-188.00K
-365.79%-177.00K
-298.65%-1.51M
75.86%-315.00K
133.57%211.00K
93.16%-38.00K
-114.29%-379.53K
-590.49%-1.30M
-87.87%-628.48K
-110.02%-555.18K
10.34%-177.11K
-142.08%-188.95K
-234.73%-334.53K
-15.20%-264.35K
26.68%-197.54K
-125.73%-78.05K
-70.03%-99.94K
Tài chính thuần
--0.00
2644.00%1.27M
-100.00%0.00
-50.52%1.80M
----
-120.00%-50.00K
155.00%2.55M
--3.64M
--750.00K
--250.00K
--1.00M
----
----
100.00%0.00
----
----
----
93.10%-237.78K
---61.28K
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tổng doanh thu đạt 27.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.58M.

Tài sản ngắn hạn của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tài sản ngắn hạn là 8.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Tổng tài sản của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là 20.21M, bao gồm 8.77M tài sản ngắn hạn và 11.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tổng nghĩa vụ của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là 14.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tổng vốn chủ sở hữu của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là 5.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là -3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.63.

Giá trị đầu tư ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), giá trị đầu tư ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là -764.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), giá trị huy động vốn ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là 3.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.78.

Thu nhập ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), lợi nhuận ròng là -4.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.51.

Biên lợi nhuận ròng của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), biên lợi nhuận ròng là -16.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.87.

Biên lợi nhuận gộp của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), biên lợi nhuận gộp là 14.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Rocky Mountain Chocolate Factory Inc (Delaware), lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.