tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

B Riley Financial Inc

RILY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.980USD
-0.040-0.66%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
240.39MVốn hóa
0.36P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của B Riley Financial Inc (RILY)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, B Riley Financial Inc đã tạo ra 605.83M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Revenues - Services and fees. Khu vực Northern America (Region) đóng góp lớn nhất, mang lại 875.41M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, B Riley Financial Inc đã ghi nhận doanh thu 167.21M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Revenues - Services and fees. Khu vực Northern America (Region) đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 218.13M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Revenues - Services and fees
Sales of Goods
Trading loss on investments
Interest income - loans
Interest income - securities lending
Fair value adjustment on loans
Subscription services
Corporate finance, consulting and investment banking fees
Wealth and asset management fees
Advertising and other
Commissions, fees and reimbursed expenses
Other
Interest income securities lending
All Other
Service contract revenues
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Revenues - Services and fees
605.83M(62.61%)
750.08M(46.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Sales of Goods
219.12M(22.65%)
253.84M(15.65%)
240.30M(13.22%)
85.35M(7.01%)
58.20M(3.74%)
29.14M(3.13%)
--(--)
--(--)
Trading loss on investments
125.53M(12.97%)
-57.01M(-3.51%)
21.60M(1.19%)
-148.29M(-12.18%)
210.91M(13.57%)
126.05M(13.53%)
95.49M(14.37%)
-16.13M(-3.81%)
Interest income - loans
10.57M(1.09%)
54.14M(3.34%)
123.24M(6.78%)
157.67M(12.95%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Interest income - securities lending
6.99M(0.72%)
70.86M(4.37%)
161.65M(8.90%)
83.14M(6.83%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Fair value adjustment on loans
-448.00K(-0.05%)
-325.50M(-20.06%)
20.23M(1.11%)
-54.33M(-4.46%)
9.63M(0.62%)
-22.03M(-2.36%)
12.26M(1.85%)
--(--)
Subscription services
--(--)
284.31M(17.52%)
324.76M(17.87%)
219.38M(18.02%)
79.15M(5.09%)
72.67M(7.80%)
82.09M(12.36%)
42.89M(10.14%)
Corporate finance, consulting and investment banking fees
--(--)
246.56M(15.20%)
267.76M(14.74%)
220.20M(18.08%)
540.69M(34.78%)
309.07M(33.17%)
166.95M(25.13%)
117.98M(27.89%)
Wealth and asset management fees
--(--)
185.26M(11.42%)
181.34M(9.98%)
217.35M(17.85%)
289.48M(18.62%)
78.60M(8.43%)
82.78M(12.46%)
74.51M(17.62%)
Advertising and other
--(--)
109.49M(6.75%)
54.19M(2.98%)
22.55M(1.85%)
9.34M(0.60%)
56.59M(6.07%)
27.05M(4.07%)
11.35M(2.68%)
Commissions, fees and reimbursed expenses
--(--)
32.38M(2.00%)
42.43M(2.33%)
60.73M(4.99%)
181.11M(11.65%)
135.31M(14.52%)
131.17M(19.74%)
119.19M(28.18%)
Other
--(--)
17.94M(1.11%)
28.27M(1.56%)
75.75M(6.22%)
32.06M(2.06%)
30.90M(3.32%)
20.92M(3.15%)
22.67M(5.36%)
Interest income securities lending
--(--)
--(--)
284.90M(15.68%)
245.40M(20.15%)
122.72M(7.89%)
102.50M(11.00%)
77.22M(11.62%)
31.80M(7.52%)
All Other
--(--)
--(--)
66.49M(3.66%)
32.74M(2.69%)
20.31M(1.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
Service contract revenues
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.09M(0.07%)
13.07M(1.40%)
-31.55M(-4.75%)
18.74M(4.43%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Northern America (Region)
Europe, Middle East and Africa
Asia pacific
Australia
Latin America
Latin America
United States
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Northern America (Region)
875.41M(90.47%)
644.48M(86.34%)
1.35B(92.22%)
906.03M(96.44%)
1.50B(96.75%)
854.43M(94.65%)
651.99M(99.98%)
421.64M(99.68%)
319.22M(99.08%)
135.75M(71.32%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe, Middle East and Africa
52.23M(5.40%)
55.52M(7.44%)
65.60M(4.48%)
18.48M(1.97%)
50.55M(3.25%)
47.63M(5.28%)
61.00K(0.01%)
1.33M(0.31%)
2.02M(0.63%)
28.11M(14.77%)
34.47M(30.63%)
3.84M(4.98%)
15.98M(20.98%)
33.53M(39.95%)
11.58M(18.23%)
Asia pacific
22.58M(2.33%)
24.74M(3.31%)
26.79M(1.83%)
7.97M(0.85%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Australia
9.90M(1.02%)
12.30M(1.65%)
11.88M(0.81%)
4.90M(0.52%)
--(--)
664.00K(0.07%)
58.00K(0.01%)
19.00K(--)
940.00K(0.29%)
26.49M(13.91%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Latin America
7.46M(0.77%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Latin America
--(--)
9.38M(1.26%)
9.74M(0.66%)
2.09M(0.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
78.06M(69.37%)
73.28M(95.02%)
60.16M(79.02%)
50.41M(60.05%)
51.95M(81.77%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.