tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

B Riley Financial Inc

RILY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.980USD
-0.040-0.66%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
240.39MVốn hóa
0.36P/E TTM

Tình hình tài chính của RILY

Theo dõi tình hình tài chính của B Riley Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
240.39M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.36
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
16.81
Doanh thu
1.03B
Lợi nhuận ròng
-772.33M
ROE
-710.46%
ROA
28.62%

Ngày công bố lợi nhuận của B Riley Financial Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.49/--
Doanh thu / Dự báo
202.36M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.49
1783.64%6.62
9542.26%2.77
131.00%2.91
76.96%-0.39
100.95%0.03
-270.99%-9.39
-1013.53%-14.35
-422.15%-1.71
-45.44%-3.03
-256.25%-2.53
131.00%1.57
--0.53
---2.08
--1.62
---5.07
---0.43
----
----
----
Doanh thu
5.22%246.96M
150.82%450.62M
41.97%307.06M
24.44%309.33M
-42.69%179.66M
-18.47%216.29M
-13.34%248.59M
-60.42%168.26M
-22.34%313.49M
-16.37%265.29M
-13.39%286.84M
1170.65%425.12M
104.07%403.65M
-21.19%317.22M
-13.25%331.19M
-90.08%33.46M
-67.06%197.80M
3.46%402.51M
68.74%381.77M
26.52%337.13M
Lợi nhuận ròng
-86.52%18.53M
1861.95%211.26M
9571.72%84.82M
131.10%89.07M
76.57%-11.99M
100.96%877.00K
-277.66%-286.41M
-1081.88%-435.62M
-437.98%-51.18M
-54.15%-91.64M
-265.46%-75.84M
131.21%44.37M
225.52%15.14M
-195.60%-59.45M
-5.73%45.84M
-292.40%-142.16M
-104.77%-12.06M
-63.45%62.18M
2.81%48.62M
-10.71%73.89M
Biên lợi nhuận ròng
--8.74%
543.71%49.30%
124.91%29.41%
152.60%31.49%
27.36%-11.11%
-249.30%-118.06%
-71.68%-59.88%
-2603.37%-257.81%
-472.86%-15.30%
-68.96%-33.80%
-319.43%-34.88%
102.52%10.30%
--4.10%
---20.00%
--15.90%
---408.25%
---4.65%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--75.41%
53.77%85.78%
36.83%76.97%
23.14%78.57%
-17.80%55.79%
-5.15%56.25%
-4.68%63.81%
-53.91%35.65%
-9.18%67.86%
6.04%59.30%
-21.82%66.94%
89.22%77.36%
--74.72%
--55.93%
--85.62%
--40.88%
--92.97%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--75.00%
-27.27%77.19%
-11.58%89.94%
-5.44%93.15%
25.28%106.14%
18.27%101.72%
17.64%98.51%
6.47%89.55%
2.79%84.72%
9.80%86.01%
6.76%83.74%
8.95%84.11%
--82.42%
--78.33%
--78.44%
--77.20%
--70.45%
----
----
----
Doanh thu
5.22%246.96M
150.82%450.62M
41.97%307.06M
24.44%309.33M
-42.69%179.66M
-18.47%216.29M
-13.34%248.59M
-60.42%168.26M
-22.34%313.49M
-16.37%265.29M
-13.39%286.84M
1170.65%425.12M
104.07%403.65M
-21.19%317.22M
-13.25%331.19M
-90.08%33.46M
-67.06%197.80M
3.46%402.51M
68.74%381.77M
26.52%337.13M
Lợi nhuận hoạt động
120.07%52.86M
475.51%252.20M
242.08%89.94M
510.45%99.14M
-7321.72%-67.16M
-40.25%-63.30M
-362.12%-24.16M
-206.92%-150.04M
-98.96%930.00K
-67.14%-45.14M
-104.39%-5.23M
190.95%140.33M
971.08%89.23M
-123.78%-27.01M
10.73%119.07M
-227.94%-154.29M
-97.88%8.33M
-53.12%113.55M
11.51%107.53M
-19.93%120.60M
Lợi nhuận ròng
-86.52%18.53M
1861.95%211.26M
9571.72%84.82M
131.10%89.07M
76.57%-11.99M
100.96%877.00K
-277.66%-286.41M
-1081.88%-435.62M
-437.98%-51.18M
-54.15%-91.64M
-265.46%-75.84M
131.21%44.37M
225.52%15.14M
-195.60%-59.45M
-5.73%45.84M
-292.40%-142.16M
-104.77%-12.06M
-63.45%62.18M
2.81%48.62M
-10.71%73.89M
Tổng tài sản
27.33%1.97B
22.71%1.85B
-4.30%1.71B
-22.62%1.67B
-69.77%1.51B
-70.64%1.78B
-64.88%2.16B
-48.25%3.24B
-24.49%5.00B
-0.60%6.07B
5.29%6.14B
6.44%6.25B
26.02%6.62B
4.43%6.11B
15.60%5.83B
43.06%5.88B
27.72%5.25B
119.77%5.85B
119.42%5.05B
78.92%4.11B
Tổng các khoản nợ
-4.76%1.77B
-12.57%1.72B
-18.42%1.83B
-27.14%1.88B
-58.17%1.96B
-60.82%2.24B
-54.48%2.58B
-41.65%3.38B
-23.95%4.70B
1.95%5.71B
7.97%5.68B
8.62%5.79B
35.73%6.18B
8.91%5.61B
22.25%5.26B
59.40%5.33B
36.03%4.55B
142.34%5.15B
126.29%4.30B
70.74%3.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
165.06%201.24M
130.03%136.33M
73.63%-120.26M
50.00%-213.09M
-251.50%-453.97M
-226.82%-456.02M
-191.13%-426.22M
-130.98%-143.10M
-31.95%299.66M
-28.92%359.57M
-19.03%467.73M
-14.99%461.94M
-37.11%440.36M
-28.26%505.89M
-22.69%577.69M
-28.67%543.38M
-8.57%700.18M
30.84%705.20M
86.81%747.21M
126.56%761.75M
Thu nhập hoạt động ròng
-144.11%-18.19M
20591.85%38.07M
-87.79%26.22M
-411.27%-60.56M
-99.86%184.00K
228.08%214.76M
116.48%19.45M
355.25%111.48M
157.25%135.36M
-17.63%65.46M
-415.22%-118.06M
169.96%24.49M
453.18%52.62M
-63.47%79.47M
-22.21%-22.91M
66.67%-35.00M
65.27%-14.90M
820.04%217.55M
-125.45%-18.75M
-896.41%-105.01M
Đầu tư ròng
-107.89%-9.15M
-85.92%8.33M
-95.64%35.55M
-170.61%-13.29M
223.78%59.18M
7030.22%816.38M
-80.52%18.82M
-104.23%-11.57M
131.97%18.28M
84.09%-11.78M
134.42%96.64M
658.92%273.48M
-60.97%-57.16M
86.29%-74.04M
110.23%41.22M
119.28%36.04M
79.33%-35.51M
-465.14%-539.87M
-843.41%-402.94M
-1557.80%-186.88M
Tài chính thuần
107.86%6.28M
43.90%-96.79M
94.21%-18.38M
92.30%-8.56M
9.64%-172.53M
-294.24%-317.23M
-164.90%-111.20M
86.90%-52.59M
-245.04%-190.93M
-404.11%-80.46M
10548.60%171.34M
-10111.42%-401.46M
-283.19%-55.34M
-88.06%26.46M
-99.68%1.61M
-98.84%4.01M
-104.05%-14.44M
219.96%221.68M
1458.82%503.31M
1778.31%344.34M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, tổng doanh thu đạt 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 808.23M.

Tổng nghĩa vụ của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, tổng nghĩa vụ của B Riley Financial Inc là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của B Riley Financial Inc là -120.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.63.

Thu nhập hoạt động thuần của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của B Riley Financial Inc là 145.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.46.

Giá trị đầu tư ròng của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của B Riley Financial Inc là 197.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.18.

Giá trị huy động vốn ròng của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của B Riley Financial Inc là -279.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.48.

Thu nhập ròng của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, lợi nhuận ròng là 299.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.76.

Biên lợi nhuận ròng của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.35.

Biên lợi nhuận gộp của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của B Riley Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B Riley Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 145.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.