tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Resolute Holdings Management Inc

RHLD
Thêm vào danh sách theo dõi
124.880USD
-0.710-0.56%
Giờ giao dịch 09/24, 14:25(ET)
1.03BVốn hóa
LỗP/E TTM

RHLD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Resolute Holdings Management Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17.16%117.00M
59.26%113.10M
209688675.51%205.50M
230.19%147.97M
--99.86M
--71.02M
--98.00
--44.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17.16%117.00M
59.26%113.10M
164662144.90%161.37M
119.23%98.25M
--99.86M
--71.02M
--98.00
--44.81M
-Đầu tư ngắn hạn
----
--0.00
--44.13M
--49.73M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
338.35%303.60M
483.71%316.30M
--44.22M
46.51%64.17M
--69.26M
--54.19M
----
--43.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
328.10%296.50M
475.22%311.70M
--44.22M
46.51%64.17M
--69.26M
--54.19M
----
--43.80M
Hàng tồn kho
629.90%322.90M
765.46%411.10M
--44.21M
-20.59%43.75M
--44.24M
--47.50M
----
--55.09M
Chi phí trả trước
902.44%36.90M
894.20%34.30M
--3.54M
-9.32%3.27M
--3.68M
--3.45M
----
--3.61M
Tài sản ngắn hạn khác
156983.33%37.70M
261150.00%62.70M
--180.00K
--24.00K
--24.00K
--24.00K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
276.89%818.10M
432.13%937.50M
303725410.20%297.65M
75.95%259.19M
--217.07M
--176.18M
--98.00
--147.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1967.29%639.00M
1635.03%557.90M
--31.76M
-3.61%29.27M
--30.91M
--32.16M
----
--30.37M
-Tài sản cố định
967.49%704.30M
834.61%608.30M
--71.09M
--66.44M
--65.98M
--65.09M
----
----
-Khấu hao lũy kế
86.21%65.30M
53.05%50.40M
--39.33M
--37.16M
--35.07M
--32.93M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.63B
--4.67B
--1.67M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
963.99%41.90M
1254.56%53.60M
9421.48%2.34M
132.80%4.10M
--3.94M
--3.96M
--24.55K
--1.76M
Tổng tài sản dài hạn
14556.18%5.31B
13748.80%5.28B
145548.54%35.76M
-59.67%33.99M
--36.23M
--38.11M
--24.55K
--84.28M
Tổng tài sản
2319.08%6.13B
2800.30%6.21B
1352331.75%333.42M
26.59%293.17M
--253.29M
--214.29M
--24.65K
--231.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--34.50M
525.00%15.00M
----
-100.00%0.00
----
--2.40M
----
--2.07M
Chi phí trích trước
406.91%170.20M
808.07%185.20M
5840.58%48.36M
10.44%40.59M
--33.58M
--20.39M
--814.11K
--36.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
74.55%24.00M
-28.00%9.00M
--15.00M
50.00%15.00M
--13.75M
--12.50M
----
--10.00M
Nợ phải trả hoãn lại
--183.40M
--164.80M
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--218.60M
7466.67%181.60M
----
-100.00%0.00
----
--2.40M
----
--2.07M
Tổng nợ ngắn hạn
847.77%605.40M
1105.68%588.60M
9422.89%77.53M
24.07%70.53M
--63.88M
--48.82M
--814.11K
--56.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1092.18%2.21B
1049.65%2.18B
--178.12M
-43.81%181.06M
--185.27M
--189.47M
--0.00
--322.24M
-Nợ dài hạn
1116.18%2.15B
1105.39%2.18B
--169.79M
-45.18%173.43M
--177.07M
--180.71M
----
--316.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
574.14%55.30M
----
--8.33M
30.08%7.63M
--8.20M
--8.76M
----
--5.87M
Nợ dài hạn khác
--44.80M
-64.81%63.60M
----
--0.00
----
--180.71M
----
----
Tổng nợ dài hạn
1232.35%2.47B
1243.19%2.54B
--178.12M
-43.81%181.06M
--185.27M
--189.47M
----
--322.24M
Tổng các khoản nợ
1133.75%3.07B
1215.01%3.13B
31302.19%255.65M
-33.63%251.59M
--249.15M
--238.29M
--814.11K
--379.08M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.21%19.30M
31.78%19.20M
1122.92%18.88M
-80.33%17.37M
--15.92M
--14.57M
--1.54M
--88.33M
Lợi nhuận giữ lại
746.49%40.80M
1033.33%53.20M
---8.26M
97.26%-6.54M
---6.31M
---5.70M
----
---238.59M
Vốn dự trữ
21.22%19.30M
31.79%19.20M
1122.87%18.88M
-80.33%17.37M
--15.92M
--14.57M
--1.54M
--88.33M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--91.60M
--42.10M
--4.10M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
---2.33M
--2.77M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
56496.71%3.08B
9380.91%3.05B
--71.24M
--30.75M
---5.47M
---32.88M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
73635.81%3.05B
12935.96%3.08B
9950.54%77.77M
128.19%41.58M
--4.14M
---24.01M
---789.46K
---147.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RHLD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Resolute Holdings Management Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Resolute Holdings Management Inc có 117.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Resolute Holdings Management Inc là bao nhiêu?

Resolute Holdings Management Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 255.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 77.53M nợ ngắn hạ và 178.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Resolute Holdings Management Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Resolute Holdings Management Inc là 333.42M, bao gồm 297.65M tài sản ngắn hạn và 35.76M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Resolute Holdings Management Inc là bao nhiêu?

Resolute Holdings Management Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 77.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.