tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Regis Corp

RGS
Thêm vào danh sách theo dõi
27.550USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/21, 14:31ET
68.88MVốn hóa
0.55P/E TTM

Tình hình tài chính của RGS

Theo dõi tình hình tài chính của Regis Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
68.88M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.55
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
50.27
Doanh thu
224.49M
Lợi nhuận ròng
123.54M
ROE
93.71%
ROA
22.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Regis Corp

Mới phát hành
Th09 1, 2026
EPS / Dự báo
2.76/--
Doanh thu / Dự báo
62.94M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-96.43%1.73
189.36%0.29
-94.42%0.18
252.65%0.56
24.34%48.42
110.05%0.10
672.40%3.29
-171.11%-0.36
1983.42%38.94
-40.28%-1.00
140.83%0.43
-19.70%0.51
---2.07
---0.71
---1.04
--0.64
----
----
----
----
Doanh thu
-7.28%56.00M
-7.99%52.41M
22.26%57.12M
28.00%58.96M
22.32%60.40M
15.81%56.96M
-8.49%46.72M
-13.70%46.06M
-11.38%49.38M
-11.82%49.18M
-14.86%51.05M
-13.74%53.37M
-11.85%55.72M
-12.60%55.77M
--59.97M
-19.46%61.87M
-33.93%63.21M
-36.36%63.81M
----
-31.04%76.82M
Lợi nhuận ròng
-96.23%4.40M
194.00%735.00K
-94.04%456.00K
258.97%1.36M
27.73%116.49M
110.72%250.00K
666.80%7.64M
-171.44%-853.00K
1998.83%91.20M
-41.94%-2.33M
141.42%997.00K
-18.66%1.19M
88.73%-4.80M
94.11%-1.64M
---2.41M
114.15%1.47M
-24.15%-42.63M
-157.38%-27.92M
----
70.57%-10.38M
Biên lợi nhuận ròng
-96.00%7.85%
219.52%1.40%
81.06%0.80%
158.53%2.30%
6.01%196.01%
108.92%0.44%
122.44%0.44%
-275.66%-3.93%
2244.87%184.90%
-27.05%-4.92%
53.64%-1.96%
175.31%2.24%
---8.62%
---3.87%
---4.24%
---2.97%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
2.13%100.00%
1.46%100.00%
1.38%100.00%
4.46%100.00%
1.65%97.91%
7.73%98.56%
1.46%98.63%
--95.73%
--96.32%
--91.49%
--97.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.72%21.41%
-5.43%20.72%
-8.45%19.26%
0.47%18.79%
-1.42%18.50%
-33.72%21.91%
-33.55%21.04%
-39.63%18.70%
-35.55%18.76%
21.27%33.05%
24.54%31.66%
30.14%30.98%
--29.11%
--27.26%
--25.43%
--23.81%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.28%56.00M
-7.99%52.41M
22.26%57.12M
28.00%58.96M
22.32%60.40M
15.81%56.96M
-8.49%46.72M
-13.70%46.06M
-11.38%49.38M
-11.82%49.18M
-14.86%51.05M
-13.74%53.37M
-11.85%55.72M
-12.60%55.77M
--59.97M
-19.46%61.87M
-33.93%63.21M
-36.36%63.81M
----
-31.04%76.82M
Lợi nhuận hoạt động
-8.54%6.67M
13.86%5.72M
12.73%6.20M
138.17%5.92M
39.57%7.29M
22.94%5.02M
11.07%5.50M
-66.56%2.49M
43.43%5.22M
100.20%4.08M
577.95%4.95M
200.97%7.43M
512.79%3.64M
123.27%2.04M
--730.00K
152.32%2.47M
107.46%594.00K
50.50%-8.77M
----
81.68%-4.72M
Lợi nhuận ròng
-96.23%4.40M
194.00%735.00K
-94.04%456.00K
258.97%1.36M
27.73%116.49M
110.72%250.00K
666.80%7.64M
-171.44%-853.00K
1998.83%91.20M
-41.94%-2.33M
141.42%997.00K
-18.66%1.19M
88.73%-4.80M
94.11%-1.64M
---2.41M
114.15%1.47M
-24.15%-42.63M
-157.38%-27.92M
----
70.57%-10.38M
Tài sản ngắn hạn
13.69%57.40M
14.64%54.34M
19.99%52.11M
45.10%51.40M
20.06%50.48M
70.66%47.40M
22.63%43.43M
2.29%35.43M
12.92%42.05M
-29.17%27.78M
-19.74%35.42M
-20.13%34.63M
-23.48%37.24M
-37.68%39.22M
-47.16%44.13M
-56.71%43.36M
-43.84%48.66M
-46.70%62.93M
-44.60%83.51M
-49.57%100.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.61%91.92M
-9.24%91.66M
-8.79%98.06M
-0.99%99.95M
-1.77%101.69M
-7.45%101.00M
-6.40%107.52M
-13.87%100.96M
-18.06%103.52M
-15.45%109.13M
-17.31%114.86M
-18.22%117.22M
-17.34%126.33M
-63.33%129.06M
-17.42%138.91M
-21.45%143.33M
-23.00%152.84M
73.19%351.98M
-21.34%168.22M
-22.78%182.47M
Tổng tài sản
-8.64%547.22M
8.87%556.60M
10.98%588.31M
16.34%592.12M
12.91%598.96M
-5.97%511.25M
-7.60%530.11M
-12.28%508.93M
-12.66%530.50M
-15.17%543.71M
-16.57%573.72M
-19.65%580.17M
-21.05%607.38M
-25.71%640.95M
-25.75%687.68M
-25.48%722.02M
-22.79%769.30M
-17.67%862.78M
-16.20%926.16M
-22.61%968.85M
Tổng các khoản nợ
-14.50%353.41M
-17.05%367.15M
-13.77%399.61M
-10.60%404.56M
-12.74%413.34M
-23.63%442.60M
-23.70%463.39M
-26.47%452.53M
-26.45%473.71M
-13.98%579.53M
-15.57%607.31M
-18.15%615.43M
-19.51%644.11M
-20.90%673.69M
-18.98%719.31M
-19.07%751.88M
-18.29%800.25M
-14.70%851.66M
-15.17%887.87M
-20.07%929.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.42%193.81M
175.99%189.45M
182.84%188.71M
232.55%187.55M
226.86%185.62M
291.63%68.64M
298.62%66.72M
259.93%56.40M
254.61%56.79M
-9.39%-35.82M
-6.18%-33.59M
-18.10%-35.26M
-18.66%-36.73M
-394.51%-32.75M
-182.62%-31.64M
-175.01%-29.86M
-281.59%-30.95M
-77.54%11.12M
-34.49%38.29M
-55.54%39.81M
Thu nhập hoạt động ròng
-38.07%4.18M
-19.81%4.97M
-21.92%1.66M
269.87%2.28M
32.77%6.76M
2338.27%6.20M
152.87%2.13M
52.41%-1.34M
783.68%5.09M
82.14%-277.00K
-116.96%-4.03M
44.16%-2.82M
113.44%576.00K
84.53%-1.55M
84.62%-1.86M
58.73%-5.06M
78.44%-4.29M
31.07%-10.03M
67.01%-12.07M
57.55%-12.25M
Đầu tư ròng
-14.34%-590.00K
33.54%-216.00K
93.32%-772.00K
-141.98%-395.00K
-12800.00%-516.00K
-116.66%-325.00K
-7120.63%-11.55M
677.30%941.00K
97.18%-4.00K
273.75%1.95M
-149.54%-160.00K
-104.92%-163.00K
-101.19%-142.00K
139.82%522.00K
122.70%323.00K
317.59%3.32M
1102.69%11.94M
14.43%-1.31M
-272.48%-1.42M
-658.21%-1.52M
Tài chính thuần
85.78%-519.00K
30.88%-300.00K
-101.13%-160.00K
80.32%-1.28M
-138.71%-3.65M
87.17%-434.00K
2127.67%14.17M
-486.61%-6.50M
2216.95%9.43M
-253.87%-3.38M
-71.12%636.00K
144.23%1.68M
102.94%407.00K
-149.61%-956.00K
-21.24%2.20M
-109.30%-3.80M
-247.36%-13.82M
-9.43%-383.00K
438.09%2.80M
9707.53%40.83M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tổng doanh thu đạt 224.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.13M.

Tài sản ngắn hạn của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tài sản ngắn hạn là 57.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.69.

Tổng tài sản của Regis Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Regis Corp là 547.22M, bao gồm 57.40M tài sản ngắn hạn và 489.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tổng nghĩa vụ của Regis Corp là 353.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Regis Corp là 193.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Regis Corp là 24.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.74.

Giá trị đầu tư ròng của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, giá trị đầu tư ròng của Regis Corp là -1.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, giá trị huy động vốn ròng của Regis Corp là -2.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.73.

Thu nhập ròng của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, lợi nhuận ròng là 6.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.38.

Biên lợi nhuận ròng của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Regis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Regis Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.