tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Royal Gold Inc

RGLD
Thêm vào danh sách theo dõi
249.210USD
-1.950-0.78%
Giờ giao dịch 09/16, 12:20ET
21.13BVốn hóa
30.00P/E TTM

Tình hình tài chính của RGLD

Theo dõi tình hình tài chính của Royal Gold Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
21.13B
Cổ tức TTM
1.85
P/E TTM
30.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.31
Doanh thu
1.03B
Lợi nhuận ròng
332.02M
ROE
11.94%
ROA
9.88%

Ngày công bố lợi nhuận của Royal Gold Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
2.79/2.60
Doanh thu / Dự báo
450.54M/464.15M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.51%2.79
92.10%3.32
-28.86%1.16
31.59%1.93
62.73%2.01
140.39%1.73
70.94%1.64
94.92%1.47
27.90%1.24
-26.21%0.72
11.30%0.96
--0.75
--0.97
--0.97
--0.86
--2.78
----
----
----
----
Doanh thu
114.91%450.54M
142.52%469.13M
85.29%375.32M
30.04%252.07M
20.42%209.64M
29.91%193.44M
32.68%202.56M
39.84%193.84M
20.86%174.10M
-12.61%148.90M
-6.33%152.67M
5.47%138.62M
-1.64%144.04M
4.95%170.39M
-3.00%162.98M
-7.83%131.43M
-7.53%146.44M
10.54%162.35M
40.06%168.03M
4.51%142.59M
Lợi nhuận ròng
78.61%236.39M
147.70%281.13M
-12.85%93.61M
31.78%126.82M
62.98%132.35M
140.64%113.50M
71.09%107.41M
95.07%96.24M
27.99%81.21M
-26.16%47.17M
11.36%62.78M
7.74%49.34M
-10.81%63.45M
-2.74%63.88M
-30.98%56.37M
-15.24%45.79M
18.79%71.14M
-38.59%65.67M
66.64%81.68M
40.13%54.03M
Biên lợi nhuận ròng
-16.56%52.73%
2.27%60.05%
-52.96%24.97%
5.22%52.29%
35.28%63.19%
84.81%58.72%
28.71%53.08%
39.17%49.70%
5.79%46.71%
-15.51%31.77%
18.55%41.24%
--35.71%
--44.15%
--37.60%
--34.79%
--41.62%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.04%64.55%
-3.31%67.07%
-8.17%64.54%
10.54%73.53%
12.19%72.56%
18.80%69.36%
19.97%70.28%
22.15%66.52%
15.02%64.67%
2.50%58.39%
10.30%58.58%
--54.46%
--56.23%
--56.96%
--53.11%
--53.62%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--4.19%
--6.28%
--9.39%
--17.25%
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-86.70%1.53%
-69.00%4.41%
-54.75%7.32%
--9.44%
--11.50%
--14.23%
--16.17%
--13.22%
----
----
----
----
Doanh thu
114.91%450.54M
142.52%469.13M
85.29%375.32M
30.04%252.07M
20.42%209.64M
29.91%193.44M
32.68%202.56M
39.84%193.84M
20.86%174.10M
-12.61%148.90M
-6.33%152.67M
5.47%138.62M
-1.64%144.04M
4.95%170.39M
-3.00%162.98M
-7.83%131.43M
-7.53%146.44M
10.54%162.35M
40.06%168.03M
4.51%142.59M
Lợi nhuận hoạt động
95.55%277.36M
141.32%297.09M
68.30%224.58M
47.37%175.14M
38.95%141.84M
63.01%123.11M
67.45%133.44M
81.27%118.85M
41.99%102.08M
-12.24%75.53M
2.51%79.69M
6.13%65.56M
5.88%71.90M
6.80%86.06M
-9.57%77.74M
-13.06%61.77M
-12.23%67.91M
16.26%80.58M
87.22%85.97M
35.91%71.06M
Lợi nhuận ròng
78.61%236.39M
147.70%281.13M
-12.85%93.61M
31.78%126.82M
62.98%132.35M
140.64%113.50M
71.09%107.41M
95.07%96.24M
27.99%81.21M
-26.16%47.17M
11.36%62.78M
7.74%49.34M
-10.81%63.45M
-2.74%63.88M
-30.98%56.37M
-15.24%45.79M
18.79%71.14M
-38.59%65.67M
66.64%81.68M
40.13%54.03M
Tài sản ngắn hạn
8.19%370.04M
30.26%412.28M
37.11%377.45M
42.19%287.37M
156.19%342.01M
63.95%316.50M
64.42%275.29M
23.41%202.10M
-19.21%133.50M
2.05%193.05M
-9.91%167.43M
-9.91%163.77M
-51.45%165.25M
-26.86%189.16M
-37.46%185.83M
-59.27%181.78M
-24.45%340.34M
-44.95%258.64M
-17.95%297.13M
196.41%446.32M
Tổng nợ ngắn hạn
66.29%126.55M
75.36%117.09M
42.00%120.92M
15.31%99.54M
-37.82%76.10M
-13.45%66.77M
17.58%85.15M
21.84%86.32M
94.05%122.38M
40.27%77.14M
13.89%72.42M
9.88%70.85M
-1.48%63.07M
11.01%55.00M
22.09%63.59M
2.85%64.48M
12.00%64.01M
-11.75%49.54M
19.58%52.08M
25.81%62.69M
Tổng tài sản
164.50%9.45B
174.40%9.49B
181.17%9.54B
35.24%4.47B
9.28%3.57B
4.38%3.46B
0.92%3.39B
-2.81%3.30B
-4.96%3.27B
-5.09%3.31B
-4.91%3.36B
0.60%3.40B
20.56%3.44B
25.13%3.49B
33.30%3.53B
22.64%3.38B
3.23%2.85B
-0.26%2.79B
-4.15%2.65B
7.99%2.75B
Tổng các khoản nợ
616.25%1.82B
733.75%2.03B
793.81%2.33B
318.25%1.05B
-11.93%253.49M
-37.64%243.17M
-43.33%260.92M
-53.17%250.70M
-52.33%287.83M
-43.98%389.94M
-41.05%460.42M
-18.49%535.38M
286.10%603.82M
384.28%696.10M
427.06%781.05M
109.59%656.85M
-56.44%156.39M
-66.88%143.74M
-68.07%148.19M
12.20%313.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
130.00%7.63B
132.10%7.46B
130.11%7.21B
11.98%3.42B
11.33%3.32B
9.98%3.22B
7.95%3.13B
6.61%3.05B
5.12%2.98B
4.60%2.92B
5.34%2.90B
5.21%2.86B
5.16%2.84B
5.62%2.79B
9.99%2.75B
11.47%2.72B
12.14%2.70B
11.97%2.65B
8.74%2.50B
7.47%2.44B
Thu nhập hoạt động ròng
119.34%335.15M
115.27%293.56M
71.36%241.71M
27.31%173.97M
34.61%152.80M
-1.38%136.37M
39.53%141.05M
39.27%136.65M
5.18%113.52M
27.27%138.28M
0.06%101.09M
3.30%98.12M
-10.21%107.93M
7.44%108.66M
-16.41%101.03M
2.99%94.99M
20.30%120.20M
7.41%101.13M
32.00%120.85M
-7.49%92.23M
Đầu tư ròng
-3.97%-117.23M
158.51%34.11M
-457.70%-261.60M
-28618.73%-985.91M
-121.38%-112.75M
-347.11%-58.30M
-2345200.00%-46.91M
-57116.67%-3.43M
-1841.01%-50.93M
12075.13%23.59M
100.00%-2.00K
100.00%-6.00K
-3875.76%-2.62M
99.48%-197.00K
-117.01%-206.37M
-1911.17%-678.63M
99.82%-66.00K
-176.14%-37.81M
-99.07%-95.10M
8.89%-33.74M
Tài chính thuần
-726.26%-269.59M
-897.34%-327.25M
404.40%80.76M
1025.77%736.61M
74.17%-32.63M
74.38%-32.81M
73.42%-26.53M
21.51%-79.57M
-0.27%-126.30M
-27.80%-128.09M
-198.16%-99.82M
-123.84%-101.37M
-442.47%-125.96M
-332.65%-100.23M
159.78%101.69M
706.73%425.26M
75.20%-23.22M
53.50%-23.17M
-193.65%-170.10M
-41.73%-70.09M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tổng doanh thu đạt 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 719.39M.

Tài sản ngắn hạn của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tài sản ngắn hạn là 377.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.11.

Tổng tài sản của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Royal Gold Inc là 9.54B, bao gồm 377.45M tài sản ngắn hạn và 9.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tổng nghĩa vụ của Royal Gold Inc là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 793.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Royal Gold Inc là 7.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Royal Gold Inc là 664.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.61.

Giá trị đầu tư ròng của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, giá trị đầu tư ròng của Royal Gold Inc là -1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1726.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, giá trị huy động vốn ròng của Royal Gold Inc là 751.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 308.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.83.

Thu nhập ròng của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, lợi nhuận ròng là 466.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.44.

Biên lợi nhuận ròng của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, biên lợi nhuận ròng là 45.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.98.

Biên lợi nhuận gộp của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Royal Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Royal Gold Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 664.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.