tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

REX American Resources Corp

REX
Thêm vào danh sách theo dõi
43.130USD
-0.100-0.23%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
1.43BVốn hóa
17.27P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)43.130USD-0.050-0.12%

Tình hình tài chính của REX

Theo dõi tình hình tài chính của REX American Resources Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.43B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.27
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.50
Doanh thu
650.49M
Lợi nhuận ròng
58.17M
ROE
14.17%
ROA
12.53%

Ngày công bố lợi nhuận của REX American Resources Corp

Mới phát hành
Th09 2, 2026
EPS / Dự báo
1.06/--
Doanh thu / Dự báo
186.90M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
390.22%1.06
8.76%0.56
113.55%1.32
-49.05%0.71
-69.46%0.22
-11.80%0.51
-47.09%0.62
-6.39%1.39
36.01%0.71
93.45%0.58
150.09%1.17
721.78%1.49
--0.52
--0.30
--0.47
--0.18
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%186.90M
3.60%164.05M
-0.17%157.96M
0.43%175.63M
7.03%158.56M
-1.79%158.34M
-15.66%158.23M
-20.90%174.88M
-30.11%148.16M
-24.20%161.23M
-6.27%187.61M
0.36%221.08M
-11.80%211.98M
9.52%212.71M
-5.59%200.17M
8.48%220.28M
22.82%240.33M
18.40%194.23M
68.31%212.02M
63.48%203.07M
Lợi nhuận ròng
391.41%34.94M
112.63%18.45M
294.21%43.75M
-4.44%23.41M
-42.55%7.11M
-14.85%8.68M
-46.04%11.10M
-6.04%24.50M
36.70%12.38M
94.63%10.19M
152.03%20.57M
718.97%26.08M
-18.93%9.05M
1.04%5.24M
-61.91%8.16M
-79.16%3.18M
41.82%11.17M
-33.43%5.18M
504.74%21.43M
72.81%15.28M
Biên lợi nhuận ròng
269.67%21.75%
96.06%13.21%
238.13%30.14%
-9.14%15.64%
-41.92%5.88%
-11.46%6.74%
-33.90%8.91%
20.27%17.21%
74.79%10.13%
141.67%7.61%
141.68%13.48%
543.68%14.31%
--5.79%
--3.15%
--5.58%
--2.22%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
215.79%28.52%
95.65%17.72%
64.82%18.30%
-9.33%20.57%
-32.34%9.03%
1.06%9.06%
-31.48%11.11%
27.68%22.69%
54.16%13.35%
87.54%8.96%
117.76%16.21%
245.34%17.77%
--8.66%
--4.78%
--7.44%
--5.15%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.28%0.36%
-20.27%0.39%
--0.40%
--0.43%
--0.47%
--0.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%186.90M
3.60%164.05M
-0.17%157.96M
0.43%175.63M
7.03%158.56M
-1.79%158.34M
-15.66%158.23M
-20.90%174.88M
-30.11%148.16M
-24.20%161.23M
-6.27%187.61M
0.36%221.08M
-11.80%211.98M
9.52%212.71M
-5.59%200.17M
8.48%220.28M
22.82%240.33M
18.40%194.23M
68.31%212.02M
63.48%203.07M
Lợi nhuận hoạt động
364.13%37.68M
130.33%19.34M
46.09%16.66M
-10.68%27.92M
-39.11%8.12M
0.70%8.40M
-50.49%11.40M
-1.34%31.25M
36.97%13.33M
89.67%8.34M
181.50%23.03M
818.29%31.68M
30.90%9.73M
-34.46%4.40M
-75.32%8.18M
-81.79%3.45M
-6.15%7.44M
-29.92%6.71M
720.01%33.15M
20.96%18.94M
Lợi nhuận ròng
391.41%34.94M
112.63%18.45M
294.21%43.75M
-4.44%23.41M
-42.55%7.11M
-14.85%8.68M
-46.04%11.10M
-6.04%24.50M
36.70%12.38M
94.63%10.19M
152.03%20.57M
718.97%26.08M
-18.93%9.05M
1.04%5.24M
-61.91%8.16M
-79.16%3.18M
41.82%11.17M
-33.43%5.18M
504.74%21.43M
72.81%15.28M
Tài sản ngắn hạn
17.30%458.08M
10.72%441.53M
2.76%447.83M
-5.69%411.66M
-6.78%390.52M
-5.42%398.77M
-3.60%435.82M
4.40%436.50M
7.98%418.91M
16.80%421.61M
21.32%452.10M
11.78%418.08M
8.57%387.94M
5.27%360.96M
7.96%372.64M
21.73%374.02M
25.51%357.33M
27.10%342.88M
33.40%345.17M
21.44%307.24M
Tổng nợ ngắn hạn
79.42%66.54M
38.41%65.31M
49.43%75.38M
30.76%57.48M
-28.56%37.09M
-24.74%47.19M
-23.87%50.44M
-9.71%43.96M
9.19%51.91M
73.26%62.70M
21.36%66.26M
-15.00%48.69M
13.32%47.54M
-6.87%36.19M
8.15%54.60M
23.09%57.28M
8.42%41.95M
31.17%38.86M
64.24%50.48M
74.01%46.53M
Tổng tài sản
22.25%856.48M
16.41%807.67M
10.79%797.73M
4.81%750.06M
3.03%700.60M
3.40%693.84M
8.30%720.01M
14.04%715.66M
14.69%680.01M
18.44%671.02M
14.70%664.80M
9.13%627.56M
5.91%592.94M
3.38%566.54M
5.31%579.58M
9.66%575.04M
10.75%559.87M
12.73%548.04M
14.82%550.36M
10.36%524.40M
Tổng các khoản nợ
21.92%84.86M
13.09%83.92M
25.29%95.73M
35.90%93.86M
9.06%69.61M
2.18%74.20M
-1.03%76.41M
11.36%69.06M
7.47%63.82M
47.78%72.62M
12.57%77.20M
-15.39%62.02M
5.24%59.39M
-8.06%49.14M
9.21%68.58M
22.77%73.29M
8.08%56.43M
31.90%53.45M
48.95%62.80M
50.34%59.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.29%771.61M
16.80%723.75M
9.07%702.00M
1.49%656.20M
2.40%630.99M
3.55%619.64M
9.53%643.60M
14.33%646.60M
15.49%616.19M
15.65%598.40M
14.99%587.60M
12.72%565.55M
5.98%533.55M
4.61%517.40M
4.81%510.99M
7.97%501.75M
11.06%503.44M
10.99%494.59M
11.52%487.56M
6.72%464.70M
Thu nhập hoạt động ròng
146.33%40.11M
39.90%-2.09M
114.39%53.78M
53.42%51.24M
104.29%16.28M
-53.60%-3.48M
-58.73%25.09M
-42.96%33.40M
-61.37%7.97M
83.84%-2.26M
7487.77%60.78M
10.02%58.55M
11.84%20.63M
20.78%-14.01M
-98.08%801.00K
34.26%53.22M
413.36%18.45M
-230.35%-17.68M
423.30%41.63M
29.83%39.64M
Đầu tư ròng
-195.22%-62.58M
-3909.56%-68.92M
-22.32%-135.15M
-620.43%-20.08M
200.43%65.72M
-84.79%1.81M
-220.53%-110.49M
104.38%3.86M
466.03%21.88M
-43.47%11.89M
242.16%91.67M
-367.06%-88.17M
115.93%3.87M
114.74%21.04M
-1161.61%-64.48M
225.96%33.02M
-2176.97%-24.26M
-15907.06%-142.78M
52.52%-5.11M
335.09%10.13M
Tài chính thuần
-303.75%-3.87M
99.82%-62.00K
88.51%-1.91M
-153.19%-119.00K
-11887.50%-959.00K
-1795.84%-34.67M
-360.07%-16.59M
---47.00K
---8.00K
-155.45%-1.83M
-59.06%-3.61M
100.00%0.00
100.00%0.00
-71500.00%-716.00K
30.40%-2.27M
-23.04%-6.92M
-211.26%-7.83M
85.71%-1.00K
21.73%-3.26M
55.25%-5.62M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng doanh thu đạt 650.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 642.49M.

Tài sản ngắn hạn của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 447.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76.

Tổng tài sản của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của REX American Resources Corp là 797.73M, bao gồm 447.83M tài sản ngắn hạn và 349.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng nghĩa vụ của REX American Resources Corp là 95.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của REX American Resources Corp là 702.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.07.

Thu nhập hoạt động thuần của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của REX American Resources Corp là 61.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.

Giá trị đầu tư ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của REX American Resources Corp là -87.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.36.

Giá trị huy động vốn ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của REX American Resources Corp là -37.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.47.

Thu nhập ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, lợi nhuận ròng là 82.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.61.

Biên lợi nhuận ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.36.

Biên lợi nhuận gộp của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 14.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.