tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ReTo Eco-Solutions Inc

RETO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.780USD
+0.030+1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

RETO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ReTo Eco-Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2017Q4
FY2017Q2
FY2016Q4
FY2016Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-52.51%671.36K
563.90%1.55M
1141.20%1.41M
-71.91%233.84K
-75.10%113.89K
251.47%832.39K
-59.18%457.50K
17.20%236.83K
24.92%1.12M
-88.77%202.08K
--897.28K
--1.80M
-86.40%1.48M
432.43%6.46M
581.24%10.86M
111.93%1.21M
--1.59M
--572.45K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-52.51%671.36K
563.90%1.55M
1141.20%1.41M
-71.91%233.84K
-75.10%113.89K
251.47%832.39K
-59.18%457.50K
17.20%236.83K
24.92%1.12M
-87.83%202.08K
--897.28K
--1.66M
-86.40%1.48M
432.43%6.46M
581.24%10.86M
111.93%1.21M
--1.59M
--572.45K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--139.46K
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-88.89%169.90K
-25.76%1.27M
-46.25%1.53M
-71.32%1.72M
-62.55%2.84M
726.64%5.99M
58.48%7.59M
-93.03%724.13K
-65.02%4.79M
-43.14%10.38M
--13.70M
--18.26M
-17.98%15.18M
10.47%17.83M
21.68%18.50M
101.77%16.14M
--15.21M
--8.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-87.54%145.85K
33.78%742.43K
-47.61%1.17M
-89.28%554.94K
-70.58%2.23M
614.65%5.18M
58.48%7.59M
-93.03%724.13K
-65.02%4.79M
-43.14%10.38M
--13.70M
--18.26M
-17.98%15.18M
10.38%17.81M
21.68%18.50M
102.15%16.14M
--15.21M
--7.98M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
--516.41K
----
----
----
----
----
----
----
--15.11K
----
----
----
--15.05K
-Các khoản phải thu khác
-93.30%24.05K
-58.01%487.70K
-33.88%358.66K
330.51%1.16M
--542.47K
--269.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
-65.68%281.65K
-59.68%136.19K
4.86%820.59K
-27.16%337.80K
-20.37%782.54K
-36.49%463.73K
-63.66%982.70K
-17.79%730.21K
-25.23%2.70M
--888.20K
--3.62M
187.27%4.63M
69.30%3.13M
23.18%1.61M
11.66%1.85M
--1.31M
--1.65M
Chi phí trả trước
-98.18%5.20K
----
--285.65K
-91.53%114.29K
----
-30.31%1.35M
-83.76%389.86K
-70.47%1.94M
-41.42%2.40M
458.33%6.56M
--4.10M
--1.17M
25.84%974.80K
1974.84%2.13M
117.30%774.66K
-63.78%102.48K
--356.50K
--282.92K
Tài sản ngắn hạn khác
-92.65%522.19K
615.14%16.50M
67.42%7.10M
-71.03%2.31M
2.83%4.24M
41.73%7.96M
-2.64%4.12M
74.32%5.62M
665.05%4.24M
-23.91%3.22M
--553.71K
--4.24M
293.12%7.26M
121.53%5.50M
-31.00%1.85M
-16.40%2.48M
--2.68M
--2.97M
Tổng tài sản ngắn hạn
-86.92%1.37M
277.60%19.60M
38.84%10.46M
-69.30%5.19M
-42.16%7.54M
78.06%16.91M
-1.88%13.03M
-58.83%9.50M
-47.85%13.28M
-20.68%23.07M
--25.46M
--29.09M
-12.14%29.52M
60.86%35.04M
58.91%33.60M
61.63%21.78M
--21.14M
--13.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-99.38%49.58K
-7.43%7.68M
-12.62%7.99M
-13.03%8.30M
-8.40%9.15M
-72.90%9.54M
-71.83%9.99M
-3.55%35.22M
-6.61%35.45M
-11.21%36.51M
--37.96M
--41.13M
3.89%41.38M
10.33%39.12M
16.61%39.83M
6.44%35.46M
--34.16M
--33.31M
-Tài sản cố định
--74.04K
----
----
----
--19.56M
----
----
----
----
----
--47.05M
----
----
----
19.44%45.42M
8.95%40.08M
--38.03M
--36.79M
-Khấu hao lũy kế
--24.46K
----
----
----
--10.41M
----
----
----
----
----
--9.09M
----
----
----
44.43%5.59M
33.00%4.62M
--3.87M
--3.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
72.02%7.65M
-8.61%4.16M
-8.62%4.45M
-6.28%4.55M
-6.11%4.87M
-24.29%4.85M
-19.02%5.19M
7.14%6.41M
4.23%6.41M
-11.21%5.98M
--6.15M
--6.74M
-7.57%6.84M
-0.57%7.12M
4.36%7.40M
23.28%7.16M
--7.09M
--5.81M
Chi phí trả trước dài hạn
--6.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--5.90M
--3.71M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--25.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--6.31M
1336.33%4.26M
-19.71%291.52K
12.39%296.54K
6.87%363.07K
--263.84K
--339.72K
Tổng tài sản dài hạn
122.51%32.89M
-7.16%14.07M
-10.53%14.78M
-10.79%15.15M
-7.86%16.52M
-61.83%16.98M
-59.88%17.93M
4.70%44.50M
-1.40%44.69M
-21.56%42.50M
--45.33M
--54.18M
10.42%52.48M
8.26%46.53M
14.49%47.53M
8.92%42.98M
--41.52M
--39.46M
Tổng tài sản
35.70%34.26M
65.52%33.67M
4.93%25.25M
-39.99%20.34M
-22.30%24.06M
-37.22%33.90M
-46.59%30.96M
-17.66%53.99M
-18.11%57.97M
-21.25%65.57M
--70.80M
--83.27M
1.08%82.00M
25.95%81.57M
29.48%81.13M
22.34%64.76M
--62.66M
--52.94M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
-100.00%0.00
-80.21%413.72K
53.46%725.00K
128.31%2.09M
-38.21%472.44K
-68.29%915.52K
-57.48%764.53K
558.01%2.89M
--1.80M
--438.78K
49.41%561.31K
-95.49%50.92K
-68.68%375.70K
16.48%1.13M
--1.20M
--969.26K
Chi phí trích trước
-27.85%2.34M
26.96%3.09M
19.25%3.24M
30.32%2.43M
-12.43%2.72M
-59.02%1.87M
-33.08%3.10M
9.38%4.56M
86.41%4.64M
173.78%4.17M
--2.49M
--1.52M
102.20%1.45M
32.29%2.39M
-21.67%716.96K
233.22%1.80M
--915.31K
--541.11K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-98.35%109.60K
-13.03%8.38M
4.94%6.66M
59.80%9.64M
13.52%6.35M
-53.97%6.03M
-41.59%5.59M
55.72%13.10M
-1.75%9.57M
-13.61%8.41M
--9.75M
--9.74M
-22.55%9.29M
-25.38%8.42M
10.65%12.00M
8.88%11.28M
--10.85M
--10.36M
-Nợ ngắn hạn
----
-36.43%5.26M
2.77%5.39M
37.30%8.28M
-6.26%5.24M
-28.80%6.03M
-16.05%5.59M
40.15%8.47M
-19.82%6.66M
-31.83%6.04M
--8.31M
--8.86M
17.48%8.86M
19.48%8.12M
16.82%7.54M
7.48%6.79M
--6.45M
--6.32M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-29.17%187.00
-98.97%191.00
-99.78%264.00
-93.10%18.56K
-75.16%120.15K
-47.17%269.06K
4.99%483.63K
8.04%509.30K
-2.88%460.66K
--471.38K
--474.33K
-9.12%473.36K
-1.44%512.06K
2.70%520.87K
-5.57%519.53K
--507.20K
--550.16K
Nợ ngắn hạn khác
-48.50%1.21M
-8.04%2.72M
-34.92%2.36M
-44.21%2.96M
14.08%3.62M
-6.44%5.31M
-36.52%3.17M
-27.77%5.68M
-6.68%5.00M
34.30%7.86M
--5.36M
--5.85M
-42.32%4.60M
-30.96%6.28M
-17.20%7.98M
17.90%9.10M
--9.63M
--7.72M
Tổng nợ ngắn hạn
-77.19%3.95M
-3.75%19.29M
-1.99%17.31M
7.14%20.04M
5.42%17.67M
-31.86%18.70M
-27.13%16.76M
11.46%27.45M
-8.81%22.99M
-0.12%24.63M
--25.22M
--24.66M
-22.11%20.68M
-29.74%20.11M
-5.54%26.55M
16.82%28.62M
--28.11M
--24.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-46.31%607.55K
133.65%3.08M
369.98%1.13M
993.79%1.32M
-94.60%240.75K
-98.15%120.56K
-31.44%4.46M
-14.40%6.53M
-25.37%6.50M
--7.62M
--8.72M
175.92%8.14M
106.30%8.76M
-52.78%2.95M
-41.20%4.25M
--6.25M
--7.22M
-Nợ dài hạn
----
-54.63%475.55K
156.65%2.98M
--1.05M
--1.16M
----
-100.00%0.00
-30.34%4.34M
-14.18%6.29M
-25.03%6.23M
--7.32M
--8.30M
175.92%8.14M
106.30%8.76M
-52.78%2.95M
-41.20%4.25M
--6.25M
--7.22M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
58.27%132.01K
-34.55%103.83K
-65.36%83.41K
31.60%158.65K
96.63%240.75K
-50.10%120.56K
-56.01%122.44K
-19.74%241.61K
-32.18%278.30K
--301.01K
--410.34K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--490.56K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--490.56K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-87.55%383.60K
-46.31%607.55K
133.65%3.08M
369.98%1.13M
993.79%1.32M
-94.60%240.75K
-98.28%120.56K
-31.44%4.46M
-7.96%7.02M
-25.37%6.50M
--7.62M
--8.72M
175.92%8.14M
106.30%8.76M
-52.78%2.95M
-41.20%4.25M
--6.25M
--7.22M
Tổng các khoản nợ
-78.76%4.33M
-6.02%19.89M
7.43%20.39M
11.75%21.17M
12.48%18.98M
-40.63%18.94M
-43.77%16.88M
2.50%31.91M
-8.61%30.01M
-6.71%31.13M
--32.84M
--33.37M
-2.30%28.82M
-12.16%28.87M
-14.13%29.50M
3.61%32.87M
--34.36M
--31.72M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
46.02%100.75M
-19.88%79.13M
29.27%69.00M
85.54%98.77M
14.04%53.37M
14.67%53.23M
7.02%46.81M
6.15%46.42M
2.30%43.73M
3.39%43.73M
--42.75M
--42.30M
0.00%42.30M
78.03%42.30M
78.03%42.30M
21.42%23.76M
--23.76M
--19.57M
Lợi nhuận giữ lại
-13.39%-70.74M
31.44%-63.07M
-33.46%-62.39M
-143.39%-91.99M
-45.55%-46.75M
-62.66%-37.79M
-116.14%-32.12M
-240.39%-23.23M
-381.57%-14.86M
-178.40%-6.83M
---3.09M
--8.71M
61.92%11.72M
141.77%9.42M
475.22%7.24M
817.34%3.90M
--1.26M
---543.38K
Vốn dự trữ
43.46%98.81M
-20.21%78.75M
29.15%68.88M
85.54%98.69M
14.01%53.33M
14.64%53.19M
7.02%46.78M
6.15%46.40M
2.30%43.71M
3.38%43.71M
--42.73M
--42.28M
0.00%42.28M
78.07%42.28M
78.07%42.28M
21.32%23.74M
--23.74M
--19.57M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
96.22%-85.14K
-23.17%-2.73M
5.66%-2.25M
-15.11%-2.22M
-110.40%-2.39M
-46.11%-1.93M
28.99%-1.14M
66.47%-1.32M
54.67%-1.60M
-37.08%-3.94M
---3.53M
---2.87M
-1334.84%-3.11M
-10.98%-1.25M
87.48%-216.41K
-34.46%-1.13M
---1.73M
---837.94K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-100.00%0.00
-10.20%449.60K
-40.60%496.35K
-65.30%500.65K
57.03%835.58K
567.59%1.44M
-22.51%532.13K
-85.29%216.14K
-62.24%686.71K
-16.46%1.47M
--1.82M
--1.76M
-1.72%2.27M
-58.55%2.22M
-53.96%2.31M
77.28%5.36M
--5.01M
--3.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
516.85%29.92M
1766.38%13.78M
-4.40%4.85M
-105.53%-826.76K
-63.97%5.07M
-32.29%14.95M
-49.63%14.08M
-35.87%22.08M
-26.33%27.96M
-30.98%34.44M
--37.95M
--49.89M
3.01%53.18M
65.22%52.70M
82.42%51.63M
50.35%31.89M
--28.30M
--21.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RETO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ReTo Eco-Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ReTo Eco-Solutions Inc có 671.36K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ReTo Eco-Solutions Inc là bao nhiêu?

ReTo Eco-Solutions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 7.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.43M nợ ngắn hạ và 671.61K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ReTo Eco-Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ReTo Eco-Solutions Inc là 31.84M, bao gồm 1.32M tài sản ngắn hạn và 30.52M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ReTo Eco-Solutions Inc là bao nhiêu?

ReTo Eco-Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 24.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.