tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Real Brokerage Inc

REAX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.730USD
-0.030-1.70%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
369.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của REAX

Theo dõi tình hình tài chính của Real Brokerage Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Real Brokerage Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/654.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
165.69M
45.16%
EPS(YoY)
-0.04
73.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.08%-0.02
45.66%-0.02
84.49%0.00
209.49%0.01
72.12%-0.02
51.78%-0.03
40.98%-0.01
71.93%-0.01
-110.53%-0.09
-78.58%-0.07
---0.02
---0.02
---0.04
---0.04
---0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.24%42.16M
30.17%39.03M
40.20%44.86M
50.87%47.86M
66.04%33.93M
92.10%29.99M
69.84%32.00M
80.67%31.72M
88.48%20.43M
88.19%15.61M
120.55%18.84M
86.34%17.56M
78.91%10.84M
101.92%8.29M
157.21%8.54M
288.10%9.42M
389.89%6.06M
449.20%4.11M
348.18%3.32M
764.06%2.43M
Lợi nhuận ròng
31.13%-3.42M
36.73%-4.20M
82.71%-447.00K
224.44%1.51M
69.14%-4.97M
44.48%-6.64M
35.74%-2.59M
70.50%-1.22M
-117.67%-16.10M
-75.71%-11.96M
23.31%-4.02M
2.14%-4.12M
-71.46%-7.39M
-77.13%-6.81M
-393.14%-5.25M
-42.74%-4.21M
-12.82%-4.31M
-185.59%-3.84M
-152.13%-1.06M
-131.03%-2.95M
Biên lợi nhuận ròng
45.65%-8.20%
51.71%-10.80%
92.14%-0.62%
192.56%3.24%
80.84%-15.09%
70.89%-22.36%
62.02%-7.94%
84.53%-3.50%
-16.75%-78.77%
5.74%-76.81%
---20.91%
---22.62%
---67.47%
---81.48%
---56.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.03%
--0.22%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.24%42.16M
30.17%39.03M
40.20%44.86M
50.87%47.86M
66.04%33.93M
92.10%29.99M
69.84%32.00M
80.67%31.72M
88.48%20.43M
88.19%15.61M
120.55%18.84M
86.34%17.56M
78.91%10.84M
101.92%8.29M
157.21%8.54M
288.10%9.42M
389.89%6.06M
449.20%4.11M
348.18%3.32M
764.06%2.43M
Lợi nhuận hoạt động
46.68%-2.78M
17.78%-5.25M
81.88%-473.00K
313.43%1.68M
67.50%-5.21M
42.93%-6.38M
33.10%-2.61M
79.97%-789.00K
-129.04%-16.04M
-62.37%-11.19M
10.17%-3.90M
3.27%-3.94M
-72.13%-7.00M
-97.22%-6.89M
-325.56%-4.34M
-45.99%-4.07M
-9.59%-4.07M
-190.36%-3.49M
-149.02%-1.02M
-509.17%-2.79M
Lợi nhuận ròng
31.13%-3.42M
36.73%-4.20M
82.71%-447.00K
224.44%1.51M
69.14%-4.97M
44.48%-6.64M
35.74%-2.59M
70.50%-1.22M
-117.67%-16.10M
-75.71%-11.96M
23.31%-4.02M
2.14%-4.12M
-71.46%-7.39M
-77.13%-6.81M
-393.14%-5.25M
-42.74%-4.21M
-12.82%-4.31M
-185.59%-3.84M
-152.13%-1.06M
-131.03%-2.95M
Tài sản ngắn hạn
62.95%136.70M
45.06%105.76M
40.94%124.71M
34.72%129.59M
20.24%83.89M
44.34%72.91M
65.99%88.48M
58.50%96.19M
87.92%69.77M
78.06%50.51M
59.75%53.31M
57.42%60.69M
-5.64%37.13M
-26.63%28.37M
-27.26%33.37M
-18.34%38.55M
83.12%39.35M
78.18%38.66M
1955.33%45.88M
2337.53%47.22M
Tổng nợ ngắn hạn
34.42%91.32M
38.22%75.27M
26.40%91.62M
26.64%100.46M
17.22%67.94M
100.23%54.45M
68.60%72.48M
48.68%79.33M
84.08%57.95M
28.86%27.20M
66.87%42.99M
95.36%53.36M
26.83%31.48M
110.08%21.11M
263.63%25.76M
648.10%27.31M
793.88%24.82M
942.12%10.05M
494.38%7.08M
230.71%3.65M
Tổng tài sản
56.20%156.91M
46.50%126.86M
41.71%145.22M
35.65%149.43M
20.19%100.45M
34.16%86.59M
50.34%102.47M
45.63%110.16M
59.96%83.58M
47.50%64.55M
44.02%68.16M
44.65%75.65M
-1.38%52.25M
9.41%43.76M
0.30%47.33M
7.72%52.30M
132.01%52.98M
82.58%40.00M
1821.91%47.18M
2137.33%48.55M
Tổng các khoản nợ
34.43%91.33M
38.24%75.28M
26.40%91.62M
26.64%100.46M
17.22%67.94M
98.27%54.45M
67.64%72.48M
47.78%79.33M
82.92%57.95M
28.66%27.46M
27.45%43.24M
58.43%53.68M
8.98%31.68M
64.30%21.35M
296.78%33.92M
680.60%33.89M
799.20%29.07M
1071.60%12.99M
464.73%8.55M
200.21%4.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
101.67%65.58M
60.49%51.59M
78.70%53.59M
58.85%48.97M
26.91%32.52M
-13.32%32.14M
20.34%29.99M
40.37%30.83M
24.59%25.62M
65.44%37.08M
85.96%24.92M
19.29%21.96M
-13.97%20.57M
-16.99%22.41M
-65.31%13.40M
-58.35%18.41M
21.97%23.91M
29.84%27.00M
4005.53%38.63M
6006.22%44.21M
Thu nhập hoạt động ròng
45.96%23.28M
-96.35%149.00K
22.42%8.81M
156.84%41.02M
-25.74%15.95M
169.70%4.08M
190.72%7.20M
-32.30%15.97M
131.52%21.48M
-96.28%-5.86M
-104.01%-7.93M
1697.87%23.59M
-23.91%9.28M
-280.10%-2.99M
-476.02%-3.89M
85.84%1.31M
2295.68%12.19M
311.21%1.66M
580.93%1.03M
214.42%706.00K
Đầu tư ròng
75.54%-337.00K
177.75%2.37M
-3487.27%-17.47M
-21.83%2.88M
-462.45%-1.38M
428.46%854.00K
84.94%-487.00K
248.19%3.69M
62.07%-245.00K
80.20%-260.00K
43.48%-3.23M
-899.20%-2.49M
91.74%-646.00K
-741.67%-1.31M
-25909.09%-5.72M
-758.62%-249.00K
-563.36%-7.82M
-1633.33%-156.00K
-214.29%-22.00K
---29.00K
Tài chính thuần
100.97%69.00K
-128.13%-15.45M
-6.06%-14.82M
64.15%-2.88M
-62.53%-7.10M
-325.44%-6.77M
-5017.58%-13.97M
-1080.44%-8.03M
-610.41%-4.37M
-386.33%-1.59M
77.98%-273.00K
-124.57%-680.00K
86.37%-615.00K
106.37%556.00K
56.29%-1.24M
-83.41%2.77M
-22460.00%-4.51M
-143.19%-8.73M
-788.59%-2.84M
621.49%16.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tổng doanh thu đạt 165.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.14M.

Tài sản ngắn hạn của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tài sản ngắn hạn là 105.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.06.

Tổng nghĩa vụ của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tổng nghĩa vụ của Real Brokerage Inc là 75.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Real Brokerage Inc là 51.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Real Brokerage Inc là -9.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.19.

Giá trị đầu tư ròng của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, giá trị đầu tư ròng của Real Brokerage Inc là -13.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -456.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, giá trị huy động vốn ròng của Real Brokerage Inc là -40.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.45.

Thu nhập ròng của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, lợi nhuận ròng là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.46.

Biên lợi nhuận ròng của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Real Brokerage Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Real Brokerage Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.