tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Real Brokerage Inc

REAX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.730USD
-0.030-1.70%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
369.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

REAX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Real Brokerage Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
45.96%23.28M
-96.35%149.00K
22.42%8.81M
156.84%41.02M
-25.74%15.95M
169.70%4.08M
190.72%7.20M
-32.30%15.97M
131.52%21.48M
-96.28%-5.86M
-104.01%-7.93M
1697.87%23.59M
-23.91%9.28M
-280.10%-2.99M
-476.02%-3.89M
85.84%1.31M
2295.68%12.19M
311.21%1.66M
580.93%1.03M
214.42%706.00K
1741.94%509.00K
---785.00K
63.99%-215.00K
-945.76%-617.00K
94.05%-31.00K
---597.00K
---59.00K
---521.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.47%-3.46M
37.14%-4.21M
88.98%-280.00K
239.64%1.55M
68.19%-5.12M
44.08%-6.71M
35.49%-2.54M
72.05%-1.11M
-120.05%-16.10M
-77.39%-11.99M
23.80%-3.94M
4.40%-3.97M
-72.04%-7.32M
-61.27%-6.76M
-385.81%-5.17M
-40.94%-4.16M
-11.22%-4.25M
-211.37%-4.19M
-152.13%-1.06M
-131.03%-2.95M
-1473.25%-3.82M
---1.35M
53.16%-422.00K
-256.42%-1.28M
52.26%-243.00K
---901.00K
---358.00K
---509.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
54.88%587.00K
57.26%585.00K
58.38%567.00K
17.06%398.00K
16.26%379.00K
-63.57%372.00K
29.24%358.00K
19.72%340.00K
21.19%326.00K
845.37%1.02M
218.39%277.00K
110.37%284.00K
8866.67%269.00K
24.14%108.00K
1350.00%87.00K
206.82%135.00K
-92.68%3.00K
248.00%87.00K
-64.71%6.00K
-90.85%44.00K
51.85%41.00K
--25.00K
0.00%17.00K
1451.61%481.00K
-27.03%27.00K
--17.00K
--31.00K
--37.00K
Thuế hoãn lại
----
---921.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
72400.00%723.00K
----
----
----
---1.00K
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.00K
---2.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
11.86%9.10M
-156.66%-12.93M
-89.78%-11.40M
623.25%21.21M
-70.96%8.13M
64.64%-5.04M
46.72%-6.00M
-86.09%2.93M
169.82%28.01M
-30.70%-14.25M
-26935.71%-11.27M
298.06%21.09M
-31.68%10.38M
-355.40%-10.90M
-98.88%42.00K
234.41%5.30M
960.22%15.19M
1229.37%4.27M
19610.53%3.75M
725.00%1.58M
7442.11%1.43M
---378.00K
-96.57%19.00K
140.00%192.00K
113.38%19.00K
--554.00K
--80.00K
---142.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-32.72%-7.25M
20.26%3.60M
-195.29%-1.28M
-24.44%-11.28M
-74.98%-5.46M
177.02%3.00M
310.20%1.34M
-1701.59%-9.06M
-2223.13%-3.12M
-409.16%-3.89M
-15.61%-637.00K
-481.06%-503.00K
191.30%147.00K
-3738.10%-764.00K
-734.85%-551.00K
-74.57%132.00K
61.02%-161.00K
114.38%21.00K
16.46%-66.00K
371.82%519.00K
-163.06%-413.00K
---146.00K
-276.19%-79.00K
303.70%110.00K
-27.64%-157.00K
---21.00K
---54.00K
---123.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
87.77%-39.00K
-87.69%112.00K
192.44%746.00K
-219.55%-850.00K
-4.25%-319.00K
506.25%910.00K
-418.97%-807.00K
-151.45%-266.00K
-305.37%-306.00K
77.60%-224.00K
125.89%253.00K
234.29%517.00K
1341.67%149.00K
-1251.35%-1.00M
486.21%112.00K
-1325.93%-385.00K
-1300.00%-12.00K
-7300.00%-74.00K
---29.00K
-2600.00%-27.00K
104.76%1.00K
66.67%-1.00K
---1.00K
---21.00K
---3.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
554.50%4.07M
-19.81%1.45M
389.73%649.00K
2481.90%2.71M
752.05%622.00K
866.31%1.81M
---224.00K
-79.89%105.00K
-27.72%73.00K
4775.00%187.00K
--522.00K
--101.00K
---4.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--295.00K
-101.95%-180.00K
---1.28M
100.00%0.00
----
--9.25M
--0.00
---9.25M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-577.53%-5.65M
111.76%1.60M
1110.24%2.48M
1367.29%1.57M
7793.33%1.18M
--757.00K
--205.00K
--107.00K
--15.00K
----
----
--0.00
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-12.75%5.49M
47.13%-6.99M
-117.66%-8.26M
95.77%17.71M
-71.19%6.30M
-156.45%-13.22M
69.73%-3.79M
-38.82%9.05M
192.19%21.86M
-75.28%-5.16M
-258.48%-12.53M
1033.99%14.79M
-43.91%7.48M
-227.70%-2.94M
-580.08%-3.50M
-733.20%-1.58M
222150.00%13.34M
38283.33%2.30M
3540.00%728.00K
3025.00%250.00K
160.00%6.00K
--6.00K
-62.96%20.00K
-85.19%8.00K
16.67%-10.00K
--54.00K
--54.00K
---12.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
45.96%23.28M
-96.35%149.00K
22.42%8.81M
156.84%41.02M
-25.74%15.95M
169.70%4.08M
190.72%7.20M
-32.30%15.97M
131.52%21.48M
-96.28%-5.86M
-104.01%-7.93M
1697.87%23.59M
-23.91%9.28M
-280.10%-2.99M
-476.02%-3.89M
85.84%1.31M
2295.68%12.19M
311.21%1.66M
580.93%1.03M
214.42%706.00K
1741.94%509.00K
---785.00K
63.99%-215.00K
-945.76%-617.00K
94.05%-31.00K
---597.00K
---59.00K
---521.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-16.49%238.00K
103.70%165.00K
756.95%3.15M
-49.10%255.00K
196.88%285.00K
-55.25%81.00K
86.29%367.00K
355.45%501.00K
-31.43%96.00K
-62.37%181.00K
-34.77%197.00K
-55.82%110.00K
-62.77%140.00K
349.53%481.00K
1272.73%302.00K
758.62%249.00K
2585.71%376.00K
1088.89%107.00K
214.29%22.00K
--29.00K
--14.00K
--9.00K
114.00%7.00K
-100.00%0.00
--0.00
---50.00K
--56.00K
--0.00
Chi phí vốn
-16.49%238.00K
103.70%165.00K
756.95%3.15M
-49.10%255.00K
196.88%285.00K
-55.25%81.00K
86.29%367.00K
355.45%501.00K
-31.43%96.00K
-62.37%181.00K
-34.77%197.00K
-55.82%110.00K
-62.77%140.00K
349.53%481.00K
1272.73%302.00K
758.62%249.00K
2585.71%376.00K
1088.89%107.00K
214.29%22.00K
--29.00K
--14.00K
--9.00K
--7.00K
-100.00%0.00
--0.00
----
--56.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-16.49%238.00K
103.70%165.00K
7.63%395.00K
-49.10%255.00K
196.88%285.00K
-55.25%81.00K
86.29%367.00K
355.45%501.00K
-31.43%96.00K
-62.37%181.00K
-34.77%197.00K
-55.82%110.00K
-62.77%140.00K
349.53%481.00K
1272.73%302.00K
758.62%249.00K
2585.71%376.00K
1088.89%107.00K
214.29%22.00K
--29.00K
--14.00K
--9.00K
114.00%7.00K
-100.00%0.00
--0.00
---50.00K
--56.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
---2.25M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-70800.00%-707.00K
--0.00
--0.00
-539.06%-7.45M
--1.00K
--0.00
--0.00
---1.17M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
90.94%-99.00K
171.34%2.54M
-11837.50%-14.32M
28.63%5.39M
-633.56%-1.09M
1283.54%935.00K
96.05%-120.00K
276.11%4.19M
70.55%-149.00K
36.80%-79.00K
43.97%-3.04M
---2.38M
---506.00K
-150.00%-125.00K
---5.42M
----
----
---50.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--1.00K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
75.54%-337.00K
177.75%2.37M
-3487.27%-17.47M
-21.83%2.88M
-462.45%-1.38M
428.46%854.00K
84.94%-487.00K
248.19%3.69M
62.07%-245.00K
80.20%-260.00K
43.48%-3.23M
-899.20%-2.49M
91.74%-646.00K
-741.67%-1.31M
-25909.09%-5.72M
-758.62%-249.00K
-563.36%-7.82M
-1633.33%-156.00K
-214.29%-22.00K
---29.00K
-118000.00%-1.18M
---9.00K
-114.00%-7.00K
100.00%0.00
--1.00K
--50.00K
---56.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
100.97%69.00K
-128.13%-15.45M
-6.06%-14.82M
64.15%-2.88M
-62.53%-7.10M
-325.44%-6.77M
-5017.58%-13.97M
-1080.44%-8.03M
-610.41%-4.37M
-386.33%-1.59M
77.98%-273.00K
-124.57%-680.00K
86.37%-615.00K
106.37%556.00K
56.29%-1.24M
-83.41%2.77M
-22460.00%-4.51M
-143.19%-8.73M
-788.59%-2.84M
621.49%16.69M
-33.33%-20.00K
--20.22M
41.10%412.00K
270.08%2.31M
---15.00K
--292.00K
--625.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
27.27%-16.00K
-247.83%-80.00K
250.00%33.00K
-9.52%-23.00K
-4.76%-22.00K
-15.00%-23.00K
90.64%-22.00K
32.26%-21.00K
-105.20%-21.00K
-33.33%-20.00K
---235.00K
-287.50%-31.00K
638.67%404.00K
---15.00K
---8.00K
---75.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-153.30%-15.06M
-2.38%-15.47M
74.46%-2.71M
-32.42%-6.12M
-438.68%-5.95M
-4217.14%-15.11M
-1209.01%-10.60M
-669.22%-4.62M
3.92%-1.10M
71.29%-350.00K
31.36%-810.00K
86.68%-601.00K
87.05%-1.15M
57.27%-1.22M
-28.40%-1.18M
---4.51M
-143.37%-8.87M
-744.02%-2.85M
-157.87%-919.00K
----
--20.46M
--443.00K
--1.59M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--300.00K
--700.00K
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
105.87%53.00K
48.92%-356.00K
-48.57%647.00K
-105.68%-147.00K
-409.25%-903.00K
-54.20%-697.00K
231.05%1.26M
1673.97%2.59M
342.42%292.00K
-335.42%-452.00K
1361.54%380.00K
508.33%146.00K
186.96%66.00K
20.00%192.00K
-29.73%26.00K
140.00%24.00K
--23.00K
--160.00K
--37.00K
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--26.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
121.05%16.00K
75.97%-31.00K
103.36%4.00K
-64.29%-23.00K
-100.00%-76.00K
-258.33%-129.00K
60.73%-119.00K
---14.00K
---38.00K
-102.43%-36.00K
-1162.50%-303.00K
----
----
--1.48M
---24.00K
144.55%3.95M
----
--0.00
--0.00
-2859.19%-8.86M
----
--0.00
--0.00
--321.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
100.97%69.00K
-128.13%-15.45M
-6.06%-14.82M
64.15%-2.88M
-62.53%-7.10M
-325.44%-6.77M
-5017.58%-13.97M
-1080.44%-8.03M
-610.41%-4.37M
-386.33%-1.59M
77.98%-273.00K
-124.57%-680.00K
86.37%-615.00K
106.37%556.00K
56.29%-1.24M
-83.41%2.77M
-22460.00%-4.51M
-143.19%-8.73M
-788.59%-2.84M
621.49%16.69M
-33.33%-20.00K
--20.22M
41.10%412.00K
270.08%2.31M
---15.00K
--292.00K
--625.00K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
25.46%59.55M
47.41%72.37M
69.94%95.92M
23.48%54.97M
71.63%47.47M
38.93%49.10M
20.74%56.44M
68.54%44.51M
50.90%27.66M
60.70%35.34M
42.64%46.74M
-8.74%26.41M
-36.98%18.33M
-39.05%21.99M
-13.65%32.77M
40.99%28.94M
37.01%29.08M
1763.48%36.08M
2071.11%37.95M
38630.19%20.53M
22010.42%21.23M
--1.94M
260.41%1.75M
-62.94%53.00K
-91.86%96.00K
--485.00K
--143.00K
--1.18M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
210.27%23.27M
-686.08%-12.82M
-220.59%-23.54M
243.32%40.95M
-55.51%7.50M
78.77%-1.63M
35.61%-7.34M
-41.34%11.93M
108.52%16.86M
-109.77%-7.68M
-5.34%-11.41M
468.12%20.33M
5833.33%8.08M
47.63%-3.66M
-475.35%-10.83M
-79.40%3.58M
79.83%-141.00K
-136.26%-7.00M
-1101.06%-1.88M
925.19%17.38M
-1564.29%-699.00K
--19.29M
173.44%188.00K
226.59%1.69M
91.89%-42.00K
---256.00K
--519.00K
---518.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
789.66%258.00K
-46.31%109.00K
20.73%-65.00K
-123.83%-71.00K
422.22%29.00K
600.00%203.00K
-348.48%-82.00K
442.53%298.00K
-113.43%-9.00K
-63.75%29.00K
50.00%33.00K
65.48%-87.00K
3450.00%67.00K
-66.24%80.00K
138.60%22.00K
-2200.00%-252.00K
77.78%-2.00K
270.50%237.00K
-2750.00%-57.00K
1300.00%12.00K
-400.00%-9.00K
---139.00K
-100.00%-2.00K
-111.11%-1.00K
0.00%3.00K
---1.00K
--9.00K
--3.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
50.68%82.82M
25.46%59.55M
47.41%72.37M
69.94%95.92M
23.48%54.97M
71.63%47.47M
38.93%49.10M
20.74%56.44M
68.54%44.51M
50.90%27.66M
61.05%35.34M
43.74%46.74M
-8.74%26.41M
-36.98%18.33M
-39.16%21.94M
-14.20%32.52M
40.99%28.94M
37.01%29.08M
1763.07%36.07M
2068.42%37.90M
37912.96%20.53M
--21.23M
745.41%1.94M
164.05%1.75M
-91.84%54.00K
--229.00K
--662.00K
--662.00K
Dòng tiền tự do
47.09%23.04M
-100.40%-16.00K
-17.06%5.66M
163.51%40.76M
-26.74%15.66M
166.27%4.00M
184.01%6.83M
-34.11%15.47M
134.01%21.38M
-74.27%-6.04M
-94.01%-8.13M
2108.65%23.48M
-22.68%9.14M
-323.53%-3.47M
-514.03%-4.19M
57.02%1.06M
2287.47%11.82M
295.34%1.55M
555.86%1.01M
209.72%677.00K
1696.77%495.00K
---794.00K
62.81%-222.00K
-436.52%-617.00K
94.05%-31.00K
---597.00K
---115.00K
---521.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Real Brokerage Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Real Brokerage Inc đã tạo ra 65.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Real Brokerage Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Real Brokerage Inc đã tăng 35.29% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Real Brokerage Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Real Brokerage Inc đã chi 3.85M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Real Brokerage Inc đã thay đổi như thế nào?

Real Brokerage Inc đã sử dụng -40.25M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với REAX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Real Brokerage Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 62.08M, phản ánh sự thay đổi 30.18% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.