tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Redwire Corp

RDW
Thêm vào danh sách theo dõi
8.690USD
-0.590-6.36%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.67BVốn hóa
LỗP/E TTM

RDW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Redwire Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
85.21%-6.67M
-443.46%-24.26M
-15.03%-20.32M
-822.19%-87.66M
-1731.01%-45.08M
-54.98%7.06M
-442.69%-17.67M
-434.25%-9.51M
119.68%2.76M
425.00%15.69M
71.04%-3.26M
168.73%2.84M
-22.73%-14.05M
-59.18%-4.83M
21.04%-11.24M
45.25%-4.14M
8.61%-11.45M
69.61%-3.03M
-852.35%-14.24M
---7.56M
---12.53M
---9.98M
--1.89M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2495.05%-76.50M
-27.25%-85.47M
-96.35%-41.15M
-436.18%-96.98M
63.59%-2.95M
-717.54%-67.17M
-231.37%-20.96M
-230.96%-18.09M
-11.55%-8.10M
68.25%-8.22M
39.32%-6.33M
92.91%-5.46M
58.03%-7.26M
-88.74%-25.88M
57.02%-10.42M
-384.42%-77.03M
-125.35%-17.29M
-94.03%-13.71M
-938.18%-24.25M
---15.90M
---7.67M
---7.07M
---2.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
269.34%11.25M
1393.25%47.10M
323.81%12.12M
72.99%5.06M
10.64%3.05M
14.57%3.15M
-0.94%2.86M
11.73%2.92M
11.64%2.75M
-85.21%2.75M
62.56%2.89M
-96.88%2.62M
-32.59%2.47M
505.10%18.61M
-32.19%1.78M
3103.36%83.86M
61.07%3.66M
110.54%3.08M
113.62%2.62M
--2.62M
--2.27M
--1.46M
--1.23M
Thuế hoãn lại
701.25%641.00K
160.59%1.06M
3938.99%6.10M
-229735.71%-32.15M
-18.37%80.00K
-2118.39%-1.76M
76.58%-159.00K
106.93%14.00K
174.81%98.00K
106.83%87.00K
68.21%-679.00K
89.58%-202.00K
95.47%-131.00K
61.71%-1.27M
73.77%-2.14M
-277.73%-1.94M
-181.58%-2.89M
-88.07%-3.33M
-1232.73%-8.14M
--1.09M
---1.03M
---1.77M
---611.00K
Các mục phi tiền mặt khác
688.66%3.94M
13.19%2.94M
3136.36%16.03M
-188.06%-2.37M
-215.72%-670.00K
1767.31%2.60M
-174.89%-528.00K
-595.76%-821.00K
117.67%579.00K
-1214.29%-156.00K
34.80%705.00K
-150.21%-118.00K
40.00%266.00K
-88.80%14.00K
104.92%523.00K
-97.90%235.00K
222.03%190.00K
-82.97%125.00K
-1062600.00%-10.63M
--11.19M
--59.00K
--734.00K
--1.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
120.51%6.95M
-85.67%3.31M
-1994.22%-11.22M
-131.09%-10.24M
-986.57%-33.87M
18.40%23.11M
82.16%-536.00K
-194.40%-4.43M
126.51%3.82M
724.46%19.52M
-4.12%-3.00M
-12.11%4.70M
-1793.69%-14.41M
-62.43%2.37M
48.35%-2.88M
231.03%5.34M
87.64%-761.00K
288.71%6.30M
-254.61%-5.59M
---4.08M
---6.16M
---3.34M
--3.61M
-Thay đổi các khoản phải thu
51.81%-4.82M
40.17%2.51M
137.07%5.22M
112.02%800.00K
-198.03%-9.99M
144.45%1.79M
-37.83%2.20M
-48.12%-6.66M
269.07%10.19M
-319.48%-4.03M
165.53%3.54M
-323.42%-4.49M
-309.02%-6.03M
86.35%-960.00K
-355.79%-5.41M
143.46%2.01M
80.91%-1.47M
-419.04%-7.03M
315.82%2.12M
--826.00K
---7.72M
---1.35M
---980.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-25694.55%-14.08M
-1278.17%-2.71M
-2315.25%-5.39M
751.40%1.39M
155.00%55.00K
-211.30%-197.00K
45.48%-223.00K
-225.88%-214.00K
-655.56%-100.00K
-53.91%177.00K
-13.93%-409.00K
125.53%170.00K
105.34%18.00K
884.62%384.00K
-176.15%-359.00K
-692.86%-666.00K
-1585.00%-337.00K
-33.90%39.00K
12.75%-130.00K
---84.00K
---20.00K
--59.00K
---149.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
26.64%-1.95M
-131.34%-769.00K
86.88%-593.00K
33.33%-366.00K
-422.96%-2.66M
355.09%2.45M
-2625.70%-4.52M
-249.18%-549.00K
27.80%823.00K
-151.31%-962.00K
107.68%179.00K
-76.33%368.00K
352.55%644.00K
219.97%1.88M
-379.42%-2.33M
217.71%1.56M
88.00%-255.00K
166.29%586.00K
-3371.43%-486.00K
---1.32M
---2.13M
---884.00K
---14.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
224.37%16.25M
-36.25%6.26M
-152.17%-6.20M
-337.44%-14.63M
12.52%-13.07M
-61.45%9.83M
262.81%11.88M
-26.70%6.16M
-209.91%-14.94M
224.21%25.49M
-477.16%-7.30M
306.28%8.41M
-162.58%-4.82M
137.31%7.86M
225.32%1.94M
149.16%2.07M
-22.97%-1.84M
178.21%3.31M
-125.57%-1.54M
---4.21M
---1.49M
---4.24M
--6.04M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
85.21%-6.67M
-443.46%-24.26M
-15.03%-20.32M
-822.19%-87.66M
-1731.01%-45.08M
-54.98%7.06M
-442.69%-17.67M
-434.25%-9.51M
119.68%2.76M
425.00%15.69M
71.04%-3.26M
168.73%2.84M
-22.73%-14.05M
-59.18%-4.83M
21.04%-11.24M
45.25%-4.14M
8.61%-11.45M
69.61%-3.03M
-852.35%-14.24M
---7.56M
---12.53M
---9.98M
--1.89M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
48.85%6.04M
44.02%5.85M
167.66%7.49M
248.73%5.88M
71.31%4.05M
30.55%4.06M
4.95%2.80M
-3.54%1.69M
196.25%2.37M
332.36%3.11M
96.17%2.67M
65.16%1.75M
-21.20%799.00K
14.65%720.00K
50.17%1.36M
41.58%1.06M
76.04%1.01M
11.35%628.00K
207.82%905.00K
--748.00K
--576.00K
--564.00K
--294.00K
Chi phí vốn
48.85%6.04M
44.02%5.85M
167.66%7.49M
248.73%5.88M
71.31%4.05M
30.55%4.06M
4.95%2.80M
-3.54%1.69M
196.25%2.37M
273.71%3.11M
96.17%2.67M
65.16%1.75M
-21.20%799.00K
32.64%833.00K
50.17%1.36M
41.58%1.06M
76.04%1.01M
11.35%628.00K
207.82%905.00K
--748.00K
--576.00K
--564.00K
--294.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
165.64%4.75M
-6.17%2.19M
311.33%6.54M
224.07%2.96M
14.67%1.79M
11.40%2.33M
22.14%1.59M
-36.35%914.00K
98.35%1.56M
151.62%2.10M
45.36%1.30M
42.74%1.44M
-11.77%787.00K
227.95%833.00K
73.45%895.00K
34.49%1.01M
54.86%892.00K
-54.96%254.00K
75.51%516.00K
--748.00K
--576.00K
--564.00K
--294.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-43.44%1.28M
111.80%3.66M
-21.17%953.00K
277.88%2.92M
181.02%2.27M
70.01%1.73M
-11.43%1.21M
146.96%773.00K
6616.67%806.00K
1000.00%1.02M
194.18%1.36M
490.57%313.00K
-90.16%12.00K
-130.21%-113.00K
19.28%464.00K
--53.00K
--122.00K
--374.00K
--389.00K
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---151.79M
----
---85.00K
---796.00K
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-1722.82%-33.23M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
88.28%-1.82M
--0.00
---350.00K
---38.38M
---15.55M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--4.87M
---4.87M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-48.85%-6.04M
-41.07%-5.85M
-108.38%-7.49M
-5516.49%-157.67M
-71.31%-4.05M
-33.28%-4.15M
-34.81%-3.59M
266.44%2.91M
-196.25%-2.37M
90.83%-3.11M
-96.17%-2.67M
-65.16%-1.75M
21.20%-799.00K
-1285.15%-33.95M
-50.17%-1.36M
3.55%-1.06M
97.03%-1.01M
88.32%-2.45M
-207.82%-905.00K
---1.10M
---34.09M
---20.99M
---294.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
16.40%63.08M
1954.05%70.58M
-89.72%3.43M
5399.26%269.30M
2566.83%54.19M
-49.22%3.44M
482.04%33.35M
508.42%4.90M
190.84%2.03M
-88.67%6.77M
-34.72%5.73M
-111.77%-1.20M
-6.17%-2.24M
4595.86%59.70M
-74.79%8.78M
5067.80%10.18M
-105.15%-2.11M
-103.72%-1.33M
6992.46%34.82M
---205.00K
--40.92M
--35.71M
--491.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
97.82%-623.00K
-4978.57%-107.23M
-101.60%-561.00K
1845.75%84.97M
-1471.02%-28.63M
-62.94%2.20M
494.10%35.02M
464.22%4.37M
278.31%2.09M
136.32%5.93M
-17.27%5.89M
-113.26%-1.20M
44.42%-1.17M
-1129.74%-16.33M
118.16%7.12M
4511.22%9.04M
-105.15%-2.11M
-104.17%-1.33M
-6697.92%-39.22M
---205.00K
--40.92M
--31.86M
---577.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-21.17%65.32M
14403.88%179.56M
482.40%6.37M
46280.00%245.81M
148067.86%82.86M
48.26%1.24M
-915.24%-1.67M
--530.00K
---56.00K
319.16%835.00K
-109.46%-164.00K
-100.00%0.00
----
---381.00K
--1.73M
--1.22M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
---1.00K
---2.38M
---61.49M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--81.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-3500.00%-1.62M
---1.75M
--0.00
----
---45.00K
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.07M
---4.83M
-100.11%-80.00K
---81.00K
----
-100.00%0.00
6833.33%74.05M
----
----
--3.85M
--1.07M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
16.40%63.08M
1954.05%70.58M
-89.72%3.43M
5399.26%269.30M
2566.83%54.19M
-49.22%3.44M
482.04%33.35M
508.42%4.90M
190.84%2.03M
-88.67%6.77M
-34.72%5.73M
-111.77%-1.20M
-6.17%-2.24M
4595.86%59.70M
-74.79%8.78M
5067.80%10.18M
-105.15%-2.11M
-103.72%-1.33M
6992.46%34.82M
---205.00K
--40.92M
--35.71M
--491.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
93.97%95.18M
26.07%54.33M
154.80%78.56M
66.48%54.22M
62.07%49.07M
296.85%43.09M
174.53%30.83M
188.91%32.57M
6.93%30.28M
54.44%10.86M
3.24%11.23M
89.85%11.27M
37.97%28.32M
-74.21%7.03M
47.21%10.88M
-63.40%5.94M
-7.03%20.52M
-10.78%27.26M
-74.03%7.39M
--16.23M
--22.08M
--30.55M
--28.46M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
871.42%50.03M
583.54%40.85M
-297.61%-24.23M
1501.15%24.34M
124.79%5.15M
-69.22%5.98M
3396.24%12.26M
-4035.71%-1.74M
113.44%2.29M
-8.77%19.42M
90.33%-372.00K
-100.85%-42.00K
-16.85%-17.04M
416.04%21.29M
-119.37%-3.85M
155.93%4.94M
-149.27%-14.59M
-232.47%-6.74M
849.71%19.87M
---8.84M
---5.85M
--5.08M
--2.09M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-459.38%-345.00K
205.08%393.00K
-12.57%153.00K
1064.10%376.00K
169.57%96.00K
-598.67%-374.00K
197.22%175.00K
-162.90%-39.00K
-436.59%-138.00K
-79.05%75.00K
-718.18%-180.00K
234.78%62.00K
327.78%41.00K
364.94%358.00K
-111.52%-22.00K
-276.92%-46.00K
88.61%-18.00K
-77.29%77.00K
9450.00%191.00K
--26.00K
---158.00K
--339.00K
--2.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
167.81%145.21M
93.97%95.18M
26.07%54.33M
154.80%78.56M
66.48%54.22M
62.07%49.07M
296.85%43.09M
174.53%30.83M
188.91%32.57M
6.93%30.28M
54.44%10.86M
3.24%11.23M
89.85%11.27M
37.97%28.32M
-74.21%7.03M
47.21%10.88M
-63.40%5.94M
-42.41%20.52M
-10.78%27.26M
--7.39M
--16.23M
--35.63M
--30.55M
Dòng tiền tự do
74.15%-12.70M
-1103.83%-30.11M
-35.89%-27.81M
-735.75%-93.55M
-12476.83%-49.14M
-76.15%3.00M
-245.63%-20.47M
-1122.19%-11.19M
102.67%397.00K
322.19%12.58M
53.01%-5.92M
121.07%1.09M
-19.16%-14.85M
-54.63%-5.66M
16.79%-12.60M
37.43%-5.20M
4.89%-12.46M
65.28%-3.66M
-1047.28%-15.15M
---8.31M
---13.10M
---10.54M
--1.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Redwire Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Redwire Corp đã tạo ra -177.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Redwire Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Redwire Corp đã tăng -922.20% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Redwire Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Redwire Corp đã chi 23.28M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Redwire Corp đã thay đổi như thế nào?

Redwire Corp đã sử dụng 397.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RDW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Redwire Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -200.61M, phản ánh sự thay đổi -609.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.