tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RDGT

RDGT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.781USD
-0.009-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.49KVốn hóa
0.42P/E TTM

Tình hình tài chính của RDGT

Theo dõi tình hình tài chính của RDGT thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của RDGT

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
117.87M
-1.75%
EPS(YoY)
-2.58K
-1035.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--2.18
---0.42
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-9.44%71.16M
-0.16%75.97M
8.05%78.57M
-11.43%76.09M
-7.34%72.72M
--85.91M
--78.48M
17.70%35.70M
6.52%35.54M
8.78%30.84M
22.84%31.05M
14.66%30.33M
7.91%33.36M
3.45%28.35M
11.01%25.28M
9.59%26.45M
15.31%30.92M
16.68%27.41M
5.09%22.77M
21.96%24.14M
Lợi nhuận ròng
----
-146.37%-2.28M
83.89%-3.31M
-55.39%-924.25K
-601.30%-20.54M
-126.37%-594.78K
---2.93M
---262.74K
95.37%-138.31K
-1276.48%-6.26M
-21.94%-1.49M
89.16%-231.51K
-183.39%-2.99M
131.69%531.78K
22.83%-1.22M
-230.56%-2.13M
127.87%3.58M
-3.22%-1.68M
-35.83%-1.59M
54.50%-645.85K
-154.96%-12.85M
Biên lợi nhuận ròng
--1.69%
---3.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---22.04%
--20.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--16.11%
--35.01%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-9.44%71.16M
-0.16%75.97M
8.05%78.57M
-11.43%76.09M
-7.34%72.72M
--85.91M
--78.48M
17.70%35.70M
6.52%35.54M
8.78%30.84M
22.84%31.05M
14.66%30.33M
7.91%33.36M
3.45%28.35M
11.01%25.28M
9.59%26.45M
15.31%30.92M
16.68%27.41M
5.09%22.77M
21.96%24.14M
Lợi nhuận hoạt động
----
-968.31%-2.22M
80.74%-3.79M
120.57%255.98K
-858.73%-19.68M
-152.83%-1.24M
---2.05M
---492.31K
88.08%-304.43K
-1251.65%-6.37M
5.70%-1.52M
85.05%-412.35K
-173.88%-2.55M
126.01%552.91K
1.55%-1.62M
-388.53%-2.76M
131.03%3.46M
2.81%-2.13M
0.41%-1.64M
61.44%-564.70K
-274.92%-11.14M
Lợi nhuận ròng
----
-146.37%-2.28M
83.89%-3.31M
-55.39%-924.25K
-601.30%-20.54M
-126.37%-594.78K
---2.93M
---262.74K
95.37%-138.31K
-1276.48%-6.26M
-21.94%-1.49M
89.16%-231.51K
-183.39%-2.99M
131.69%531.78K
22.83%-1.22M
-230.56%-2.13M
127.87%3.58M
-3.22%-1.68M
-35.83%-1.59M
54.50%-645.85K
-154.96%-12.85M
Tài sản ngắn hạn
-14.31%59.71M
1.81%71.08M
8.06%69.68M
-3.11%69.82M
-14.54%64.48M
-11.25%72.06M
--75.45M
--81.20M
18.44%72.23M
14.09%63.09M
20.12%67.81M
26.72%63.56M
8.51%60.99M
8.68%55.29M
4.03%56.46M
-5.72%50.16M
-9.82%56.20M
-15.80%50.88M
-5.14%54.27M
0.58%53.20M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-53.80%34.36M
-3.22%67.54M
11.76%74.36M
-2.21%69.78M
-10.63%66.54M
-5.94%71.36M
--74.45M
--75.87M
12.99%64.90M
22.17%55.88M
9.99%58.49M
7.23%52.18M
4.03%57.44M
-13.59%45.74M
8.07%53.18M
5.30%48.66M
0.73%55.21M
8.21%52.93M
11.81%49.21M
18.86%46.21M
----
Tổng tài sản
-32.16%64.48M
-0.61%94.19M
4.49%95.06M
-6.88%94.77M
-14.49%90.97M
-12.94%101.77M
--106.38M
--116.89M
6.83%106.31M
19.53%102.56M
21.04%105.49M
25.38%100.58M
36.83%99.52M
28.01%85.80M
34.69%87.15M
24.22%80.22M
-1.47%72.73M
-9.54%67.03M
-7.79%64.70M
-1.22%64.58M
----
Tổng các khoản nợ
-56.85%34.85M
-4.09%74.07M
8.69%80.76M
-3.26%77.23M
-11.17%74.30M
-13.72%79.83M
--83.65M
--92.52M
1.45%81.91M
20.68%76.47M
19.24%78.13M
28.22%72.73M
44.80%80.74M
18.85%63.37M
32.55%65.53M
22.35%56.72M
1.47%55.76M
8.85%53.32M
11.58%49.44M
17.88%46.36M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
107.35%29.64M
14.73%20.12M
-14.24%14.29M
-20.04%17.54M
-26.70%16.67M
-9.98%21.93M
--22.74M
--24.36M
29.95%24.40M
16.30%26.08M
26.49%27.35M
18.52%27.85M
10.65%18.78M
63.65%22.43M
41.64%21.62M
28.97%23.50M
-10.03%16.97M
-45.42%13.70M
-40.96%15.27M
-30.06%18.22M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-1477.44%-9.95M
10.67%-3.88M
-31.68%722.70K
26.21%-4.34M
112.69%1.06M
---5.88M
--497.32K
183.65%12.39M
1.21%-12.10M
-43.87%5.13M
32.90%-5.48M
-7.48%4.37M
-65.48%-12.25M
2793.60%9.14M
-216.19%-8.16M
-38.95%4.72M
20.25%-7.40M
-110.98%-339.26K
28.50%-2.58M
131.02%7.73M
Đầu tư ròng
----
67.54%-430.29K
-206.96%-714.23K
-1489.07%-1.33M
-93.79%-232.68K
55.17%-83.42K
---120.07K
---186.07K
94.44%-173.72K
75.25%-66.56K
41.32%-160.61K
-36.35%-1.60M
-552.01%-3.12M
95.84%-268.91K
-108.90%-273.72K
-354.27%-1.17M
60.76%-478.90K
-877.04%-6.46M
77.74%-131.03K
49.16%-257.90K
-597.59%-1.22M
Tài chính thuần
----
2287.16%7.83M
43.49%7.68M
110.99%327.92K
279.70%5.35M
-187.04%-2.98M
--1.41M
--3.43M
-137.09%-2.34M
-86.23%869.90K
-200.34%-4.92M
18.11%9.47M
6273.67%6.32M
-47.86%6.32M
-154.19%-1.64M
253.84%8.02M
114.59%99.09K
88.45%12.12M
689.17%3.02M
-1412.77%-5.21M
-106.39%-678.96K
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.