tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ridgetech Inc

RDGT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.920USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/22, 11:00ET
3.34MVốn hóa
0.50P/E TTM

Tình hình tài chính của RDGT

Theo dõi tình hình tài chính của Ridgetech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.34M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.84
Doanh thu
132.16M
Lợi nhuận ròng
10.19M
ROE
-6.45%
ROA
-1.82%

Ngày công bố lợi nhuận của Ridgetech Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
-2.58K/--
Doanh thu / Dự báo
117.87M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H2
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--2.18
---0.42
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.81%55.07M
----
-9.44%71.16M
-0.16%75.97M
8.05%78.57M
-11.43%76.09M
-7.34%72.72M
--85.91M
--78.48M
17.70%35.70M
6.52%35.54M
8.78%30.84M
22.84%31.05M
14.66%30.33M
7.91%33.36M
3.45%28.35M
11.01%25.28M
9.59%26.45M
15.31%30.92M
16.68%27.41M
5.09%22.77M
Lợi nhuận ròng
-109.54%-1.19M
----
-146.37%-2.28M
83.89%-3.31M
-55.39%-924.25K
-601.30%-20.54M
-126.37%-594.78K
---2.93M
---262.74K
95.37%-138.31K
-1276.48%-6.26M
-21.94%-1.49M
89.16%-231.51K
-183.39%-2.99M
131.69%531.78K
22.83%-1.22M
-230.56%-2.13M
127.87%3.58M
-3.22%-1.68M
-35.83%-1.59M
54.50%-645.85K
Biên lợi nhuận ròng
----
--1.69%
---3.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
---22.04%
--20.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--16.11%
--35.01%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.81%55.07M
----
-9.44%71.16M
-0.16%75.97M
8.05%78.57M
-11.43%76.09M
-7.34%72.72M
--85.91M
--78.48M
17.70%35.70M
6.52%35.54M
8.78%30.84M
22.84%31.05M
14.66%30.33M
7.91%33.36M
3.45%28.35M
11.01%25.28M
9.59%26.45M
15.31%30.92M
16.68%27.41M
5.09%22.77M
Lợi nhuận hoạt động
-1454.51%-16.08M
----
-968.31%-2.22M
80.74%-3.79M
120.57%255.98K
-858.73%-19.68M
-152.83%-1.24M
---2.05M
---492.31K
88.08%-304.43K
-1251.65%-6.37M
5.70%-1.52M
85.05%-412.35K
-173.88%-2.55M
126.01%552.91K
1.55%-1.62M
-388.53%-2.76M
131.03%3.46M
2.81%-2.13M
0.41%-1.64M
61.44%-564.70K
Lợi nhuận ròng
-109.54%-1.19M
----
-146.37%-2.28M
83.89%-3.31M
-55.39%-924.25K
-601.30%-20.54M
-126.37%-594.78K
---2.93M
---262.74K
95.37%-138.31K
-1276.48%-6.26M
-21.94%-1.49M
89.16%-231.51K
-183.39%-2.99M
131.69%531.78K
22.83%-1.22M
-230.56%-2.13M
127.87%3.58M
-3.22%-1.68M
-35.83%-1.59M
54.50%-645.85K
Tài sản ngắn hạn
8.12%64.56M
-14.31%59.71M
1.81%71.08M
8.06%69.68M
-3.11%69.82M
-14.54%64.48M
-11.25%72.06M
--75.45M
--81.20M
18.44%72.23M
14.09%63.09M
20.12%67.81M
26.72%63.56M
8.51%60.99M
8.68%55.29M
4.03%56.46M
-5.72%50.16M
-9.82%56.20M
-15.80%50.88M
-5.14%54.27M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-18.81%27.89M
-53.80%34.36M
-3.22%67.54M
11.76%74.36M
-2.21%69.78M
-10.63%66.54M
-5.94%71.36M
--74.45M
--75.87M
12.99%64.90M
22.17%55.88M
9.99%58.49M
7.23%52.18M
4.03%57.44M
-13.59%45.74M
8.07%53.18M
5.30%48.66M
0.73%55.21M
8.21%52.93M
11.81%49.21M
----
Tổng tài sản
7.04%69.03M
-32.16%64.48M
-0.61%94.19M
4.49%95.06M
-6.88%94.77M
-14.49%90.97M
-12.94%101.77M
--106.38M
--116.89M
6.83%106.31M
19.53%102.56M
21.04%105.49M
25.38%100.58M
36.83%99.52M
28.01%85.80M
34.69%87.15M
24.22%80.22M
-1.47%72.73M
-9.54%67.03M
-7.79%64.70M
----
Tổng các khoản nợ
-18.93%28.25M
-56.85%34.85M
-4.09%74.07M
8.69%80.76M
-3.26%77.23M
-11.17%74.30M
-13.72%79.83M
--83.65M
--92.52M
1.45%81.91M
20.68%76.47M
19.24%78.13M
28.22%72.73M
44.80%80.74M
18.85%63.37M
32.55%65.53M
22.35%56.72M
1.47%55.76M
8.85%53.32M
11.58%49.44M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
37.59%40.78M
107.35%29.64M
14.73%20.12M
-14.24%14.29M
-20.04%17.54M
-26.70%16.67M
-9.98%21.93M
--22.74M
--24.36M
29.95%24.40M
16.30%26.08M
26.49%27.35M
18.52%27.85M
10.65%18.78M
63.65%22.43M
41.64%21.62M
28.97%23.50M
-10.03%16.97M
-45.42%13.70M
-40.96%15.27M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-160.17%-6.74M
----
-1477.44%-9.95M
10.67%-3.88M
-31.68%722.70K
26.21%-4.34M
112.69%1.06M
---5.88M
--497.32K
183.65%12.39M
1.21%-12.10M
-43.87%5.13M
32.90%-5.48M
-7.48%4.37M
-65.48%-12.25M
2793.60%9.14M
-216.19%-8.16M
-38.95%4.72M
20.25%-7.40M
-110.98%-339.26K
28.50%-2.58M
Đầu tư ròng
100.00%-449.00
----
67.54%-430.29K
-206.96%-714.23K
-1489.07%-1.33M
-93.79%-232.68K
55.17%-83.42K
---120.07K
---186.07K
94.44%-173.72K
75.25%-66.56K
41.32%-160.61K
-36.35%-1.60M
-552.01%-3.12M
95.84%-268.91K
-108.90%-273.72K
-354.27%-1.17M
60.76%-478.90K
-877.04%-6.46M
77.74%-131.03K
49.16%-257.90K
Tài chính thuần
192.31%5.84M
----
2287.16%7.83M
43.49%7.68M
110.99%327.92K
279.70%5.35M
-187.04%-2.98M
--1.41M
--3.43M
-137.09%-2.34M
-86.23%869.90K
-200.34%-4.92M
18.11%9.47M
6273.67%6.32M
-47.86%6.32M
-154.19%-1.64M
253.84%8.02M
114.59%99.09K
88.45%12.12M
689.17%3.02M
-1412.77%-5.21M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tổng doanh thu đạt 132.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.97M.

Tài sản ngắn hạn của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tài sản ngắn hạn là 64.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.12.

Tổng tài sản của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ridgetech Inc là 69.03M, bao gồm 64.56M tài sản ngắn hạn và 4.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tổng nghĩa vụ của Ridgetech Inc là 28.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ridgetech Inc là 40.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ridgetech Inc là -1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.23.

Giá trị đầu tư ròng của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, giá trị đầu tư ròng của Ridgetech Inc là -449.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ridgetech Inc là -29.71K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -17.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.24.

Thu nhập ròng của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, lợi nhuận ròng là -1.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.27.

Biên lợi nhuận ròng của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.94.

Biên lợi nhuận gộp của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ridgetech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ridgetech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.