tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Red Cat Holdings Inc

RCAT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.695USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
1.33BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RCAT

Theo dõi tình hình tài chính của Red Cat Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Red Cat Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.26/-0.21
Doanh thu / Dự báo
20.19M/22.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.73M
128.35%
EPS(YoY)
-0.73
-28.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-77.09%-0.26
18.75%-0.22
-72.75%-0.16
-63.19%-0.16
-38.41%-0.15
-154.52%-0.27
59.01%-0.10
5.56%-0.10
8.99%-0.11
---0.11
---0.23
---0.10
---0.12
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
527.26%20.19M
849.34%15.47M
315.79%26.23M
64.95%9.65M
-18.12%3.22M
-6.78%1.63M
484.76%6.31M
250.66%5.85M
425.79%3.93M
55.18%1.75M
-17.77%1.08M
-10.18%1.67M
-59.88%747.61K
-19.34%1.13M
-30.11%1.31M
-13.48%1.86M
335.53%1.86M
154.75%1.40M
408.24%1.88M
6113.41%2.15M
----
Lợi nhuận ròng
-165.53%-35.26M
-14.83%-26.55M
-177.93%-19.66M
-191.82%-16.02M
-127.23%-13.28M
-296.16%-23.12M
42.90%-7.07M
3.13%-5.49M
6.42%-5.84M
-53.13%-5.84M
-156.63%-12.38M
-120.91%-5.67M
-127.85%-6.24M
-144.68%-3.81M
-53.38%-4.83M
71.45%-2.56M
-279.44%-2.74M
-306.47%-1.56M
-402.87%-3.15M
-1948.31%-8.98M
----
Biên lợi nhuận ròng
57.67%-174.64%
87.90%-171.63%
29.31%-74.93%
-131.77%-166.04%
-209.24%-412.57%
-343.39%-1418.90%
90.16%-106.00%
77.61%-71.64%
82.89%-133.41%
---320.02%
---1076.71%
---319.96%
---779.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
38.57%16.15%
124.34%12.70%
-77.78%4.24%
-64.92%6.61%
-61.85%11.65%
-622.27%-52.18%
121.82%19.08%
424.12%18.84%
84.37%30.54%
--9.99%
---87.43%
---5.81%
--16.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-98.96%0.17%
-99.71%0.12%
14.87%1.78%
194.44%4.79%
689.72%16.30%
1850.80%42.72%
-28.94%1.55%
-20.71%1.63%
-2.57%2.06%
--2.19%
--2.18%
--2.05%
--2.12%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
527.26%20.19M
849.34%15.47M
315.79%26.23M
64.95%9.65M
-18.12%3.22M
-6.78%1.63M
484.76%6.31M
250.66%5.85M
425.79%3.93M
55.18%1.75M
-17.77%1.08M
-10.18%1.67M
-59.88%747.61K
-19.34%1.13M
-30.11%1.31M
-13.48%1.86M
335.53%1.86M
154.75%1.40M
408.24%1.88M
6113.41%2.15M
----
Lợi nhuận hoạt động
-205.58%-38.65M
-118.80%-27.30M
-391.98%-23.94M
-294.19%-17.53M
-158.50%-12.65M
-134.05%-12.48M
42.73%-4.87M
14.21%-4.45M
22.97%-4.89M
-53.25%-5.33M
-57.39%-8.50M
-63.86%-5.18M
-130.09%-6.35M
-107.13%-3.48M
-88.99%-5.40M
-174.53%-3.16M
-463.42%-2.76M
-338.26%-1.68M
-318.31%-2.86M
-162.74%-1.15M
----
Lợi nhuận ròng
-165.53%-35.26M
-14.83%-26.55M
-177.93%-19.66M
-191.82%-16.02M
-127.23%-13.28M
-296.16%-23.12M
42.90%-7.07M
3.13%-5.49M
6.42%-5.84M
-53.13%-5.84M
-156.63%-12.38M
-120.91%-5.67M
-127.85%-6.24M
-144.68%-3.81M
-53.38%-4.83M
71.45%-2.56M
-279.44%-2.74M
-306.47%-1.56M
-402.87%-3.15M
-1948.31%-8.98M
----
Tài sản ngắn hạn
364.23%425.11M
612.83%209.66M
779.66%226.94M
----
293.65%91.57M
10.89%29.41M
-19.82%25.80M
-31.06%27.94M
-48.09%23.26M
-48.17%26.52M
-42.19%32.18M
-33.83%40.53M
-30.66%44.82M
-26.61%51.18M
3293.47%55.65M
2965.60%61.25M
9834.53%64.63M
36694.93%69.73M
415.18%1.64M
223.82%2.00M
124.69%650.55K
Tổng nợ ngắn hạn
18.59%28.61M
-33.99%19.08M
255.28%14.85M
----
447.74%24.13M
707.91%28.91M
3.18%4.18M
1.71%5.23M
-2.57%4.41M
-21.44%3.58M
-25.54%4.05M
0.16%5.14M
-22.69%4.52M
-0.06%4.55M
16.37%5.44M
-52.90%5.13M
193.96%5.85M
366.62%4.56M
463.64%4.67M
1233.86%10.90M
792.30%1.99M
Tổng tài sản
334.62%527.49M
372.52%281.88M
392.19%273.68M
----
139.83%121.37M
10.17%59.66M
-8.46%55.60M
-22.19%55.32M
-32.56%50.61M
-33.12%54.15M
-28.60%60.74M
-21.34%71.09M
-19.63%75.04M
-2.91%80.97M
627.58%85.08M
648.06%90.38M
2873.25%93.37M
3012.54%83.40M
316.39%11.69M
288.54%12.08M
720.86%3.14M
Tổng các khoản nợ
118.24%56.31M
40.34%43.15M
407.68%27.84M
----
445.31%25.80M
639.50%30.74M
-8.21%5.48M
-7.34%5.74M
-18.66%4.73M
-31.40%4.16M
-16.58%5.98M
-11.99%6.20M
-25.80%5.82M
-1.91%6.06M
11.45%7.16M
-44.66%7.04M
290.44%7.84M
333.05%6.18M
402.40%6.43M
904.71%12.73M
800.56%2.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
393.04%471.18M
725.77%238.74M
390.49%245.83M
----
108.32%95.57M
-42.17%28.91M
-8.49%50.12M
-23.61%49.57M
-33.73%45.87M
-33.26%49.99M
-29.71%54.77M
-22.13%64.89M
-19.07%69.23M
-2.99%74.91M
1379.52%77.92M
12993.60%83.34M
7451.92%85.53M
6063.76%77.22M
244.43%5.27M
-135.07%-646.37K
609.55%1.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-262.91%-46.80M
-96.72%-31.29M
-1464.12%-36.48M
-479.70%-23.85M
-198.93%-12.90M
-129.68%-15.91M
68.94%-2.33M
43.47%-4.11M
24.48%-4.31M
-81.56%-6.93M
-88.72%-7.51M
-109.66%-7.28M
-27.11%-5.71M
6.34%-3.81M
-725.35%-3.98M
-895.97%-3.47M
-1239.11%-4.49M
-1649.42%-4.07M
-350.74%-481.99K
-20.69%-348.56K
----
Đầu tư ròng
-1923.01%-6.20M
-2383.68%-6.78M
-683.30%-5.40M
-125.99%-669.59K
-105.91%-306.52K
-105.59%-273.10K
-87.31%925.39K
-75.08%2.58M
20.49%5.18M
-36.25%4.88M
281.78%7.29M
2777.00%10.34M
108.93%4.30M
56630.17%7.66M
--1.91M
-698.21%-386.08K
---48.14M
--13.50K
--0.00
-323.69%-48.37K
----
Tài chính thuần
245.38%246.64M
-81.14%2.78M
2197.52%3.31M
1901.11%165.02M
51218.86%71.41M
10166.93%14.75M
-29.21%-158.01K
5121.98%8.25M
42.64%-139.70K
78.62%-146.51K
87.22%-122.30K
72.19%-164.20K
87.33%-243.54K
-100.98%-685.28K
-432.67%-957.04K
-252.00%-590.54K
-353.07%-1.92M
134262.55%69.90M
389.82%287.68K
-12.79%388.52K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 40.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.84M.

Tài sản ngắn hạn của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 226.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 913.23.

Tổng tài sản của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Red Cat Holdings Inc là 273.68M, bao gồm 226.94M tài sản ngắn hạn và 46.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Red Cat Holdings Inc là 27.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 459.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Red Cat Holdings Inc là 245.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 464.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Red Cat Holdings Inc là -66.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -281.36.

Giá trị đầu tư ròng của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Red Cat Holdings Inc là -6.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Red Cat Holdings Inc là 254.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3161.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.66.

Thu nhập ròng của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -72.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.66.

Biên lợi nhuận ròng của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -176.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.32.

Biên lợi nhuận gộp của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Red Cat Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Cat Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -66.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -281.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.