tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Roblox Corp

RBLX
Thêm vào danh sách theo dõi
47.820USD
+0.320+0.67%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
34.16BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)47.820USD-0.015-0.03%

Tình hình tài chính của RBLX

Theo dõi tình hình tài chính của Roblox Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
34.16B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-30.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.57
Doanh thu
4.89B
Lợi nhuận ròng
-935.38M
ROE
-295.14%
ROA
-12.77%

Ngày công bố lợi nhuận của Roblox Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.26/-0.34
Doanh thu / Dự báo
1.47B/1.56B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.19%-0.26
-7.95%-0.35
0.29%-0.37
-26.91%-0.41
24.86%-0.32
35.66%-0.33
17.84%-0.37
30.60%-0.32
3.66%-0.43
-7.18%-0.52
---0.45
---0.46
---0.44
---0.48
---1.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.93%1.47B
39.30%1.44B
47.96%1.36B
20.94%1.08B
29.19%1.04B
31.77%988.18M
28.84%918.95M
31.26%893.54M
22.27%801.30M
29.52%749.94M
37.77%713.23M
15.15%680.77M
22.01%655.34M
1.80%579.00M
1.64%517.71M
30.19%591.21M
38.80%537.13M
83.47%568.77M
102.19%509.34M
126.61%454.10M
Lợi nhuận ròng
34.26%-183.00M
-14.39%-246.00M
-6.81%-255.63M
-35.21%-278.38M
20.53%-215.06M
32.17%-219.57M
13.65%-239.32M
27.19%-205.88M
-0.85%-270.60M
-11.65%-323.70M
6.93%-277.16M
-60.27%-282.78M
-67.48%-268.31M
-102.32%-289.93M
-302.42%-297.80M
-25.91%-176.44M
-19.36%-160.20M
-143.95%-143.30M
-52.23%-74.00M
-95.93%-140.13M
Biên lợi nhuận ròng
51.36%-12.59%
17.70%-17.20%
27.66%-18.93%
-11.66%-25.89%
38.42%-20.90%
48.44%-22.37%
33.07%-26.17%
44.58%-23.19%
17.62%-33.93%
13.83%-43.38%
---39.09%
---41.84%
---41.19%
---50.34%
---39.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.52%80.12%
1.69%79.61%
0.65%78.20%
0.48%78.15%
0.79%78.29%
0.98%77.86%
0.81%77.69%
2.07%77.78%
1.10%77.68%
2.27%77.11%
--77.06%
--76.20%
--76.83%
--75.40%
--75.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.34%10.35%
-24.07%10.26%
-22.04%11.73%
-17.41%12.84%
-15.15%13.51%
-13.92%14.03%
-13.85%15.04%
-13.35%15.54%
-11.95%15.92%
-11.44%16.29%
--17.46%
--17.94%
--18.08%
--18.40%
--19.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.93%1.47B
39.30%1.44B
47.96%1.36B
20.94%1.08B
29.19%1.04B
31.77%988.18M
28.84%918.95M
31.26%893.54M
22.27%801.30M
29.52%749.94M
37.77%713.23M
15.15%680.77M
22.01%655.34M
1.80%579.00M
1.64%517.71M
30.19%591.21M
38.80%537.13M
83.47%568.77M
102.19%509.34M
126.61%454.10M
Lợi nhuận hoạt động
39.53%-195.00M
6.95%-237.00M
-6.35%-296.54M
-35.41%-322.46M
15.42%-254.71M
30.30%-243.94M
7.07%-278.82M
24.16%-238.14M
-6.47%-301.15M
-15.92%-349.96M
-0.01%-300.04M
-84.41%-313.99M
-86.56%-282.85M
-116.18%-301.90M
-287.38%-300.01M
-19.11%-170.27M
-12.26%-151.61M
-103.55%-139.65M
-50.33%-77.45M
-95.69%-142.95M
Lợi nhuận ròng
34.26%-183.00M
-14.39%-246.00M
-6.81%-255.63M
-35.21%-278.38M
20.53%-215.06M
32.17%-219.57M
13.65%-239.32M
27.19%-205.88M
-0.85%-270.60M
-11.65%-323.70M
6.93%-277.16M
-60.27%-282.78M
-67.48%-268.31M
-102.32%-289.93M
-302.42%-297.80M
-25.91%-176.44M
-19.36%-160.20M
-143.95%-143.30M
-52.23%-74.00M
-95.93%-140.13M
Tài sản ngắn hạn
14.88%4.53B
21.85%4.74B
29.24%4.35B
15.93%3.95B
15.96%3.89B
13.82%3.73B
13.43%3.37B
17.62%3.40B
11.20%3.36B
-14.67%3.28B
-19.05%2.97B
-22.32%2.89B
-19.60%3.02B
2.37%3.84B
46.05%3.67B
55.61%3.73B
72.77%3.75B
163.30%3.75B
107.18%2.51B
133.77%2.39B
Tổng nợ ngắn hạn
36.01%5.52B
38.97%5.31B
31.73%4.53B
22.95%4.06B
22.08%3.82B
20.01%3.66B
23.04%3.44B
25.67%3.30B
18.79%3.13B
23.04%3.05B
24.89%2.80B
16.04%2.63B
21.11%2.63B
14.48%2.48B
16.72%2.24B
27.74%2.26B
43.99%2.17B
76.39%2.17B
88.20%1.92B
113.98%1.77B
Tổng tài sản
24.21%9.74B
31.87%9.83B
28.45%8.59B
21.25%7.85B
18.01%7.45B
16.32%7.18B
16.23%6.69B
15.56%6.47B
15.41%6.31B
14.74%6.17B
14.21%5.75B
13.82%5.60B
16.02%5.47B
17.87%5.38B
53.97%5.04B
60.04%4.92B
67.46%4.72B
146.81%4.56B
119.68%3.27B
143.56%3.07B
Tổng các khoản nợ
28.08%9.62B
31.59%9.42B
25.98%8.20B
18.06%7.51B
14.45%7.16B
14.21%6.97B
15.53%6.51B
17.00%6.36B
19.63%6.25B
20.29%6.10B
22.12%5.63B
24.43%5.44B
25.98%5.23B
27.79%5.07B
73.03%4.61B
72.52%4.37B
86.49%4.15B
128.64%3.97B
85.60%2.67B
115.98%2.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
-61.80%129.00M
38.57%411.00M
118.67%390.24M
203.37%337.66M
373.14%296.60M
204.05%208.65M
48.90%178.46M
-32.22%111.30M
-74.43%62.69M
-77.50%68.63M
-71.77%119.85M
-70.23%164.20M
-56.79%245.18M
-48.55%305.04M
-29.92%424.59M
1.76%551.59M
-4.08%567.46M
427.30%592.92M
1045.74%605.83M
503.61%542.04M
Thu nhập hoạt động ròng
59.59%318.00M
41.69%629.00M
120.74%546.18M
31.57%199.26M
85.78%443.91M
28.74%184.49M
119.54%247.43M
433.46%151.45M
37.50%238.95M
20.20%143.31M
67.85%112.70M
7.14%28.39M
11.09%173.78M
-2.46%119.22M
-62.94%67.14M
-86.15%26.50M
-4.88%156.44M
-31.72%122.22M
-2.18%181.17M
--191.25M
Đầu tư ròng
63.99%-142.00M
-1812.67%-675.00M
14.23%-543.47M
-612.84%-394.37M
55.09%-35.29M
-65.27%-84.51M
-822.09%-633.65M
84.52%-55.32M
96.65%-78.58M
68.90%-51.13M
49.04%-68.72M
-297.28%-357.46M
-4433.27%-2.35B
-265.87%-164.43M
-139.72%-134.86M
-287.25%-89.98M
-131.32%-51.79M
51.32%-44.94M
-613.44%-56.26M
---23.23M
Tài chính thuần
-1469.61%-372.00M
-15.14%31.00M
4.33%20.81M
493.42%27.16M
29.45%36.53M
122.47%13.15M
23.07%19.95M
-77.49%4.58M
14.15%28.22M
226.52%5.91M
27.83%16.21M
296.55%20.34M
2.91%24.72M
-99.82%1.81M
-37.81%12.68M
-56.05%5.13M
-95.74%24.02M
18103.56%1.00B
457.38%20.39M
--11.67M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tổng doanh thu đạt 4.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.60B.

Tài sản ngắn hạn của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tài sản ngắn hạn là 4.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.38.

Tổng tài sản của Roblox Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Roblox Corp là 9.56B, bao gồm 4.90B tài sản ngắn hạn và 4.66B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tổng nghĩa vụ của Roblox Corp là 9.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Roblox Corp là 374.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Roblox Corp là -1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.04.

Giá trị đầu tư ròng của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, giá trị đầu tư ròng của Roblox Corp là -1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, giá trị huy động vốn ròng của Roblox Corp là 88.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.91.

Thu nhập ròng của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, lợi nhuận ròng là -1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.86.

Biên lợi nhuận ròng của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, biên lợi nhuận ròng là -21.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.09.

Biên lợi nhuận gộp của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, biên lợi nhuận gộp là 78.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -345.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Roblox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roblox Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.